12345678910
10 strokes

徒 (ĐỒ) — Học trò, Đệ tử, Vô ích

N2
On:
Kun: いたずら、あだ、かち
HV: Đồ

Ý nghĩa

Thoạt nhìn, kanji 徒 (ĐỒ) dường như mang những ý nghĩa trái ngược, nhưng trên thực tế, chúng lại có mối liên hệ sâu sắc thông qua nguồn gốc từ nguyên của nó. Chủ yếu, 徒 truyền tải ý nghĩa 'người học việc,' 'người theo dõi,' hoặc 'đệ tử,' thường dùng để chỉ người đi theo sau hoặc học hỏi từ người khác. Ý nghĩa này rõ ràng trong các từ như 生徒 (HỌC ĐỒ - học sinh) hoặc 信徒 (TÍN ĐỒ - tín đồ).

Một ý nghĩa quan trọng khác là 'vô ích,' 'hão huyền,' hoặc 'vô vọng.' Điều này phát sinh từ ý tưởng 'đi bộ trống rỗng' hoặc những hành động không dẫn đến kết quả hữu ích. Ví dụ, 徒労 (ĐỒ LAO - công sức vô ích) là một minh họa hoàn hảo cho khía cạnh này. Liên quan đến đó, nó cũng có thể có nghĩa là 'nghịch ngợm' hoặc 'nhàn rỗi' khi đọc là いたずら, ngụ ý hành vi không hiệu quả hoặc hư đốn.

Cuối cùng, 徒 (ĐỒ) cũng có nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'đi lại,' đề cập đến sự di chuyển thể chất. Ý nghĩa này đặc biệt rõ ràng trong các từ như 徒歩 (ĐỒ BỘ - đi bộ) hoặc 徒競走 (ĐỒ CẠNH TẨU - cuộc chạy đua bộ).

Kanji 徒 (ĐỒ) được cấu tạo từ bộ 彳 (gyouninben), có nghĩa là 'sải bước' hoặc 'đi,' và 走 (hashiru), có nghĩa là 'chạy' hoặc 'đi bộ' (phần sau được giản lược trong thành phần bên phải của 徒). Sự kết hợp của các yếu tố này gợi lên hình ảnh chuyển động dọc theo một con đường. Sự chuyển động này có thể được hiểu là đi theo ai đó, đi trên một con đường, hoặc thậm chí chỉ là sự di chuyển vô định, trống rỗng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

ト (to): ト (to) là cách đọc on'yomi chính cho 徒 (ĐỒ) và xuất hiện trong nhiều từ ghép. Nó thường xuyên nhất xuất hiện trong các từ liên quan đến người theo dõi, học sinh, hoặc cảm giác vô ích và đi bộ.

  • 生徒せいと (seito) — HỌC ĐỒ (học sinh, học trò) (nghĩa đen: 'người theo dõi sống/mới'). Đây là một trong những từ phổ biến nhất sử dụng 徒 (ĐỒ).
  • 徒歩とほ (toho) — ĐỒ BỘ (đi bộ, đi bằng chân) (nghĩa đen: 'đi bộ bằng chân'). Từ ghép này nhấn mạnh sự di chuyển hoàn toàn bằng chân.
  • 徒労とろう (torou) — ĐỒ LAO (công sức vô ích, lao động lãng phí) (nghĩa đen: 'lao động hão huyền'). Nó làm nổi bật khía cạnh vô ích.
  • 信徒しんと (shinto) — TÍN ĐỒ (tín đồ, người theo đạo) (nghĩa đen: 'người theo dõi tin tưởng'). Thường dùng cho những người theo tôn giáo.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

いたずら (itazura): Cách đọc kun'yomi いたずら (itazura) thường có nghĩa là nghịch ngợm, trò đùa, hoặc hư đốn. Nó cũng mang sắc thái nhàn rỗi hoặc một điều gì đó vô ích/hão huyền, liên quan trực tiếp đến ý nghĩa 'vô ích' của kanji. Khi dùng làm danh từ, nó chỉ những hành động nghịch ngợm; khi dùng làm trạng từ (いたずらに), nó có nghĩa là 'một cách nhàn rỗi' hoặc 'một cách vô ích'.

