Ý nghĩa
Bài viết này khám phá kanji N2 浅 (あさ・い, セン), một chữ Hán chủ yếu có nghĩa là nông (THIỂN), hời hợt, hoặc nhẹ. Nó mô tả những thứ thiếu chiều sâu vật lý hoặc ẩn dụ. Bạn sẽ thấy kanji này được dùng để mô tả mọi thứ từ độ nông của nước đến sự hời hợt của suy nghĩ, hoặc thậm chí là độ nhạt của một màu sắc.
Để hiểu nguồn gốc của nó, hãy xem xét rằng 浅 là một chữ hình thanh, nghĩa là nó bao gồm một bộ phận ý nghĩa, gợi ý về nghĩa của nó, và một bộ phận âm thanh, gợi ý về cách đọc của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (さんずい), là bộ 'thủy' (NƯỚC), thể hiện rõ ràng mối liên hệ với chất lỏng hoặc chiều sâu. Phần bên phải, 戈 (ほこづくり), kết hợp với dạng ban đầu của 浅, trong lịch sử đã ảnh hưởng đến âm thanh của nó và mang ý nghĩa 'nhẹ' hoặc 'không sâu'.
Chữ Hán hiện đại 浅 là một phiên bản giản thể của dạng cũ 淺. Dạng cũ này bao gồm bộ phận âm thanh 戔 (せん), bản thân nó có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'nông'. Do đó, 浅 kết hợp hiệu quả 'nước' với cảm giác 'nhỏ bé' hoặc 'số lượng hạn chế,' trực tiếp truyền tải ý nghĩa 'nông.' Giống như nhìn thấy một vũng nước nhỏ! Kanji này có 9 nét và là một phần của danh sách Jōyō Kanji, được dạy ở lớp 8 trong các trường học Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 浅 là セン (sen). Cách đọc này thường được sử dụng khi 浅 xuất hiện như một phần của từ ghép với các kanji khác, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ liên quan đến sự hời hợt trong suy nghĩ hoặc kiến thức.
- 浅薄 (THIỂN BẠC - senpaku) — Nghĩa là nông cạn hoặc hời hợt, thường dùng để mô tả kiến thức, suy nghĩ hoặc tính cách của ai đó. Ví dụ, một lập luận nông cạn có thể được mô tả là 浅薄な意見 (な).
- 浅慮 (THIỂN LỰ - senryo) — Đề cập đến suy nghĩ nông cạn hoặc sự thiếu thận trọng. Nó gợi ý sự thiếu tầm nhìn xa hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.
- 浅見 (THIỂN KIẾN - senken) — Nghĩa là cái nhìn hời hợt hoặc quan điểm nông cạn. Nó ngụ ý rằng quan điểm của ai đó thiếu chiều sâu hoặc sự hiểu biết toàn diện.
- 浅学 (THIỂN HỌC - sengaku) — Biểu thị sự học hỏi nông cạn hoặc kiến thức ít ỏi. Nó thường được dùng một cách khiêm tốn để mô tả sự hiểu biết hạn chế của bản thân.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của 浅 là あさ-い (asa-i) và **あさ
(asa-)**. Những cách đọc này phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày và khi kanji đứng một mình, thường đi kèm với okurigana (送り仮名) – các ký tự hiragana đi kèm. Dạng phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp là 浅い (asai).
浅い (asai) — Đây là tính từ cơ bản có nghĩa là nông (ví dụ: nước, giấc ngủ, kiến thức, màu sắc), nhạt, hoặc hời hợt. Đây là một từ rất linh hoạt! Ví dụ, một 浅い川 () là một con sông nông, và 浅い眠り () là một giấc ngủ nông/nhẹ.
浅瀬 (asase) — Từ này đặc biệt chỉ những chỗ nước nông hoặc bãi cạn trong một vùng nước. Hãy hình dung một con sông hoặc biển nơi nước không đủ sâu cho thuyền bè.
浅ましい (asamashii) — Mặc dù ít trực tiếp về chiều sâu vật lý hơn, tính từ này có nghĩa là đáng xấu hổ, ti tiện, hoặc đê hèn. Nó có thể chỉ những suy nghĩ hoặc hành động nông cạn, đáng khinh. Ví dụ, 浅ましい行為 () có nghĩa là một hành vi đáng xấu hổ.
浅はか (asahaka) — Thuật ngữ này mô tả một cái gì đó nông cạn, ngốc nghếch, hoặc thiếu suy nghĩ, tương tự như 浅慮 () nhưng được sử dụng nhiều hơn trong lời nói hàng ngày để mô tả những ý tưởng ngớ ngẩn hoặc thiếu thận trọng của ai đó.
Từ và Từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng hơn sử dụng 浅, được nhóm theo thể loại để hỗ trợ việc học của bạn:
Mô tả độ sâu vật lý và nước
- 浅い (asai) — Nông (nước, giấc ngủ).
例:このプールは水深が浅いです。(Hán Việt: THỦY THÂM - THIỂN) (Cái bể bơi này rất nông.)
- 浅瀬 (asase) — Chỗ nước nông, bãi cạn.
例:川の浅瀬を渡る。(Đi qua chỗ nước nông của con sông.)
- 深さ浅い (THÂM THIỂN - fukasa asai) — Không sâu lắm.
例:深さ浅い皿。(Một cái đĩa nông.)
Mô tả các khái niệm trừu tượng & phẩm chất
- 浅薄な考え (THIỂN BẠC - senpaku na kangae) — Ý tưởng/suy nghĩ hời hợt.
例:その考えは浅薄すぎて議論にならない。(Ý tưởng đó quá hời hợt để tranh luận.)
