12345678910
10 strokes

捕 (BỘ) — Bắt, Tóm, Bắt giữ

N2
On:
Kun: と-らえる、と-る、と-らわれる
HV: Bộ

Ý nghĩa

Kanji 捕 (ホ, とらえる, とる) chủ yếu có nghĩa là bắt, tóm, bắt giữ, hoặc tịch thu. Nó mô tả một hành động nắm giữ thứ gì đó, thường là có chủ ý hoặc bằng vũ lực. Điều này có thể áp dụng cho các vật thể vật lý, động vật, hoặc con người, và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng như cơ hội hoặc cảm xúc. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp 捕 trong các ngữ cảnh liên quan đến thực thi pháp luật, săn bắn, thể thao, và cả trong các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ hơn.

Cấu tạo hình ảnh của nó gợi ý mạnh mẽ về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái là 手 (てへん), đại diện cho bàn tay (HÁN-VIỆT: THỦ). Thành phần này ngay lập tức gợi ý một hành động được thực hiện bằng tay—nắm, giữ, hoặc tóm lấy. Thành phần bên phải, 甫 (ホ, フ), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, cung cấp âm 'ho' cho cách đọc on'yomi (HÁN-VIỆT: PHỦ). Mặc dù 甫 có thể độc lập mang nghĩa 'chỉ, duy nhất, bắt đầu,' trong kanji này, vai trò chính của nó là ngữ âm. Tuy nhiên, người ta cũng có thể hình dung nó góp thêm một sắc thái về một hành động 'ban đầu' hoặc 'chủ yếu' vào bộ 'tay', nhấn mạnh hành động trực tiếp nắm giữ. Do đó, việc kết hợp 'bàn tay' với yếu tố ngữ âm này đã mô tả sống động hành động bắt hoặc tóm giữ.

Kanji 捕 (BỘ) có 10 nét và là một kyōiku kanji Cấp 6, nghĩa là nó được dạy ở trường tiểu học tại Nhật Bản. Mặc dù được giới thiệu khá sớm, các ứng dụng và từ ghép của nó vẫn xuất hiện ở các cấp độ JLPT cao hơn do cách sử dụng tinh tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 捕 (BỘ) là ホ (ho). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được sử dụng nhất khi 捕 xuất hiện như một phần của một từ ghép, đặc biệt trong các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật liên quan đến việc bắt giữ, tóm gọn, hoặc các vai trò cụ thể.

  • ホ (ho): Được sử dụng trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các hành vi bắt giữ chính thức, hoặc trong tên các vai trò cụ thể.

  • 逮捕たいほ (ĐÃI BỘ - taiho) — bắt giữ, sự bắt bớ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và cảnh sát, đề cập đến hành vi bắt giữ chính thức một nghi phạm.

  • 捕獲ほかく (BỘ HỌACH - hokaku) — sự tóm gọn, sự tịch thu. Điều này thường đề cập đến việc bắt giữ động vật, cá, hoặc tài sản của đối phương, ngụ ý một hoạt động có kế hoạch và thường là quy mô lớn.

  • 捕手ほしゅ (BỘ THỦ - hoshu) — người bắt bóng (trong bóng chày). Vai trò cụ thể này bao gồm việc bắt bóng.

  • 捕鯨ほげい (BỘ KÌNH - hogei) — săn cá voi. Hành động săn bắt cá voi.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là những cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của sự chia động từ, truyền tải ý nghĩa trực tiếp của kanji dưới dạng một động từ hoặc một tính từ.

  • と-らえる (toraeru): Một ngoại động từ có nghĩa là bắt, tóm, nắm giữ, hoặc bắt giữ. Cách đọc này thường được sử dụng để bắt một thứ gì đó đang di chuyển hoặc khó nắm bắt, hoặc để nắm bắt các khái niệm trừu tượng như cơ hội hoặc cảm xúc.

  • 犯人はんにんとらえる (PHẠM NHÂN - hannin wo toraeru) — bắt giữ tội phạm.

  • 獲物えものとらえる (HOẠCH VẬT - emono wo toraeru) — bắt con mồi.

  • こころとらえる (TÂM - kokoro wo toraeru) — chiếm lấy trái tim, làm say đắm.

  • と-る (toru): Một ngoại động từ tổng quát hơn có nghĩa là bắt, lấy, hoặc nhận. Mặc dù とる có thể được viết bằng nhiều kanji khác nhau (ví dụ: 取る, 摂る), nhưng khi viết với 捕る, nó đặc biệt đề cập đến việc bắt hoặc tóm, thường trong bối cảnh săn bắn, câu cá, hoặc lấy một thứ gì đó bằng vũ lực.

  • さかなる (NGƯ - sakana wo toru) — bắt cá.

  • むしる (TRÙNG - mushi wo toru) — bắt côn trùng.

