Ý nghĩa
Chữ Hán 第 (ĐỆ) chủ yếu có nghĩa là 'tiếp đầu ngữ số thứ tự,' 'thứ tự,' 'cấp bậc,' 'chương,' hoặc 'trình tự.' Bạn hầu như sẽ luôn thấy nó dưới dạng một tiền tố hoặc một phần của từ ghép. Nó chỉ một vị trí trong một chuỗi, chẳng hạn như 'thứ nhất,' 'thứ hai,' 'thứ ba,' hoặc 'Chương 1,' và 'Hạng A.' Vai trò cơ bản của nó là cung cấp cấu trúc và trình tự cho các số đếm hoặc các loại.
Về mặt lịch sử, 第 (ĐỆ) là một chữ hình thanh. Nó kết hợp bộ thủ 竹 (TRÚC - tre), ban đầu đại diện cho các thẻ tre dùng để viết và đếm, với thành phần 弟 (ĐỆ - em trai). Thành phần sau gợi lên trình tự hoặc thứ tự, vì các em nhỏ tự nhiên sẽ theo sau các anh chị lớn hơn. Cùng với nhau, các yếu tố này truyền tải ý tưởng về các vật phẩm được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể hoặc được đánh số trong một chuỗi, giống như cách các thẻ tre sẽ được sắp xếp cho một cuộn sách hoặc một danh sách.
Về mặt hình ảnh, phần trên, bộ 竹 (bộ tre), đại diện cho tre. Điều này tượng trưng cho thứ gì đó cao, thẳng đứng và thường được sử dụng theo bộ hoặc để đánh dấu. Phần dưới, 弟 (ĐỆ - em trai), theo nghĩa đen là 'em trai,' nhưng cũng mang sắc thái 'thứ tự' hoặc 'trình tự' trong các dạng cổ xưa của nó. Sự kết hợp này minh họa rõ ràng khái niệm về sự tiến triển có thứ tự. Với 11 nét, nó được dạy ở lớp 3 trong các trường học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một chữ tương đối phổ biến và cơ bản, mặc dù nó được phân loại là JLPT N2 chủ yếu do sự phức tạp của các từ ghép mà nó tạo thành.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 第 (ĐỆ) bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung Quốc gốc của nó. Có hai cách đọc On'yomi chính: ダイ và テイ.
- ダイ (dai): Đây là cách đọc phổ biến nhất. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại để tạo thành số thứ tự, chỉ các chương và phần, hoặc biểu thị thứ tự chung. Nó hoạt động như một tiền tố có nghĩa là 'số X' hoặc 'thứ X.'
第一 (ĐỆ NHẤT - daiichi) — thứ nhất, chính yếu, số 1
第二 (ĐỆ NHỊ - daini) — thứ hai, số 2
第三者 (ĐỆ TAM GIẢ - daisansha) — bên thứ ba, bên trung lập
- テイ (tei): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hàng ngày. Tuy nhiên, nó xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường liên quan đến việc đỗ hoặc trượt kỳ thi hoặc chỉ một cấp độ cụ thể. Ví dụ, trong các ngữ cảnh cổ xưa, 弟第 (ĐỆ ĐỆ - teidai) dùng để chỉ 'em trai và em gái.'
及第 (CẬP ĐỆ - kyūdai) — đỗ kỳ thi (nghĩa là đạt đến cấp/tiêu chuẩn)
落第 (LẠC ĐỆ - rakudai) — trượt kỳ thi, trượt cấp (nghĩa là không đạt được cấp/tiêu chuẩn)
弟第 (ĐỆ ĐỆ - teidai) — em trai và em gái (một thuật ngữ cổ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 第 (ĐỆ) không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) phổ biến khi đứng một mình. Nó hầu như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép sử dụng cách đọc On'yomi của nó.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 第 (ĐỆ) rất năng suất, tạo thành nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ chỉ thứ tự, trình tự hoặc chương. Dưới đây là một số ví dụ chính được nhóm theo chủ đề:
Số thứ tự & Vị trí:
- 第一 (ĐỆ NHẤT - daiichi) — thứ nhất, chính yếu, số 1 (ví dụ: mục đầu tiên trong danh sách)
- 第二 (ĐỆ NHỊ - daini) — thứ hai, số 2
- 第三 (ĐỆ TAM - daisan) — thứ ba, số 3
- 第一位 (ĐỆ NHẤT VỊ - daiichii) — vị trí thứ nhất, hạng nhất
- 第一歩 (ĐỆ NHẤT BỘ - daiippo) — bước đầu tiên
- 第一線 (ĐỆ NHẤT TUYẾN - daiissen) — tuyến đầu, tiền tuyến (ví dụ: của một lĩnh vực hoặc trận chiến)
Chương, Mục & Loạt:
- 第一章 (ĐỆ NHẤT CHƯƠNG - daiisshō) — Chương 1
- 第一節 (ĐỆ NHẤT TIẾT - daiissetsu) — Mục 1, Điều 1
- 第〜回 (ĐỆ ~ HỒI - dai~kai) — lần thứ ~, vòng thứ ~ (ví dụ: cuộc họp lần thứ 5)
- 第〜号 (ĐỆ ~ HIỆU - dai~gō) — Số ~ (ví dụ: số phát hành của một tạp chí)
Ngữ cảnh lịch sử & cụ thể:
- 第二次世界大戦 (ĐỆ NHỊ THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN - dainiji sekai taisen) — Thế chiến II
- 第三者 (ĐỆ TAM GIẢ - daisansha) — bên thứ ba, bên trung lập
- 次第 (THỨ ĐỆ - shidai) — thứ tự, trình tự, hoàn cảnh, ngay khi (ví dụ: 準備 (CHUẨN BỊ)次第 — ngay khi chuẩn bị hoàn tất)
Các kỳ thi & Cấp bậc (sử dụng テイ):
- 及第 (CẬP ĐỆ - kyūdai) — đỗ kỳ thi
- 落第 (LẠC ĐỆ - rakudai) — trượt kỳ thi, trượt cấp
- 及第点 (CẬP ĐỆ ĐIỂM - kyūdai ten) — điểm đỗ/điểm đạt
Câu ví dụ
日本で一番高い山は富士山で、これは第一位です。
Nihon de ichiban takai yama wa Fujisan de, kore wa daiichii desu.
