12345678910111213141516
16 strokes

磨 — Đánh bóng, Mài, Rèn luyện

N2
On:
Kun: みが.く、す.る
HV: Ma, Má

Ý nghĩa

Hán tự 磨 (miga.ku, ma) thể hiện những ý chính của "đánh bóng," "mài," "chà xát," và rộng hơn là "tinh luyện" hoặc "cải thiện." Nó gợi ý một hành động đòi hỏi ma sát và nỗ lực tập trung để đạt được trạng thái mịn hơn, sạch hơn hoặc hoàn hảo hơn. Bạn sẽ thường thấy kanji này trong các tình huống hàng ngày, như đánh răng hay đánh giày. Nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, như mài giũa kỹ năng hoặc rèn luyện nhân cách. Trong cả hai trường hợp, 磨 (MA/MÀI) biểu thị một quá trình cải thiện liên tục thông qua sự làm việc siêng năng.

Nhìn kỹ hơn vào chữ Hán 磨 (MA/MÀI) sẽ tiết lộ những gợi ý về ý nghĩa của nó. Nó kết hợp hai thành phần chính: bộ 石 (THẠCH - ishi), nghĩa là "đá," và 麻 (MA/MÈ - asa), nghĩa là "cây gai dầu" hoặc "cây lanh." Bộ "đá" gợi nhớ đến các vật liệu cứng, mài mòn được dùng để mài hoặc đánh bóng. Hãy nghĩ đến việc mài sắc lưỡi dao bằng đá hoặc làm mịn một bề mặt thô ráp; bản thân viên đá là yếu tố then chốt của quá trình này. Thành phần 麻 (MA/MÈ), mặc dù có nghĩa là "cây gai dầu," cũng ngụ ý ma sát hoặc cọ xát, hoặc thứ gì đó bị mòn do hành động lặp đi lặp lại. Cùng nhau, những yếu tố này tạo nên một bức tranh rõ ràng: áp dụng ma sát, có thể bằng vật liệu thô như đá hoặc vật liệu sợi như cây gai dầu, để đạt được một bề mặt hoàn thiện mong muốn. Sự kết hợp này minh họa một cách tuyệt đẹp bản chất của việc đánh bóng hoặc mài giũa, nhấn mạnh cả công cụ và hành động liên quan.

Hán tự 磨 (MA/MÀI) có 16 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải. Sự phức tạp của nó phản ánh những hành động chi tiết và thường lặp đi lặp lại mà nó mô tả. Được phân loại là một Jōyō kanji (kanji thông dụng), nó thường được giới thiệu cho học sinh cấp hai Nhật Bản (Lớp 9). Mặc dù một số từ vựng nâng cao có thể liên kết nó với JLPT N1, nhưng việc hiểu các ý nghĩa cơ bản và cách sử dụng phổ biến của nó là rất quan trọng đối với người học N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán, của 磨 là マ (ma). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. Bạn sẽ tìm thấy nó trong các thuật ngữ liên quan đến quy trình công nghiệp, khái niệm khoa học hoặc các ý tưởng trừu tượng về sự tinh luyện và hư hỏng.

  • 研磨けんま (NGHIÊN MA - kenma) — Từ ghép này có nghĩa là "đánh bóng," "mài," hoặc "mài mòn." Nó thường được sử dụng trong sản xuất và kỹ thuật để mô tả quá trình chính xác làm mịn bề mặt, mài sắc công cụ hoặc gia công vật liệu. Ví dụ, 金属きんぞく研磨けんま (KIM THUỘCkim loại no kenma) nghĩa là "đánh bóng kim loại."
  • 切磋琢磨せっさたくま (THIẾT THÁC TRÁC MA - sessatakuma) — Một thành ngữ có nghĩa là "nỗ lực chuyên cần," "cố gắng siêng năng," hoặc "cùng nhau thúc đẩy để cải thiện." Nó mô tả việc cùng nhau luyện tập hoặc cạnh tranh lành mạnh để cùng nhau nâng cao kỹ năng và nhân cách. Chẳng hạn, 友人ゆうじん切磋琢磨せっさたくまする (HỮU NHÂNbạn bè to sessatakuma suru) có nghĩa là "cố gắng rèn luyện cùng bạn bè để cùng tiến bộ."
  • 磨滅まめつ (MA DIỆT - mametsu) — Thuật ngữ này đề cập đến "hao mòn" hoặc "mài mòn." Nó mô tả thứ gì đó bị mòn đi do ma sát theo thời gian, dẫn đến hư hỏng hoặc xuống cấp. Ví dụ, 機械きかい磨滅まめつ (CƠ GIỚImáy móc no mametsu) có nghĩa là "hao mòn máy móc."

