Ý nghĩa
抱 mang nghĩa ôm, bế, hay choàng tay quanh ai đó. Ngoài nghĩa vật lý, kanji này còn diễn tả việc ấp ủ cảm xúc hay gánh nặng trừu tượng — lo âu âm thầm giữ trong lòng, giấc mơ mang theo suốt năm tháng. Chính cái "cuộc sống kép" ấy — vừa thể xác vừa tinh thần — khiến 抱 trở thành một trong những kanji giàu sức biểu đạt nhất ở trình độ N2.
抱 được cấu tạo từ hai phần: bộ thủ 扌 ở bên trái (rút gọn từ 手, "bàn tay"), và 包 ở bên phải, nghĩa là "bọc" hay "bao quanh". Ghép lại: đôi tay bao quanh một thứ gì đó. Một cái ôm, dưới dạng kanji. Thành phần bên phải 包 đóng vai trò quan trọng — nó đưa trực tiếp ý nghĩa "bao bọc" vào chữ, vì vậy một khi đã biết 包, bạn sẽ nhớ 抱 ngay.
Viết với 8 nét, 抱 là kanji Joyo cấp trung học — không nằm trong chương trình tiểu học, nhưng phổ biến trong lời nói thường ngày, văn học và báo chí. Khi đã học xong, bạn sẽ gặp nó ở khắp nơi: cảnh đoàn tụ, câu chuyện về người một mình gánh chịu quá nhiều, hay tiếng trẻ con kêu だっこ!
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: BÀO)
On'yomi là ホウ. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) và hiếm khi đứng một mình. Thường gặp trong văn viết trang trọng và các diễn đạt trừu tượng, không dùng trong hội thoại thường ngày.
- 抱擁 (houyou) — cái ôm, đặc biệt là ôm ấm áp hoặc trìu mến
- 抱負 (houfu) — hoài bão, khát vọng, mục tiêu trong lòng (nghĩa đen: "điều ôm ấp bên trong")
- 介抱 (kaihou) — chăm sóc, chăm sóc người bệnh hay người bị thương
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật
Ba kun'yomi, mỗi cách đọc mang một sắc thái riêng — và đều phổ biến trong lời nói hàng ngày.
だく — Cách đọc trực tiếp nhất khi diễn tả việc bế hoặc ôm ai đó. Mang hơi ấm và sự trìu mến.
- 抱く (daku) — ôm trong vòng tay, bế
- 抱っこ (dakko) — được bế trên tay (thường dùng cho hoặc về trẻ em)
- 抱き合う (dakiau) — ôm nhau
いだく — Mang tính văn học hơn. Dùng để diễn tả việc ôm ấp cảm xúc, lý tưởng hay tình cảm trừu tượng — những thứ giữ trong lòng chứ không phải trong vòng tay. Phổ biến trong văn viết.
- 夢を抱く (yume wo idaku) — ấp ủ một giấc mơ, trân trọng giấc mơ
- 不安を抱く (fuan wo idaku) — ôm mang lo âu, mang nỗi bất an
- 希望を抱く (kibou wo idaku) — bám chặt vào hy vọng
かかえる — Kẹp thứ gì đó vào nách một cách khó khăn, hoặc đương đầu với gánh nặng đè lên vai. Hãy hình dung ai đó vật lộn dưới đống thùng carton — hoặc dưới đống vấn đề.
- 問題を抱える (mondai wo kakaeru) — gánh chịu một vấn đề
- 抱え込む (kakaekomu) — một mình gánh tất cả, nhận quá nhiều mà không nhờ ai giúp
- 荷物を抱える (nimotsu wo kakaeru) — ôm hành lý trong tay
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép quan trọng, phân nhóm theo cách 抱 được sử dụng.
