12345678910
10 strokes

候 — Mùa, Thời tiết, Ứng cử viên

N2
On: コウ
Kun: そうろう
HV: HẦU

Ý nghĩa

bắt nguồn từ một ý tưởng cổ xưa: quan sát và chờ đợi cẩn thận. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này xuất hiện phổ biến nhất trong các từ ghép chỉ thời tiết và khí hậu (気候, 天候), dấu hiệu và triệu chứng (兆候, 症候), và nghĩa chính trị chỉ ứng cử viên — người đứng sẵn chờ được chọn (候補). Một tầng nghĩa sâu hơn đến từ tiếng Nhật cổ điển. Kun'yomi そうろう từng được dùng như một trợ động từ khiêm tốn trong thư từ trang trọng, nghĩa xấp xỉ là "thưa rằng" với thái độ kính cẩn sâu sắc. Nó chi phối các bức thư thời samurai và văn bản chính thức viết theo văn thể gọi là 候文 (そうろうぶん).

Về cấu trúc, 候 kết hợp bộ 亻 (nhân — người) ở bên trái — dạng giản lược của 人 — với thành phần ở bên phải, mang ý nghĩa quan sát và theo dõi (hãy nghĩ đến một cung thủ đang nhắm vào mục tiêu). Kết hợp lại, chúng phác họa một hình ảnh rõ ràng: một người đứng chú tâm, đọc bầu trời. Các mùa thay đổi, mây trôi, dấu hiệu mưa sắp đến. Hình ảnh đó xuyên suốt mọi nghĩa: quan sát mùa vụ, theo dõi triệu chứng, đứng sẵn như một ứng cử viên.

候 có 10 nét và là kanji tiểu học lớp 4 — trẻ em Nhật học chữ này ở lớp bốn. Bộ thủ của nó là 亻 (nhân — người), một nền tảng thích hợp cho một chữ được xây dựng trên sự chú tâm của con người. Ở trình độ N2, các từ ghép của nó xuất hiện thường xuyên trên báo chí, trong văn bản y tế và tiếng Nhật trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc từ tiếng Trung)

コウ là cách đọc bạn sẽ dùng trong hầu hết mọi từ ghép. Nó bao trùm từ vựng về thời tiết, y tế cho đến chính trị và lịch sử quân sự. Khi 候 kết hợp với một kanji khác, コウ gần như luôn là cách đọc đúng.

  • 気候きこう (kikō) — khí hậu (KHÍ HẬU), kiểu thời tiết dài hạn của một vùng
  • 天候てんこう (tenkō) — thời tiết (THIÊN HẬU), điều kiện khí quyển hiện tại
  • 候補こうほ (kōho) — ứng cử viên (HẬU BỔ), người được đề cử hoặc đứng ra ứng cử
  • 兆候ちょうこう (chōkō) — dấu hiệu, điềm báo (TRIỆU HẬU); triệu chứng sớm
  • 時候じこう (jikō) — mùa vụ, thời điểm trong năm (THỜI HẬU); dùng trong lời chào hỏi trang trọng theo mùa
  • 症候しょうこう (shōkō) — triệu chứng lâm sàng (CHỨNG HẬU)
  • 斥候せっこう (sekkō) — trinh sát, lính do thám (XÍCH HẬU)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

そうろう đã không còn được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày nhưng vẫn có ý nghĩa văn hóa quan trọng. Trong các văn bản cổ điển từ thời Kamakura đến Edo, nó được dùng như một từ nối khiêm tốn — tương đương lịch sự của "là" hay "tồn tại." Mở một cuốn tiểu thuyết lịch sử hay xem phim thời đại, bạn sẽ gặp nó. Hai từ hiện đại còn giữ cách đọc này.

  • 候文そうろうぶん (sōrōbun) — văn thể thư tín cổ điển dùng そうろう làm trợ động từ lịch sự
  • 居候いそうろう (isōrō) — kẻ ăn bám; nghĩa đen là "người ngồi chờ đợi nơi nhà chủ"

Từ ghép & Từ thông dụng

候 xuất hiện trong một phạm vi lĩnh vực đáng ngạc nhiên rộng. Dưới đây là các từ ghép quan trọng, được nhóm theo chủ đề.

