12345
5 strokes

可 — Có thể, Chấp thuận, Được phép

N2
On:
HV: KHẢ

Ý nghĩa

可 bao hàm ba ý nghĩa liên quan: khả năng, sự cho phép và sự chấp nhận. Gặp chữ này trong một từ, bạn biết ngay điều gì đó có thể được thực hiện, đã được cho phép, hoặc đạt mức tối thiểu để được coi là chấp nhận được. Hãy nghĩ về nó như đèn xanh — một con dấu nói rằng "được, cái này ổn."

Chữ này có từ thời cổ đại. Hình dạng của nó gồm một nét uốn cong kết hợp với 口 (KHẨU - miệng), gợi lên hình ảnh lời tuyên bố đồng ý bằng miệng — ai đó mở miệng nói "đồng ý." Theo thời gian, nó dần mang nghĩa bất cứ điều gì nằm trong phạm vi có thể làm được: điều đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu và do đó được coi là chấp nhận được.

Ngày nay, 可 xuất hiện gần như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語). Bạn hiếm khi nghe nó đứng một mình trong hội thoại, nhưng nó xuất hiện xuyên suốt trong từ vựng trang trọng — văn viết, ngôn ngữ pháp lý, văn bản học thuật, và ngữ pháp cấp N2/N1. Nó kết hợp với 不 (ふ) để tạo thành 不可, nghĩa là "không thể" hoặc "không được phép" — một tổ hợp thường gặp không kém gì mặt tích cực.

可 có 5 nét và được dạy ở bậc tiểu học lớp 5. Bộ thủ của nó là (KHẨU - miệng), phản ánh nghĩa gốc của lời chấp thuận bằng lời nói. Trông đơn giản nhưng tần suất xuất hiện rất cao trong văn viết trang trọng — từ vựng thiết yếu cho N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: KHẢ)

可 có một on'yomi: カ (ka). Âm này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại, du nhập vào tiếng Nhật qua các văn bản cổ điển, và là âm đọc bạn sẽ dùng trong hầu hết mọi từ ghép.

Các từ ghép chính dùng âm カ:

  • 可能かのう (kanō) — có thể, khả thi (KHẢ NĂNG). Từ quan trọng nhất được xây dựng từ 可, xuất hiện liên tục trong cả tiếng Nhật thường ngày lẫn văn phong trang trọng.
  • 許可きょか (kyoka) — sự cho phép, giấy phép (HỨA KHẢ). Dùng khi ai đó chính thức cấp quyền thực hiện điều gì đó.
  • 認可にんか (ninka) — sự phê duyệt, chứng nhận (NHẬN KHẢ). Thường dùng cho sự cấp phép của chính phủ hoặc tổ chức.
  • 可決かけつ (kaketsu) — thông qua một dự luật hoặc kiến nghị, sự chấp thuận bằng bỏ phiếu (KHẢ QUYẾT). Dùng phổ biến trong các bối cảnh chính trị và nghị viện.
  • 不可ふか (fuka) — không thể, không được phép, không chấp nhận được (BẤT KHẢ). Mặt đối lập với tiền tố phủ định 不.
  • 可否かひ (kahi) — có hay không, đồng ý hay phản đối (KHẢ PHỦ). Cách trang trọng để diễn đạt một lựa chọn nhị phân.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

可 không có kun'yomi nào được dùng tích cực trong tiếng Nhật hiện đại. Các văn bản cổ điển và văn học dùng べし (beshi) — một trợ động từ cổ mang nghĩa "nên" hoặc "phải" — nhưng cách đọc này thuộc về tiếng Nhật cổ điển (古文, kobun) và không xuất hiện trong tiếng nói hiện đại. Đối với JLPT N2, hãy tập trung hoàn toàn vào âm カ và các từ ghép của nó.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

可 tạo ra một loạt từ vựng trang trọng. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:

Khả năng & Năng lực

  • 可能かのう (kanō) — có thể, tiềm năng (KHẢ NĂNG). Ví dụ: 可能な限り = càng nhiều càng tốt.
  • 不可能ふかのう (fukanō) — không thể (BẤT KHẢ NĂNG). Dùng khi điều gì đó hoàn toàn không thể thực hiện được.
  • 可能性かのうせい (kanōsei) — khả năng, xác suất (KHẢ NĂNG TÍNH). Xuất hiện liên tục trên báo chí và trong văn bản học thuật.
  • 可変かへん (kahen) — biến đổi được, có thể thay đổi (KHẢ BIẾN). Xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật và khoa học.
  • 可動かどう (kadō) — có thể di chuyển, linh động (KHẢ ĐỘNG). Ví dụ: 可動式 = loại di động.

