12345
5 strokes

玉 — Viên ngọc, Quả cầu, Đá quý

N2
On: ギョク
Kun: たま
HV: NGỌC

Ý nghĩa

玉 có nghĩa là ngọc, đá quý, hoặc bảo thạch — và mở rộng ra, bất cứ thứ gì tròn hoặc có dạng hình cầu. Trong văn học cổ điển Nhật Bản, chữ này gợi lên hình ảnh ngọc bích óng ánh và đồ trang sức của tầng lớp quý tộc. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang mọi vật thể tròn: bi thủy tinh, viên đạn, củ hành. Hình dạng trở nên quan trọng không kém chất liệu.

Về mặt từ nguyên, 玉 là một chữ tượng hình. Dạng chữ giáp cốt văn sớm nhất mô tả ba đĩa ngọc bích xâu trên một sợi dây — thuộc những vật trang trí quý giá nhất của Đông Á cổ đại. Dấu chấm nhỏ trong chữ hiện đại phân biệt nó với (VƯƠNG — vua), vốn có cấu trúc gần như giống hệt. Bỏ dấu chấm đó đi là bạn có một kanji hoàn toàn khác.

Trong thơ ca và văn học Nhật Bản, 玉 được dùng như tiền tố biểu thị sự tôn kính hoặc yêu thương — gần với nghĩa "quý báu" hay "thân yêu" trong tiếng Việt. お玉 là tên phụ nữ, gợi lên vẻ đẹp như ngọc. Hình dạng tròn trịa, mịn màng mang liên tưởng về sự hoàn hảo trong văn hóa Nhật Bản, đó là lý do tại sao 玉 chuyển nghĩa tự nhiên từ "ngọc bích" sang "bất cứ thứ gì đẹp đẽ và tròn."

Số nét: 5. Cấp độ học: Lớp 1 — một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học. Bộ thủ: 玉 là bộ thủ của chính nó (#96) và xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến ngọc bích và đồ vật quý giá.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: NGỌC)

On'yomi là ギョク (gyoku), mượn từ tiếng Trung Hán trung cổ. Bạn sẽ thấy nó chủ yếu trong các từ ghép trang trọng, văn chương, hoặc cổ điển — mang sắc thái trang nghiêm, lễ nghi mà たま không có.

  • 玉座ぎょくざ (gyokuza) — ngai vàng; nghĩa đen là "chỗ ngồi bằng ngọc" (NGỌC TOẠ)
  • 玉石ぎょくせき (gyokuseki) — ngọc và đá lẫn lộn; dùng theo nghĩa bóng trong 玉石混交 (gyokuseki konkō) để chỉ "tốt xấu lẫn lộn" (NGỌC THẠCH)
  • 玉砕ぎょくさい (gyokusai) — chết vinh còn hơn sống nhục; nghĩa đen là "ngọc vỡ tan," thuật ngữ mang nặng ý nghĩa thời Thế chiến II (NGỌC TOÁI)
  • 宝玉ほうぎょく (hōgyoku) — bảo ngọc; xuất hiện trong cả nghĩa đen lẫn văn chương (BẢO NGỌC)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là たま (tama), từ gốc Nhật chỉ bất cứ thứ gì tròn, giống quả bóng, hoặc giống ngọc. Nó xuất hiện thường xuyên trong lời nói hàng ngày — bao hàm ngọc quý, viên đạn, củ hành và nhãn cầu mắt một cách bình đẳng.

  • 玉ねぎたまねぎ (tamanegi) — củ hành tây; nghĩa đen là "cây hành tròn," đặt tên theo hình dạng
  • 目玉めだま (medama) — nhãn cầu mắt; cũng dùng theo nghĩa bóng trong 目玉商品 để chỉ "mặt hàng nổi bật" hoặc hàng bán lỗ thu hút khách
  • 水玉みずたま (mizutama) — giọt nước; họa tiết chấm bi
  • たま (tama) — viên đạn hoặc đầu đạn; thường viết bằng hiragana hoặc dùng kanji 弾
  • 勾玉まがたま (magatama) — ngọc hình móc câu thiêng liêng; một trong ba Bảo Vật Hoàng Gia của Nhật Bản

Từ và Từ ghép Thông dụng

玉 xuất hiện trong một phạm vi đa dạng đáng ngạc nhiên — từ các bộ phận cơ thể, thực phẩm, dân gian đến văn xuôi trang trọng. Dưới đây là các từ ghép chính được nhóm theo chủ đề.

