1234567891011
11 strokes

寄 — Đến Gần, Tập Hợp, Đóng Góp

N2
On:
Kun: よ・る、よ・せる
HV:

Ý nghĩa

寄 bao hàm một nhóm ý nghĩa liên quan: tiếp cận, đến gần, tập hợp, gửi đi, và đóng góp. Điểm chung xuyên suốt là sự chuyển động — một người hay một vật đang hướng về phía đích, dù là về mặt vật lý, cảm xúc, hay qua hành động cho đi.

Về cấu trúc, 寄 kết hợp (mái nhà, nơi trú ẩn) ở trên và (kỳ lạ, kỳ diệu) ở dưới. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh điều gì đó bất ngờ tìm được chỗ trú dưới mái nhà — một lữ khách xin trú ẩn, một món quà đến tay ai đó. Hình ảnh đó phản ánh hai nghĩa chính của 寄: tiếp cận về mặt vật lý và hành động gửi gì đó đến ai đó.

Với 11 nét, 寄 là kanji độ phức tạp trung bình, được dạy trong chương trình tiểu học Nhật Bản ở lớp 5. Kanji này nằm ở trình độ N2 trong JLPT, nơi kiến thức chính xác về động từ và từ ghép rất quan trọng. Khi đã biết 寄, bạn sẽ nhận ra nó ở hộp quyên góp trong các cửa hàng tiện lợi (寄付), bảng hiệu ký túc xá gần các trường đại học (寄宿舎), và trong câu nói thường ngày về việc ghé qua đâu đó trên đường về nhà (寄り道).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: KÝ)

On'yomi của 寄 là キ (ki). Âm này xuất hiện chủ yếu trong từ ghép (熟語) có nguồn gốc Hán và trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái của điều gì đó được trao gửi, chuyển đến, hoặc đóng góp cho bên kia.

  • 寄付きふ (kifu) — quyên góp, đóng góp (tiền hoặc hiện vật cho một mục đích nào đó)
  • 寄稿きこう (kikou) — đóng góp bài viết hoặc bài báo cho một ấn phẩm
  • 寄宿きしゅく (kishuku) — ở trọ, ký túc (nghĩa đen: "trú ẩn dưới mái nhà")
  • 寄生きせい (kisei) — ký sinh (sống nhờ vào sinh vật khác)
  • 寄贈きぞう (kizou) — hiến tặng trang trọng hoặc trao tặng một vật phẩm như món quà
  • 寄港きこう (kikou) — ghé cảng, dừng lại tại một bến cảng

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là よ・る (yo.ru)よ・せる (yo.seru). Cả hai đều là dạng động từ thuần Nhật. よる là nội động từ — "tiếp cận," "ghé qua," hoặc "dựa vào." よせる là ngoại động từ — "đưa thứ gì đó đến gần" hoặc "tập hợp các thứ lại."

  • る (yoru) — ghé qua, tiếp cận, dựa vào
  • せる (yoseru) — đưa đến gần, tập hợp, gửi về phía
  • みち (yorimichi) — đường vòng, ghé qua đâu đó trên đường đi
  • う (yorisou) — áp sát, ở bên cạnh ai đó
  • ちかる (chikayoru) — đến gần, tiếp cận
  • よりり (miyori) — người thân, người có thể nương tựa

Từ & Từ ghép thông dụng

寄 xuất hiện trong đời sống hàng ngày theo nhiều hướng hơn hầu hết kanji N2 — từ phiếu quyên góp đến sách giáo khoa sinh học. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Từ thiện & Cho đi

  • 寄付きふ (kifu) — quyên góp, đóng góp tiền cho một tổ chức hay sự nghiệp
  • 寄贈きぞう (kizou) — hiến tặng trang trọng hoặc trao tặng một vật phẩm
  • 寄与きよ (kiyo) — đóng góp, cống hiến cho xã hội hoặc một tập thể