Sự cho phép & Chấp thuận

  • 許可きょか (kyoka) — sự cho phép, giấy phép (HỨA KHẢ). Từ vựng thực dụng bạn sẽ gặp ngay từ ngày đầu học N2.
  • 認可にんか (ninka) — sự cấp phép chính thức (NHẬN KHẢ). Dùng cho giấy phép, chứng nhận và phê duyệt của chính phủ.
  • 可決かけつ (kaketsu) — thông qua bằng bỏ phiếu, phê chuẩn dự luật (KHẢ QUYẾT).
  • 不可ふか (fuka) — không được phép, không chấp nhận, không thể (BẤT KHẢ).
  • 可否かひ (kahi) — chấp thuận hay phản đối, có hay không (KHẢ PHỦ).

Tính thiết yếu & Thuộc tính vật lý

  • 不可欠ふかけつ (fukaketsu) — không thể thiếu, thiết yếu (BẤT KHẢ KHUYẾT). Ví dụ: 水は生命に不可欠だ = Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.
  • 可燃かねん (kanen) — dễ cháy, dễ bắt lửa (KHẢ NHIÊN). Bạn sẽ thấy chữ 可燃ごみ in trên các thùng rác khắp nơi ở Nhật.
  • 可視かし (kashi) — có thể nhìn thấy (KHẢ THỊ). Ví dụ: 可視光線 = dải ánh sáng nhìn thấy được.
  • 可逆かぎゃく (kagyaku) — có thể đảo ngược (KHẢ NGHỊCH). Thuật ngữ trong hóa học và vật lý.

Trường hợp đặc biệt: 可愛い

  • 可愛かわいい (kawaii) — dễ thương, đáng yêu. 可 ẩn bên trong từ thông dụng này, mang nghĩa cổ xưa là "xứng đáng được yêu thương" — kết hợp với 愛 (ÁI - tình yêu) để tạo ra nghĩa hiện đại là dễ thương.

Câu ví dụ

Kono keikaku wa jikkō kanō desu.

Kế hoạch này có thể thực hiện được.

Sensei kara gaishutsu no kyoka wo moraimashita.

Tôi đã được thầy/cô giáo cho phép ra ngoài.

Sono hōan wa gikai de kaketsu saremashita.

Dự luật đó đã được thông qua tại nghị viện.

Mizu wa ningen no seimei ni fukaketsu desu.

Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống của con người.

Sono fukuro wa kanen gomi to shite sutete kudasai.

Vui lòng vứt túi đó vào thùng rác dễ cháy.

Kanojo no neko wa hontō ni kawaii desu ne.

Mèo của cô ấy thật sự dễ thương nhỉ!

Kono kusuri no fukusayō wa kanōsei to shite kangaete oku beki desu.

Nên ghi nhớ tác dụng phụ của thuốc này như một khả năng có thể xảy ra.

Fukanō da to omotteita koto ga, tsui ni jitsugen shimashita.

Điều tôi từng nghĩ là không thể cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Kono kōji ni wa shi no ninka ga hitsuyō desu.

Công trình xây dựng này cần có giấy phép của thành phố.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng 可 như một cánh tay cong (丁) đặt trên miệng mở (口) — ai đó giơ tay và hô lớn "Đồng ý!" Tay giơ lên, miệng xác nhận. Mỗi khi thấy 可, hình ảnh đó báo hiệu: cái này được phép, cái này có thể làm được.

Thêm nữa: âm đọc カ (ka) nghe giống từ "can" trong tiếng Anh — và 可能 (kanō) mang nghĩa đúng như vậy: có thể làm, khả thi. Hãy để sự liên tưởng âm thanh đó giúp bạn nhớ cách đọc.

Kanji liên quan

  • — phủ định, không (PHỦ). Đối lập trực tiếp với 可. Hai chữ kết hợp tạo thành 可否 (chấp thuận hay phản đối). 可 nghĩa là có, 否 nghĩa là không.
  • — cho phép, chấp nhận (HỨA). Thường đi cùng 可 trong 許可 (sự cho phép). Cả hai kanji đều liên quan đến ý nghĩa cấp phép.
  • — năng lực, tài năng, có thể (NĂNG). Kết hợp với 可 trong 可能 (có thể). 能 chỉ năng lực vốn có; 可 chỉ điều kiện được phép làm.
  • — không, tiền tố phủ định (BẤT). Kết hợp liên tục với 可: 不可 (không ổn), 不可能 (không thể), 不可欠 (không thể thiếu). Mẫu 不+可 là một trong những mẫu sinh từ phong phú nhất trong từ vựng N2.
  • — quyết định, xác định (QUYẾT). Kết hợp với 可 trong 可決 (thông qua bằng bỏ phiếu). Trong khi 否決 nghĩa là một kiến nghị bị bác bỏ, thì 可決 nghĩa là nó được thông qua.
Share:

Bài viết liên quan