Ý nghĩa
Chữ Hán 泉 có nghĩa là suối hoặc nguồn nước — nơi nước tự nhiên trào lên từ lòng đất. Dòng nước trong lành hiện lên mặt đất, tạo thành đầu nguồn của các con suối và sông ngòi. Suối nước mang ý nghĩa thiêng liêng trong văn hóa Nhật Bản, xuất hiện trong địa danh, các khu nghỉ dưỡng onsen và thơ ca khắp nơi trên đất nước này.
泉 là chữ tượng hình. Phần trên 白 mô tả miệng tròn nơi nước xuyên qua mặt đất, còn 水 bên dưới thể hiện dòng chảy tràn ra ngoài. Cấu trúc chữ phản ánh chính hiện tượng đó: miệng lỗ ở trên, nước chảy cuồn cuộn ở dưới.
Chín nét, lớp 6 tiểu học (小学校6年生). Dù xuất hiện muộn trong chương trình tiểu học, bạn sẽ gặp kanji này liên tục — 温泉 (onsen) là từ ngữ hàng ngày và xuất hiện trên biển chỉ đường khắp Nhật Bản. Ở trình độ N2, bạn cần xử lý thành thạo các từ ghép chính của chữ này.
泉 cũng được dùng theo nghĩa bóng. Người có kiến thức vô tận có thể được ví như 知識の泉 — suối nguồn tri thức. Chữ Hán này mang ý nghĩa về điều gì đó tuôn chảy tự do từ một nguồn sâu thẳm, vô tận.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc Hán-Việt: TUYỀN
セン (sen) là on'yomi, bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển. Nó xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo) và là cách đọc bạn thường gặp nhất trong văn phong trang trọng và văn học.
- 温泉 (onsen) — suối nước nóng; khu nghỉ dưỡng tắm địa nhiệt (ÔN TUYỀN), trung tâm của văn hóa nghỉ dưỡng và du lịch Nhật Bản
- 源泉 (gensen) — đầu nguồn, nguồn gốc chính (NGUYÊN TUYỀN); cũng xuất hiện trong tài chính dưới dạng 源泉徴収 (khấu trừ thuế tại nguồn)
- 黄泉 (kōsen) — cõi âm, thế giới của người chết (văn học/cổ điển) (HOÀNG TUYỀN); cũng đọc là 黄泉 trong ngữ cảnh thần thoại
- 清泉 (seisen) — suối nước trong, tinh khiết (THANH TUYỀN)
- 冷泉 (reisen) — suối khoáng lạnh (LÃNH TUYỀN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
いずみ (izumi) là cách đọc thuần Nhật — một danh từ độc lập có nghĩa đơn giản là "một con suối." Từ này được dùng rộng rãi làm tên riêng (cả họ lẫn tên), và thường xuất hiện trong địa danh khắp Nhật Bản.
- 泉 (izumi) — một con suối; dùng độc lập trong thơ ca và địa danh
- 湧き水 (wakimizu) — nước ngầm trào lên tự nhiên, nước phun ra từ suối
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
泉 xuất hiện trong nhiều nhóm từ vựng khác nhau. Dưới đây là các nhóm hữu ích nhất.
Suối nóng & Nguồn nước tự nhiên
- 温泉 (onsen) — suối nước nóng; khu nghỉ dưỡng tắm địa nhiệt (ÔN TUYỀN), nét văn hóa đặc trưng của người Nhật
- 冷泉 (reisen) — suối khoáng lạnh (LÃNH TUYỀN)
- 泉質 (senshitsu) — loại hoặc chất lượng nước suối (ví dụ: nước lưu huỳnh, kiềm) (TUYỀN CHẤT)
- 泉脈 (senmyaku) — mạch nước ngầm, kênh dẫn suối ngầm (TUYỀN MẠCH)
Nguồn gốc & Xuất xứ
- 源泉 (gensen) — nguồn gốc chính, đầu nguồn (NGUYÊN TUYỀN)
- 源泉徴収 (gensen chōshū) — thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn (khấu trừ từ lương)
Văn học & Thơ ca
- 黄泉 (yomi) — cõi âm, vùng đất của người chết (thần thoại Nhật Bản) (HOÀNG TUYỀN)
- 清泉 (seisen) — suối nước trong vắt; gợi lên sự thuần khiết trong thơ ca (THANH TUYỀN)
Địa danh & Danh từ riêng
- 泉州 (Senshū) — vùng lịch sử ở phía nam tỉnh Osaka (TUYỀN CHÂU)
- 泉佐野 (Izumisano) — thành phố thuộc tỉnh Osaka, nơi có Sân bay Quốc tế Kansai
- 泉岳寺 (Sengakuji) — ngôi chùa ở Tokyo gắn liền với câu chuyện 47 Rōnin (TUYỀN NHẠC TỰ)
Các cách dùng phổ biến khác
- 泉水 (sensui) — ao sân vườn, tiểu cảnh nước trang trí được dẫn từ suối (TUYỀN THỦY)
- 甘泉 (kansen) — nước suối ngọt; từ thơ ca chỉ nước trong lành, mát lạnh (CAM TUYỀN)
Câu ví dụ
この山には美しい泉があります。
Kono yama ni wa utsukushii izumi ga arimasu.
