Ý nghĩa
Chữ Hán 雇 (やと.う, コ) chủ yếu có nghĩa là 'thuê,' 'tuyển dụng,' hoặc 'tham gia' ai đó vào làm việc. Đây là một chữ cái thiết yếu để hiểu các thuật ngữ liên quan đến lao động, công việc và lực lượng lao động trong xã hội Nhật Bản.
Việc xem xét nguồn gốc từ nguyên giúp chúng ta hiểu ý nghĩa của nó. 雇 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), kết hợp các yếu tố về cả âm thanh và ý nghĩa. Thành phần bên trái, 戸 (HỘ - と), biểu thị 'cánh cửa' hoặc 'hộ gia đình,' đồng thời cung cấp một gợi ý về mặt ngữ âm. Thành phần bên phải, 隹 (TRUY - とり), miêu tả một 'loài chim đuôi ngắn' hoặc 'chim già.' Trong lịch sử, bộ 隹 đôi khi được liên kết với các khái niệm về tụ tập, tích lũy, hoặc thậm chí là được tuyển dụng hay thuê mướn. Kết hợp những yếu tố này lại, chữ Hán gợi ý việc đưa ai đó vào 'cánh cửa' hoặc 'hộ gia đình' (戸) của mình để phục vụ, giống như thu thập hoặc tuyển dụng ai đó (隹) vào làm việc. Hình ảnh trực quan về việc mời ai đó qua một cánh cửa để tham gia vào một doanh nghiệp để làm việc đã hình thành nền tảng vững chắc cho ý nghĩa hiện đại của nó là tuyển dụng.
Mặc dù không được phân loại vào một cấp tiểu học cụ thể, 雇 là một chữ Hán Jōyō (Thường Dụng Hán tự - chữ Hán thông dụng), nằm trong danh sách 2.136 chữ cái được chỉ định sử dụng phổ biến. Chữ Hán 雇 được cấu tạo bởi 12 nét. Bộ của nó là 戸 (HỘ), có nghĩa là "cánh cửa" hoặc "hộ gia đình."
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 雇 là コ (ko).
コ (ko): Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến việc làm và lao động chính thức.
雇用 (CỐ DỤNG - koyou) — việc làm; hành động thuê hoặc được thuê. Đây là một trong những thuật ngữ thiết yếu nhất sử dụng chữ Hán này.
解雇 (GIẢI CỐ - kaiko) — sa thải; cho nghỉ việc; hành động đuổi việc một nhân viên.
被雇用者 (BỊ CỐ DỤNG GIẢ - hikoyousha) — người lao động; người được thuê.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi (gốc tiếng Nhật) của 雇 là やと.う (yato.u).
やと.う (yato.u): Cách đọc này được dùng cho dạng động từ, có nghĩa là 'thuê' hoặc 'tuyển dụng.'
雇う (CỐ - yatou) — thuê; tuyển dụng (ví dụ: thuê nhân viên cho một công ty).
雇われる (CỐ - yatowareru) — được thuê; được tuyển dụng (dạng bị động của 雇う).
雇い主 (CỐ CHỦ - yatouinushi) — người sử dụng lao động; người hoặc tổ chức thuê người.
Các từ và cụm từ thông dụng
Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét các từ và cụm từ thông dụng sử dụng 雇, được nhóm theo chủ đề để minh họa cách sử dụng đa dạng của chúng:
Tình trạng & Hành động liên quan đến việc làm
- 雇用 (CỐ DỤNG - koyou) — việc làm; tuyển dụng. Thuật ngữ này đề cập đến tình trạng chung của việc thuê và được thuê. Ví dụ, 新しい雇用を創出する (atarashii koyou o soushutsu suru - tạo việc làm mới).
- 解雇 (GIẢI CỐ - kaiko) — sa thải; cho nghỉ việc. Hành động chấm dứt hợp đồng của một nhân viên. Ví dụ, 彼は会社を解雇された (kare wa kaisha o kaiko sareta - Anh ấy bị công ty sa thải).
- 新規雇用 (TÂN KỲ CỐ DỤNG - shinki koyou) — việc làm mới; tuyển dụng mới. Đề cập đến việc tạo ra việc làm mới hoặc tuyển dụng nhân viên mới.
- 終身雇用 (CHUNG THÂN CỐ DỤNG - shuushin koyou) — việc làm trọn đời. Một hệ thống việc làm truyền thống của Nhật Bản, nơi nhân viên làm việc cho một công ty cho đến khi nghỉ hưu.
Những người liên quan đến việc làm
- 被雇用者 (BỊ CỐ DỤNG GIẢ - hikoyousha) — người lao động. Một người được thuê hoặc làm việc cho người khác.
- 雇い主 (CỐ CHỦ - yatouinushi) — người sử dụng lao động. Người hoặc tổ chức thuê nhân viên.
