Ý nghĩa
Kanji 担 mang ý nghĩa gánh vác điều gì đó trên vai — cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nhấc một chiếc túi nặng lên vai là 担ぐ. Nhận một dự án ở công ty và chịu trách nhiệm hoàn toàn là 担う. Một chữ, hai tầng nghĩa.
Về cấu trúc, 担 gồm hai phần: 扌 bên trái (bộ thủ — biến thể thu gọn của 手, nghĩa là tay), và 旦 bên phải — mặt trời mọc trên đường chân trời, tượng trưng cho nền tảng, điểm khởi đầu. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh bàn tay với ra để nâng một vật nặng từ mặt đất. Dù là bao gạo hay deadline công việc, 担 đều nói về việc chủ động đứng ra gánh vác.
Đây là kanji Joyo cấp 8 và là mục từ cốt lõi N2. Chỉ với 8 nét, nó khá gọn so với ý nghĩa chứa đựng. Trong tiếng Nhật công sở, chữ này xuất hiện ở khắp nơi — chức danh công việc, hợp đồng, email nội bộ. Nếu bạn làm việc với các công ty Nhật, bạn sẽ gặp kanji này hằng ngày.
Dạng chữ truyền thống là 擔, với phần bên phải phức tạp hơn. Tiếng Nhật hiện đại dùng dạng giản thể 担 hoàn toàn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ĐẢM)
担 có một on'yomi: タン (tan). Âm này xuất hiện hầu hết trong các từ ghép và chiếm ưu thế trong văn viết cũng như tiếng Nhật công sở.
- 担当 (tantō) — phụ trách; người chịu trách nhiệm. Câu 「担当者は誰ですか?」 (Ai là người phụ trách việc này?) là câu cửa miệng trong mọi văn phòng Nhật.
- 担任 (tannin) — giáo viên chủ nhiệm. Mỗi lớp có một 担任の先生 phụ trách việc học và đời sống của học sinh.
- 担保 (tanpo) — tài sản thế chấp; vật bảo đảm cho khoản vay. Thuật ngữ chuẩn trong hợp đồng và ngân hàng.
- 担架 (tanka) — cáng cứu thương dùng để khiêng người bị thương. Biểu hiện nghĩa đen, vật lý nhất của 担 trong thực tế.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật
担 có hai kun'yomi, cả hai đều gắn với hành động mang vác hay gánh chịu.
かつ.ぐ (katsu.gu) — Vác lên vai. Hãy tưởng tượng những người tham gia lễ hội đang khênh kiệu thần (御輿). Trong văn nói thông thường, nó còn có nghĩa là lừa ai đó — như thể bạn đang "dắt họ đi theo."
- 担ぐ (katsugu) — vác lên vai; lừa gạt
- 神輿を担ぐ (mikoshi wo katsugu) — khênh kiệu thần trong lễ hội
にな.う (nina.u) — Mang nghĩa ẩn dụ hơn. Gánh vác trách nhiệm, dẫn dắt sứ mệnh tiến về phía trước. Cách đọc này xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, và bất cứ điều gì mang tính kế thừa hay bổn phận.
- 未来を担う (mirai wo ninau) — gánh vác tương lai (dùng khi nói về thế hệ tiếp theo)
- 役割を担う (yakuwari wo ninau) — đảm nhận vai trò; gánh chịu trách nhiệm
Từ và Cụm từ Thường Gặp
Các nhóm từ dưới đây phân loại 担 theo chủ đề. Học chúng cùng nhau và bạn sẽ nắm được phạm vi ý nghĩa của kanji này nhanh hơn.