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc gốc Nhật, của 磨 phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và thường bao gồm okurigana (送り仮名), các ký tự hiragana theo sau. Các Kun'yomi chính là みが.く (miga.ku)す.る (su.ru).

  • みが.く (miga.ku): Đây là Kun'yomi phổ biến nhất, được sử dụng trong nhiều tình huống để có nghĩa là "đánh bóng," "chải," hoặc "tinh luyện." Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động, có chủ đích để cải thiện vẻ ngoài, độ sạch hoặc chất lượng của thứ gì đó thông qua hành động lặp đi lặp lại.

  • 磨くみがく (MÀI - migaku) — Dạng động từ cơ bản có nghĩa là "đánh bóng," "đánh (răng)," hoặc "tinh luyện (kỹ năng)." Ví dụ, 磨くみがく (XỈrăng o migaku) có nghĩa là "đánh răng."

  • 歯磨きはみがき (XỈ MA - hamigaki) — Danh từ này đề cập đến "đánh răng" hoặc "kem đánh răng." Nó kết hợp 歯 (ha - răng) với dạng danh từ của 磨く (migaki - đánh bóng).

  • うで磨くみがく (OẢNcánh tay o migaku) — Một thành ngữ phổ biến có nghĩa là "cải thiện kỹ năng" hoặc "mài giũa nghề nghiệp," cho thấy "đánh bóng" được sử dụng theo nghĩa bóng cho sự phát triển cá nhân.

  • す.る (su.ru): Cách đọc này ít phổ biến hơn migaku và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, thường ngụ ý sự hao mòn hoặc cọ xát, hoặc trạng thái bị hao mòn.

  • 磨れるすれる (MA - sureru) — Động từ này có nghĩa là "bị mòn đi," "bị cọ xát," hoặc "bị trầy xước." Nó mô tả một trạng thái thụ động trong đó thứ gì đó bị giảm đi, hư hỏng hoặc thay đổi do ma sát hoặc cọ xát liên tục. Ví dụ, 長年ながねん使つかったかばんれてきた (TRƯỜNG NIÊNnhiều năm SỬsử dụngt tạ BAOtúi xách ga suretekita) có nghĩa là "chiếc túi xách đã dùng nhiều năm đã bị mòn."

Các từ và cụm từ thông dụng

Hán tự 磨 (MA/MÀI) xuất hiện trong nhiều từ và cụm từ, thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Hiểu các kết hợp này sẽ giúp bạn nắm bắt tốt hơn các sắc thái của 磨 và sử dụng nó một cách chính xác.

Hành động hàng ngày & Cải thiện bản thân

  • 磨くみがく (XỈ MÀI - ha o migaku) — đánh răng
  • くつ磨くみがく (NGOA MÀI - kutsu o migaku) — đánh giày
  • うで磨くみがく (OẢN MÀI - ude o migaku) — rèn giũa kỹ năng, mài giũa nghề nghiệp
  • 自分じぶん磨くみがく (TỰ PHÂN MÀI - jibun o migaku) — trau dồi bản thân, rèn luyện nhân cách

Công cụ, vật liệu và quy trình

  • 研磨けんま (NGHIÊN MA - kenma) — đánh bóng, mài, mài mòn (thường mang tính kỹ thuật hoặc công nghiệp)
  • 研磨剤けんまざい (NGHIÊN MA TỄ - kenmazai) — chất mài mòn, chất đánh bóng (ví dụ: cho kim loại hoặc gốm sứ)
  • 磨き粉みがきこ (MA PHẤN - migakiko) — bột đánh bóng, chất tẩy rửa mài mòn (ví dụ: cho bồn rửa hoặc bạc)
  • 磨き上げるみがきあげる (MA THƯỢNG - migakiageru) — đánh bóng hoàn thiện, làm cho hoàn hảo bằng cách đánh bóng kỹ lưỡng

Khái niệm trừu tượng & Ngôn ngữ tượng hình

  • 切磋琢磨せっさたくま (THIẾT THÁC TRÁC MA - sessatakuma) — nỗ lực chuyên cần, cố gắng siêng năng, cùng nhau tiến bộ thông qua sự cạnh tranh lành mạnh hoặc làm việc chăm chỉ
  • 磨滅まめつ (MA DIỆT - mametsu) — hao mòn, mài mòn, sự tiêu hao (mô tả thứ gì đó bị mòn đi)
  • 心眼しんがん磨くみがく (TÂM NHÃN MÀI - shingan o migaku) — mài giũa nhãn quan tâm linh hoặc sự sáng suốt, trau dồi trực giác

Câu ví dụ

Maiasa, ha o teinei ni migakimasu.

