Ý nghĩa
Kanji 損 (TỔN - son) chủ yếu mang nghĩa "hư hại," "mất mát," "bất lợi," hoặc "tổn hại." Hán tự đa năng này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ thiệt hại vật chất và khó khăn tài chính cho đến tổn thất cá nhân. Việc học 損 (TỔN) rất cần thiết để nắm vững tiếng Nhật, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và các cuộc hội thoại hàng ngày về hậu quả hoặc kết quả.
Về mặt từ nguyên, 損 (TỔN) là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp bộ 扌 (thủ bàng - te-hen), có nghĩa là "tay" (thường biểu thị một hành động hoặc sự thao tác), với thành phần ngữ âm 員 (viên - in). Mặc dù 員 (VIÊN) thường có nghĩa "thành viên" hoặc "nhân viên," nhưng ở đây nó chủ yếu cho mượn âm "in" hoặc "on" (biến đổi thành "son" trong tiếng Nhật). Trong các dạng cổ hơn, 員 (VIÊN) cũng mang ý nghĩa phụ là "giảm sút" hoặc "suy giảm." Do đó, bộ "tay" gợi ý một hành động dẫn đến sự giảm bớt hoặc suy yếu. Hãy hình dung một bàn tay khiến thứ gì đó giảm đi hoặc bị lấy mất, dẫn đến tổn thất hoặc hư hại.
Cuối cùng, hình dạng trực quan của chữ Hán phản ánh một cách tinh tế ý tưởng về một hành động (bàn tay) dẫn đến sự giảm bớt hoặc kết quả tiêu cực. Kanji này có 13 nét và được phân loại là một Joyo kanji, thường được học ở cấp trung học (tương đương Lớp 9) tại Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng và tần suất sử dụng của nó trong tiếng Nhật dành cho người lớn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi của 損 (TỔN) có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung ban đầu và chủ yếu được sử dụng khi 損 là một phần của các từ ghép.
ソン (SON): Đây là cách đọc on'yomi chính của 損 (TỔN), được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các từ ghép. Nó truyền tải các ý nghĩa cơ bản về mất mát, hư hại hoặc bất lợi.
損失 (TỔN THẤT - sonshitsu) — mất mát, hư hại (thường về tài chính hoặc vật chất)
損害 (TỔN HẠI - songai) — hư hại, thương tổn, thiệt hại (có thể là vật chất, tài chính hoặc danh tiếng)
損益 (TỔN ÍCH - son'eki) — lợi nhuận và thua lỗ (một thuật ngữ kinh doanh phổ biến)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi là những từ tiếng Nhật bản địa gắn liền với kanji, thường truyền tải cùng ý nghĩa như chính kanji đó khi được sử dụng riêng lẻ hoặc kèm theo okurigana (hiragana theo sau).
そこなう (sokonau): Động từ này có nghĩa là "làm hại," "làm hỏng," "làm bị thương," hoặc "làm suy yếu." Nó ngụ ý một tác động tiêu cực đến trạng thái hoặc chức năng của một thứ gì đó.
健康を損なう (kenkō o sokonau) — làm hại sức khỏe của một người
品物を損なう (shinamono o sokonau) — làm hỏng một mặt hàng
そこねる (sokoneru): Tương tự như そこなう, động từ này cũng có nghĩa là "làm hại," "làm hỏng," hoặc "làm hư." Nó thường ngụ ý rằng thiệt hại ở một mức độ nào đó là không thể đảo ngược hoặc chất lượng của một vật đã giảm đáng kể. Đáng chú ý, nó cũng có thể diễn tả việc bỏ lỡ một cơ hội, như trong 機会を損ねる.
