1234567891011
11 strokes

健 — Khỏe mạnh, Cường tráng

N2
On: ケン
Kun: すこ(やか)
HV: KIỆN

Ý nghĩa

có nghĩa là khỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ. Hãy tưởng tượng một người khỏe khoắn cả thể chất lẫn tinh thần — tràn đầy năng lượng, vững vàng, thực sự khỏe mạnh. Đó là cảm giác mà chữ này mang lại. Nó xuất hiện khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật: trên nhãn thuốc, ứng dụng thể dục, phiếu khám sức khỏe, và trong các cuộc trò chuyện thông thường về sức khỏe.

Về cấu trúc, 健 gồm hai phần. Bên trái là bộ (bộ nhân, dạng rút gọn của 人 — người). Bên phải là , có nghĩa là "xây dựng" hay "thiết lập." Ghép lại: một người tự xây dựng bản thân — thể chất vững chắc, tâm thế kiên định. Cấu trúc chữ củng cố chính ý nghĩa của nó.

Trẻ em Nhật học chữ 健 ở lớp 4 (khoảng 9–10 tuổi). Chữ này ở cấp N2 trong JLPT, nhưng xuất hiện liên tục — trên bao bì thực phẩm, tại phòng khám, trong bình luận thể thao. Ngay cả người mới học cũng sẽ gặp nó từ sớm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

On'yomi là ケン. Đây là cách đọc chủ đạo và là cách bạn sẽ thấy trong hầu hết các từ ghép. Nó bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại và hiếm khi đứng một mình — 健 hầu như luôn kết hợp với các kanji khác để tạo thành từ lớn hơn.

Các ví dụ dùng cách đọc ケン:

  • 健康けんこう (kenkō) — sức khỏe, tình trạng khỏe mạnh
  • 健全けんぜん (kenzen) — lành mạnh, vững chắc, khỏe khoắn
  • 健在けんざい (kenzai) — còn sống và khỏe mạnh, vẫn còn sung sức
  • 健闘けんとう (kentō) — nỗ lực dũng cảm, chiến đấu hết mình
  • 保健ほけん (hoken) — bảo vệ sức khỏe, vệ sinh phòng bệnh

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi là すこ(やか), đọc đầy đủ là sukoyaka. Từ Nhật thuần túy này có nghĩa là khỏe mạnh và phát triển tốt — không chỉ về thể chất, mà cả tinh thần và tâm hồn. Là tính từ đuôi な (な形容詞), nó mang sắc thái ấm áp, văn chương. Nếu 健康 nghe có vẻ lâm sàng, thì sukoyaka lại cảm giác trìu mến và chân thành.

Các ví dụ dùng cách đọc すこやか:

  • すこやかな子供こども (sukoyaka na kodomo) — một đứa trẻ khỏe mạnh, phát triển tốt
  • すこやかにそだつ (sukoyaka ni sodatsu) — lớn lên khỏe mạnh
  • すこやかなこころ (sukoyaka na kokoro) — tâm hồn lành mạnh, vững vàng

Từ ghép & Từ thông dụng

健 tạo thành nhiều từ ghép hữu ích. Dưới đây là những từ quan trọng nhất, phân theo chủ đề:

Sức khỏe & Y tế

  • 健康けんこう (kenkō) — sức khỏe (KIỆN KHANG); từ quan trọng nhất được tạo từ 健, xuất hiện khắp nơi từ phòng khám đến nhãn thực phẩm
  • 健康診断けんこうしんだん (kenkō shindan) — khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra y tế
  • 保健室ほけんしつ (hokenshitsu) — phòng y tế trường học
  • 健忘症けんぼうしょう (kenbōshō) — chứng hay quên, bệnh mất trí nhớ

Tính cách & Sức mạnh

  • 健全けんぜん (kenzen) — lành mạnh, vững chắc; dùng cho tư tưởng, tổ chức hoặc môi trường tốt
  • 強健きょうけん (kyōken) — cường kiện, thể chất mạnh mẽ và khỏe khoắn
  • 健闘けんとう (kentō) — nỗ lực dũng cảm; 健闘けんとういのる có nghĩa là chúc ai đó can đảm và may mắn
  • 健脚けんきゃく (kenkyaku) — đôi chân khỏe mạnh; dùng cho người đi bộ đường dài hoặc leo núi