Ngọn núi cao nhất Nhật Bản là núi Phú Sĩ, nó đứng ở vị trí thứ nhất.
その本の第一章はとても面白かったです。
Sono hon no daiisshō wa totemo omoshirokatta desu.
Chương đầu tiên của cuốn sách đó rất thú vị.
彼は試験に落第してしまい、来年再受験する必要があります。
Kare wa shiken ni rakudai shite shimai, rainen saijuken suru hitsuyō ga arimasu.
Anh ấy đã trượt kỳ thi và cần thi lại vào năm tới.
弊社の製品は、品質において業界で第一位を誇ります。
Heisha no seihin wa, hinshitsu ni oite gyōkai de daiichii o hokorimasu.
Sản phẩm của công ty chúng tôi tự hào đứng vị trí hàng đầu về chất lượng trong ngành.
このイベントは今回で第三回目となります。
Kono ibento wa konkai de daisankaime to narimuasu.
Sự kiện này sẽ được tổ chức lần thứ ba.
私は将来、第一線で活躍できるエンジニアになりたいです。
Watashi wa shōrai, daiissen de katsuyaku dekiru enjinia ni naritai desu.
Trong tương lai, tôi muốn trở thành một kỹ sư có thể hoạt động tích cực ở tuyến đầu.
状況に次第で、計画を変更する可能性があります。
Jōkyō ni shidai de, keikaku o henkō suru kanōsei ga arimasu.
Tùy thuộc vào hoàn cảnh, có khả năng kế hoạch sẽ bị thay đổi.
会議は第三会議室で行われます。
Kaigi wa daisankagishitsu de okonawaremasu.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp số ba.
これが成功への第一歩だと信じています。
Kore ga seikō e no daiippo da to shinjite imasu.
Tôi tin rằng đây là bước đầu tiên dẫn đến thành công.
第二次世界大戦は1939年に始まりました。
Dainiji Sekai Taisen wa senkyūhyakusanjūkyū-nen ni hajimarimashita.
Thế chiến II bắt đầu vào năm 1939.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 第 (ĐỆ), chúng ta hãy phân tích các thành phần của nó. Bộ trên cùng 竹 có nghĩa là 'tre,' thường mọc thành hàng ngay ngắn hoặc được dùng làm thẻ tre để viết trong thời cổ đại, gợi ý về trình tự hoặc danh sách. Bên dưới là 弟 (ĐỆ), có nghĩa là 'em trai,' người tự nhiên theo sau người lớn hơn, tượng trưng cho vị trí hoặc thứ tự trong một gia đình. Hãy hình dung một hàng măng tre, mỗi cây được đánh số theo thứ tự, hoặc một hàng em trai đứng nghiêm chỉnh theo trình tự. Điều này kết nối sống động cây tre được sắp xếp có trật tự với khái niệm theo sau trong một chuỗi, minh họa hoàn hảo ý nghĩa 'số thứ tự' hoặc 'thứ tự' của chữ Hán này.
Chữ Hán liên quan
- 次 — 次 (THỨ - tsugi) / 次 (THỨ - ji) — có nghĩa là 'tiếp theo,' 'thứ tự,' 'trình tự.' Trong khi 第 (ĐỆ) đặc biệt chỉ một vị trí thứ tự (ví dụ: thứ nhất, thứ hai), 次 (THỨ) thường đề cập chung hơn đến mục theo sau hoặc cái tiếp theo trong một chuỗi rộng hơn.
- 順 — 順 (THUẬN - jun) — có nghĩa là 'thứ tự,' 'lượt,' 'trình tự.' Bạn thường thấy nó trong các thuật ngữ như 順番 (THUẬN PHIÊN - order/turn) hoặc 順調 (THUẬN ĐIỀU - favorable/smooth progress), nhấn mạnh một sự tiến triển đúng đắn hoặc logic.
- 級 — 級 (CẤP - kyū) — có nghĩa là 'cấp bậc,' 'lớp,' 'trình độ.' Chữ Hán này phân loại các mục hoặc người thành các cấp độ cụ thể, chẳng hạn như JLPT N2級 (cấp độ N2). Theo cách này, nó tương tự như cách 第 (ĐỆ) có thể chỉ một cấp bậc hoặc lớp.
- 階 — 階 (GIAI - kai) — có nghĩa là 'tầng,' 'hạng,' 'giai đoạn.' Nó ngụ ý các bước hoặc cấp độ trong một sự tiến triển, giống như 第 (ĐỆ) được sử dụng cho các giai đoạn hoặc tầng lớp trong một quá trình hoặc một tòa nhà.