12345678910111213
13 strokes

群 — Nhóm, Đàn, Đám Đông

N2
On: グン
Kun: む.れる、む.れ、むら
HV: QUẦN

Ý nghĩa

có nghĩa là nhóm, đàn, đám đông, hay bầy — bất kỳ tập hợp nào gồm nhiều cá thể tụ lại với nhau. Chim bay vòng trên đầu, thú vật trên đồng bằng, bầy côn trùng, đám đông người ồn ào: chữ kanji này bao hàm tất cả. Nó xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, tin tức, sinh học và xã hội học khi cần diễn tả sự đông đúc.

được cấu tạo từ hai thành phần: (quân/chúa) ở bên trái cung cấp cách đọc âm (gun), trong khi (dương/cừu) ở bên phải là bộ thủ mang nghĩa. Hãy hình dung một vị chúa đang trông coi đàn cừu của mình — những con vật tụ tập dưới quyền một chủ nhân. Hình ảnh đó ánh xạ trực tiếp vào ý nghĩa của chữ kanji: nhiều cá thể tụ hợp thành một.

Với 13 nét, 群 được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Nó xuất hiện trong bài báo, văn viết về thiên nhiên, sách giáo khoa sinh học và hội thoại thông thường. Các từ ghép mà nó tạo thành rất đa dạng và thực dụng — rất đáng học thành thạo ở trình độ N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

Cách đọc on'yomi là グン (gun). Nó chi phối các từ ghép Hán-Nhật (熟語) và chiếm ưu thế trong văn viết trang trọng.

  • 群衆ぐんしゅう (gunshuu) — đám đông, quần chúng, đông đảo người (QUẦN CHÚNG)
  • 群島ぐんとう (guntō) — quần đảo, chuỗi đảo (QUẦN ĐẢO)
  • 群雄ぐんゆう (gun'yū) — quần hùng, nhiều thế lực hùng mạnh tranh giành (QUẦN HÙNG)
  • 群落ぐんらく (gunraku) — quần lạc, quần xã sinh vật, cộng đồng tập hợp
  • 超群ちょうぐん (chōgun) — siêu quần, xuất chúng, vượt trội hơn tất cả, vô song
  • 群生ぐんせい (gunsei) — mọc thành cụm dày đặc, sống tập đoàn (QUẦN SINH)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là む.れる (mureru), む.れ (mure), và むら (mura). むれ là danh từ — một đàn hay bầy đứng độc lập. むれる là dạng động từ — tụ tập thành đàn hay bầy. むらがる có nghĩa là tập trung hay tụ tập xung quanh thứ gì đó.

  • むれ (mure) — đàn, bầy, đám, nhóm (danh từ độc lập)
  • むれをなす (mure wo nasu) — tạo thành nhóm, tụ tập thành đàn
  • 群れるむれる (mureru) — tụ tập thành đàn, tập hợp với số lượng lớn
  • むらがる (muragaru) — bu đông, tụ tập xung quanh, kéo đến thành đám

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

tạo thành nhiều từ ghép đa dạng trong lĩnh vực thiên nhiên, địa lý, lịch sử và đời sống hàng ngày. Các từ quan trọng, phân nhóm theo chủ đề:

Thiên nhiên & Sinh học:

  • むれ (mure) — đàn, bầy, bầy đàn
  • 群生ぐんせい (gunsei) — mọc thành cụm; sinh trưởng tập đoàn
  • 群落ぐんらく (gunraku) — quần xã thực vật, quần lạc sinh vật
  • 魚群ぎょぐん (gyogun) — đàn cá (NGƯ QUẦN)
  • 羊群ようぐん (yōgun) — đàn cừu (DƯƠNG QUẦN)

Địa lý & Địa danh:

  • 群島ぐんとう (guntō) — quần đảo, chuỗi đảo (QUẦN ĐẢO)
  • 群馬ぐんま (Gunma) — Tỉnh Gunma (từ 群 + 馬, có nghĩa là đàn ngựa)

Con người & Xã hội:

  • 群衆ぐんしゅう (gunshuu) — đám đông, quần chúng, đông đảo người (QUẦN CHÚNG)
  • 群雄ぐんゆう (gun'yū) — quần hùng, nhiều lãnh chúa hùng mạnh tranh giành (QUẦN HÙNG)
  • 群像ぐんぞう (gunzō) — tranh chân dung tập thể; tập hợp nhân vật (thuật ngữ văn học)

Tính chất / Trừu tượng:

  • 超群ちょうぐん (chōgun) — siêu quần, vô song, xuất chúng hơn tất cả mọi người (SIÊU QUẦN)
  • 抜群ばつぐん (batsugun) — xuất chúng, vượt trội, đỉnh cao (BẠT QUẦN)
  • むれく (mure wo nuku) — nổi bật hơn đám đông, vượt trội hơn người khác

Câu ví dụ

Kōen de hato no mure ga pankuzu ni muragatte ita.

Một đàn bồ câu đang bu lại xung quanh những mẩu bánh mì trong công viên.

Umi no naka ni ōkina gyogun ga mieta.

Một đàn cá lớn hiện ra trong lòng biển.

Kanojo no piano no jitsuryoku wa batsugun da.

Khả năng chơi piano của cô ấy thật xuất chúng.

Shibuya no kōsaten ni wa gunshuu ga oshiyoseta.

Đám đông ùa vào giao lộ Shibuya.

Ano kenkyūsha wa chōgun no sainō wo motte iru.

Nhà nghiên cứu đó sở hữu tài năng vô song.

Haru ni naru to, kono nohara ni hana ga gunsei suru.

Khi mùa xuân đến, hoa mọc thành từng cụm dày đặc trải khắp cánh đồng này.

Okinawa wa utsukushii guntō kara naritatte iru.

Okinawa được hình thành từ những quần đảo xinh đẹp.

Kodomotachi wa hiroba ni mure wo nashite asonde ita.

Những đứa trẻ đang vui chơi thành từng đám đông ở quảng trường.

Sengoku jidai ni wa, gun'yū ga kakuchi de haken wo arasotte ita.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, các quần hùng tranh giành quyền bá chủ ở khắp nơi.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một lãnh chúa (君) đứng trên sườn đồi, đàn cừu (羊) trải rộng khắp bãi cỏ bên dưới. Những con vật tụ tập quanh ông dù ông quay về hướng nào. Cảnh tượng đó được khắc vào chữ kanji: 君 ở bên trái cho âm đọc (gun/kun); 羊 ở bên phải mang nghĩa. Chúa + cừu = đám đông tụ hội.

Kanji liên quan

  • — đám đông, quần chúng (人 + 血); dùng trong 群衆, thường có thể thay thế nhau khi miêu tả đám đông người
  • — tập hợp, thu thập; cùng mang khái niệm nhiều thứ đến với nhau nhưng nhấn mạnh vào hành động tụ họp
  • — hàng, dãy, chuỗi; sự sắp xếp có trật tự hơn so với sự tụ tập tự nhiên của 群
  • — đơn vị, đội, nhóm (mang hàm ý quân sự hoặc có tổ chức); nhóm có cấu trúc so với sự bu đông tự nhiên của 群
  • — cừu; bộ thủ mang nghĩa bên trong 群, đại diện cho loài vật gắn liền nhất với hành vi đi thành bầy
  • — chúa, bạn; thành phần phiên âm bên trong 群, cung cấp âm đọc gun/kun
Share:

Bài viết liên quan