12345678
8 strokes

担 — Gánh vác, Chịu đựng, Đảm nhận

N2
On: タン
Kun: かつ.ぐ、にな.う
HV: ĐAN

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa gánh vác điều gì đó trên vai — cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nhấc một chiếc túi nặng lên vai là 担ぐ. Nhận một dự án ở công ty và chịu trách nhiệm hoàn toàn là 担う. Một chữ, hai tầng nghĩa.

Về cấu trúc, 担 gồm hai phần: bên trái (bộ thủ — biến thể thu gọn của 手, nghĩa là tay), và bên phải — mặt trời mọc trên đường chân trời, tượng trưng cho nền tảng, điểm khởi đầu. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh bàn tay với ra để nâng một vật nặng từ mặt đất. Dù là bao gạo hay deadline công việc, 担 đều nói về việc chủ động đứng ra gánh vác.

Đây là kanji Joyo cấp 8 và là mục từ cốt lõi N2. Chỉ với 8 nét, nó khá gọn so với ý nghĩa chứa đựng. Trong tiếng Nhật công sở, chữ này xuất hiện ở khắp nơi — chức danh công việc, hợp đồng, email nội bộ. Nếu bạn làm việc với các công ty Nhật, bạn sẽ gặp kanji này hằng ngày.

Dạng chữ truyền thống là , với phần bên phải phức tạp hơn. Tiếng Nhật hiện đại dùng dạng giản thể 担 hoàn toàn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (ĐẢM)

担 có một on'yomi: タン (tan). Âm này xuất hiện hầu hết trong các từ ghép và chiếm ưu thế trong văn viết cũng như tiếng Nhật công sở.

  • 担当たんとう (tantō) — phụ trách; người chịu trách nhiệm. Câu 「担当者は誰ですか?」 (Ai là người phụ trách việc này?) là câu cửa miệng trong mọi văn phòng Nhật.
  • 担任たんにん (tannin) — giáo viên chủ nhiệm. Mỗi lớp có một 担任の先生 phụ trách việc học và đời sống của học sinh.
  • 担保たんぽ (tanpo) — tài sản thế chấp; vật bảo đảm cho khoản vay. Thuật ngữ chuẩn trong hợp đồng và ngân hàng.
  • 担架たんか (tanka) — cáng cứu thương dùng để khiêng người bị thương. Biểu hiện nghĩa đen, vật lý nhất của 担 trong thực tế.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật

担 có hai kun'yomi, cả hai đều gắn với hành động mang vác hay gánh chịu.

かつ.ぐ (katsu.gu) — Vác lên vai. Hãy tưởng tượng những người tham gia lễ hội đang khênh kiệu thần (御輿). Trong văn nói thông thường, nó còn có nghĩa là lừa ai đó — như thể bạn đang "dắt họ đi theo."

  • かつぐ (katsugu) — vác lên vai; lừa gạt
  • 神輿みこしかつぐ (mikoshi wo katsugu) — khênh kiệu thần trong lễ hội

にな.う (nina.u) — Mang nghĩa ẩn dụ hơn. Gánh vác trách nhiệm, dẫn dắt sứ mệnh tiến về phía trước. Cách đọc này xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, và bất cứ điều gì mang tính kế thừa hay bổn phận.

  • 未来みらいになう (mirai wo ninau) — gánh vác tương lai (dùng khi nói về thế hệ tiếp theo)
  • 役割やくわりになう (yakuwari wo ninau) — đảm nhận vai trò; gánh chịu trách nhiệm

Từ và Cụm từ Thường Gặp

Các nhóm từ dưới đây phân loại 担 theo chủ đề. Học chúng cùng nhau và bạn sẽ nắm được phạm vi ý nghĩa của kanji này nhanh hơn.

