Ý nghĩa
触 mang nghĩa chạm, tiếp xúc và cảm giác vật lý. Kanji này không chỉ bao hàm hành động chạm tay trực tiếp vào vật gì, mà còn cả sự tiếp xúc về mặt cảm xúc và ẩn dụ — bị xúc động bởi lời ai đó, vô tình vi phạm luật pháp, hay lây bệnh qua tiếp xúc.
触 là chữ hội ý (会意文字) ghép từ 角 (sừng) và 蜀 (một loài sâu tằm). Hãy hình dung một con sâu đang dò xét môi trường xung quanh bằng những chiếc râu giống như sừng — vươn ra, tiếp xúc, cảm nhận mọi thứ nó chạm qua. Hình ảnh đó giúp ghi nhớ ý nghĩa rất tốt.
触 là kanji Jōyō (常用漢字), học ở lớp 8, có 13 nét. Bộ thủ là 角 (つの, "sừng"). Kanji này xuất hiện rộng rãi trong tiếng Nhật hằng ngày: 触る (chạm tay vào), 心に触れる (xúc động trong lòng), 触媒 (chất xúc tác, trong hóa học), và 接触感染 (lây nhiễm qua tiếp xúc, trong y học).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — âm Hán (âm Sino-Nhật)
触 có một on'yomi: ショク (shoku). Bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ, âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (熟語) — đặc biệt trong văn viết trang trọng, khoa học và y học. Tương ứng với âm Hán-Việt là XÚC.
- 接触 (sesshoku) — tiếp xúc, chạm; dùng cho tiếp xúc vật lý, giao tiếp xã hội lẫn phơi nhiễm dịch tễ học (Hán-Việt: TIẾP XÚC)
- 感触 (kanshoku) — cảm giác, cảm xúc khi chạm; mô tả kết cấu bề mặt hoặc ấn tượng cảm xúc mà sự vật để lại (Hán-Việt: CẢM XÚC)
- 触媒 (shokubai) — chất xúc tác; thuật ngữ hóa học, trong đó 触 hàm ý một chất tiếp xúc để thúc đẩy phản ứng
- 触覚 (shokkaku) — xúc giác; một trong năm giác quan (五感), chỉ riêng khả năng cảm nhận qua tiếp xúc (Hán-Việt: XÚC GIÁC)
- 触発 (shokuhatsu) — kích hoạt, kích thích; một thứ "chạm" vào thứ khác để gây ra phản ứng dây chuyền hoặc phản ứng cảm xúc
Kun'yomi (訓読み) — âm thuần Nhật
触 có hai kun'yomi: さわ(る) và ふ(れる). Cả hai đều mang nghĩa "chạm vào," nhưng không thể dùng thay thế cho nhau.
さわる (sawaru) chỉ hành động chạm tay hoặc ngón tay vào vật gì đó — trực tiếp, thông thường, thường là vô tình. Từ này đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ: chạm vào thứ không nên chạm, hoặc chỉ tiếp cận bề ngoài mà chưa đi sâu.
- 触る (sawaru) — chạm vào, sờ tay vào
- 手触り (tezawari) — cảm giác khi chạm tay, kết cấu cảm nhận qua tay
- 肌触り (hadazawari) — cảm giác khi vật gì đó chạm vào da
ふれる (fureru) hàm ý sự tiếp xúc nhẹ nhàng, tinh tế hơn. Về nghĩa bóng, từ này có thể nghĩa là "đề cập" qua loa điều gì đó, "tình cờ gặp" hay "tiếp xúc với" nó. Những tình huống chạm đến cảm xúc — bị xúc động bởi một bài thơ, bất ngờ nảy ra ý tưởng mới — dùng ふれる là tự nhiên nhất. さわる không phù hợp trong những trường hợp đó.
- 触れる (fureru) — chạm nhẹ, tiếp xúc với, đề cập qua
- 触れ合い (fureai) — sự giao lưu ấm áp, kết nối giữa người với người
- 心に触れる (kokoro ni fureru) — chạm đến trái tim, xúc động trong lòng
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
触 xuất hiện trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, y học, hóa học và luật pháp. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.