Mỗi sáng, tôi đánh răng cẩn thận.

Kutsu o migaite, kirei ni shimashita.

Tôi đánh giày cho sạch sẽ.

Kare wa mainichi renshū shite, gijutsu o migaiteimasu.

Anh ấy luyện tập mỗi ngày để rèn giũa kỹ năng.

Nagai aida tsukatta node, kono dōgu wa surete shimatta.

Vì đã dùng lâu, dụng cụ này đã bị mòn.

Shokunin-tachi wa tagai ni sessatakuma shi, waza o takamemashita.

Các nghệ nhân đã cùng nhau nỗ lực rèn luyện, nâng cao tay nghề.

Furui ginseihin o migaku to, kōtaku ga modorimasu.

Nếu đánh bóng đồ bạc cũ, độ bóng của nó sẽ quay trở lại.

Kare wa jibun no senmonchishiki o tsune ni migaki, saishin no jōhō o manandeimasu.

Anh ấy không ngừng trau dồi kiến thức chuyên môn và học hỏi thông tin mới nhất.

Shinju wa migakeba migaku hodo, utsukushiku narimasu.

Ngọc trai càng được mài giũa càng trở nên đẹp đẽ.

Naganen no shiyō ni yori, yuka no hyōmen ga surete kōtaku o ushinaimashita.

Do sử dụng nhiều năm, bề mặt sàn đã bị mòn và mất đi độ bóng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 磨 (MA/MÀI), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 石 (THẠCH - ishi - đá) và 麻 (MA/MÈ - asa - cây gai dầu/chà xát). Hãy hình dung việc sử dụng một mảnh cây gai dầu (麻) thô để chà xát mạnh vào một viên đá (石) thô ráp. Mục tiêu của hành động này là siêng năng đánh bóng và làm mịn viên đá cho đến khi nó sáng bóng. Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp các phần thị giác của kanji với ý nghĩa chính của nó là "đánh bóng" hoặc "mài," giúp dễ dàng nhớ kanji và các hành động liên quan của nó hơn.

Các chữ Hán liên quan

  • (THẠCH) — Kanji này có nghĩa là "đá" và là bộ thủ của 磨. Sự hiện diện của nó liên kết trực tiếp 磨 với các khái niệm liên quan đến vật liệu cứng, mài và mài mòn.
  • (NGHIÊN) — Có nghĩa là "mài sắc" hoặc "đánh bóng," như được thấy trong các từ ghép như 研磨 (NGHIÊN MA - kenma), kanji này có ý nghĩa và chức năng rất gần với 磨, thường xuất hiện cùng với nó.
  • (SÁT) — Kanji này có nghĩa là "chà xát," "làm trầy xước," hoặc "cạo." Mặc dù thường ngụ ý một hành động ma sát tổng quát hơn, nó mô tả một hành động vật lý tương tự, không thể thiếu trong các quá trình đánh bóng hoặc mài giũa được thể hiện bởi 磨.
  • (MA) — Cũng có nghĩa là "chà xát," "làm trầy xước," hoặc "mài," và thường được tìm thấy trong các từ như 摩擦 (MA SÁT - masatsu - ma sát), kanji này tiếp tục nhấn mạnh chủ đề ma sát và làm mòn bề mặt, tương tự như các khía cạnh nghĩa bóng của 磨.
  • (TRÁC) — Kanji này có nghĩa là "đánh bóng" hoặc "cắt (đá quý)," đặc biệt nhấn mạnh sự tinh luyện cẩn thận. Nó đáng chú ý khi được tìm thấy trong thành ngữ 切磋琢磨 (THIẾT THÁC TRÁC MA - sessatakuma), chỉ sự tinh luyện kỹ năng hoặc nhân cách một cách siêng năng, rất giống với cách sử dụng nghĩa bóng của 磨.
Share:

Bài viết liên quan