Trách nhiệm & Công việc

  • 担当たんとう (tantō) — phụ trách; người được phân công
  • 担任たんにん (tannin) — giáo viên chủ nhiệm
  • 分担ぶんたん (buntan) — phân chia công việc; chia sẻ trách nhiệm
  • 担当者たんとうしゃ (tantōsha) — người phụ trách; đại diện xử lý công việc

Gánh nặng & Tải trọng

  • 負担ふたん (futan) — gánh nặng; chi phí tài chính hay tinh thần phải chịu đựng
  • 担架たんか (tanka) — cáng cứu thương; dùng để khiêng người bị thương hay ốm đau

Bảo đảm & Thế chấp

  • 担保たんぽ (tanpo) — tài sản thế chấp; vật bảo đảm cho khoản vay
  • 無担保むたんぽ (mutanpo) — không có tài sản thế chấp; vay tín chấp

Tham gia

  • 加担かたん (katan) — tham gia; dính líu — thường mang nghĩa tiêu cực, như tham gia vào một âm mưu hay che đậy sự việc

Mang vác (Nghĩa đen & Nghĩa bóng)

  • かつ (katsugiya) — người mê tín; người coi trọng điềm báo và bùa may mắn
  • にな (ninaite) — người gánh vác; người tiếp nối truyền thống, nghề nghiệp hay sứ mệnh

Câu Ví dụ

Kono purojekuto no tantō wa Tanaka-san desu.

Chị Tanaka là người phụ trách dự án này.

Gakuhi no futan ga ōkikute, komatteimasu.

Gánh nặng học phí quá lớn, tôi đang rất khó khăn.

Shigoto wo buntan sureba, motto hayaku owarimasu.

Nếu chúng ta phân chia công việc, sẽ xong sớm hơn nhiều.

Kare wa matsuri de mikoshi wo genkiyoku katsuide ita.

Anh ấy đang hăng hái khênh kiệu thần trong lễ hội.

Wakamono-tachi ga Nihon no mirai wo ninatte iru.

Thế hệ trẻ đang gánh vác tương lai của Nhật Bản.

Tannin no sensei wa watashi no koto wo yoku rikai shite kurete iru.

Giáo viên chủ nhiệm của tôi thực sự hiểu tôi.

Ginkō ni tanpo to shite ie wo teikyō shita.

Tôi đã dùng nhà làm tài sản thế chấp cho ngân hàng.

Ano jiken ni katan shita to wa shinjirarenai.

Tôi không thể tin anh ta lại dính líu vào vụ việc đó.

Kosodate no futan wo fūfu de buntan suru koto ga taisetsu desu.

Vợ chồng cùng nhau chia sẻ gánh nặng nuôi dạy con cái là điều quan trọng.

Kyūkyū taiin ga tanka de kanja wo hakonda.

Nhân viên y tế cấp cứu đã vận chuyển bệnh nhân bằng cáng.

Mẹo Ghi nhớ

Hãy hình dung một người đang chống tay (扌) lên một chiếc thùng nặng ngay khi mặt trời ló dạng trên đường chân trời (旦 — bình minh). Trời còn sớm. Chưa ai thức dậy. Người này đã bắt đầu gánh vác trọng trách trước khi ngày mới bắt đầu. Tay + bình minh + gánh nặng = 担: mang vác, gánh chịu, đảm nhận trách nhiệm.

Kanji Liên quan

  • — hàng hóa, hành lý. Cũng liên quan đến việc mang vác, nhưng tập trung vào vật được mang, không phải hành động mang.
  • — chịu đựng, mang nợ, thua cuộc. Cùng chia sẻ nghĩa gánh nặng (xem 負担). Thường hàm ý điều gì đó nặng nề hơn hay không mong muốn hơn.
  • — cầm, giữ, có. Cũng là kanji bộ 扌, nhưng nói về việc nắm giữ — không mang sắc thái vác trên vai.
  • — ôm, bế trong vòng tay. Cũng dùng 扌, nhưng hình ảnh là ôm ấp điều gì đó vào lòng, không phải nhấc lên.
  • — trách nhiệm, trách cứ. Đi kèm về mặt khái niệm với 担 mỗi khi nhắc đến trách nhiệm giải trình trong môi trường công sở.
Share:

Bài viết liên quan