1234567
7 strokes

更 (CANH) — Thay đổi, Cập nhật, Hơn nữa

N2
On: コウ
Kun: さら、ふ-ける、ふ-かす
HV: Canh

Ý nghĩa

Chữ Hán N2 更 (kō, sara, fukeru, fukasu) là một chữ Hán đa năng. Về cốt lõi, nó bao hàm các ý nghĩa 'thay đổi,' 'đổi mới,' 'hơn nữa,' và 'lại một lần nữa.' Bạn sẽ thường xuyên thấy nó được sử dụng để mô tả những sự thay đổi, cập nhật, hoặc để diễn tả một mức độ hay trường hợp bổ sung của điều gì đó. Nó cũng mang một sắc thái độc đáo liên quan đến sự trôi qua của thời gian, đặc biệt là đêm về khuya.

Mặc dù nguồn gốc chính xác của 更 (CANH) còn gây tranh cãi, nhiều lý thuyết từ nguyên học liên kết nó với ý tưởng thay đổi ca, đặc biệt là trong ca gác đêm. Về mặt hình ảnh, các bộ phận của chữ Hán này gợi ý một cách tinh tế điều này. Phần trên thường được hiểu là biểu thị một người (人 - NHÂN) hoặc một nét (一 - NHẤT). Thành phần phía dưới giống 日 (NHẬT - mặt trời/ngày) hoặc 曰 (VIẾT/NGUYỆT - nói/hỏi), mà trong các dạng cổ hơn có thể đề cập đến một ngọn đèn hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Một lý thuyết thuyết phục cho rằng 更 (CANH) mô tả một người (các nét phía trên) bên cạnh một ngọn đèn (曰/日). Điều này sẽ biểu thị sự thay ca gác hoặc sự trôi qua của thời gian trong đêm, do đó dẫn đến các ý nghĩa như 'thay đổi' hoặc 'đổi mới'. Cảm giác 'hơn nữa' hoặc 'lại một lần nữa' có thể bắt nguồn từ ý tưởng lặp lại hoặc sự tiến triển vốn có trong những thay đổi này.

Với 7 nét, 更 (CANH) không được gán vào cấp tiểu học (Grade S). Điều này có nghĩa là nó được học trong giáo dục trung học ở Nhật Bản, phản ánh các ý nghĩa trừu tượng hơn và ứng dụng đa dạng của nó so với các chữ Hán đơn giản hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi cho 更 (CANH) là コウ (Kō). Bạn thường sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép trang trọng, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến sự thay đổi, đổi mới, hoặc các thay đổi mang tính thể chế. Nó thường mang ý nghĩa chính thức hoặc kỹ thuật hơn so với các cách đọc kun'yomi của nó.

  • 変更へんこう (BIẾN CANH - henkō) — thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến, được sử dụng khi thực hiện thay đổi đối với một kế hoạch, lịch trình hoặc nội dung.

例:会議かいぎ時間じかん変更へんこうされました。

  • 更新こうしん (CANH TÂN - kōshin) — đổi mới, cập nhật, cải tạo. Nó được dùng để làm mới thông tin, gia hạn hợp đồng, hoặc cập nhật phần mềm.

例:パスポートの更新こうしん必要ひつようです。

  • 更衣室こういしつ (CANH Y THẤT - kōishitsu) — phòng thay đồ. Từ ghép cụ thể này dùng để chỉ một căn phòng nơi mọi người thay quần áo.

例:プールの更衣室こういしつはあちらです。

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc kun'yomi của 更 (CANH) được tích hợp sâu hơn vào từ vựng tiếng Nhật bản địa. Chúng thường diễn tả những ý nghĩa tinh tế hơn hoặc thường nhật hơn.

  • さら (sara) — Cách đọc này thường xuất hiện dưới dạng trạng từ hoặc là một phần của các cụm từ có nghĩa "hơn nữa," "lại một lần nữa," "vẫn còn," hoặc "bổ sung thêm." Nó nhấn mạnh sự tiếp nối hoặc một mức độ tăng thêm.

例:更なるさらなる (CANH - saranaru) — xa hơn, bổ sung (dạng tính từ). Thường được dùng để mô tả điều gì đó vượt ra ngoài trạng thái hoặc mong đợi hiện tại.