Thiên nhiên và Vật thể:

  • たま (tama) — quả cầu, hình cầu, đá quý (dùng độc lập)
  • 水玉みずたま (mizutama) — giọt nước; chấm bi
  • 雪玉ゆきだま (yukidama) — quả cầu tuyết
  • 火の玉ひのたま (hi no tama) — cầu lửa; ma trơi

Cơ thể người:

  • 目玉めだま (medama) — nhãn cầu mắt
  • 手玉てだま (tedama) — bóng tung hứng; 手玉に取る (tedama ni toru) có nghĩa là điều khiển ai đó như con rối

Thực phẩm:

  • 玉ねぎたまねぎ (tamanegi) — củ hành tây
  • 玉子たまご (tamago) — trứng (biến thể văn chương/thực đơn của 卵); dạng viết chuẩn trên thực đơn sushi

Văn hóa và Truyền thống:

  • 勾玉まがたま (magatama) — ngọc cong; một trong ba Bảo Vật Hoàng Gia của Nhật Bản
  • 玉手箱たまてばこ (tamatebako) — hộp kho báu trong truyện Urashima Tarō; dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất cứ thứ gì tiết lộ điều bất ngờ khi mở ra
  • 玉虫たまむし (tamamushi) — bọ cánh cứng óng ánh; màu sắc óng ánh của nó tạo ra từ 玉虫色 (tamamushi-iro), có nghĩa là "mơ hồ" hoặc "hai mặt"

Trang trọng và Văn chương:

  • 宝玉ほうぎょく (hōgyoku) — bảo ngọc (BẢO NGỌC)
  • 玉座ぎょくざ (gyokuza) — ngai vàng (NGỌC TOẠ)
  • 玉砕ぎょくさい (gyokusai) — cái chết danh dự; chết không đầu hàng (NGỌC TOÁI)
  • 玉石混交ぎょくせきこんこう (gyokuseki konkō) — tốt xấu lẫn lộn; thóc lẫn trấu (NGỌC THẠCH HỖN GIAO)

Câu ví dụ

Kono yubiwa ni wa utsukushii tama ga tsuite imasu.

Chiếc nhẫn này có gắn một viên ngọc đẹp.

Tamanegi wo kiru to me ga itaku narimasu.

Cắt hành tây là mắt tôi lại cay xè.

Kodomotachi wa yukidama wo nage atte asondeita.

Bọn trẻ đang chơi ném cầu tuyết vào nhau.

Ano osushiya no tamago wa tokubetsu ni oishii.

Sushi trứng ở tiệm đó ngon đặc biệt.

Medama ga tobideru hodo takai nedan datta.

Cái giá đó cao đến mức mắt muốn trợn tròn ra ngoài.

Magatama wa Nihon no sanshu no jingi no hitotsu desu.

Magatama là một trong ba Bảo Vật Hoàng Gia của Nhật Bản.

Ano kaigi no ketsuron wa tamamushi-iro de yoku wakaranakatta.

Kết luận của cuộc họp đó mơ hồ đến mức không ai hiểu thực chất quyết định là gì.

Gyokuseki konkō no jōhō no naka kara honmono wo mitsukeru no wa muzukashii.

Tìm kiếm thông tin thật sự trong một biển thông tin tốt xấu lẫn lộn là điều không hề dễ dàng.

Kanojo wa aite wo tedama ni toru no ga umai.

Cô ấy rất giỏi điều khiển người khác như con rối trong tay mình.

Mẹo ghi nhớ

玉 trông gần như giống hệt (VƯƠNG — vua) — điểm khác biệt duy nhất là dấu chấm nhỏ ở góc trên bên phải. Dấu chấm đó chính là viên ngọc. Hãy tưởng tượng vương miện của nhà vua: 王 là bản thân chiếc vương miện, nhưng thêm viên ngọc lấp lánh vào thì thành 玉. Không có dấu chấm, không có ngọc — chỉ là một ông vua. Hai chữ này thường bị nhầm lẫn, vì vậy hãy khắc sâu hình ảnh đó vào trí nhớ ngay bây giờ.

Với kun'yomi, たま phát âm là "ta-ma" — hãy nghĩ đến một viên bi, thứ gì đó nhỏ, tròn và quý giá. Hình ảnh đó bao hàm hầu hết các cách dùng hàng ngày của 玉.

Kanji liên quan

  • — Vua, quân vương (VƯƠNG); khác với 玉 chỉ ở chỗ không có dấu chấm; cả hai có cùng cấu trúc cơ bản, phản ánh mối liên hệ văn hóa giữa vương quyền và châu báu ở Đông Á cổ đại
  • — Kho báu, vật quý (BẢO); thường ghép với 玉 trong từ 宝玉 (hōgyoku) mang nghĩa bảo ngọc
  • — Ngọc trai, hạt chuỗi (CHÂU); mang bộ thủ 王 (ở vị trí bên trái gọi là 王偏, liên quan đến ngọc bích và châu báu) và mang nghĩa tương tự về các vật tròn quý giá
  • — Đĩa ngọc bích (BÍCH); kanji chuyên biệt hơn cho các vật bằng ngọc hình tròn dùng trong nghi lễ; mang bộ thủ 玉 ở phía dưới
  • — Quả bóng, hình cầu (CẦU); từ thông dụng chỉ bóng thể thao (野球, bóng rổ, v.v.); mang bộ thủ 王 và là từ hiện đại đi kèm với 玉 để chỉ các vật hình tròn
Share:

Bài viết liên quan