  • いたずら (itazura) — ĐỒ (sự nghịch ngợm, trò đùa, sự hư đốn; sự vô ích, sự vô vọng). Thường thấy trong các cụm từ như いたずらをする (chơi khăm) hoặc いたずら時間じかんすごす (lãng phí thời gian một cách vô ích).
  • いたずら行為こうい (itazura na koui) — ĐỒ (một hành động nghịch ngợm; một hành động vô ích).

あだ (ada): Cách đọc あだ (ada) cũng truyền tải ý nghĩa của sự vô ích, phù phiếm, hoặc điều gì đó thoáng qua và phù du. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép chỉ những điều đẹp đẽ nhưng phù du, hoặc những nỗ lực không mang lại kết quả nào.

  • 徒花あだばな (adabana) — ĐỒ HOA (một bông hoa không ra quả, một nỗ lực vô ích; một bông hoa phù du) (nghĩa đen: 'hoa vô ích').
  • 徒桜あだざくら (adazakura) — ĐỒ ANH (hoa anh đào nhanh tàn, tượng trưng cho vẻ đẹp phù du) (nghĩa đen: 'anh đào vô ích').
  • あだゆめ (ada na yume) — ĐỒ (một giấc mơ phù phiếm, một giấc mơ không thể).

かち (kachi): Cách đọc かち (kachi) đặc biệt có nghĩa là 'đi bộ' và ít phổ biến hơn trong từ vựng hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể.

  • 徒士かち (kachi) — ĐỒ SĨ ((lịch sử) một lính bộ binh, một samurai đi bộ).
  • 徒立かちだち (kachidachi) — ĐỒ LẬP (đi bộ, đi bằng chân) (ít dùng hơn 徒歩 (ĐỒ BỘ)).

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau sử dụng 徒, được phân loại theo sắc thái chính của chúng:

  • Người / Người theo dõi:

  • 生徒せいと (seito) — HỌC ĐỒ (học sinh, học trò)

  • 門弟もんてい (montei) — MÔN ĐỆ (đệ tử, học trò) (thường dùng cho những người theo một sư phụ hoặc trường phái cụ thể)

  • 信徒しんと (shinto) — TÍN ĐỒ (tín đồ, người theo đạo) (đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo)

  • 教徒きょうと (kyōto) — GIÁO ĐỒ (người theo một tôn giáo, tín đồ) (ví dụ: キリスト教徒 - Tín đồ Cơ đốc giáo)

  • 仏徒ぶっと (butto) — PHẬT ĐỒ (Phật tử)

  • 門下生もんかせい (monkasei) — MÔN HẠ SINH (đệ tử, học trò) (kết hợp 門 với 徒 (ĐỒ) cho một ý nghĩa tương tự)

  • Di chuyển / Đi bộ:

  • 徒歩とほ (toho) — ĐỒ BỘ (đi bộ, đi bằng chân)

  • 徒競走ときょうそう (tokyōsō) — ĐỒ CẠNH TẨU (cuộc chạy đua bộ, chạy nước rút)

  • 徒行とこう (tokō) — ĐỒ HÀNH (đi bộ, đi bằng chân) (ít phổ biến hơn 徒歩 (ĐỒ BỘ))

  • Sự vô ích / Sự vô dụng / Sự trần trụi:

  • 徒労とろう (torou) — ĐỒ LAO (công sức vô ích, lao động lãng phí)

  • 徒手としゅ (toshu) — ĐỒ THỦ (tay không, không có gì trong tay) (nghĩa đen: 'tay không')

  • 徒費とひ (tohi) — ĐỒ PHÍ (chi tiêu lãng phí, phung phí) (nghĩa đen: 'chi phí vô ích')

  • 徒花あだばな (adabana) — ĐỒ HOA (hoa không ra quả; hoa phù du; nỗ lực vô ích)

  • 徒然つれづれ (tsurezure) — ĐỒ NHIÊN (sự buồn chán, sự nhàn rỗi) (thường thấy trong văn học cổ điển như 徒然草, Tsurezuregusa)

  • 徒手空拳としゅくうけん (toshukūken) — ĐỒ THỦ KHÔNG QUYỀN (bắt đầu từ hai bàn tay trắng, tay không và không có gì) (một thành ngữ bốn chữ)

Các câu ví dụ

Sensei wa seito-tachi ni shizuka ni suru yō ni chūi shita.

