1234567891011121314151617
17 strokes

績 — Thành Tích, Kết Quả, Công Lao

N2
On: セキ
Kun: つむ・ぐ
HV: TÍCH

Ý nghĩa

績 có nghĩa là thành tích, kết quả và công lao — những kết quả cụ thể của nỗ lực bền bỉ. Hình ảnh được mã hóa trong chữ này là sợi chỉ được xe từng sợi một thành một sợi dây bền chắc: sự tích lũy chậm rãi, có phương pháp, cuối cùng trở thành điều gì đó vững chắc và có thể đo lường được.

Chữ này gồm hai thành phần. Bên trái: (ito), bộ "ti" (sợi chỉ), gợi lên sự khéo léo tỉ mỉ và lao động kiên nhẫn. Bên phải: (seki), mang nghĩa trách nhiệm và bổn phận. Ghép lại, chúng mô tả hình ảnh người chăm chỉ kéo sợi — một biểu tượng trực quan cho việc chuyển hóa nỗ lực theo thời gian thành thứ gì đó có thể chỉ ra và đo lường.

Kun'yomi つむぐ bao hàm nghĩa đen: kéo sợi. Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, 績 xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép trừu tượng — điểm số ở trường, thu nhập quý, thành tích sự nghiệp. Sợi chỉ đã trở thành ẩn dụ.

Với 17 nét, 績 là một trong những chữ đòi hỏi nhiều công sức hơn, được giới thiệu chính thức ở lớp 5 tiểu học. Chữ này xuất hiện trong học bạ, đánh giá hiệu suất công ty và các bằng khen. Khi ôn N2, chỉ riêng 成績 và 業績 đã đủ lý do để nắm vững chữ này từ sớm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

績 có một on'yomi: セキ (seki). Cách đọc này chiếm phần lớn cách dùng hiện đại, xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn và trang trọng.

  • 成績せいせき (seiseki) — điểm số, kết quả, thành tích học tập (THÀNH TÍCH)
  • 業績ぎょうせき (gyōseki) — kết quả kinh doanh, thành tích doanh nghiệp, hiệu suất (NGHIỆP TÍCH)
  • 実績じっせき (jisseki) — kết quả thực tế, thành tích đã được chứng minh (THỰC TÍCH)
  • 功績こうせき (kōseki) — công lao, công trạng xuất sắc, đóng góp (CÔNG TÍCH)
  • 紡績ぼうせき (bōseki) — kéo sợi (ngành dệt may), sản xuất sợi (PHƯỞNG TÍCH)

Trong các từ ghép này, セキ đều neo đậu cùng một ý nghĩa cốt lõi: kết quả đã được xác minh và tích lũy. Điểm kiểm tra của học sinh (成績), thu nhập quý của công ty (業績) và thành tích công việc của nhân viên (実績) đều dùng chung một kanji này.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là つむ・ぐ (tsumu-gu), có nghĩa là "kéo sợi" hoặc "xe sợi." Cách đọc này kết nối 績 với nguồn gốc từ nguyên học của nó — hành động tay nghề của việc xe sợi thành chỉ có thể dùng được. Ít phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày, nó xuất hiện trong văn học và từ vựng liên quan đến nghề thủ công truyền thống.

  • 績ぐつむぐ (tsumugu) — kéo sợi, xe sợi
  • 糸を績ぐいとをつむぐ (ito wo tsumugu) — kéo sợi chỉ

Hình ảnh kéo sợi là một mỏ neo ghi nhớ hiệu quả: người thợ thủ công kéo sợi thô thành một sợi chỉ liên tục, bền chắc phản ánh cách học sinh xây dựng 成績 (seiseki) của mình — từng nỗ lực nhỏ một, lặp đi lặp lại cho đến khi cộng dồn lại thành kết quả.

Từ ghép & Từ thường gặp

Đây là các từ ghép bạn có khả năng gặp nhất ở trình độ N2, được sắp xếp theo ngữ cảnh.

