123456789
9 strokes

浅 — Nông cạn, Hời hợt

N2
On: セン
Kun: あさ-い、あさ-
HV: Thiển

Ý nghĩa

Bài viết này khám phá kanji N2 浅 (あさ・い, セン), một chữ Hán chủ yếu có nghĩa là nông (THIỂN), hời hợt, hoặc nhẹ. Nó mô tả những thứ thiếu chiều sâu vật lý hoặc ẩn dụ. Bạn sẽ thấy kanji này được dùng để mô tả mọi thứ từ độ nông của nước đến sự hời hợt của suy nghĩ, hoặc thậm chí là độ nhạt của một màu sắc.

Để hiểu nguồn gốc của nó, hãy xem xét rằng 浅 là một chữ hình thanh, nghĩa là nó bao gồm một bộ phận ý nghĩa, gợi ý về nghĩa của nó, và một bộ phận âm thanh, gợi ý về cách đọc của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (さんずい), là bộ 'thủy' (NƯỚC), thể hiện rõ ràng mối liên hệ với chất lỏng hoặc chiều sâu. Phần bên phải, 戈 (ほこづくり), kết hợp với dạng ban đầu của 浅, trong lịch sử đã ảnh hưởng đến âm thanh của nó và mang ý nghĩa 'nhẹ' hoặc 'không sâu'.

Chữ Hán hiện đại 浅 là một phiên bản giản thể của dạng cũ 淺. Dạng cũ này bao gồm bộ phận âm thanh 戔 (せん), bản thân nó có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'nông'. Do đó, 浅 kết hợp hiệu quả 'nước' với cảm giác 'nhỏ bé' hoặc 'số lượng hạn chế,' trực tiếp truyền tải ý nghĩa 'nông.' Giống như nhìn thấy một vũng nước nhỏ! Kanji này có 9 nét và là một phần của danh sách Jōyō Kanji, được dạy ở lớp 8 trong các trường học Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 浅 là セン (sen). Cách đọc này thường được sử dụng khi 浅 xuất hiện như một phần của từ ghép với các kanji khác, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ liên quan đến sự hời hợt trong suy nghĩ hoặc kiến thức.

  • 浅薄せんぱく (THIỂN BẠC - senpaku) — Nghĩa là nông cạn hoặc hời hợt, thường dùng để mô tả kiến thức, suy nghĩ hoặc tính cách của ai đó. Ví dụ, một lập luận nông cạn có thể được mô tả là 浅薄な意見 (せんぱくいけん).
  • 浅慮せんりょ (THIỂN LỰ - senryo) — Đề cập đến suy nghĩ nông cạn hoặc sự thiếu thận trọng. Nó gợi ý sự thiếu tầm nhìn xa hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.
  • 浅見せんけん (THIỂN KIẾN - senken) — Nghĩa là cái nhìn hời hợt hoặc quan điểm nông cạn. Nó ngụ ý rằng quan điểm của ai đó thiếu chiều sâu hoặc sự hiểu biết toàn diện.
  • 浅学せんがく (THIỂN HỌC - sengaku) — Biểu thị sự học hỏi nông cạn hoặc kiến thức ít ỏi. Nó thường được dùng một cách khiêm tốn để mô tả sự hiểu biết hạn chế của bản thân.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của 浅 là あさ-い (asa-i) và **あさ

  • (asa-)**. Những cách đọc này phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày và khi kanji đứng một mình, thường đi kèm với okurigana (送り仮名) – các ký tự hiragana đi kèm. Dạng phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp là 浅い (asai).

  • 浅いあさい (asai) — Đây là tính từ cơ bản có nghĩa là nông (ví dụ: nước, giấc ngủ, kiến thức, màu sắc), nhạt, hoặc hời hợt. Đây là một từ rất linh hoạt! Ví dụ, một 浅い川 (あさいかわ) là một con sông nông, và 浅い眠り (あさいねむり) là một giấc ngủ nông/nhẹ.

