Ý nghĩa
布 có hai nghĩa cốt lõi: vải hoặc chất liệu vải như một loại nguyên liệu, và trải ra, phân phát, hoặc công bố như một hành động. Cả hai đều bắt nguồn từ cùng một tập tục cổ đại.
Ở Trung Quốc và Nhật Bản thời xưa, vải dệt là mặt hàng thương mại chủ yếu. Các thương nhân trải vải ra phẳng để trình bày chất lượng — một cử chỉ gắn liền với thương mại hàng ngày đến mức chữ này mang hai nghĩa: vừa là vật phẩm, vừa là hành động.
Về cấu trúc, 布 kết hợp bộ thủ 巾 (きん) — một dải vải treo xuống — với các nét phía trên gợi lên hình ảnh bàn tay đang vươn ra ngoài. Hãy hình dung ai đó đang kéo căng tấm vải để kiểm tra, và chữ này lập tức có ý nghĩa.
Năm nét, lớp 5. 布 xuất hiện khắp nơi: chăn đệm futon, khăn lau bếp, sắc lệnh pháp lý. Phạm vi sử dụng rộng rãi — từ sàn phòng ngủ đến công báo chính thức — chính là lý do nên học chữ này sớm.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: BỐ)
フ (fu) bắt nguồn từ tiếng Hán trung đại và xuất hiện trong các từ ghép trang trọng — phân phối, thông báo chính thức, phân tán trên một khu vực. Bạn sẽ gặp âm này nhiều hơn trong văn viết hơn là trong lời nói.
- 分布 (bunpu) — phân bố, phân tán (ví dụ: phân bố dân số)
- 配布 (haifu) — phát, phân phát (ví dụ: phát tờ rơi)
- 公布 (kōfu) — công bố chính thức, ban hành (một đạo luật)
- 散布 (sanpu) — rải rắc, phun (ví dụ: phun thuốc trừ sâu)
- 布告 (fukoku) — tuyên cáo, chiếu chỉ chính thức
- 布教 (fukyō) — truyền giáo, truyền bá tôn giáo
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
ぬの (nuno) là từ thường dùng hàng ngày để chỉ vải dệt như một nguyên liệu vật chất — dùng khi mua vải ở cửa hàng hoặc mô tả chất liệu của một chiếc túi. し.く (shiku), từ động từ 敷く, nghĩa là trải hoặc lót phẳng thứ gì đó: chiếu, tấm ra, thảm. Động từ ngắn gọn, hành động cụ thể — nó neo chặt nghĩa vật lý của chữ kanji này.
- 布 (nuno) — vải, chất liệu vải
- 布地 (nunoji) — nguyên liệu vải, vải dệt
- 布製 (nunosei) — làm bằng vải
- 敷布 (shikifu) — tấm ra trải giường (vải được trải ra)
Từ và Hợp Từ Thông Dụng
Các hợp từ của 布 chia thành ba nhóm: đồ vật gia dụng, hành động phân phát, và thông báo chính thức. Dưới đây là những từ quan trọng ở trình độ N2.
Đồ gia dụng & Đời thường
- 布団 (futon) — futon, chăn đệm Nhật Bản (nệm và chăn bông)
- 布巾 (fukin) — khăn lau chén, khăn lau bếp
- 毛布 (mōfu) — chăn, chăn len
- 布地 (nunoji) — vải, nguyên liệu vải
- 布製 (nunosei) — làm bằng vải
Phân phát & Trải rộng
- 配布 (haifu) — phân phát (phát đồ vật cho mọi người)
- 分布 (bunpu) — phân bố không gian, trải rộng trên một khu vực
- 散布 (sanpu) — phun, rải rắc (chất lỏng hoặc hạt nhỏ)
- 塗布 (tofu) — thoa, phết (kem hoặc lớp phủ)
Thông báo chính thức
- 公布 (kōfu) — ban hành, công bố chính thức một đạo luật
- 布告 (fukoku) — tuyên cáo, tuyên bố (chiếu chỉ trang trọng)
- 布令 (furei) — pháp lệnh, chỉ thị của chính phủ
Chiến lược & Tôn giáo
- 布石 (fuseki) — nước đi khai cuộc trong cờ vây; bước chuẩn bị chiến lược từ trước
- 布教 (fukyō) — truyền giáo, truyền bá một tôn giáo hoặc học thuyết
Câu Ví Dụ
この布は肌触りがとても良い。
Kono nuno wa hadazawari ga totemo yoi.