Biểu đạt tích cực & Thường ngày

  • 健在けんざい (kenzai) — vẫn còn khỏe, vẫn còn đó; thường dùng khi nói về người cao tuổi hoặc tổ chức lâu đời
  • 健啖けんたん (kentan) — ăn khỏe, ăn ngon miệng (thuật ngữ văn học)
  • 健やかすこやか (sukoyaka) — khỏe mạnh, phát triển tốt; dùng trong các cách diễn đạt ấm áp, quan tâm
  • 健康的けんこうてき (kenkōteki) — có lợi cho sức khỏe (dạng tính từ), ý thức về sức khỏe

Câu ví dụ

Kare wa mainichi undō shite kenkō wo tamotte iru.

Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để duy trì sức khỏe.

Kenkō no tame ni, motto yasai wo tabeta hō ga ii desu yo.

Vì sức khỏe, bạn nên ăn nhiều rau hơn đấy.

Ojīsan wa hachijussai demo mada kenzai desu.

Ông tôi đã tám mươi tuổi mà vẫn còn khỏe mạnh.

Kodomotachi ga sukoyaka ni sodatsu yō ni inotte imasu.

Tôi cầu nguyện cho các em nhỏ được lớn lên khỏe mạnh và vui vẻ.

Maitoshi kenkō shindan wo ukeru koto ga taisetsu desu.

Khám sức khỏe định kỳ hàng năm là điều rất quan trọng.

Kanojo no chīmu wa maketa ga, kentō shita to omou.

Đội của cô ấy thua, nhưng tôi nghĩ họ đã chiến đấu rất dũng cảm.

Yama wo arukimawareru no wa kenkyaku no okage da.

Tôi có thể đi bộ khắp núi là nhờ đôi chân khỏe mạnh.

Kisoku tadashii seikatsu ga kenzen na seishin wo tsukuru.

Lối sống kỷ luật, nền nếp sẽ tạo nên một tinh thần lành mạnh.

Shiai ni mukete kentō wo inoru yo!

Chúc bạn thi đấu hết sức trong trận này nhé!

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào cấu trúc của 健: người (亻) bên trái, (xây dựng) bên phải. Người đó đang xây dựng chính cơ thể mình — tập luyện mỗi ngày, ăn uống lành mạnh, nỗ lực bền bỉ. Không phải xây nhà, mà là xây dựng một thể trạng khỏe mạnh. Chữ kanji gần như tự mình giải thích ý nghĩa của nó.

Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt của chữ này là KIỆN. Hãy nghĩ đến kiện toàn (hoàn chỉnh và vững chắc) hay cường kiện (mạnh mẽ và khỏe mạnh). Mối liên hệ đó giúp bạn ghi nhớ 健 dễ dàng hơn nhiều.

Kanji liên quan

  • — xây dựng, thiết lập; là thành phần bên phải của 健 và có cùng cách đọc (ケン). Nhận ra 建 giúp bạn đọc 健 ngay lập tức.
  • — bình yên, sức khỏe; kết hợp với 健 tạo thành 健康 (kenkō). Đứng một mình nó gợi lên sự thư thái và bình thản. Kết hợp lại, hai chữ kanji này tạo thành từ sức khỏe quan trọng nhất trong tiếng Nhật.
  • — mạnh mẽ, hùng hồn; một khái niệm liên quan thể hiện sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Kết hợp với 健 trong 強健 (kyōken) để có nghĩa là đặc biệt cường tráng.
  • — thân thể; liên quan mật thiết đến 健 vì cả hai đều liên quan đến thể trạng. 体 xuất hiện trong các từ ghép như 体力たいりょく (thể lực) và 体調たいちょう (tình trạng sức khỏe).
  • — nguồn gốc, cội nguồn; xuất hiện trong 元気げんき (genki), một trong những cách phổ biến nhất trong tiếng Nhật để diễn đạt sự khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Share:

Bài viết liên quan