Ý nghĩa
Kanji 王 có nghĩa là vua, quân vương, quốc vương, hay đế vương. Dù xuất hiện từ lớp 1 tiểu học, ý nghĩa của nó vươn xa hơn nghĩa đen về hoàng tộc. 王 còn chỉ thực thể tối cao trong bất kỳ lĩnh vực nào — 魔王 là ma vương, và ライオンは百獣の王 gọi sư tử là vua của muôn thú.
王 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt Trung Hoa cổ đại. Ba nét ngang tượng trưng cho ba cõi: thiên (天) ở trên, nhân (人) ở giữa, địa (地) ở dưới. Nét dọc xuyên thẳng qua cả ba — nét đó chính là vua, nhân vật duy nhất có thể gắn kết cả ba cõi dưới một uy quyền. Ý tưởng này đã mang lại cho 王 một địa vị gần như linh thiêng trong các nền văn hóa Đông Á cổ đại.
Một cách đọc đơn giản hơn xem ba nét là vương miện đặt trên cây quyền trượng. Dù hiểu theo cách nào, hình ảnh vẫn rất rõ ràng. Với chỉ 4 nét, 王 còn đóng vai trò bộ thủ (部首) độc lập, xuất hiện bên trong 皇 (hoàng đế), 全 (hoàn toàn), và 玉 (ngọc quý).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
王 có một on'yomi: オウ. Được mượn từ tiếng Hán Trung cổ hơn một nghìn năm trước, âm này bao quát hầu hết các từ ghép — từ nghĩa đen về hoàng tộc đến nghĩa bóng về sự thống trị. Khi 王 xuất hiện trong từ ghép, đọc là おう.
王様 (おうさま) — đức vua (kính ngữ; thường dùng trong truyện cổ tích và hội thoại hằng ngày)
女王 (じょおう) — nữ vương, nữ quân chủ
国王 (こくおう) — quốc vương (từ trang trọng, văn học)
魔王 (まおう) — ma vương, chúa tể bóng tối (phổ biến trong thể loại fantasy và thần thoại)
帝王 (ていおう) — đế vương (ĐẾ VƯƠNG), bậc quân chủ tối cao
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
王 không có kun'yomi. Khái niệm này du nhập vào Nhật Bản qua ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa, và tiếng Nhật cổ dùng 大君 (おおきみ) cho các vai trò lãnh đạo tương tự. Ngay cả khi 王 đứng một mình — như trong 「彼は王だ」 — vẫn đọc là おう, không phải âm thuần Nhật.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
王 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ vựng: truyện cổ tích, lịch sử, thần thoại và bàn cờ shogi. Các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề dưới đây.
Hoàng tộc & Quý tộc
- 王様 (おうさま) — đức vua (kính ngữ; chuẩn trong truyện thiếu nhi)
- 女王 (じょおう) — nữ vương, nữ quân chủ
- 王子 (おうじ) — hoàng tử (VƯƠNG TỬ)
- 王女 (おうじょ) — công chúa (VƯƠNG NỮ)
- 王室 (おうしつ) — hoàng gia, gia đình hoàng tộc (VƯƠNG THẤT)
- 王位 (おうい) — ngai vàng, vị trí hoàng tộc (VƯƠNG VỊ)
- 王冠 (おうかん) — vương miện (VƯƠNG QUAN)
- 王国 (おうこく) — vương quốc (VƯƠNG QUỐC)
- 国王 (こくおう) — quốc vương (QUỐC VƯƠNG)
Quyền lực & Bá quyền
- 帝王 (ていおう) — đế vương (ĐẾ VƯƠNG), bậc quân chủ tối cao
- 覇王 (はおう) — bá vương (BÁ VƯƠNG), vị vua chinh phục
- 王道 (おうどう) — vương đạo (VƯƠNG ĐẠO); con đường chính thống, đúng đắn
- 魔王 (まおう) — ma vương (MA VƯƠNG), chúa tể bóng tối
- 王者 (おうしゃ) — vô địch, lực lượng thống trị trong một lĩnh vực
Trò chơi & Văn hóa
- 王将 (おうしょう) — quân vua trong shogi (cờ Nhật)
- 王手 (おうて) — chiếu tướng (trong shogi); đặt đối phương vào thế quyết định
- 大王 (だいおう) — đại vương (ĐẠI VƯƠNG); dùng trong các danh hiệu như 閻魔大王 (Diêm Vương, cai trị cõi âm)
Câu ví dụ
むかしむかし、ある国に王がいました。
Mukashi mukashi, aru kuni ni ou ga imashita.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua ở một vương quốc nọ.
王様は大きな城に住んでいます。
Ousama wa ookina shiro ni sunde imasu.
Đức vua sống trong một tòa lâu đài rộng lớn.
彼は会社の王者と呼ばれている。
Kare wa kaisha no ousha to yobarete iru.
Anh ấy được gọi là vương giả (người thống trị) của công ty.
ライオンは百獣の王だと言われています。
Raion wa hyakujuu no ou da to iwarete imasu.
Người ta nói rằng sư tử là vua của muôn thú.
この国の王室は世界中で有名です。
Kono kuni no oushitsu wa sekai juu de yuumei desu.
Hoàng gia của đất nước này nổi tiếng khắp thế giới.
将棋で王手をかけた。
Shougi de oute wo kaketa.
Tôi đã chiếu tướng trong ván shogi.
王子は馬に乗って城を出た。
Ouji wa uma ni notte shiro wo deta.
Hoàng tử cưỡi ngựa rời khỏi lâu đài.
その勇者はついに魔王を倒した。
Sono yuusha wa tsui ni maou wo taoshita.
Dũng sĩ cuối cùng đã đánh bại ma vương.
王道こそが成功への近道だ。
Oudou koso ga seikou e no chikamichi da.
Vương đạo chính là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.
帝王のような態度で部下に命令した。
Teiou no you na taido de buka ni meirei shita.
Anh ta ra lệnh cho cấp dưới với thái độ như một đế vương.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một vị vua đứng giữa ba cõi. Nét trên là thiên (天), nét giữa là nhân (人), nét dưới là địa (地). Nét dọc chính là vua — xuyên thẳng qua cả ba, gắn kết chúng lại. Chỉ 4 nét, nhưng hình ảnh rất dễ nhớ.
Bạn cũng có thể đọc ba nét ngang như vương miện đặt trên quyền trượng. Khi viết 王, đi từ trên xuống: trời, người, đất — rồi kẻ nét dọc xuyên qua trung tâm.
Kanji liên quan
- 皇 — hoàng đế (天皇 tennō); 王 tạo thành nửa dưới, gợi lên quyền uy cao hơn vua
- 玉 — ngọc quý, viên ngọc; ban đầu là biến thể của 王, thêm một chấm để phân biệt đá quý với hoàng tộc
- 全 — hoàn toàn, toàn bộ; chứa 王 ở phần dưới, hình ảnh vua trông coi tất cả mọi thứ
- 主 — chủ nhân, lãnh chúa; khái niệm liên quan đến quyền uy, thường được so sánh với 王 trong văn cổ
- 君 — lãnh chúa, anh/bạn (lịch sự); từ chỉ người cai trị hoặc bề trên, thường xuất hiện cùng 王 trong sử sách
- 帝 — hoàng đế; dùng trong 帝王 (ていおう) để chỉ cấp độ cai trị cao nhất, trên cả một vị vua thông thường