Thời tiết & Khí hậu

  • 気候きこう (kikō) — khí hậu (KHÍ HẬU); kiểu thời tiết dài hạn của một vùng
  • 天候てんこう (tenkō) — thời tiết (THIÊN HẬU); trạng thái khí quyển hiện tại
  • 時候じこう (jikō) — mùa vụ (THỜI HẬU); thời điểm trong năm, dùng đặc biệt trong lời chào hỏi trang trọng
  • 気候変動きこうへんどう (kikō hendō) — biến đổi khí hậu (KHÍ HẬU BIẾN ĐỘNG)
  • 気候帯きこうたい (kikōtai) — đới khí hậu (KHÍ HẬU ĐỚI)

Dấu hiệu, Triệu chứng & Y tế

  • 兆候ちょうこう (chōkō) — dấu hiệu, điềm báo (TRIỆU HẬU)
  • 症候しょうこう (shōkō) — triệu chứng lâm sàng (CHỨNG HẬU)
  • 症候群しょうこうぐん (shōkōgun) — hội chứng (CHỨNG HẬU QUẦN — nghĩa đen là "nhóm triệu chứng")

Ứng cử viên & Bầu cử

  • 候補こうほ (kōho) — ứng cử viên (HẬU BỔ)
  • 候補者こうほしゃ (kōhosha) — ứng cử viên (với tư cách là một người cụ thể)
  • 立候補りっこうほ (rikkōho) — ra ứng cử, tuyên bố tranh cử (LẬP HẬU BỔ)
  • 有力候補ゆうりょくこうほ (yūryoku kōho) — ứng cử viên sáng giá, ứng viên mạnh (HỮU LỰC HẬU BỔ)

Cổ điển & Khác

  • 居候いそうろう (isōrō) — kẻ ăn bám, kẻ nhờ vả
  • 候文そうろうぶん (sōrōbun) — văn thể viết thư cổ điển
  • 斥候せっこう (sekkō) — trinh sát quân sự, đơn vị do thám (XÍCH HẬU)

Câu ví dụ

Kotoshi no kikō wa reinen yori atatakai.

Khí hậu năm nay ấm hơn mọi năm.

Tenkō ga warukute, shiai ga chūshi ni natta.

Trận đấu bị hủy vì thời tiết xấu.

Kanojo wa shichō senkyo no kōhosha da.

Cô ấy là ứng cử viên trong cuộc bầu cử thị trưởng.

Byōki no chōkō ga araware hajimeta.

Các dấu hiệu bệnh tật đã bắt đầu xuất hiện.

Jikō no aisatsu wo wasurezu ni tegami ni kaite kudasai.

Xin đừng quên viết lời chào theo mùa trong thư của bạn.

Kikō hendō wa sekai ga chokumen suru shinkoku na mondai da.

Biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng mà thế giới đang phải đối mặt.

Sono shōkōgun no gen'in wa mada kaimei sarete inai.

Nguyên nhân của hội chứng đó vẫn chưa được làm sáng tỏ.

Kare wa tsugi no senkyo ni rikkōho suru to happyō shita.

Anh ấy tuyên bố sẽ ra tranh cử trong cuộc bầu cử tiếp theo.

Daigaku wo sotsugyō shite kara, yūjin no ie ni isōrō shite iru.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đang sống nhờ nhà bạn.

Sekkō ga teki no ugoki wo hōkoku shita.

Lính trinh sát báo cáo về động thái của quân địch.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng bên cửa sổ, nhìn chằm chằm lên bầu trời — theo dõi mây, kiểm tra gió, chờ đợi mùa thay đổi. Sự chú tâm kiên nhẫn, quan sát đó chính là tinh túy của 候. Người đó quan sát thời tiết (天候), đọc các kiểu khí hậu dài hạn (気候), nhận ra dấu hiệu cảnh báo sớm (兆候), và chờ thời — giống như một ứng cử viên (候補) đứng chờ được gọi tên. Trong tiếng Nhật cổ điển, tư thế khiêm cung này mô tả một bề tôi trung thành hầu hạ chúa của mình, đó là lý do そうろう trở thành dấu hiệu của lời nói lịch sự. Dù trong bối cảnh nào, 候 cũng là một người đang quan sát, chờ đợi và đứng sẵn sàng.

Kanji liên quan

  • — lãnh chúa phong kiến, hầu tước (HẦU); trông gần như giống hệt 候 (chỉ có 9 nét, thiếu một nét), có liên hệ lịch sử với khái niệm một vị lãnh chúa quý tộc được phục vụ
  • — tinh thần, không khí, năng lượng (KHÍ); xuất hiện trong từ ghép thiết yếu 気候きこう (khí hậu)
  • — trời, bầu trời (THIÊN); kết hợp với 候 trong 天候てんこう (thời tiết)
  • — bổ sung, lấp đầy, bù đắp (BỔ); tạo thành 候補こうほ (ứng cử viên) — người "lấp vào" một vị trí
  • — nghìn tỷ; dấu hiệu, điềm báo (TRIỆU); kết hợp với 候 để tạo thành 兆候ちょうこう (dấu hiệu, điềm báo)
  • — bệnh tật, triệu chứng (CHỨNG); xuất hiện cùng 候 trong 症候群しょうこうぐん (hội chứng)
Share:

Bài viết liên quan