- 浅はかな計画 (KẾ HOẠCH - asahaka na keikaku) — Kế hoạch ngốc nghếch/nông cạn.
例:彼の浅はかな計画は失敗に終わった。(Kế hoạch ngốc nghếch của anh ấy đã kết thúc trong thất bại.)
- 浅い関係 (QUAN HỆ - asai kankei) — Mối quan hệ hời hợt.
例:私たちはまだ浅い関係だ。(Chúng tôi vẫn chỉ có một mối quan hệ hời hợt.)
- 浅い経験 (KINH NGHIỆM - asai keiken) — Kinh nghiệm hạn chế.
例:まだ浅い経験しかありません。(Tôi chỉ có kinh nghiệm hạn chế.)
Mô tả màu sắc & thời gian
- 浅緑 (THIỂN LỤC - asamidori) — Xanh lá nhạt.
例:春には山が浅緑に染まる。(Vào mùa xuân, những ngọn núi được nhuộm màu xanh lá nhạt.)
- 浅葱色 (THIỂN THÔNG SẮC - asagiiro) — Xanh lam-lục nhạt (một màu truyền thống của Nhật Bản).
例:彼女は浅葱色の着物を着ていた。(Cô ấy đang mặc một bộ kimono màu xanh lam-lục nhạt.)
- 浅い眠り (MIÊN - asai nemuri) — Giấc ngủ nông/nhẹ.
例:夜中ずっと浅い眠りだった。(Tôi đã có một giấc ngủ nông/nhẹ suốt đêm qua.)
- 浅い歴史 (LỊCH SỬ - asai rekishi) — Lịch sử ngắn.
例:この会社はまだ浅い歴史しかない。(Công ty này chỉ có một lịch sử ngắn.)
Câu ví dụ
この川は深さがとても浅いので、子供でも安全に遊べます。
Kono kawa wa fukasa ga totemo asai node, kodomo demo anzen ni asobemasu.
Con sông này rất nông nên ngay cả trẻ em cũng có thể chơi đùa an toàn.
彼の専門知識はまだ浅いですが、将来性があります。
Kare no senmonchishiki wa mada asai desu ga, shōraisei ga arimasu.
Kiến thức chuyên môn của anh ấy vẫn còn nông cạn, nhưng anh ấy có tiềm năng trong tương lai.
哲学について浅薄な議論をするのはやめましょう。
Tetsugaku ni tsuite senpaku na giron o suru no wa yamemashō.
Chúng ta hãy ngừng có những cuộc thảo luận nông cạn về triết học.
湖の浅瀬で水鳥たちが餌を探していました。
Mizuumi no asase de mizutori-tachi ga esa o sagashite imashita.
Những loài chim nước đang tìm kiếm thức ăn ở những chỗ nước nông của hồ.
彼女は精神的に弱く、浅ましい行為に走ってしまいました。
Kanojo wa seishinteki ni yowaku, asamashii kōi ni hashitte shimaimashita.
Cô ấy yếu đuối về mặt tinh thần và đã dùng đến những hành vi đáng xấu hổ.
私は昨夜、ずっと浅い眠りで、体がだるいです。
Watashi wa sakuya, zutto asai nemuri de, karada ga darui desu.
Đêm qua tôi đã có một giấc ngủ nông/nhẹ suốt đêm, và cơ thể tôi cảm thấy uể oải.
経験が浅いうちは、まず基本をしっかり学ぶことが大切です。
Keiken ga asai uchi wa, mazu kihon o shikkari manabu koto ga taisetsu desu.
Khi kinh nghiệm còn non kém, điều quan trọng là phải học vững các kiến thức cơ bản trước tiên.
この池には、浅緑の水草がたくさん生えています。
Kono ike ni wa, asamidori no mizukusa ga takusan haete imasu.
Trong ao này có rất nhiều cây thủy sinh màu xanh lá nhạt đang mọc.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 浅, hãy xem xét các thành phần của nó. Phần bên trái là 氵 (san-zui), bộ thủ 'thủy' (NƯỚC). Phần bên phải có nguồn gốc từ một thành phần mà trong lịch sử có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'nông'. Hãy hình dung nước (氵) vốn dĩ 'nhỏ' về chiều sâu của nó. Hình ảnh này trực tiếp truyền tải ý tưởng về một cái gì đó không sâu – nó nông! Nói một cách đơn giản: nước có chiều sâu nhỏ thì là nông.
Kanji liên quan
- 深 (THÂM - ふか / シン) — Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với 浅, có nghĩa là sâu. Bạn sẽ thường thấy chúng được ghép đôi trong các biểu thức như 浅い・深い (/ - nông/sâu).
- 水 (THỦY - みず / スイ) — Bộ thủ 氵 có nguồn gốc từ kanji này, có nghĩa là nước. Việc hiểu mối liên hệ này giúp củng cố ý nghĩa của 浅.
- 薄 (BẠC - うす / ハク) — Nghĩa là mỏng, yếu, hoặc pha loãng. Mặc dù không trực tiếp về chiều sâu vật lý, nó chia sẻ sắc thái của một cái gì đó thiếu chất, tương tự như sự hời hợt.
- 軽 (KHINH - かる / ケイ) — Nghĩa là nhẹ (về trọng lượng hoặc mức độ), ít, hoặc tầm thường. Nó có thể trùng lặp với các nghĩa 'hời hợt' hoặc 'ít ỏi' của 浅, đặc biệt khi nói về ý kiến hoặc những vấn đề quan trọng.
- 短 (ĐOẢN - みじか / タン) — Nghĩa là ngắn. Mặc dù không phải về chiều sâu, một cái gì đó nông thường 'ngắn' về chiều dọc, tạo ra một mối liên hệ về khái niệm.