Ý nghĩa
Chữ Hán 副 (ふく) (PHÓ) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa liên quan đến việc là thứ cấp, bổ sung hoặc phụ thuộc. Các diễn giải chính của nó bao gồm 'phó,' 'thứ,' 'trợ lý,' 'liên đới,' 'bên cạnh,' 'thứ yếu,' và 'bản sao.' Bạn sẽ thường thấy chữ Hán này trong các chức danh chính thức, môi trường hành chính, và bất cứ khi nào một cái gì đó được mô tả là không chính yếu hoặc bổ sung.
副 (fuku) (PHÓ) là một chữ Hán hình thanh. Thành phần bên trái, 畐 (fú in Chinese) (PHÚC), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm ở đây, phát âm là 'fuku.' Ban đầu, nó mô tả một cái bình hoặc chai, ngụ ý 'đầy đủ' hoặc 'phong phú.' Trong ngữ cảnh này, 畐 thường gợi ý điều gì đó 'thêm vào' hoặc 'bổ sung.' Thành phần bên phải là bộ thủ 刀 (かたな) (ĐAO), có nghĩa là 'dao' hoặc 'kiếm.'
Khi kết hợp, bộ thủ 刀 (ĐAO) có thể gợi ý 'cắt,' 'chia tách,' hoặc 'tách rời' khỏi một cái gì đó đầy đủ hoặc toàn bộ. Gợi ý hình ảnh này cho thấy điều gì đó 'được tách ra' hoặc 'thêm vào' một thực thể chính, dẫn đến các ý nghĩa như 'thứ cấp,' 'phụ thuộc,' hoặc 'trợ lý.' Hãy nghĩ về nó như một lưỡi dao (刀) (ĐAO) 'phụ' (畐) (PHÚC) để hỗ trợ hoặc chia sẻ công việc.
Với 11 nét, 副 (PHÓ) là một chữ Hán Jōyō, có nghĩa là nó được chỉ định sử dụng phổ biến. Học sinh thường học nó trong giáo dục trung học (cấp hai hoặc cấp ba), tương đương với trình độ N2 của JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, của 副 (PHÓ) là フク (fuku). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong hầu hết các từ ghép chứa 副, đặc biệt khi nó đóng vai trò tiền tố để chỉ 'phó,' 'thứ,' 'trợ lý,' 'thứ cấp,' hoặc 'bản sao.'
副社長 (fukushachō) (PHÓ XÃ TRƯỞNG) — Từ ghép này dùng để chỉ phó chủ tịch hoặc phó tổng giám đốc của một công ty. Ở đây, 副 (fuku) (PHÓ) có nghĩa là 'phó' hoặc 'thứ,' kết hợp với 社長 (shachō) (XÃ TRƯỞNG), có nghĩa là 'chủ tịch công ty.'
副作用 (fukusayō) (PHÓ TÁC DỤNG) — Có nghĩa là 'tác dụng phụ,' thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học hoặc khi thảo luận về những hậu quả không mong muốn. 副 (fuku) (PHÓ) chỉ 'phụ' hoặc 'thứ cấp,' trong khi 作用 (sayō) (TÁC DỤNG) có nghĩa là 'hành động' hoặc 'tác dụng.'
副収入 (fukushūnyū) (PHÓ THU NHẬP) — Thuật ngữ này đề cập đến một nguồn thu nhập thứ cấp hoặc thu nhập phụ. 副 (fuku) (PHÓ) có nghĩa là 'thứ cấp,' và 収入 (shūnyū) (THU NHẬP) có nghĩa là 'thu nhập.'
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Chữ Hán 副 (PHÓ) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi (gốc tiếng Nhật) nào được sử dụng phổ biến. Trong tiếng Nhật thực tế, đặc biệt từ trình độ N2 trở lên, bạn sẽ gần như chỉ gặp chữ Hán này với cách đọc on'yomi của nó, フク (fuku), chủ yếu trong các từ ghép. Nó thường không được dùng như một từ độc lập với cách đọc gốc tiếng Nhật.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 副 (PHÓ) xuất hiện trong nhiều từ ghép thuộc nhiều danh mục khác nhau, thường chỉ vai trò thứ cấp, hỗ trợ hoặc phụ thuộc. Đây là một chữ Hán có tính sản sinh cao (highly productive).
Chức danh & Vị trí chính thức:
副社長 (fukushachō) (PHÓ XÃ TRƯỞNG) — Phó chủ tịch (của một công ty)
副大臣 (fukudaijin) (PHÓ ĐẠI THẦN) — Thứ trưởng (trong chính phủ)
副委員長 (fukuiinchō) (PHÓ ỦY VIÊN TRƯỞNG) — Phó chủ tịch (ủy ban)
副操縦士 (fukusōjūshi) (PHÓ THAO TÚNG SĨ) — Phi công phụ
副業 (fukugyō) (PHÓ NGHIỆP) — Nghề phụ, công việc thứ hai, nghề tay trái
Các khía cạnh thứ cấp & bổ sung:
副作用 (fukusayō) (PHÓ TÁC DỤNG) — Tác dụng phụ
副収入 (fukushūnyū) (PHÓ THU NHẬP) — Thu nhập thứ cấp, thu nhập phụ
副読本 (fukudokuhon) (PHÓ ĐỘC BẢN) — Sách đọc bổ trợ, sách giáo khoa phụ
副菜 (fukusai) (PHÓ THÁI) — Món phụ (trong bữa ăn)
副産物 (fukusanbutsu) (PHÓ SẢN VẬT) — Sản phẩm phụ
Bản sao & Ngữ pháp:
副本 (fukuhon) (PHÓ BẢN) — Bản sao, bản nhân đôi (của một tài liệu)
副詞 (fukushi) (PHÓ TỪ) — Trạng từ (thuật ngữ ngữ pháp, nghĩa đen là 'từ phụ')
副賞 (fukushō) (PHÓ THƯỞNG) — Giải thưởng bổ sung, giải thưởng phụ
副音声 (fukuonsei) (PHÓ ÂM THANH) — Âm thanh phụ (ví dụ: bình luận trên TV)
Câu ví dụ
彼は会社の副社長として重要な役割を担っています。
Kare wa kaisha no fukushachō to shite jūyō na yakuwari o ninatte imasu.