Trách nhiệm & Công việc
- 担当 (tantō) — phụ trách; người được phân công
- 担任 (tannin) — giáo viên chủ nhiệm
- 分担 (buntan) — phân chia công việc; chia sẻ trách nhiệm
- 担当者 (tantōsha) — người phụ trách; đại diện xử lý công việc
Gánh nặng & Tải trọng
- 負担 (futan) — gánh nặng; chi phí tài chính hay tinh thần phải chịu đựng
- 担架 (tanka) — cáng cứu thương; dùng để khiêng người bị thương hay ốm đau
Bảo đảm & Thế chấp
- 担保 (tanpo) — tài sản thế chấp; vật bảo đảm cho khoản vay
- 無担保 (mutanpo) — không có tài sản thế chấp; vay tín chấp
Tham gia
- 加担 (katan) — tham gia; dính líu — thường mang nghĩa tiêu cực, như tham gia vào một âm mưu hay che đậy sự việc
Mang vác (Nghĩa đen & Nghĩa bóng)
- 担ぎ屋 (katsugiya) — người mê tín; người coi trọng điềm báo và bùa may mắn
- 担い手 (ninaite) — người gánh vác; người tiếp nối truyền thống, nghề nghiệp hay sứ mệnh
Câu Ví dụ
このプロジェクトの担当は田中さんです。
Kono purojekuto no tantō wa Tanaka-san desu.
Chị Tanaka là người phụ trách dự án này.
学費の負担が大きくて、困っています。
Gakuhi no futan ga ōkikute, komatteimasu.
Gánh nặng học phí quá lớn, tôi đang rất khó khăn.
仕事を分担すれば、もっと早く終わります。
Shigoto wo buntan sureba, motto hayaku owarimasu.
Nếu chúng ta phân chia công việc, sẽ xong sớm hơn nhiều.
彼は祭で神輿を元気よく担いでいた。
Kare wa matsuri de mikoshi wo genkiyoku katsuide ita.
Anh ấy đang hăng hái khênh kiệu thần trong lễ hội.
若者たちが日本の未来を担っている。
Wakamono-tachi ga Nihon no mirai wo ninatte iru.
Thế hệ trẻ đang gánh vác tương lai của Nhật Bản.
担任の先生は私のことをよく理解してくれている。
Tannin no sensei wa watashi no koto wo yoku rikai shite kurete iru.
Giáo viên chủ nhiệm của tôi thực sự hiểu tôi.
銀行に担保として家を提供した。
Ginkō ni tanpo to shite ie wo teikyō shita.
Tôi đã dùng nhà làm tài sản thế chấp cho ngân hàng.
あの事件に加担したとは信じられない。
Ano jiken ni katan shita to wa shinjirarenai.
Tôi không thể tin anh ta lại dính líu vào vụ việc đó.
子育ての負担を夫婦で分担することが大切です。
Kosodate no futan wo fūfu de buntan suru koto ga taisetsu desu.
Vợ chồng cùng nhau chia sẻ gánh nặng nuôi dạy con cái là điều quan trọng.
救急隊員が担架で患者を運んだ。
Kyūkyū taiin ga tanka de kanja wo hakonda.
Nhân viên y tế cấp cứu đã vận chuyển bệnh nhân bằng cáng.
Mẹo Ghi nhớ
Hãy hình dung một người đang chống tay (扌) lên một chiếc thùng nặng ngay khi mặt trời ló dạng trên đường chân trời (旦 — bình minh). Trời còn sớm. Chưa ai thức dậy. Người này đã bắt đầu gánh vác trọng trách trước khi ngày mới bắt đầu. Tay + bình minh + gánh nặng = 担: mang vác, gánh chịu, đảm nhận trách nhiệm.
Kanji Liên quan
- 荷 — hàng hóa, hành lý. Cũng liên quan đến việc mang vác, nhưng tập trung vào vật được mang, không phải hành động mang.
- 負 — chịu đựng, mang nợ, thua cuộc. Cùng chia sẻ nghĩa gánh nặng (xem 負担). Thường hàm ý điều gì đó nặng nề hơn hay không mong muốn hơn.
- 持 — cầm, giữ, có. Cũng là kanji bộ 扌, nhưng nói về việc nắm giữ — không mang sắc thái vác trên vai.
- 抱 — ôm, bế trong vòng tay. Cũng dùng 扌, nhưng hình ảnh là ôm ấp điều gì đó vào lòng, không phải nhấc lên.
- 責 — trách nhiệm, trách cứ. Đi kèm về mặt khái niệm với 担 mỗi khi nhắc đến trách nhiệm giải trình trong môi trường công sở.