Giáo viên đã nhắc nhở các học sinh giữ im lặng.

Eki made toho de jūgo-fun kakarimasu.

Mất 15 phút đi bộ đến nhà ga.

Sono kenkyū wa tadai na jikan to rōryoku o tsuiyashitaga, torō ni owatta.

Nghiên cứu đó đã tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức, nhưng cuối cùng lại vô ích.

Kodomo no itazura ni wa, toki ni wa kandai na kokoro ga hitsuyō da.

Đôi khi, cần có một trái tim bao dung đối với những trò nghịch ngợm của trẻ con.

Kare wa butto toshite, hibi shōjin shi seishin o kitaeteiru.

Là một Phật tử, anh ấy nỗ lực hàng ngày và rèn luyện tâm trí mình.

Adabana to wa, utsukushiku saitemo mi o musubanai hana no koto o iimasu.

Adabana dùng để chỉ một bông hoa, mặc dù nở đẹp, nhưng không kết trái.

Watashi wa nesshin na shinto toshite, maishū kyōkai ni kayotteiru.

Là một tín đồ sùng đạo, tôi đi nhà thờ mỗi tuần.

Toshukūken de daikigyō o kizukiageta kare no kōseki wa idai da.

Thành tựu xây dựng một công ty lớn từ hai bàn tay trắng của anh ấy thật vĩ đại.

Undōkai no tokyōsō de ichi-i ni natta.

Tôi đã về nhất trong cuộc chạy đua bộ tại ngày hội thể thao.

Kichō na jikan o tohi shinai yō, keikakuteki ni kōdō surubeki da.

Bạn nên hành động có kế hoạch để không lãng phí thời gian quý báu.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 徒 (ĐỒ), hãy phân tích nó thành các thành phần: phần bên trái là bộ 彳 (gyouninben), có nghĩa là 'con đường' hoặc 'đi,' và phần bên phải được lấy từ 走 (hashiru), có nghĩa là 'chạy' hoặc 'đi bộ.' Hãy hình dung một người đang di chuyển (彳) bằng hành động chạy hoặc đi bộ (được đại diện bởi 走) dọc theo một con đường. Hình ảnh này giúp liên kết kanji với các ý nghĩa cốt lõi của nó.

Một 'người theo dõi' hoặc 'người học việc' đi theo cùng 'con đường' với sư phụ của họ. Ý nghĩa 'đi bộ' liên quan trực tiếp đến hành động đi bộ. Ý nghĩa 'vô ích' hoặc 'hão huyền' có thể được hình dung như việc đi bộ vô định trên một con đường, bỏ công sức mà không đạt được đích đến có ý nghĩa, hoặc chỉ đơn thuần là thực hiện những chuyển động trống rỗng.

Các kanji liên quan

  • — Kanji có nghĩa là 'chờ đợi.' Nó chia sẻ bộ 彳 (gyouninben), biểu thị sự di chuyển hoặc một con đường. Trong khi 徒 (ĐỒ) ngụ ý sự tiến triển hoặc đi theo, 待 (ĐÃI) lại ngụ ý sự dừng lại tạm thời hoặc tạm ngưng trên một con đường.
  • — Kanji có nghĩa là 'đi' hoặc 'hành động.' Nó cũng có bộ 彳, cũng liên quan trực tiếp đến sự di chuyển và tiến triển. 徒 (ĐỒ) thường đại diện cho một loại chuyển động cụ thể (đi bộ, đi theo) hoặc một trạng thái (sự vô ích).
  • — Kanji có nghĩa là 'chạy.' Kanji này là ký tự gốc, dạng giản lược của nó tạo thành phần bên phải của 徒 (ĐỒ). Trong khi 徒 (ĐỒ) bao hàm sự di chuyển 'bằng chân' nói chung, 走 (TẨU) lại ngụ ý một hành động nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.
  • — Kanji có nghĩa là 'học.' Thường được ghép với 徒 (ĐỒ) trong các từ ghép như 生徒 (HỌC ĐỒ - học sinh), nhấn mạnh khía cạnh 'người học' vốn có trong các từ như 生徒 (học sinh).
Share:

Bài viết liên quan