Anh ấy đóng một vai trò quan trọng với tư cách là phó chủ tịch công ty.
この薬には眠気という副作用があります。
Kono kusuri ni wa nemuke to iu fukusayō ga arimasu.
Thuốc này có tác dụng phụ là gây buồn ngủ.
彼は本業の傍ら、副業でフリーランスの仕事もしています。
Kare wa hongyō no katawara, fukugyō de furiiransu no shigoto mo shite imasu.
Ngoài công việc chính, anh ấy còn làm thêm công việc tự do như một nghề phụ.
健康的な食事には、主菜の他に副菜をバランス良く摂ることが大切です。
Kenkōteki na shokuji ni wa, shusai no hoka ni fukusai o baransu yoku toru koto ga taisetsu desu.
Đối với một chế độ ăn uống lành mạnh, điều quan trọng là phải có sự cân bằng tốt giữa các món phụ ngoài món chính.
飛行機事故の際、副操縦士が冷静に対応しました。
Hikōki jiko no sai, fukusōjūshi ga reisei ni taiō shimashita.
Trong vụ tai nạn máy bay, phi công phụ đã phản ứng bình tĩnh.
この教科書には、理解を深めるための副読本が付属しています。
Kono kyōkasho ni wa, rikai o fukameru tame no fukudokuhon ga fuzoku shite imasu.
Cuốn sách giáo khoa này đi kèm với một sách đọc bổ trợ để giúp hiểu sâu hơn.
マラソン大会の優勝者にはメダルと高額な副賞が贈られました。
Marason taikai no yūshōsha ni wa medaru to kōgaku na fukushō ga okurareta.
Người chiến thắng cuộc thi marathon đã nhận được huy chương và một giải thưởng phụ giá trị.
テレビ番組では、日本語と英語の副音声を選ぶことができます。
Terebi bangumi de wa, nihongo to eigo no fukuonsei o erabu koto ga dekimasu.
Trong chương trình TV này, bạn có thể chọn giữa âm thanh phụ tiếng Nhật và tiếng Anh.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 副 (PHÓ), hãy hình dung các thành phần của nó: phần bên trái 畐 (PHÚC) (có thể giống một vật chứa đầy hoặc thậm chí một người 'giàu có,' gợi ý sự phong phú hoặc vai trò chính) và phần bên phải 刀 (ĐAO) (một con dao). Hãy tưởng tượng một người lãnh đạo chính ở vị trí 'đầy đủ' trách nhiệm. Con dao sau đó được dùng để 'cắt bớt' hoặc phân công một số nhiệm vụ cho một người thứ cấp. Bằng cách này, 'con dao' giúp tạo ra một vai trò 'thứ cấp' hoặc 'trợ lý' từ tập hợp trách nhiệm 'đầy đủ.' Cách khác, hãy hình dung một bộ công cụ 'đầy đủ' (畐) (PHÚC) trong đó một 'con dao' (刀) (ĐAO) đóng vai trò là công cụ 'phụ' hoặc 'thứ cấp' để hỗ trợ. Hình ảnh này giúp kết nối các thành phần với các ý nghĩa như 'phó,' 'trợ lý,' hoặc 'phụ.'
Các chữ Hán liên quan
- 補 (ほ) (BỔ) — Có nghĩa là 'bổ sung,' 'cung cấp,' hoặc 'bù đắp.' Trong khi 副 (PHÓ) gợi ý một vai trò thứ cấp, 補 thường ngụ ý hoàn thành hoặc củng cố điều gì đó còn thiếu. Ví dụ, hãy xem xét 補佐 (hosa - trợ lý, giúp đỡ) (BỔ TÁ) hoặc 補充 (hojū - bổ sung, làm đầy) (BỔ SUNG).
- 助 (じょ, たすける) (TRỢ) — Có nghĩa là 'giúp đỡ,' 'hỗ trợ,' hoặc 'cứu,' chữ Hán này trực tiếp truyền tải ý tưởng về việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ. Ví dụ, bạn sẽ thấy nó trong 助手 (joshu - trợ lý) (TRỢ THỦ) hoặc 助ける (tasukeru - giúp đỡ).
- 次 (じ, つぎ) (THỨ) — Có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'thứ hai trong thứ tự,' chữ Hán này ngụ ý sự kế tiếp hoặc là thứ hai trong một chuỗi, hơn là một vai trò phụ thuộc. Ví dụ, 次長 (jichō - phó phòng/trợ lý quản lý) (THỨ TRƯỞNG).
- 準 (じゅん) (CHUẨN) — Có nghĩa là 'tiêu chuẩn,' 'bán,' hoặc 'liên kết,' chữ Hán này cũng chỉ điều gì đó 'gần như,' 'liên đới,' hoặc 'phụ-' một tiêu chuẩn hoặc danh mục chính. Ví dụ, 準優勝 (junyūshō - á quân, nghĩa đen là 'bán vô địch') (CHUẨN ƯU THẮNG).