Học thuật & Liên quan đến thi cử:

  • 成績せいせき (seiseki) — điểm số, kết quả học tập, điểm thi
  • 成績表せいせきひょう (seisekihyō) — học bạ, bảng điểm
  • 学業成績がくぎょうせいせき (gakugyō seiseki) — thành tích học tập, kết quả học vấn
  • 優秀な成績ゆうしゅうなせいせき (yūshū na seiseki) — thành tích xuất sắc, kết quả nổi bật

Kinh doanh & Chuyên môn:

  • 業績ぎょうせき (gyōseki) — hiệu suất kinh doanh, kết quả doanh nghiệp
  • 実績じっせき (jisseki) — thành tích đã được chứng minh, kết quả thực tế
  • 業績評価ぎょうせきひょうか (gyōseki hyōka) — đánh giá hiệu suất, đánh giá kết quả kinh doanh
  • 実績を上げるじっせきをあげる (jisseki wo ageru) — đạt được kết quả, xây dựng thành tích

Danh dự & Đóng góp:

  • 功績こうせき (kōseki) — công lao, đóng góp xuất sắc, phục vụ xã hội
  • 偉績いせき (iseki) — thành tựu lớn lao, công trạng lẫy lừng
  • 殊勲・功績しゅくん・こうせき (shukun / kōseki) — công lao và thành tích xuất sắc

Dệt may & Thủ công truyền thống:

  • 紡績ぼうせき (bōseki) — kéo sợi (công nghiệp dệt may)
  • 紡績工場ぼうせきこうじょう (bōseki kōjō) — xưởng kéo sợi, nhà máy dệt

Câu ví dụ

Kanojo wa kon gakki no seiseki ga totemo yokatta.

Kết quả học kỳ này của cô ấy rất tốt.

Kono kaisha no gyōseki wa nennen nobite iru.

Kết quả kinh doanh của công ty này đang tăng trưởng qua từng năm.

Jisseki no aru kōhosha wo saiyō shitai.

Chúng tôi muốn tuyển dụng ứng viên có thành tích được chứng minh.

Kare no kōseki wa kōsei ni nokoru darō.

Công lao của ông ấy chắc chắn sẽ được các thế hệ sau ghi nhớ.

Seisekihyō wo mite, oya wa totemo yorokonda.

Sau khi xem học bạ, bố mẹ vui mừng lắm.

Kono bōseki kōjō wa hyakunen ijō no rekishi ga aru.

Nhà máy dệt này có lịch sử hơn một trăm năm.

Kotoshi no gyōseki hyōka no kekka ga raishū deru.

Kết quả đánh giá hiệu suất năm nay sẽ được công bố vào tuần tới.

Shiken de yoi seiseki wo toru tame ni mainichi benkyō shite iru.

Tôi học mỗi ngày để đạt điểm cao trong kỳ thi.

Kanojo wa kazukazu no iseki wo nokoshita kagakusha da.

Cô ấy là một nhà khoa học đã để lại nhiều thành tựu lớn lao.

Mẹo ghi nhớ

Ghép 糸 (sợi chỉ) và 責 (trách nhiệm) lại, bạn có ngay một hình ảnh rõ ràng: một học sinh ngồi bên guồng quay sợi, tay đều đặn kéo từng sợi vì đó là bổn phận của họ phải hoàn thành. Mỗi vòng quay của guồng tượng trưng cho một buổi học, một nhiệm vụ được hoàn thành đến cùng. Tích lũy đủ nhiều và bạn có 成績 — một hồ sơ về những gì bạn thực sự đã tạo ra. Câu hỏi ẩn trong 績 rất đơn giản: bạn đã thực sự kéo được bao nhiêu sợi chỉ?

Kanji liên quan

  • — chỉ, tơ lụa; bộ thủ bên trong 績, tượng trưng cho sợi và lao động tỉ mỉ
  • — trách nhiệm, bổn phận; thành phần bên phải, thêm vào nghĩa về nghĩa vụ
  • — trở thành, đạt được; kết hợp với 績 để tạo thành 成績 (seiseki), từ ghép phổ biến nhất
  • — công lao, thành tích, phục vụ; xuất hiện trong 功績 (kōseki), đề cập đến đóng góp cho xã hội hoặc tổ chức
  • — tích lũy, chất đống; cùng chia sẻ 責 là thành phần biểu âm với 績, và cả hai đều truyền đạt ý tưởng xây dựng điều gì đó theo thời gian qua nỗ lực lặp đi lặp lại
  • — kéo sợi, quay tơ; xuất hiện trong 紡績 (bōseki), thuật ngữ ngành dệt may chỉ việc kéo sợi
Share:

Bài viết liên quan