Chuyển động & Tiếp cận

  • みち (yorimichi) — đường vòng hoặc ghé lại trên đường về nhà
  • ちかる (chikayoru) — tiếp cận, đến gần hơn
  • う (yorisou) — áp vào, ở gần gũi về mặt cảm xúc với ai đó

Trú ngụ & Tập hợp

  • 寄宿きしゅく (kishuku) — ở trọ, ký túc tại trường hoặc nhà nghỉ
  • 寄宿舎きしゅくしゃ (kishukusha) — ký túc xá, nhà trọ nội trú
  • 寄席よせ (yose) — nhà hát tạp kỹ truyền thống Nhật Bản (sân khấu rakugo)

Truyền thông & Viết lách

  • 寄稿きこう (kikou) — đóng góp bài báo hoặc bài luận cho một ấn phẩm
  • 寄稿者きこうしゃ (kikousha) — cộng tác viên, người gửi bài viết

Sinh học & Các mối quan hệ

  • 寄生きせい (kisei) — ký sinh, sống nhờ vào vật chủ
  • 寄生虫きせいちゅう (kiseichuu) — ký sinh trùng (nghĩa đen: "côn trùng sống nhờ vào kẻ khác")
  • miよりり (miyori) — người thân, người có thể nương tựa

Câu ví dụ

Kaerimichi ni konbini ni yotta.

Tôi đã ghé vào cửa hàng tiện lợi trên đường về.

Kanojo wa jizen dantai ni maitoshi kifu wo shite iru.

Cô ấy quyên góp cho một tổ chức từ thiện mỗi năm.

Kodomo ga hahaoya ni yorisotte nemutta.

Đứa trẻ áp sát vào mẹ rồi ngủ thiếp đi.

Kono zasshi ni kiji wo kikou shitai no desu ga.

Tôi muốn gửi một bài viết đến tạp chí này.

Neko ga sotto chikayotte kita.

Con mèo lặng lẽ tiến lại gần.

Sono tatemono wa shimin kara no kizou ni yotte taterareta.

Tòa nhà đó được xây dựng nhờ sự hiến tặng từ người dân.

Kare ni wa miyori ga inai node, hitori de seikatsu shite iru.

Anh ấy không có người thân nên sống một mình.

Kiseichuu wa shukushu nashi de wa ikirarenai.

Ký sinh trùng không thể tồn tại nếu không có vật chủ.

Gakkou no chikaku no kishukusha ni sunde imasu.

Tôi sống trong ký túc xá gần trường.

Tomodachi no ie ni yotte kara kaerimasu.

Tôi sẽ ghé nhà bạn trước rồi mới về.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một lữ khách bí ẩn (奇 = kỳ lạ, kỳ diệu) bước vào dưới mái nhà trọ (宀) và đưa ra một khoản đóng góp để xin trú ẩn. Chỉ một cảnh đó đã bao hàm cả ba nghĩa của 寄: tiếp cận, tập hợp đồ đạc, và cho đi.

Khi thấy 宀 nằm trên 奇, hãy hình dung lữ khách đó đứng trước cửa. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt gắn trực tiếp với các từ quen thuộc: ký túc xá (ký túc xá = 寄宿舎) và ký sinh (ký sinh = 寄生).

Kanji liên quan

  • — gần, gần gũi; cùng chia sẻ khái niệm về sự gần gũi và tiếp cận
  • vs — 奇 (kỳ lạ, kỳ diệu) là thành phần biểu âm bên trong 寄; cùng cách đọc キ nhưng nghĩa khác nhau
  • — gửi, chuyển đi; liên quan về nghĩa khi 寄 được dùng theo nghĩa gửi thứ gì đó đến ai đó
  • — gắn vào, trao; thường đi kèm với 寄 trong từ 寄付 (quyên góp), trong đó 付 thêm sắc thái "trao tận tay"
  • — tập hợp, thu thập; cùng sắc thái tập hợp/gom lại có trong 寄せる
  • — nương tựa, dựa vào; gần nghĩa về mặt cảm xúc với 寄り添う — cả hai đều diễn đạt sự dựa vào hoặc gần gũi với người khác
Share:

Bài viết liên quan