Ý nghĩa
喜 có nghĩa là niềm vui, sự hân hoan, hạnh phúc và sự vui mừng — thứ cảm xúc trào dâng khi nghe tin lớn, khi gặp lại người thân, hay khi đạt được điều khó khăn sau bao nỗ lực. Chữ này xuất hiện trong cả hội thoại hàng ngày, lễ nghi trang trọng lẫn văn học cổ điển.
Chữ 喜 được tạo thành từ hai phần. Phần trên 壴 mô tả một cái trống lễ đặt thẳng đứng trên giá — biểu tượng cổ xưa của lễ hội và nghi lễ cộng đồng. Phía dưới, 口 (miệng) tượng trưng cho việc nói hoặc ca hát. Hãy tưởng tượng một người đang ở lễ hội, miệng mở,歓呼 theo nhịp trống. Khung cảnh đó chính là 喜.
喜 có 12 nét và là kanji Jōyō lớp 4, được dạy trong năm học lớp bốn tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 口. Trong văn phong trang trọng và văn học, chữ này mang nghĩa hạnh phúc cao quý, có thể chia sẻ cùng mọi người — sang trọng hơn các từ thông thường chỉ sự "vui vẻ", và phù hợp hơn cho các thông báo hay thành tựu.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: HỶ)
On'yomi là キ (KI), dùng trong các từ ghép và văn viết trang trọng. Âm này thường xuất hiện trong thành ngữ bốn chữ (yojijukugo) và ngôn ngữ lễ nghi.
- 喜劇 (kigeki) — hài kịch; tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh nhằm mua vui, đối lập với 悲劇 (higeki, bi kịch)
- 喜悦 (kietsu) — hân hoan (HỶ DUYỆT); từ văn học trang trọng chỉ hạnh phúc sâu sắc
- 喜報 (kihō) — tin vui (HỶ BÁO); dùng trong thông báo chính thức về sự kiện sinh con, thăng chức hay chiến thắng
- 歓喜 (kanki) — cuồng hỷ, vui sướng tột độ (HOAN HỶ); niềm vui mãnh liệt, tràn đầy, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lễ nghi
- 喜寿 (kiju) — lễ mừng thọ 77 tuổi (HỶ THỌ); trong chữ thảo, 喜 trông giống chữ kanji của số 77, do đó cột mốc này mang tên như vậy
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là よろこ(ぶ) (yorokobu), động từ thông dụng hàng ngày có nghĩa "vui mừng" hoặc "hài lòng." Dạng tính từ よろこ(ばしい) (yorokobashii) miêu tả những tình huống hay sự kiện đáng ăn mừng.
- 喜ぶ (yorokobu) — vui mừng, hân hoan; động từ cốt lõi, dùng rất phổ biến trong lời nói hàng ngày
- 喜び (yorokobi) — niềm vui, sự hân hoan; danh từ, một trong những từ phổ biến nhất chỉ cảm xúc tích cực trong tiếng Nhật
- 喜ばしい (yorokobashii) — đáng vui mừng, đáng chào đón; miêu tả những hoàn cảnh xứng đáng được ăn mừng
- 大喜び (ōyorokobi) — vui mừng khôn xiết; dùng khi niềm hạnh phúc đặc biệt mạnh mẽ hoặc tràn ngập
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Cảm xúc và triết học:
- 喜怒哀楽 (kidō airaku) — hỷ nộ ai lạc (HỶ NỘ AI LẠC); thành ngữ bốn chữ kinh điển bao quát toàn bộ dải cảm xúc của con người, được dùng rộng rãi trong văn học và đời sống hàng ngày
- 悲喜 (hiki) — bi hỷ lẫn lộn (BI HỶ); dùng cho những khoảnh khắc buồn vui xen lẫn, chẳng hạn một buổi chia tay đồng thời là dịp ăn mừng
- 喜色 (kishoku) — vẻ mặt rạng rỡ (HỶ SẮC); dùng để miêu tả người mà niềm vui hiện rõ trên gương mặt
- 喜悦 (kietsu) — hân hoan sâu sắc (HỶ DUYỆT); trang trọng và văn vẻ hơn các từ chỉ hạnh phúc thông thường
Lễ nghi và trang trọng:
- 喜寿 (kiju) — lễ mừng thọ 77 tuổi (HỶ THỌ); một cột mốc truyền thống của Nhật Bản, bắt nguồn từ sự giống nhau về hình dáng giữa chữ thảo của 喜 và chữ kanji của số bảy mươi bảy
- 喜捨 (kisha) — bố thí tự nguyện (HỶ XẢ); hành động quyên góp một cách vui vẻ, không mong được đền đáp
- 喜報 (kihō) — tin vui (HỶ BÁO); cách nói trang trọng dùng trong thông báo chính thức
Nghệ thuật và văn hóa:
- 喜劇 (kigeki) — hài kịch (HỶ KỊCH); sân khấu hoặc phim được dàn dựng để mang lại tiếng cười và sự thích thú cho khán giả
- 歓喜 (kanki) — cuồng hoan, vui sướng tột đỉnh (HOAN HỶ); niềm vui mãnh liệt mang tính cộng đồng — hãy hình dung sân vận động chật cứng sau khi giành chức vô địch, hay một đoàn rước tôn giáo vang vọng tiếng hát
Cách dùng hàng ngày:
- 喜び (yorokobi) — niềm vui, hạnh phúc; danh từ quen thuộc trong cả tiếng Nhật nói và viết
- お喜び (oyorokobi) — dạng kính ngữ trang trọng; dùng khi chúc mừng ai đó hoặc bày tỏ niềm vui chung trong các dịp trang trọng
- 喜んで (yorokonde) — vui lòng, sẵn sàng; câu trả lời tự nhiên khi nhiệt tình nhận lời một yêu cầu hay lời mời
Câu ví dụ
彼女は合格の知らせを聞いて、大いに喜んだ。
Kanojo wa gōkaku no shirase wo kiite, ōi ni yorokonda.
Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nghe tin mình đã đậu kỳ thi.
子供たちの喜びは親の喜びでもある。
Kodomotachi no yorokobi wa oya no yorokobi demo aru.
Niềm vui của con cái cũng chính là niềm vui của cha mẹ.
喜劇を見て、お腹が痛くなるほど笑った。
Kigeki wo mite, onaka ga itaku naru hodo waratta.
Xem hài kịch xong, tôi cười đến mức đau cả bụng.
喜報が届き、社内は歓喜に包まれた。
Kihō ga todoki, shanai wa kanki ni tsutsumareta.
Khi tin vui đến, cả công ty vỡ òa trong niềm hân hoan.
祖父の喜寿を家族みんなでお祝いした。
Sofu no kiju wo kazoku minna de oiwai shita.
Cả gia đình cùng nhau tổ chức mừng thọ 77 tuổi cho ông nội.
人生は喜怒哀楽に満ちている。
Jinsei wa kidō airaku ni michite iru.
Cuộc đời tràn đầy đủ mọi cung bậc cảm xúc — hỷ, nộ, ai, lạc.
プレゼントをもらって、彼は喜ばしそうな顔をした。
Purezento wo moratte, kare wa yorokobashisō na kao wo shita.
Nhận được quà, anh ấy lộ rõ vẻ mặt vui mừng hớn hở.
悲喜こもごもの思いで卒業式に臨んだ。
Hiki komogomo no omoi de sotsugyōshiki ni nozonda.
Tôi bước vào lễ tốt nghiệp với lòng đan xen cả vui lẫn buồn.
彼女の喜びの涙を見て、私も胸が熱くなった。
Kanojo no yorokobi no namida wo mite, watashi mo mune ga atsuku natta.
Nhìn những giọt nước mắt vui mừng của cô ấy, lòng tôi cũng dâng lên một cảm xúc khó tả.
手伝えることがあれば、喜んで参加します。
Tetsudaeru koto ga areba, yorokonde sanka shimasu.
Nếu có việc gì tôi có thể giúp được, tôi rất vui lòng tham gia.
Mẹo ghi nhớ
Tách 喜 thành hai phần: trống lễ (壴) ở trên và miệng (口) mở phía dưới. Có người đang đánh trống đó trong một lễ hội. Đám đông歓呼, cười vang, cất tiếng hát. Khoảnh khắc đó — ồn ào, tập thể, tràn đầy cảm xúc — chính xác là điều 喜 muốn nói.
Với người học tiếng Việt, hãy gắn chữ này với âm Hán-Việt HỶ, như trong hỷ sự (việc vui mừng) hay thành ngữ bốn cảm xúc hỷ nộ ai lạc. Ý nghĩa sẽ khắc sâu rất nhanh qua cả hai ngôn ngữ.
Kanji liên quan
- 楽 — niềm vui, âm nhạc, sự thoải mái; ghép cùng 喜 trong 喜怒哀楽 (kidō airaku), đại diện cho cực "lạc" trong thang cảm xúc
- 悦 — sự vui thích, hân hoan; xuất hiện trong từ ghép trang trọng 喜悦 (kietsu); gần nghĩa với 喜 nhưng có sắc thái cao hơn về văn phong
- 嬉 — vui vẻ, hớn hở; dùng trong 嬉しい (ureshii), tính từ thông dụng nhất để nói "vui" trong tiếng Nhật hiện đại
- 幸 — hạnh phúc, may mắn (HẠNH); từ rộng nghĩa hơn, bao hàm cả may mắn và hoàn cảnh thuận lợi, thường gặp trong tên người và các câu chúc mừng
- 歓 — niềm vui, sự chào đón (HOAN); dùng trong 歓喜 (kanki, cuồng hỷ) và 歓迎 (kangei, chào đón); hàm ý biểu lộ ra bên ngoài và mang tính cộng đồng
- 慶 — lời chúc mừng, dịp lành (KHÁNH); dùng trong các ngữ cảnh lễ nghi trang trọng và tên riêng; thường đi đôi về mặt ý niệm với 喜 trong niềm vui lễ hội