気分を損ねる (kibun o sokoneru) — làm hỏng tâm trạng của ai đó
機会を損ねる (kikai o sokoneru) — bỏ lỡ một cơ hội
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 損 (TỔN) xuất hiện trong một loạt các từ ghép rộng lớn, rất cần thiết để hiểu nhiều khía cạnh của tiếng Nhật, đặc biệt trong tài chính, kinh doanh và các cuộc hội thoại hàng ngày về lợi và hại. Dưới đây, chúng tôi phân loại một số thuật ngữ thường gặp nhất:
Thuật ngữ Tài chính & Kinh doanh
- 損益計算書 (TỔN ÍCH KẾ TOÁN THƯ - son'eki keisansho) — báo cáo lãi lỗ (báo cáo P&L). Tài liệu này rất quan trọng trong kế toán, cho thấy doanh thu và chi phí của một công ty trong một khoảng thời gian.
- 損害賠償 (TỔN HẠI BỒI THƯỜNG - songai baishō) — bồi thường thiệt hại. Thuật ngữ pháp lý này đề cập đến các khoản thanh toán được thực hiện để bù đắp cho những tổn thất đã gánh chịu.
- 大損 (ĐẠI TỔN - ōzon) — một khoản lỗ lớn, thiệt hại nặng nề. Thường được sử dụng một cách không chính thức để mô tả một khó khăn tài chính đáng kể hoặc một bất lợi lớn.
- 損失補償 (TỔN THẤT BỔ THƯỜNG - sonshitsu hoshō) — bồi thường tổn thất. Tương tự như bồi thường thiệt hại nhưng đặc biệt dành cho các tổn thất tài chính hoặc vật chất rộng hơn.
- 株の損切り (CHU TỔN THIẾT - kabu no songiri) — cắt lỗ trong chứng khoán. Một động thái chiến lược trong giao dịch để bán tài sản nhằm ngăn chặn thua lỗ thêm.
- 赤字転落 (XÍCH TỰ CHUYỂN LẠC - akaji tenraku) — rơi vào tình trạng thua lỗ. Mô tả một doanh nghiệp chuyển từ có lãi sang thâm hụt.
Thiệt hại & Bất lợi chung
- 損をする (TỔN - son o suru) — chịu tổn thất, gặp bất lợi. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chỉ một kết quả tiêu cực đối với bản thân.
- 損得 (TỔN ĐẮC - sontoku) — mất và được, lợi và hại. Từ ghép này đề cập đến việc cân nhắc ưu nhược điểm của một tình huống.
- 損壊 (TỔN HOẠI - sonkai) — hư hại, phá hủy. Chủ yếu được sử dụng cho thiệt hại vật chất đối với cấu trúc, tòa nhà hoặc máy móc.
- 損気 (TỔN KHÍ - sonki) — một bất lợi, sự mất tinh thần hoặc nhiệt huyết. Ít phổ biến hơn, nhưng có thể ngụ ý sự mất động lực hoặc tinh thần.
- 損な役回り (TỔN DỊCH HỒI - son na yakumawari) — một công việc vô ơn, một vai trò bất lợi. Mô tả một tình huống mà một người bị đặt vào vị trí bất lợi hoặc không có lợi.
Động từ & Tính từ
- 損う (TỔN - sokonau) — làm hại, làm hỏng, làm bị thương. Động từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các dạng suy yếu khác nhau, từ sức khỏe đến danh tiếng.
- 損る (TỔN - sokoneru) — làm hại, làm hỏng, làm hư. Thường được sử dụng khi bỏ lỡ một cơ hội hoặc làm hỏng tâm trạng của ai đó.
- 破損 (PHÁ TỔN - hason) — hư hại, vỡ. Thường thấy trên nhãn mác ghi hàng hóa bị hỏng hoặc trong các báo cáo về các mặt hàng bị vỡ.
- 損傷 (TỔN THƯƠNG - sonshō) — hư hại, thương tổn. Một thuật ngữ trang trọng hơn cho hư hại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.
Câu ví dụ
この取引で少し損をしてしまいました。
Kono torihiki de sukoshi son o shite shimaimashita.
Tôi đã chịu một khoản lỗ nhỏ trong giao dịch này.
彼の発言は会社の信用を損ないかねない。
Kare no hatsugen wa kaisha no shin'yō o sokonaikanenai.
