12345678
8 strokes

毒 — Độc dược, Nọc độc, Nguy hại

N2
On: ドク
HV: Độc

Ý nghĩa

Chữ Hán 毒 (doku) (ĐỘC) chủ yếu có nghĩa là 'chất độc' hoặc 'nọc độc'. Nó cũng truyền tải các khái niệm như 'tổn hại', 'thương tích', 'vi rút', 'mầm bệnh', và thậm chí là 'ác ý' hoặc 'hiểm độc', tất cả đều phản ánh bản chất phá hoại gắn liền với chất độc. Về mặt lịch sử, chữ 毒 thường được coi là một chữ biểu ý hoặc một chữ hình thanh. Hình dạng của nó bắt nguồn từ bộ 毋 (bǔ), ban đầu mô tả một người mẹ (母). Hai nét được thêm vào, đôi khi được giải thích là một cây kim hoặc ghim, gợi ý sự kiềm chế, cấm đoán hoặc khả năng gây hại. Phần trên, 毐, được cho là đại diện cho một loại cây độc hại hoặc một ảnh hưởng phá hoại. Cùng với nhau, những yếu tố này phác họa một bức tranh sống động về thứ gì đó có hại hoặc độc hại, thường dẫn đến bệnh tật hoặc tử vong. Cấu trúc trực quan do đó truyền đạt hiệu quả ý nghĩa cốt lõi của nó là một chất nguy hiểm. Chữ Hán này có 8 nét và được dạy ở lớp 5 tại Nhật Bản. Điều này cho thấy việc sử dụng tương đối phổ biến của nó cho các khái niệm cơ bản ngay cả ở cấp tiểu học, mặc dù đầy đủ các ứng dụng của nó có thể khá tinh tế. Nó cũng là một chữ Hán thiết yếu cho JLPT N2, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính của 毒 (ĐỘC) là ドク (doku). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các từ ghép, vì đây là cách phổ biến nhất để chỉ 'chất độc' hoặc 'độc tính' trong tiếng Nhật hiện đại.

  • どく (doku) — chất độc, nọc độc, độc tố

Ví dụ 1: 毒物どくぶつ (dokubutsu) (ĐỘC VẬT) — chất độc

Ví dụ 2: 有毒ゆうどく (yūdoku) (HỮU ĐỘC) — có độc, độc hại

  • 中毒ちゅうどく (chūdoku) (TRÚNG ĐỘC) — ngộ độc, nghiện

Ví dụ 1: 食中毒しょくちゅうどく (shokuchūdoku) (THỰC TRÚNG ĐỘC) — ngộ độc thực phẩm

Ví dụ 2: 薬物中毒やくぶつちゅうどく (yakubutsu chūdoku) (DƯỢC VẬT TRÚNG ĐỘC) — nghiện ma túy

  • 消毒しょうどく (shōdoku) (TIÊU ĐỘC) — khử trùng, tiệt trùng

Ví dụ 1: 手指消毒しゅししょうどく (shushi shōdoku) (THỦ CHỈ TIÊU ĐỘC) — khử trùng tay

Ví dụ 2: 消毒液しょうどくえき (shōdokueki) (TIÊU ĐỘC DỊCH) — dung dịch khử trùng

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Chữ Hán 毒 (ĐỘC) không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) phổ biến. Điều này không phải là bất thường đối với các chữ Hán, đặc biệt là những chữ đại diện cho các thuật ngữ trừu tượng hoặc khoa học. Trong những trường hợp như vậy, cách đọc On'yomi thường trở nên phổ biến do ảnh hưởng mạnh mẽ của từ vựng Trung Quốc. Mặc dù một số từ điển có thể liệt kê các cách đọc Kun'yomi ít dùng hoặc cổ xưa, bạn thường sẽ không bắt gặp chúng trong tiếng Nhật hàng ngày hoặc trong các kỳ thi JLPT. Do đó, khi bạn nhìn thấy 毒, dù đứng một mình hay trong các từ ghép, ドク gần như là cách đọc duy nhất mà bạn sẽ nghe hoặc thấy.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 毒 (ĐỘC) xuất hiện trong nhiều từ, thường liên quan đến độc tính, tác hại, hoặc thậm chí là những phẩm chất 'độc hại' theo nghĩa bóng. Dưới đây là một số từ ghép thông dụng, được nhóm theo chủ đề:

Độc tính & Tác hại

  • どく (doku) (ĐỘC) — chất độc, nọc độc, độc tố
  • 毒薬どくやく (dokuyaku) (ĐỘC DƯỢC) — thuốc độc
  • 毒ガスどくガス (doku gasu) (ĐỘC KHÍ) — khí độc
  • 毒性どくせい (dokusei) (ĐỘC TÍNH) — độc tính
  • 無毒むどく (mudoku) (VÔ ĐỘC) — không độc, vô hại
  • 解毒げどく (gedoku) (GIẢI ĐỘC) — giải độc, thuốc giải độc

Bệnh tật & Nghiện ngập

  • 中毒ちゅうどく (chūdoku) (TRÚNG ĐỘC) — ngộ độc, nghiện
  • 食中毒しょくちゅうどく (shokuchūdoku) (THỰC TRÚNG ĐỘC) — ngộ độc thực phẩm
  • アルコール中毒アルコールちゅうどく (arukōru chūdoku) (TRÚNG ĐỘC ALCOHOL) — nghiện rượu

Nghĩa bóng & Tính cách

  • 毒舌どくぜつ (dokuzetsu) (ĐỘC THIỆT) — lưỡi độc, lời lẽ cay nghiệt
  • 気の毒きのどく (kinodoku) (KHÍ ĐỘC) — đáng thương, thật đáng tiếc, không may
  • 毒々しいどくどくしい (dokudokushii) (ĐỘC ĐỘC) — lòe loẹt, kinh tởm, sặc sỡ, trông có vẻ độc hại

Câu ví dụ

Kono kinoko ni wa tsuyoi doku ga arimasu.

Loại nấm này có độc tính mạnh.

Kare wa doku o morareta.

Anh ấy đã bị đầu độc.

Shokuchūdoku no shōjō ga dete imasu.

Các triệu chứng ngộ độc thực phẩm đang xuất hiện.

Shōdokueki de te o kirei ni shimashita.

Tôi đã rửa tay sạch sẽ bằng dung dịch khử trùng.

Kanojo wa dokuzetsuka to shite shirarete imasu.

Cô ấy nổi tiếng với lời lẽ cay nghiệt.

Kado na gēmu wa kokoro ni doku to naru koto ga arimasu.

Chơi game quá độ có thể gây hại cho tâm trí.

Gedokuzai ga hitsuyō da to isha ni iwaremashita.

Bác sĩ nói rằng cần phải có thuốc giải độc.

Kare no hatsugen ni wa akui ni michita doku ga fukumarete ita.

Những lời nhận xét của anh ta chứa đầy ác ý và hiểm độc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 毒 (ĐỘC), hãy tưởng tượng một người mẹ (母) thêm một giọt nhỏ, gần như không thể nhận thấy của thứ gì đó có hại vào một cái nồi. (Mặc dù từ nguyên của nó phức tạp hơn, nhưng hình ảnh trực quan này hữu ích.) Sự bổ sung nhỏ bé này biến một chất vô hại thành chất độc, do đó đại diện cho 'chất độc'. Một cách khác để hình dung nó là coi chữ Hán như một vật chứa (phần dưới, tương tự như 毋, có thể được coi là một hàng rào) chứa một yếu tố nguy hiểm hoặc 'ác ý' (phần trên), sẵn sàng gây hại. Các nét nhỏ trong phần trên cũng có thể được tưởng tượng là những giọt nọc độc, khiến toàn bộ chữ Hán thể hiện sự nguy hiểm và độc tính. Hãy nghĩ đơn giản: 'mẹ + thứ gì đó xấu = chất độc'.

Các chữ Hán liên quan

  • (MAI) — Chữ Hán này (mai) có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi'. Mặc dù có hình dạng tương tự do có chung bộ 母 trong một số dạng, nhưng ý nghĩa của nó hoàn toàn không liên quan đến 毒.
  • (HỐI) — Chữ Hán này (kai, ku.iru) có nghĩa là 'hối tiếc' hoặc 'ăn năn'. Nó chứa một thành phần có thể trông tương tự như một phần của 毒, nhưng cấu trúc và ý nghĩa tổng thể của nó khác biệt.
  • (MAI) — Chữ Hán này (ume) có nghĩa là 'quả mận'. Nó cũng sử dụng thành phần 毎, nhưng bộ của nó là 木 (cây), cho thấy một loại ý nghĩa hoàn toàn khác.
Share:

Bài viết liên quan