  • 浅瀬あさせ (asase) — Từ này đặc biệt chỉ những chỗ nước nông hoặc bãi cạn trong một vùng nước. Hãy hình dung một con sông hoặc biển nơi nước không đủ sâu cho thuyền bè.

  • 浅ましいあさましい (asamashii) — Mặc dù ít trực tiếp về chiều sâu vật lý hơn, tính từ này có nghĩa là đáng xấu hổ, ti tiện, hoặc đê hèn. Nó có thể chỉ những suy nghĩ hoặc hành động nông cạn, đáng khinh. Ví dụ, 浅ましい行為 (あさましいこうい) có nghĩa là một hành vi đáng xấu hổ.

  • 浅はかあさはか (asahaka) — Thuật ngữ này mô tả một cái gì đó nông cạn, ngốc nghếch, hoặc thiếu suy nghĩ, tương tự như 浅慮 (せんりょ) nhưng được sử dụng nhiều hơn trong lời nói hàng ngày để mô tả những ý tưởng ngớ ngẩn hoặc thiếu thận trọng của ai đó.

Từ và Từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng hơn sử dụng 浅, được nhóm theo thể loại để hỗ trợ việc học của bạn:

Mô tả độ sâu vật lý và nước

  • 浅いあさい (asai) — Nông (nước, giấc ngủ).

例:このプールは水深すいしん浅いあさいです。(Hán Việt: THỦY THÂM - THIỂN) (Cái bể bơi này rất nông.)

  • 浅瀬あさせ (asase) — Chỗ nước nông, bãi cạn.

例:かわ浅瀬あさせわたる。(Đi qua chỗ nước nông của con sông.)

  • ふかあさい (THÂM THIỂN - fukasa asai) — Không sâu lắm.

例:ふかあささら。(Một cái đĩa nông.)

Mô tả các khái niệm trừu tượng & phẩm chất

  • 浅薄せんぱくかんがえ (THIỂN BẠC - senpaku na kangae) — Ý tưởng/suy nghĩ hời hợt.

例:そのかんがえは浅薄せんぱくすぎて議論ぎろんにならない。(Ý tưởng đó quá hời hợt để tranh luận.)

  • 浅はかあさはか計画けいかく (KẾ HOẠCH - asahaka na keikaku) — Kế hoạch ngốc nghếch/nông cạn.

例:かれ浅はかあさはか計画けいかく失敗しっぱいわった。(Kế hoạch ngốc nghếch của anh ấy đã kết thúc trong thất bại.)

  • 浅いあさい関係かんけい (QUAN HỆ - asai kankei) — Mối quan hệ hời hợt.

例:わたしたちはまだ浅いあさい関係かんけいだ。(Chúng tôi vẫn chỉ có một mối quan hệ hời hợt.)

  • 浅いあさい経験けいけん (KINH NGHIỆM - asai keiken) — Kinh nghiệm hạn chế.

例:まだ浅いあさい経験けいけんしかありません。(Tôi chỉ có kinh nghiệm hạn chế.)

Mô tả màu sắc & thời gian

  • 浅緑あさみどり (THIỂN LỤC - asamidori) — Xanh lá nhạt.

例:はるにはやま浅緑あさみどりまる。(Vào mùa xuân, những ngọn núi được nhuộm màu xanh lá nhạt.)

  • 浅葱色あさぎいろ (THIỂN THÔNG SẮC - asagiiro) — Xanh lam-lục nhạt (một màu truyền thống của Nhật Bản).

例:彼女かのじょ浅葱色あさぎいろ着物きものていた。(Cô ấy đang mặc một bộ kimono màu xanh lam-lục nhạt.)

  • 浅いあさいねむり (MIÊN - asai nemuri) — Giấc ngủ nông/nhẹ.