例:更なるさらなる発展はってん目指めざす。

例:更にさらに (CANH - sarani) — hơn nữa, ngoài ra, lại một lần nữa, vẫn còn (dạng trạng từ). Nó kết nối các ý tưởng bằng cách thêm thông tin hoặc tăng cường một tuyên bố trước đó.

例:仕事しごとわり、さら勉強べんきょうつづけた。

  • ふ-ける (fukeru) — Đây là một nội động từ, đặc biệt dùng để chỉ sự tiến triển hoặc sâu sắc của thời gian, hầu như chỉ được sử dụng cho ban đêm.

例:夜が更けるよるがふける (DẠ CANH - yoru ga fukeru) — đêm về khuya/đêm sâu. Điều này ngụ ý rằng trời đã rất khuya rồi.

例:よるけても、かれらははなつづけた。

  • ふ-かす (fukasu) — Đây là một ngoại động từ, có nghĩa là thức khuya, kéo dài đêm, hoặc làm điều gì đó muộn vào ban đêm. Nó ngụ ý việc cố ý thức.

例:夜を更かすよるをふかす (DẠ CANH - yoru o fukasu) — thức khuya, thức trắng đêm. Nó thường gắn liền với việc làm việc hoặc học bài khuya.

例:試験しけんのためによるかした。

Các Từ và Cụm từ Phổ biến

Dưới đây là các từ và cụm từ phổ biến hơn sử dụng chữ Hán 更 (CANH), được phân loại theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh của chúng dễ dàng hơn.

Thay đổi & Đổi mới

  • 変更へんこう (BIẾN CANH - henkō) — thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi. Từ này rất quan trọng để thảo luận về việc điều chỉnh kế hoạch, lịch trình hoặc thông số kỹ thuật.
  • 更新こうしん (CANH TÂN - kōshin) — đổi mới, cập nhật, cải tạo. Nó cần thiết cho các khái niệm như gia hạn giấy phép, cập nhật trang web hoặc làm mới dữ liệu.
  • 更衣こうい (CANH Y - kōi) — thay quần áo. Bạn thường sẽ thấy nó trong các cụm từ như 更衣室 (CANH Y THẤT - kōishitsu) dùng để chỉ phòng thay đồ.
  • 更生こうせい (CANH SINH - kōsei) — cải tạo, tái sinh, phục hồi. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh phục hồi, cải cách hoặc một khởi đầu mới trong cuộc sống.
  • 更迭こうてつ (CANH ĐIỆT - kōtetsu) — thay đổi nhân sự, cải tổ, thay thế. Điều này thường đề cập đến những thay đổi chính thức về nhân sự hoặc vị trí lãnh đạo.

Thêm nữa & Bổ sung

  • 更にさらに (CANH - sarani) — hơn nữa, ngoài ra, lại một lần nữa, vẫn còn. Một trạng từ đa năng, nó được dùng để thêm thông tin, nhấn mạnh một tuyên bố, hoặc chỉ sự lặp lại.
  • 更なるさらなる (CANH - saranaru) — xa hơn, bổ sung, mới (dạng tính từ). Dạng tính từ này mô tả điều gì đó tiếp theo trong một chuỗi hoặc một cấp độ tăng thêm của điều gì đó.

Thời gian & Đêm

  • 夜更かしよふかし (DẠ CANH - yofukashi) — thức khuya, đêm khuya. Một danh từ phổ biến, nó đề cập đến hành động hoặc thói quen thức khuya hơn giờ đi ngủ thông thường.
  • 夜が更けるよるがふける (DẠ CANH - yoru ga fukeru) — đêm về khuya/đêm sâu. Cụm từ mô tả này nhấn mạnh giờ đã khuya.

Cách dùng Chuyên biệt

  • 更地さらち (CANH ĐỊA - sarachi) — đất trống, đất đã được giải tỏa. Từ ghép này dùng để chỉ khu đất mà các tòa nhà đã bị dỡ bỏ, khiến nó 'được đổi mới' hoặc 'được giải tỏa' để xây dựng mới.

Các Câu Ví dụ

Yoru ga fukeru made, tomodachi to katariaimashita.

Chúng tôi đã trò chuyện với bạn bè đến tận khuya.

Keikaku ni jakkan no henkō ga hitsuyō desu.

Cần có một số thay đổi cho kế hoạch.

Jōhō o tsune ni kōshin shite oku koto ga taisetsu da.

