12345678910
10 strokes

軒 (HIÊN) — Mái hiên, Đơn vị đếm nhà cửa

N2
On: ケン
Kun: のき
HV: Hiên

Ý nghĩa

Chữ Hán 軒 (HIÊN - ken, noki) chủ yếu có nghĩa là 'mái hiên' hoặc 'phần nhô ra của mái nhà'. Bắt đầu từ ý nghĩa kiến trúc này, nó trở thành lượng từ đếm nhà cửa, tòa nhà, hoặc mặt tiền cửa hàng, dùng để chỉ các công trình riêng lẻ, đặc biệt là những công trình có mặt tiền hoặc đường mái đặc trưng. Ngoài ra, trong các từ ghép, nó có thể ám chỉ hiên nhà hoặc một căn nhà nhỏ, riêng tư.

Nguồn gốc của chữ 軒 (HIÊN) khá thú vị. Chữ 軒 được tạo thành từ 車 (XA - kuruma), có nghĩa là 'xe đẩy' hoặc 'phương tiện', và 干 (CAN - kan), có thể có nghĩa là 'làm khô', 'một cái khiên', hoặc 'nhô ra/kéo dài'. Ban đầu, 軒 dùng để chỉ phần phía trước nhô ra hoặc mái che của một cỗ xe bánh cao (軒車), mang ý nghĩa về một thứ gì đó được nâng lên và nổi bật. Theo thời gian, khái niệm 'phần nhô ra' này được áp dụng cho những mái nhà nhô ra của các tòa nhà, dẫn đến nghĩa 'mái hiên' của nó. Điều này tự nhiên dẫn đến việc nó được sử dụng như một lượng từ để đếm các đơn vị kiến trúc riêng biệt này, chẳng hạn như nhà hoặc cửa hàng.

Cấu trúc hình ảnh của chữ 軒 (HIÊN) phản ánh một cách tinh tế sự tiến hóa này. Bộ 車 (XA) ở bên trái gợi ý một thành phần cấu trúc, có lẽ liên quan đến nền móng vững chắc của một ngôi nhà hoặc mối liên hệ lịch sử của nó với xe ngựa. Thành phần 干 (CAN) ở bên phải, biểu thị 'sự nhô ra' hoặc 'sự kéo dài', liên quan trực tiếp đến khái niệm mái hiên nhô ra từ một tòa nhà. Cùng nhau, các thành phần này truyền tải một cách sinh động hình ảnh một cấu trúc với đường mái đặc biệt, nhô ra.

Bao gồm 10 nét, chữ 軒 (HIÊN) được dạy ở Lớp 6 tiểu học tại Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một chữ Hán cơ bản để hiểu các thuật ngữ kiến trúc và đếm các loại tòa nhà cụ thể.

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 軒 (HIÊN) là ケン (ken). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 軒 đóng vai trò là lượng từ đếm nhà, tòa nhà hoặc cửa hàng, thường xuất hiện với các tiền tố số.

  • 一軒いっけん (ikken) — một ngôi nhà / một cửa hàng

Ví dụ: このへんりに素敵すてきなカフェが一軒いっけんあります。 (Kono hen ni suteki na kafe ga ikken arimasu.) — Có một quán cà phê đẹp ở khu vực này.

  • 二軒にけん (niken) — hai ngôi nhà / hai cửa hàng

Ví dụ: となりあたらしいいえ二軒にけんちました。 (Tonari ni atarashii ie ga niken tachimashita.) — Hai ngôi nhà mới đã được xây dựng bên cạnh.

  • 何軒なんげん (nangen) — bao nhiêu ngôi nhà / bao nhiêu cửa hàng

Ví dụ: この商店街しょうてんがいには寿司屋すしや何軒なんげんありますか。 (Kono shoutengai ni wa sushiya ga nangen arimasu ka?) — Có bao nhiêu nhà hàng sushi trong khu phố mua sắm này?

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi, のき (noki), thường được sử dụng khi đề cập đến đặc điểm kiến trúc 'mái hiên' hoặc trong các từ ghép mô tả khu vực xung quanh mái hiên.

  • 軒先のきさき (nokisaki) — mép mái hiên / mặt tiền của một cửa hàng

Ví dụ: 軒先のきさきかざられた風鈴ふうりんすずしげだ。 (Nokisaki ni kazarareta fuurin ga suzushige da.) — Những chiếc chuông gió treo ở mép mái hiên trông thật mát mẻ.

  • 軒下のきした (nokishita) — dưới mái hiên

Ví dụ: あめつよくなってきたので、軒下のきした雨宿あまやどりをした。 (Ame ga tsuyoku natte kita node, nokishita de amayadori o shita.) — Mưa đã nặng hạt nên tôi trú mưa dưới mái hiên một lúc.

  • 軒並みのきなみ (nokinami) — dãy nhà / mọi nhà / tất cả không ngoại lệ

Ví dụ: 商店街しょうてんがいみせ軒並のきなみシャッターをめている。 (Shoutengai no mise ga nokinami shattaa o shimete iru.) — Tất cả các cửa hàng trong khu phố mua sắm đều đã đóng cửa.

Từ vựng và từ ghép thông dụng

軒 (HIÊN) xuất hiện trong nhiều từ và cụm từ, thường liên quan đến các tòa nhà, các bộ phận của chúng hoặc để đếm chúng. Dưới đây là các ví dụ phổ biến được nhóm theo chủ đề:

Lượng từ đếm tòa nhà & cơ sở kinh doanh

  • 数軒すうけん (suuken) — vài ngôi nhà/cửa hàng

Ý nghĩa: Chỉ một số lượng nhỏ, không xác định các ngôi nhà hoặc cơ sở kinh doanh.