Ôm ấp & bế vật lý:
- 抱擁 (houyou) — cái ôm, ôm ấm áp
- 抱っこ (dakko) — được bế trên tay (thân mật, kiểu trẻ con)
- 抱き締める (dakishimeru) — ôm chặt, siết chặt trong vòng tay
- 抱き合う (dakiau) — ôm nhau, cùng nhau ôm
- 胸に抱く (mune ni daku) — áp vào ngực, giữ bên lòng
Giữ cảm xúc & trừu tượng:
- 抱負 (houfu) — hoài bão, mục tiêu trong lòng
- 夢を抱く (yume wo idaku) — ôm ấp giấc mơ trong tim
- 希望を抱く (kibou wo idaku) — bám vào hy vọng
- 疑問を抱く (gimon wo idaku) — hoài nghi, đặt câu hỏi về điều gì đó
Gánh chịu nặng nề:
- 問題を抱える (mondai wo kakaeru) — gánh chịu một vấn đề
- 抱え込む (kakaekomu) — một mình gánh tất cả, ôm đồm quá nhiều
- 介抱 (kaihou) — chăm sóc, chăm nuôi người bệnh hay bị thương
Câu ví dụ
母は赤ちゃんをそっと抱いた。
Haha wa akachan wo sotto daita.
Người mẹ nhẹ nhàng bế em bé trong vòng tay.
彼は大きな夢を抱いて上京した。
Kare wa ookina yume wo idaite joukyou shita.
Anh ấy lên Tokyo với một giấc mơ lớn trong lòng.
「抱っこして!」と子供が泣きながら言った。
"Dakko shite!" to kodomo ga naki nagara itta.
"Bế con đi!" đứa trẻ vừa khóc vừa nói.
彼女は多くの問題を一人で抱えていた。
Kanojo wa ooku no mondai wo hitori de kakaete ita.
Cô ấy một mình gánh chịu rất nhiều vấn đề.
二人は再会を喜んで抱き合った。
Futari wa saikai wo yorokonde dakiatta.
Hai người vui mừng ôm chặt nhau khi gặp lại.
この計画には多くのリスクが伴うと疑問を抱いている。
Kono keikaku ni wa ooku no risuku ga tomonau to gimon wo idaite iru.
Tôi đang hoài nghi liệu kế hoạch này có thực sự đi kèm nhiều rủi ro đến vậy không.
看護師が病人を介抱している。
Kangoshi ga byounin wo kaihou shite iru.
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân.
彼は新年の抱負を発表した。
Kare wa shinnen no houfu wo happyou shita.
Anh ấy công bố hoài bão đầu năm mới của mình.
彼女は愛犬をしっかりと抱き締めた。
Kanojo wa aiken wo shikkari to dakishimeta.
Cô ấy ôm chặt chú chó cưng của mình.
仕事を抱え込まずに、周りに相談してください。
Shigoto wo kakaekomazu ni, mawari ni soudan shite kudasai.
Đừng một mình ôm hết công việc — hãy nói chuyện với những người xung quanh.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về 抱 như một bàn tay (扌) bao bọc (包) lấy ai đó. Phần bên phải, 包, có nghĩa là "bọc lại" — như gấp giấy quanh một món quà. Thêm bộ thủ 扌, bạn có đôi tay quấn hoàn toàn quanh một người. Hãy tưởng tượng cảnh cha mẹ ẵm đứa trẻ lên và giữ thật chặt. Đó chính là 抱.
Với các nghĩa trừu tượng, hãy mở rộng hình ảnh đó: đôi tay có thể ôm một người, và trái tim có thể ôm ấp một giấc mơ (夢を抱く) hay một nỗi lo (不安を抱く). Bất cứ điều gì bạn giữ gần bên — bằng thể xác hay tâm hồn — đó chính là 抱.
Kanji liên quan
- 包 — bao bọc, gói lại; thành phần bên phải của 抱, cùng mang ý nghĩa bao quanh thứ gì đó
- 持 — cầm, giữ; tương tự 抱 nhưng hàm ý cầm trên tay thay vì trong vòng tay
- 握 — nắm, bóp chặt; cách giữ chặt và dứt khoát hơn so với cái ôm nhẹ nhàng của 抱
- 負 — cõng trên lưng, gánh chịu; cùng mang ý nghĩa mang vác nặng nề, dù thể chất hay tinh thần
- 愛 — tình yêu, tình cảm; thường đi đôi về mặt ý niệm với 抱 trong các diễn đạt về sự ấm áp dành cho người khác