Trên ngọn núi này có một con suối rất đẹp.
温泉に入って、疲れが取れました。
Onsen ni haitte, tsukare ga toremashita.
Sau khi ngâm mình trong onsen, mọi mệt mỏi đều tan biến.
泉の水はとても冷たくて澄んでいた。
Izumi no mizu wa totemo tsumetakute sunde ita.
Nước từ con suối lạnh buốt và trong vắt tuyệt đối.
源泉かけ流しの温泉は人気があります。
Gensen kake-nagashi no onsen wa ninki ga arimasu.
Những suối onsen dẫn thẳng từ nguồn — không qua tái sử dụng nước — thu hút rất đông khách trung thành.
彼は知識の泉のような人だ。
Kare wa chishiki no izumi no you na hito da.
Anh ấy là người mà người ta hay gọi là suối nguồn tri thức.
この会社では源泉徴収で税金が引かれます。
Kono kaisha de wa gensen chōshū de zeikin ga hikaremasu.
Tại công ty này, thuế được khấu trừ trực tiếp từ lương.
日本には至るところに温泉地があります。
Nihon ni wa itaru tokoro ni onsenchi ga arimasu.
Các thị trấn suối nước nóng trải rộng khắp nơi trên đất Nhật.
古代の神話では、黄泉は死者の国とされていた。
Kodai no shinwa de wa, Yomi wa shisha no kuni to sarete ita.
Trong thần thoại cổ đại, Yomi được xem là vùng đất của người chết.
泉のほとりで休みながら、弁当を食べた。
Izumi no hotori de yasuminagara, bentō wo tabeta.
Chúng tôi ngồi bên bờ suối, vừa nghỉ ngơi vừa ăn cơm hộp.
この泉質は肌に良いと言われています。
Kono senshitsu wa hada ni yoi to iwarete imasu.
Loại nước suối này được cho là tốt cho da.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một miệng lỗ tròn trắng trên mặt đất (白, phần trên của chữ Hán) với nước (水) phun trào từ bên dưới. Bạn đang leo núi. Bạn nhìn thấy một hòn đá trắng có lỗ hổng — và bỗng nhiên, nước lấp lánh trào ra, đọng thành một con suối trong vắt. Đó chính xác là hình dạng chữ: miệng tròn ở trên, các nét nước chảy ở dưới. Hãy liên kết nó với onsen (温泉) — những bể tắm suối nước nóng nổi tiếng của Nhật Bản. Bạn đã biết 温 có nghĩa là ấm. Với 泉 mang nghĩa suối, toàn bộ từ sẽ khắc sâu vào trí nhớ.
Kanji liên quan
- 水 — nước (bộ thủ bên trong 泉; gốc rễ của mọi kanji liên quan đến nước)
- 源 — nguồn gốc, xuất xứ (NGUYÊN — ghép cặp trong 源泉; cùng chia sẻ khái niệm về nguồn nước)
- 温 — ấm (ÔN — chữ Hán đầu tiên trong 温泉)
- 流 — chảy, dòng chảy (LƯU — nước chảy xuôi từ một con suối)
- 湧 — phun trào, trào lên (DŨNG — hành động của một con suối: 湧き出る)
- 清 — trong, thuần khiết (THANH — nước suối là 清い; xuất hiện trong 清泉)