  • 獲物えものる (HOẠCH VẬT - emono wo toru) — bắt con mồi (tương tự とらえる, nhưng thường ngụ ý việc thu được thành công).

  • と-らわれる (torawareru): Một nội động từ có nghĩa là bị bắt, bị tóm, bị giam giữ, hoặc bị ám ảnh/ràng buộc bởi. Đây là dạng bị động của とらえる.

  • 恐怖きょうふとらわれる (KHỦNG BỐ - kyōfu ni torawareru) — bị nỗi sợ hãi chiếm lấy.

  • 過去かことらわれる (QUÁ KHỨ - kako ni torawareru) — bị ràng buộc bởi quá khứ.

  • 囚人しゅうじんとらわれる (TÙ NHÂN - shūjin ga torawareru) — một tù nhân bị bắt/giam giữ.

Các từ và từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm vững 捕 (BỘ), điều cần thiết là làm quen với nhiều từ ghép phổ biến của nó. Các thuật ngữ này bao gồm nhiều tình huống, từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên biệt. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại để dễ học hơn:

Các từ liên quan đến Pháp luật & Trật tự / Quân sự

  • 逮捕たいほ (ĐÃI BỘ - taiho) — bắt giữ, sự bắt bớ. Đây là một thuật ngữ pháp lý rất phổ biến, như trong 殺人容疑で逮捕たいほされる (SÁT NHÂN DUNG NGHI ĐÃI BỘ - satsujin yōgi de taiho sareru - bị bắt giữ vì nghi ngờ giết người).
  • 逮捕状たいほじょう (ĐÃI BỘ TRẠNG - taihojō) — lệnh bắt giữ.
  • 捕虜ほりょ (BỘ LỖ - horyo) — tù binh (chiến tranh). Đề cập đến những cá nhân bị bắt giữ trong xung đột, ví dụ, 捕虜ほりょとなる (horyo to naru - trở thành tù binh).
  • 捕り物とりもの (torimono) — (lịch sử) bắt giữ, sự bắt bớ, đặc biệt bởi cảnh sát.

Các từ liên quan đến Săn bắn & Câu cá / Sinh học

  • 捕獲ほかく (BỘ HỌACH - hokaku) — sự tóm gọn, sự tịch thu. Thường được sử dụng cho động vật hoặc tài nguyên, chẳng hạn như さかな捕獲ほかくする (NGƯ BỘ HỌACH - sakana wo hokaku suru - bắt cá).
  • 捕鯨ほげい (BỘ KÌNH - hogei) — săn cá voi. Ngành công nghiệp và hành động săn bắt cá voi.
  • 捕食ほしょく (BỘ THỰC - hoshoku) — sự ăn thịt. Hành vi săn mồi đối với các động vật khác, như trong 弱肉強食じゃくにくきょうしょく世界せかい捕食ほしょくされる (NHƯỢC NHỤC CƯỜNG THỰC THẾ GIỚI BỘ THỰC - jakuniku kyōshoku no sekai de hoshoku sareru - bị săn mồi trong một thế giới cá lớn nuốt cá bé).
  • 捕食者ほしょくしゃ (BỘ THỰC GIẢ - hoshokusha) — kẻ săn mồi.

Các từ liên quan đến Thể thao & Vai trò

  • 捕手ほしゅ (BỘ THỦ - hoshu) — người bắt bóng (trong bóng chày). Cầu thủ này được bố trí phía sau đĩa nhà.

Các từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc ẩn dụ

  • とらえどころのない (toraedokoro no nai) — khó nắm bắt, vô hình, khó hiểu. Mô tả một điều gì đó khó xác định hoặc khó hiểu, ví dụ: とらえどころのないはなし (THOẠI - toraedokoro no nai hanashi - một câu chuyện khó hiểu).
  • とらわれの (THÂN - toraware no mi) — một kẻ bị giam cầm, một tù nhân (theo nghĩa đen, 'một thân thể bị bắt'). Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh, như 運命うんめいとらわれの (VẬN MỆNH - unmei no toraware no mi - tù nhân của số phận).
  • 機会きかいとらえる (CƠ HỘI - kikai wo toraeru) — nắm bắt cơ hội.

Các câu ví dụ

Keisatsu wa gōtōhan wo taiho shita.

Cảnh sát đã bắt giữ tên cướp.

Ryōshi-tachi wa ami de takusan no sakana wo totta.

Các ngư dân đã bắt được rất nhiều cá bằng lưới của họ.

Kishō dōbutsu no hokaku wa kibishiku seigen sareteiru.

Việc săn bắt động vật quý hiếm bị hạn chế nghiêm ngặt.

Kare wa hikanteki na kangae ni torawarete, mae ni susumenakatta.

Anh ta bị mắc kẹt trong những suy nghĩ bi quan và không thể tiến về phía trước.

Binshō na yachō wo toraeru no wa shinan no waza da.