例:夜中よなかずっと浅いあさいねむりだった。(Tôi đã có một giấc ngủ nông/nhẹ suốt đêm qua.)

  • 浅いあさい歴史れきし (LỊCH SỬ - asai rekishi) — Lịch sử ngắn.

例:この会社かいしゃはまだ浅いあさい歴史れきししかない。(Công ty này chỉ có một lịch sử ngắn.)

Câu ví dụ

Kono kawa wa fukasa ga totemo asai node, kodomo demo anzen ni asobemasu.

Con sông này rất nông nên ngay cả trẻ em cũng có thể chơi đùa an toàn.

Kare no senmonchishiki wa mada asai desu ga, shōraisei ga arimasu.

Kiến thức chuyên môn của anh ấy vẫn còn nông cạn, nhưng anh ấy có tiềm năng trong tương lai.

Tetsugaku ni tsuite senpaku na giron o suru no wa yamemashō.

Chúng ta hãy ngừng có những cuộc thảo luận nông cạn về triết học.

Mizuumi no asase de mizutori-tachi ga esa o sagashite imashita.

Những loài chim nước đang tìm kiếm thức ăn ở những chỗ nước nông của hồ.

Kanojo wa seishinteki ni yowaku, asamashii kōi ni hashitte shimaimashita.

Cô ấy yếu đuối về mặt tinh thần và đã dùng đến những hành vi đáng xấu hổ.

Watashi wa sakuya, zutto asai nemuri de, karada ga darui desu.

Đêm qua tôi đã có một giấc ngủ nông/nhẹ suốt đêm, và cơ thể tôi cảm thấy uể oải.

Keiken ga asai uchi wa, mazu kihon o shikkari manabu koto ga taisetsu desu.

Khi kinh nghiệm còn non kém, điều quan trọng là phải học vững các kiến thức cơ bản trước tiên.

Kono ike ni wa, asamidori no mizukusa ga takusan haete imasu.

Trong ao này có rất nhiều cây thủy sinh màu xanh lá nhạt đang mọc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 浅, hãy xem xét các thành phần của nó. Phần bên trái là 氵 (san-zui), bộ thủ 'thủy' (NƯỚC). Phần bên phải có nguồn gốc từ một thành phần mà trong lịch sử có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'nông'. Hãy hình dung nước (氵) vốn dĩ 'nhỏ' về chiều sâu của nó. Hình ảnh này trực tiếp truyền tải ý tưởng về một cái gì đó không sâu – nó nông! Nói một cách đơn giản: nước có chiều sâu nhỏ thì là nông.

Kanji liên quan

  • (THÂM - ふか / シン) — Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với 浅, có nghĩa là sâu. Bạn sẽ thường thấy chúng được ghép đôi trong các biểu thức như 浅い・深い (あさい/ふかい - nông/sâu).
  • (THỦY - みず / スイ) — Bộ thủ 氵 có nguồn gốc từ kanji này, có nghĩa là nước. Việc hiểu mối liên hệ này giúp củng cố ý nghĩa của 浅.
  • (BẠC - うす / ハク) — Nghĩa là mỏng, yếu, hoặc pha loãng. Mặc dù không trực tiếp về chiều sâu vật lý, nó chia sẻ sắc thái của một cái gì đó thiếu chất, tương tự như sự hời hợt.
  • (KHINH - かる / ケイ) — Nghĩa là nhẹ (về trọng lượng hoặc mức độ), ít, hoặc tầm thường. Nó có thể trùng lặp với các nghĩa 'hời hợt' hoặc 'ít ỏi' của 浅, đặc biệt khi nói về ý kiến hoặc những vấn đề quan trọng.
  • (ĐOẢN - みじか / タン) — Nghĩa là ngắn. Mặc dù không phải về chiều sâu, một cái gì đó nông thường 'ngắn' về chiều dọc, tạo ra một mối liên hệ về khái niệm.
Share:

Bài viết liên quan