Điều quan trọng là phải luôn giữ thông tin được cập nhật.

Kare wa yume no tame ni saranaru doryoku o tsuzuketa.

Anh ấy tiếp tục nỗ lực hơn nữa vì ước mơ của mình.

Kanojo wa yoru o fukashite repōto o kansei saseta.

Cô ấy đã thức khuya để hoàn thành báo cáo.

Kyō no tenki wa yokatta ga, ashita wa sara ni atatakaku naru darō.

Thời tiết hôm nay tốt, nhưng ngày mai sẽ ấm áp hơn nữa.

Buchō no kōtetsu wa, shanai ni ōkina hamon o yonda.

Việc cải tổ trưởng phòng đã gây ra những làn sóng lớn trong công ty.

Ichido, kōishitsu de fuku o kigaete kara renshū ni sanka shite kudasai.

Xin hãy thay quần áo trong phòng thay đồ một lần trước khi tham gia tập luyện.

Kōsei no michi o ayumu koto wa kantan de wa nai ga, ketsui ga taisetsu da.

Đi trên con đường cải tạo không dễ dàng, nhưng sự quyết tâm là rất quan trọng.

Kono tatemono ga torikowasareta ato wa, sarachi ni naru yotei da.

Sau khi tòa nhà này bị phá hủy, nó dự kiến sẽ trở thành một lô đất trống.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 更 (CANH), hãy hình dung các thành phần của nó. Hai nét phía trên giống dạng đơn giản hóa của (NHÂN - người). Thành phần phía dưới là (VIẾT/NGUYỆT - nói/hỏi), mà cũng có thể liên quan đến (NHẬT - mặt trời/ngày/thời gian). Hãy hình dung một người (các nét phía trên) đang chờ đợi ngày () thay đổi để họ có thể về nhà sau ca làm việc. Hoặc, thay vào đó, họ có thể làm việc khuya hơn nữa. Câu chuyện đơn giản này về một người trải qua sự trôi qua của thời gian và một sự thay đổi trong hoạt động của họ giúp kết nối hình dạng trực quan của chữ Hán với các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'thay đổi,' 'đổi mới,' và 'hơn nữa.'

Các Chữ Hán Liên quan

Hiểu 更 (CANH) cùng với các chữ Hán tương tự khác có thể giúp bạn hiểu sâu hơn.

  • (BIẾN - へんへん, わる/える) — Nó có nghĩa là "thay đổi," thường ngụ ý một sự biến đổi hoặc thay đổi về bản chất, trạng thái hoặc hình thức. Trong khi 更 (CANH) có thể đề cập đến sự sửa đổi hoặc cập nhật, 変 (BIẾN) gợi ý một sự thay đổi cơ bản hoặc dễ nhận thấy hơn.
  • (TÂN - しんしん, あたらあたらしい) — Nó có nghĩa là "mới." Chữ Hán này có liên quan chặt chẽ đến khía cạnh "đổi mới" của 更 (CANH), như thấy trong các từ như 更新 (CANH TÂN - kōshin – đổi mới/cập nhật). Nó tập trung vào trạng thái tươi mới hoặc mới được tạo ra.
  • (THẾ - たいたい, える) — Nó có nghĩa là "trao đổi, thay thế, đổi chỗ." Chữ Hán này đặc biệt biểu thị hành động thay thế một vật bằng một vật khác, một loại "thay đổi" riêng biệt so với các ý nghĩa rộng hơn của 更 (CANH).
  • (CẢI - かいかい, あらたあらためる/まる) — Nó có nghĩa là "cải cách, thay đổi, sửa chữa, chỉnh sửa." Mặc dù tương tự 更 (CANH), 改 (CẢI) thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc thay đổi điều gì đó để cải thiện hoặc sửa lỗi, chẳng hạn như cải cách một hệ thống hoặc chỉnh sửa một tài liệu.
  • (TỤC - ぞくぞく, つづつづく/ける) — Nó có nghĩa là "tiếp tục, nối tiếp." Chữ Hán này có thể được xem là một khái niệm đối lập với khía cạnh "thay đổi" của 更 (CANH), nhấn mạnh sự bền bỉ hơn là sự biến đổi. Tuy nhiên, ý nghĩa "hơn nữa" của 更 (CANH) đôi khi có thể ngụ ý sự tiếp nối.
Share:

Bài viết liên quan