Việc bắt một con chim hoang dã nhanh nhẹn là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.

Yakyū no hoshu wa tsuyoi bōru wo uketomeru nōryoku ga hitsuyō da.

Một người bắt bóng chày cần khả năng bắt chắc những quả bóng mạnh.

Rekishijō, ooku no horyo ga kakoku na unmei wo tadotta.

Trong suốt lịch sử, nhiều tù binh đã đối mặt với số phận nghiệt ngã.

Sono kashu no utagoe wa chōshū no kokoro wo toraete hanasanakatta.

Giọng hát của ca sĩ đã quyến rũ trái tim khán giả và không buông tha.

Hankō genba kara tōsōchū no yōgisha ga tsui ni toraerareta.

Nghi phạm đang bỏ trốn khỏi hiện trường vụ án cuối cùng đã bị bắt giữ.

Keisatsu wa machi de tōsō shita saru wo toru tame, ōgake na sakusen wo okonatta.

Cảnh sát đã phát động một chiến dịch quy mô lớn để bắt con khỉ trốn thoát trong thành phố.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ kanji 捕 (BỘ), hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Bên trái, bạn sẽ thấy bộ thủ 手 (てへん), có nghĩa là 'bàn tay' (HÁN-VIỆT: THỦ) – công cụ thiết yếu của bạn để bắt! Bên phải là 甫 (ho), đóng vai trò là một thành phần ngữ âm cung cấp âm 'ho' cho cách đọc on'yomi (HÁN-VIỆT: PHỦ). Bạn có thể nghĩ 'ho' nghe giống như 'hold' (giữ) hoặc thậm chí là một phần của 'hope' (hy vọng) khi bạn hy vọng bắt được thứ gì đó. Do đó, một mẹo ghi nhớ tốt là: Bạn dùng tay (手) để hold (甫) vào thứ gì đó, qua đó bắt hoặc tóm gọn nó. Hãy hình dung một bàn tay mạnh mẽ vươn ra để nắm lấy và giữ chặt một vật thể, củng cố ý nghĩa cốt lõi của việc bắt và tóm giữ.

Các kanji liên quan

  • — とらえる (toraeru): (HÁN-VIỆT: TRÓC) Cũng có nghĩa là bắt hoặc nắm lấy. Mặc dù rất giống với 捕える, 捉 thường ngụ ý việc hiểu một khái niệm hoặc nắm bắt một điều gì đó khó nắm bắt, trong khi 捕 có thể gợi ý một sự bắt giữ mạnh mẽ hơn hoặc chính thức hơn, như một vụ bắt bớ. Ví dụ, 要点ようてんとらえる (YẾU ĐIỂM TRÓC - yōten wo toraeru - nắm bắt điểm chính).
  • — つかむ (tsukamu): (HÁN-VIỆT: CÚC) Nắm chặt, tóm lấy, hoặc chộp lấy. Kanji này nhấn mạnh hành động vật lý của việc nắm chặt thứ gì đó bằng tay. Ví dụ: チャンスチャンスつかむ (chansu wo tsukamu - nắm bắt cơ hội).
  • — え-る (eru), カク (kaku): (HÁN-VIỆT: HOẠCH) Thu được, đạt được, hoặc bắt được. Thường được sử dụng trong các từ ghép như 捕獲 (hokaku) có nghĩa là 'tóm gọn,' nhưng 獲 tập trung vào việc thu được thành công thứ gì đó, thường là con mồi hoặc tài nguyên. Ví dụ: 獲物えものる (HOẠCH VẬT HOẠCH - emono wo eru - thu được con mồi).
  • — タイ (tai): (HÁN-VIỆT: ĐÃI) Bắt giữ hoặc tạm giam. Kanji này gần như chỉ xuất hiện trong từ ghép 逮捕 (taiho), có nghĩa là 'bắt giữ,' liên quan chặt chẽ đến khía cạnh pháp lý của việc tóm gọn.
  • — とりこ (toriko), リョ (ryo): (HÁN-VIỆT: LỖ) Kẻ bị giam cầm, tù nhân. Kanji này trực tiếp có nghĩa là kẻ bị giam cầm hoặc tù nhân, như đã thấy trong 捕虜 (horyo), trong đó 捕 có nghĩa là 'bắt' và 虜 có nghĩa là 'tù nhân'.
  • — と-る (toru), シュ (shu): (HÁN-VIỆT: THỦ) Lấy, mang về, hoặc có được. Đây là một động từ tổng quát hơn cho việc 'lấy' thứ gì đó. Trong khi 捕る đặc biệt có nghĩa là 'bắt,' 取る là một thuật ngữ rộng hơn nhiều. Ví dụ: 写真しゃしんる (TẢ CHÂN TÓAT - shashin wo toru - chụp ảnh, sử dụng 撮る, không phải 捕る).
Share:

Bài viết liên quan