- 雇人 (CỐ NHÂN - yatoinin) — người được thuê; nhân viên. Đây là một thuật ngữ truyền thống hoặc trực tiếp hơn để chỉ người lao động được thuê.
Các loại hình việc làm
- 日雇い (NHẬT CỐ - hiyatoi) — thuê theo ngày; lao động thời vụ theo ngày. Việc làm theo từng ngày.
- 臨時雇い (LÂM THỜI CỐ - rinji yatoi) — việc làm tạm thời. Thuê người trong một khoảng thời gian giới hạn hoặc cho một nhiệm vụ cụ thể.
- 外国人雇用 (NGOẠI QUỐC NHÂN CỐ DỤNG - gaikokujin koyou) — việc làm của người nước ngoài.
- 期間雇用 (KỲ GIAN CỐ DỤNG - kikankoyou) — việc làm có thời hạn. Việc làm trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ câu
彼らは新しいスタッフを雇うことを決定しました。
Karera wa atarashii sutaffu o yatou koto o kettei shimashita.
Họ đã quyết định thuê nhân viên mới.
会社は彼をエンジニアとして雇った。
Kaisha wa kare o enjinia to shite yatotta.
Công ty đã thuê anh ấy làm kỹ sư.
終身雇用の慣習は日本の労働市場の特徴です。
Shuushin koyou no kanshuu wa Nihon no rōdō shijō no tokuchō desu.
Tập quán việc làm trọn đời là một đặc điểm của thị trường lao động Nhật Bản.
多くの人が新しい雇用の機会を探している。
Ōku no hito ga atarashii koyou no kikai o sagashite iru.
Nhiều người đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
彼は先日、アルバイトとして雇われたばかりです。
Kare wa senjitsu, arubaito to shite yatowareta bakari desu.
Anh ấy vừa mới được thuê làm bán thời gian hôm nọ.
このプロジェクトのために、臨時の作業員を雇うことにした。
Kono purojekuto no tame ni, rinji no sagyōin o yatou koto ni shita.
Chúng tôi đã quyết định thuê công nhân tạm thời cho dự án này.
経済の悪化により、多くの企業が従業員を解雇せざるをえなかった。
Keizai no akka ni yori, ooku no kigyō ga jūgyōin o kaiko sezaru o enakatta.
Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải nhân viên.
私たちの目標は、より多くの人々に安定した雇用を提供することです。
Watashitachi no mokuhyō wa, yori ooku no hitobito ni antei shita koyou o teikyō suru koto desu.
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp việc làm ổn định cho nhiều người hơn.
彼は新しい事業を始めるために、数人の従業員を雇う必要がある。
Kare wa atarashii jigyō o hajimeru tame ni, suunin no jūgyōin o yatou hitsuyō ga aru.
Anh ấy cần thuê vài nhân viên để bắt đầu công việc kinh doanh mới của mình.
面接の結果、彼女は最終的にそのポジションに雇われることになった。
Mensetsu no kekka, kanojo wa saishūteki ni sono pojishon ni yatowareru koto ni natta.
Kết quả phỏng vấn, cuối cùng cô ấy đã được nhận vào vị trí đó.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 雇, hãy hình dung các thành phần của nó: 戸 (HỘ - cánh cửa) và 隹 (TRUY - chim). Hãy tưởng tượng bạn đang mở một 'cánh cửa' (戸) để 'thuê' một 'con chim' (隹) làm dịch vụ đưa thư. Hình ảnh sống động này giúp bạn nhớ rằng 雇 có nghĩa là 'thuê' hoặc 'tuyển dụng'.
Kanji liên quan
- 職 (CHỨC - しょく) — công việc; nghề nghiệp. Trong khi 雇 tập trung vào hành động tuyển dụng, 職 đề cập đến vị trí thực tế hoặc loại hình công việc.
- 働 (ĐỘNG - はたらく) — làm việc. Chữ Hán này mô tả hành động làm việc, thường là bởi một người đã được 雇われた (thuê).
- 員 (VIÊN - いん) — thành viên; nhân sự. Thường được tìm thấy trong các từ như 従業員 (jūgyōin - nhân viên), đề cập đến những cá nhân đã được 雇われた (thuê).
- 務 (VỤ - む) — nhiệm vụ; dịch vụ. Liên quan đến các nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ mà một người đảm nhận khi được 雇われた (tuyển dụng).
- 求 (CẦU - もとめる) — tìm kiếm; yêu cầu. Bạn sẽ thấy nó trong các từ như 求人 (kyūjin - quảng cáo tuyển dụng), nơi các công ty đang tìm cách 雇う (thuê) người.
- 用 (DỤNG - よう) — sử dụng; công việc. Nó được tìm thấy trong 雇用 (koyou - việc làm), đại diện cho việc 'sử dụng' hoặc 'tham gia' lao động.