  • 軒数けんすう (kensuu) — số lượng nhà/cửa hàng

Ý nghĩa: Tổng số lượng nhà, tòa nhà hoặc cửa hàng.

  • 一軒家いっけんや (ikken'ya) — một ngôi nhà độc lập; một ngôi nhà riêng lẻ

Ý nghĩa: Một ngôi nhà duy nhất, độc lập, không phải là một phần của khu phức hợp lớn hơn hoặc dãy nhà.

  • 貸家一軒かしやいっけん (kashiya ikken) — một ngôi nhà cho thuê

Ý nghĩa: Một tài sản duy nhất có sẵn để cho thuê.

Các bộ phận của tòa nhà / Thuật ngữ liên quan đến mái hiên

  • 軒端のきば (nokiba) — mép mái hiên

Ý nghĩa: Tương tự như 軒先, chỉ mép ngoài của mái nhà.

  • 軒桁のきげた (nokigeta) — xà gồ mái hiên

Ý nghĩa: Thanh gỗ ngang đỡ các rui ở mái hiên.

  • 軒樋のきどい (nokidoi) — máng xối mái hiên

Ý nghĩa: Máng xối gắn vào mái hiên để thu nước mưa.

Thành ngữ & Cụm từ

  • のきつらねる (noki o tsuraneru) — nhà cửa san sát; xếp nhà dọc theo đường phố

Ý nghĩa: Mô tả nhiều ngôi nhà hoặc cửa hàng đứng gần nhau thành hàng.

  • のきす (noki o kasu) — cho trọ; cho thuê phòng

Ý nghĩa: Cung cấp chỗ trú ẩn hoặc chỗ ở tạm thời, thường ngụ ý sự hào phóng.

  • のきる (noki ni yoru) — ghé qua một ngôi nhà/cửa hàng

Ý nghĩa: Ghé thăm hoặc dừng lại ở nhà hoặc cơ sở kinh doanh của ai đó, thường trong thời gian ngắn.

Câu ví dụ

Ekimae ni atarashii pan'ya ga ikken oopun shimashita.

Một tiệm bánh mới đã mở cửa ở trước ga.

Kyuu na ame de, nokishita de shibaraku matsu koto ni shita.

Vì trời mưa đột ngột, tôi quyết định đợi một lúc dưới mái hiên.

Onsengai ni wa, omomuki no aru ryokan ga nangen mo narande imasu.

Trong thị trấn suối nước nóng, nhiều nhà trọ truyền thống được xếp san sát.

Nihon no dentouteki na kaoku wa noki ga fukaku, hizashi o saegiru no ni yakudatsu.

Những ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản có mái hiên sâu, giúp chắn ánh nắng mặt trời.

Taifuu no higai de, suuken no ie no noki ga kowarete shimaimashita.

Do thiệt hại của bão, mái hiên của vài ngôi nhà đã bị hỏng.

Kankouchi de wa, miyagemonoya ga noki o tsuranete kakki ga arimashita.

Ở khu du lịch, các cửa hàng lưu niệm xếp thành hàng và rất nhộn nhịp.

Kare wa mishiranu tabibito ni ichiya no noki o kashite ageru koto ni shita.

Anh ấy đã cho một người lạ tá túc một đêm.

Mukashi nagara no machinamii wa, nokisaki ni kisetsu no kazari ga shite ari fuzei ga arimasu.

Khu phố cổ có những vật trang trí theo mùa ở mép mái hiên, tạo nên một bầu không khí quyến rũ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 軒 (HIÊN), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: 車 (XA - kuruma) cho 'xe đẩy' hoặc 'phương tiện', và 干 (CAN - kan) cho 'khô', 'tấm khiên', hoặc 'nhô ra/kéo dài'. Hãy tưởng tượng một chiếc 'xe đẩy' (車) bánh cao có mái hoặc tán 'nhô ra' (干), hoạt động như một 'mái hiên' để che chở. 'Mái hiên' này sau đó trở thành biểu tượng của toàn bộ cấu trúc hoặc 'ngôi nhà' mà nó bảo vệ. Vì vậy, hãy hình dung một ngôi nhà nhỏ với mái nhà nổi bật, kéo dài – 'mái hiên' – và nhớ rằng điều này cũng khiến nó trở thành lượng từ để đếm các cấu trúc riêng biệt như vậy. Bộ 車 (XA) ở bên trái tạo nền tảng cho cấu trúc, trong khi 干 (CAN) ở bên phải nhấn mạnh sự nhô ra bên ngoài của mái hiên.

Chữ Hán liên quan

  • いえie, ka — GIA — nhà, gia đình. Đây là thuật ngữ chung cho một ngôi nhà, trong khi 軒 (HIÊN) thường dùng để chỉ một ngôi nhà như một đơn vị riêng biệt hoặc phần nhô ra của nó.
  • みせmise, てんten — ĐIẾM — cửa hàng, tiệm. Thường được đếm bằng 軒 (HIÊN), đặc biệt khi đề cập đến các mặt tiền cửa hàng riêng lẻ.
  • to, ko — HỘ — cửa, hộ gia đình. Chỉ một căn nhà hoặc lối vào duy nhất, thường được sử dụng trong các từ ghép như 一戸建いっこだて (NHẤT HỘ KIẾN - ikkodate) có nghĩa là một ngôi nhà độc lập.
  • むねmune, とうtou — ĐỐNG — xà nhà, lượng từ đếm tòa nhà. Một lượng từ khác để đếm tòa nhà, nhưng thường dùng cho các cấu trúc lớn hơn hoặc kiên cố hơn, và đôi khi dùng để chỉ các khối hoặc cánh của một tòa nhà.
Share:

Bài viết liên quan