Những lời nhận xét của anh ấy có thể làm tổn hại đến uy tín của công ty.
地震により、多大な損害が発生しました。
Jishin ni yori, tadai na songai ga hassei shimashita.
Do trận động đất, thiệt hại nặng nề đã xảy ra.
安物買いの銭失いとは、まさに損な話です。
Yasumonogai no zeniushinai to wa, masa ni son na hanashi desu.
Mua những thứ rẻ tiền cuối cùng lại vô dụng thực sự là một câu chuyện về sự mất mát (tiết kiệm không đúng chỗ).
環境を損うことは、将来の世代に対する罪です。
Kankyō o sokonau koto wa, shōrai no sedai ni taisuru tsumi desu.
Làm tổn hại môi trường là một tội ác đối với các thế hệ tương lai.
彼はいつも自分の利益を考え、損得で判断します。
Kare wa itsumo jibun no rieki o kangae, sontoku de handan shimasu.
Anh ấy luôn nghĩ về lợi ích của bản thân và phán đoán dựa trên được mất.
台風で家屋に甚大な損壊が出ました。
Taifū de kaoku ni jindai na sonkai ga demashita.
Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho nhà cửa.
一度失った信用を取り戻すのは大変な損です。
Ichido ushinatta shin'yō o torimodosu no wa taihen na son desu.
Việc lấy lại lòng tin đã mất là một tổn thất (bất lợi) lớn.
彼は些細な事で気分を損ねやすいです。
Kare wa sasai na koto de kibun o sokonesuyasui desu.
Anh ấy có xu hướng dễ bị hỏng tâm trạng bởi những chuyện vặt vãnh.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 損 (TỔN), hãy phân tích nó thành các thành phần: 扌 (thủ bàng - te-hen, bộ "tay") và 員 (viên - in), có nghĩa là "thành viên" hoặc "nhân viên." Hãy hình dung một bàn tay (扌) đang tích cực lấy đi từ một nhóm "thành viên" hoặc một nguồn tài nguyên (được biểu thị bằng âm thanh của 員), dẫn đến "mất mát" hoặc "hư hại." Ngoài ra, hãy xem 員 (VIÊN) được cấu tạo từ 口 (khẩu - miệng) và 貝 (bối - vỏ sò/báu vật). Trong cách giải thích này, bàn tay đang lấy đi "báu vật" hoặc tài nguyên từ một "thành viên" hoặc tập thể. Câu chuyện hình ảnh mạnh mẽ này về một hành động (bàn tay) gây ra sự giảm bớt hoặc tổn hại giúp liên kết chặt chẽ 損 (TỔN) với "mất mát" hoặc "hư hại."
Các Kanji liên quan
- 得 (ĐẮC - toku), える (eru) — Lợi ích, lợi nhuận, thuận lợi. Kanji này là từ trái nghĩa trực tiếp của 損 (TỔN) và thường được thấy đi kèm với nó trong các từ như 損得 (TỔN ĐẮC - sontoku) có nghĩa là "mất và được."
- 害 (HẠI - gai) — Tổn hại, thương tích, hư hại. Thường kết hợp với 損 (TỔN) để tạo thành 損害 (TỔN HẠI - songai), có nghĩa là "thiệt hại."
- 失 (THẤT - shitsu), うしなう (ushinau) — Mất mát, đánh mất. Chia sẻ ý nghĩa tương tự về "mất mát" và được sử dụng trong các từ như 損失 (TỔN THẤT - sonshitsu) hoặc 失敗 (THẤT BẠI - shippai - thất bại).
- 傷 (THƯƠNG - shō), きず (kizu), いたむ (itamu) — Vết thương, thương tích, vết xước. Tập trung nhiều hơn vào thiệt hại vật chất hoặc thương tích, thường được sử dụng khi một cái gì đó bị đau.
- 減 (GIẢM - gen), へる (heru), へらす (herasu) — Giảm bớt, làm giảm. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là hư hại, nhưng nó ngụ ý sự giảm bớt, có thể là một dạng mất mát.