Tấm vải này có cảm giác rất dễ chịu khi chạm vào da.
市役所でパンフレットを配布している。
Shiyakusho de panfuretto wo haifu shite iru.
Họ đang phát tờ rơi tại tòa thị chính.
この地域での人口分布を調べた。
Kono chiiki de no jinkō bunpu wo shirabeta.
Tôi đã tìm hiểu về sự phân bố dân số trong khu vực này.
新しい法律が公布された。
Atarashii hōritsu ga kōfu sareta.
Bộ luật mới đã được ban hành.
布団を干すのを忘れてしまった。
Futon wo hosu no wo wasurete shimatta.
Tôi đã quên đem futon ra phơi nắng.
農薬を畑に散布する作業は早朝に行う。
Nōyaku wo hatake ni sanpu suru sagyō wa sōchō ni okonau.
Công việc phun thuốc trừ sâu trên ruộng được thực hiện vào sáng sớm.
この寺は江戸時代から布教活動を続けている。
Kono tera wa Edo jidai kara fukyō katsudō wo tsuzukete iru.
Ngôi chùa này đã duy trì hoạt động truyền giáo từ thời Edo.
彼の計画は将来のための布石だった。
Kare no keikaku wa shōrai no tame no fuseki datta.
Kế hoạch của anh ấy là bước đặt nền móng cho tương lai.
日焼け止めを肌に塗布してから外出した。
Hiyakedome wo hada ni tofu shite kara gaishutsu shita.
Tôi đã thoa kem chống nắng lên da trước khi ra ngoài.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một người bán hàng ở chợ đang căng tấm vải ra hai tay — kéo rộng để khách hàng có thể nhìn rõ màu sắc và đường dệt. Thành phần phía dưới, 巾, là một dải vải treo xuống. Các nét phía trên là đôi tay đang vươn ra.
Hình ảnh đó bao quát tất cả: vải đang được mở ra, chiếu chỉ hoàng gia được cuộn ra và đọc lên, thuốc trừ sâu được phun khắp cánh đồng. Tất cả đều là trải rộng ra ngoài. Một cử chỉ, một chữ kanji.
布団 (futon) — thứ bạn trải ra trên sàn mỗi tối — là điểm neo vững chắc. Bạn gặp chữ kanji này mỗi khi dọn giường.
Kanji Liên Quan
- 巾 — Bộ thủ cấu thành 布; nghĩa là dải vải treo, khăn ăn, hoặc băng đầu. Xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến vải vóc.
- 綿 — Bông vải; liên quan đến vải và sản xuất dệt may, thường xuất hiện cùng 布 trong các hợp từ mô tả loại vải.
- 織 — Dệt; biểu thị quá trình tạo ra 布 (vải) từ các sợi chỉ.
- 紙 — Giấy; trong lịch sử, giấy và vải từng đóng vai trò tương tự nhau làm vật liệu viết và gói đồ, và cả hai đều dùng bộ thủ sợi/tơ 糸.
- 敷 — Trải, lót phẳng; có cùng khái niệm kun'yomi là しく với 布, và được dùng trong hợp từ 敷布 (tấm ra trải giường).
- 配 — Phân phát, giao hàng; về nghĩa có sự trùng lắp với nghĩa phân phát của 布, thể hiện qua hợp từ 配布 (phân phát).