Tiếp xúc và cảm giác vật lý:
- 触覚 (shokkaku) — xúc giác; một trong năm giác quan cơ bản của con người
- 感触 (kanshoku) — cảm giác khi chạm, kết cấu; cũng dùng theo nghĩa bóng cho "ấn tượng" mà sự vật để lại
- 手触り (tezawari) — cảm giác bề mặt khi chạm tay; dùng khi đánh giá vải vóc, vật liệu hay da
- 肌触り (hadazawari) — cảm giác khi áp vào da; quần áo hay bề mặt cảm thấy thế nào khi chạm vào cơ thể
- 触感 (shokkan) — cảm giác xúc giác, kết cấu cảm nhận qua chạm
Giao tiếp và kết nối:
- 接触 (sesshoku) — tiếp xúc; từ ghép phổ biến nhất cho các ngữ cảnh vật lý, xã hội và y tế
- 触れ合い (fureai) — giao lưu giữa người với người, kết nối ấm áp, sự gắn bó
- 触れ回る (fure-mawaru) — loan tin khắp nơi, đi kể cho mọi người nghe điều gì đó
Khoa học và kỹ thuật:
- 触媒 (shokubai) — chất xúc tác; chất hỗ trợ phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ
- 触発 (shokuhatsu) — kích hoạt, bị kích nổ; phản ứng do tiếp xúc hoặc kích thích cảm xúc
- 触手 (shokushu) — xúc tu; những phần phụ cảm nhận qua chạm của các sinh vật như bạch tuộc
Thành ngữ và cách diễn đạt trang trọng:
- 一触即発 (isshoku sokuhatsu) — tình thế ngàn cân treo sợi tóc; nghĩa đen là "chạm một cái là nổ ngay lập tức" (Hán-Việt: NHẤT XÚC TỨC PHÁT)
- 法に触れる (hō ni fureru) — vi phạm pháp luật; nghĩa đen là "chạm vào luật"
Câu ví dụ
猫の毛に触ると、とても柔らかい。
Neko no ke ni sawaru to, totemo yawarakai.
Khi chạm vào lông mèo, nó rất mềm mại.
その話題には触れないでください。
Sono wadai ni wa furenaide kudasai.
Xin đừng đề cập đến chủ đề đó.
この布の肌触りはとても気持ちいい。
Kono nuno no hadazawari wa totemo kimochi ii.
Cảm giác khi vải này chạm vào da rất dễ chịu.
患者と直接接触した人は検査を受けてください。
Kanja to chokusetsu sesshoku shita hito wa kensa wo ukete kudasai.
Những ai đã tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân xin hãy đi xét nghiệm.
彼女の言葉が深く心に触れた。
Kanojo no kotoba ga fukaku kokoro ni fureta.
Những lời cô ấy nói đã chạm đến trái tim tôi sâu sắc.
その国際情勢は一触即発の状態だった。
Sono kokusai jōsei wa isshoku sokuhatsu no jōtai datta.
Tình hình quốc tế khi đó đang ở trạng thái ngàn cân treo sợi tóc, chỉ một động thái nhỏ là bùng nổ.
触媒を加えると化学反応が速くなる。
Shokubai wo kuwaeru to kagaku hannō ga hayaku naru.
Thêm chất xúc tác vào sẽ làm phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn.
子供たちは動物との触れ合いを楽しんだ。
Kodomotachi wa dōbutsu to no fureai wo tanoshinda.
Các em nhỏ rất thích thú khi được giao lưu, vui đùa cùng các con vật.
その行為は法律に触れる可能性がある。
Sono kōi wa hōritsu ni fureru kanōsei ga aru.
Hành vi đó có khả năng vi phạm pháp luật.
彼は展示物に触ってはいけないのに触ってしまった。
Kare wa tenjimono ni sawatte wa ikenai no ni sawatte shimatta.
Anh ấy đã chạm vào hiện vật trưng bày dù biết là không được phép.
Mẹo ghi nhớ
触 được ghép từ 角 (sừng) và 蜀 (một loài sâu tằm). Hãy hình dung một con sâu bướm đang dùng những chiếc râu nhỏ xíu để dò xét thế giới xung quanh — vươn ra, tiếp xúc, cảm nhận tất cả những gì nó chạm qua. Hình ảnh đó đủ để khắc sâu ý nghĩa.
Hai kun'yomi tương ứng với hai kiểu tiếp xúc. さわる giống như con sâu áp cả thân mình vào chiếc lá — trực tiếp, chủ ý, dùng tay. ふれる chỉ là đầu một chiếc râu khẽ lướt qua bề mặt — chạm rất nhẹ, nhưng đủ để cảm nhận. Tiếp xúc thoáng qua, đề cập qua loa, một cảm xúc chợt đến. Hãy nhớ sự khác biệt đó giữa hai cách đọc này.
Kanji liên quan
- 接 — tiếp xúc, tiếp nhận; xuất hiện trong 接触 (sesshoku); cùng ý niệm về hai thứ gặp nhau (Hán-Việt: TIẾP)
- 感 — cảm giác, cảm xúc; xuất hiện trong 感触 (kanshoku); chiều kích tri giác và cảm xúc của sự chạm (Hán-Việt: CẢM)
- 覚 — giác quan, nhận thức, ý thức; xuất hiện trong 触覚 (shokkaku); kanji chỉ ý thức cảm giác (Hán-Việt: GIÁC)
- 角 — sừng, góc; bộ thủ của 触; hình dáng nhọn của nó gợi lên hành động dò xét khi chạm (Hán-Việt: GIÁC)
- 撫 — vuốt ve, âu yếm; kanji hành động liên quan chỉ sự chạm nhẹ nhàng, yêu thương bằng tay