Ý nghĩa
Kanji N2 然 (NHIÊN) vô cùng linh hoạt, diễn tả các ý nghĩa cốt lõi như "như vậy," "do đó," "tất nhiên," và "tự nhiên." Bạn sẽ thường xuyên gặp nó khi mô tả một trạng thái hoặc điều kiện, gợi ý rằng điều gì đó "như vốn có" hoặc "như mong đợi." Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 然 (NHIÊN) cũng có thể hoạt động như một liên từ như "nhưng" hoặc "tuy nhiên," hoặc thậm chí đóng vai trò như một từ tăng cường.
Hiểu được nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa cốt lõi. Kanji 然 (NHIÊN) là một hợp thể tượng hình, được xây dựng từ nhiều yếu tố thú vị. Phần trên, 肰, kết hợp 肉 (NHỤC - thịt, thường xuất hiện dưới dạng 月 khi ở bên trái) với 犬 (KHUYỂN - chó, được đơn giản hóa trong chính 肰). Bên dưới, bạn sẽ tìm thấy 火 (HỎA - lửa). Ban đầu, 然 (NHIÊN) mô tả thịt chó đang được nướng trên lửa. Hành động "nướng thịt" này tự nhiên hàm ý một quá trình và trạng thái kết quả của nó — mọi thứ trở nên "như vậy" hoặc "do đó." Từ mô tả này về một sự biến đổi tự nhiên, ý nghĩa đã mở rộng để bao gồm các khái niệm như "tự nhiên," "như vốn có," và mở rộng ra, "tất nhiên" hoặc "chắc chắn." Mối liên hệ thị giác mạnh mẽ này với một quá trình biến đổi làm nổi bật đẹp đẽ chức năng của nó trong việc mô tả các trạng thái và hệ quả.
Bao gồm 12 nét, 然 (NHIÊN) thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở (lớp 9 tại Nhật Bản). Đây là một yếu tố cơ bản trong nhiều từ vựng N2, xuất hiện thường xuyên trong cả tiếng Nhật viết và nói.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là cách đọc được tiếp nhận từ tiếng Trung, thường được sử dụng trong các từ ghép (熟語 - 熟語).
- ゼン (zen): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất của 然 (NHIÊN). Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ mô tả trạng thái, điều kiện hoặc cách thức, chẳng hạn như các thuật ngữ chỉ "tự nhiên," "đột ngột" hoặc "không thể tránh khỏi."
自然 (shizen) — TỰ NHIÊN - thiên nhiên; tự nhiên
当然 (tōzen) — ĐƯƠNG NHIÊN - đương nhiên; tất nhiên
突然 (totsuzen) — ĐỘT NHIÊN - đột nhiên; bất ngờ
- ネン (nen): Đây là một cách đọc on'yomi ít phổ biến hơn, nhưng rất quan trọng để nhận biết trong một số từ ghép nhất định. Một ví dụ điển hình mà 然 (NHIÊN) có cách đọc ネン là trong 天然 (THIÊN NHIÊN), có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'thiên nhiên'. Mặc dù không phổ biến bằng ゼン, nhưng nó quan trọng để có hiểu biết toàn diện về kanji này.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản ngữ Nhật
Kun'yomi là cách đọc bản ngữ Nhật Bản, thường xuất hiện khi kanji được dùng một mình hoặc với okurigana (送り仮名 - 送り仮名).
- しか (shika): Cách đọc này thường được sử dụng trong các biểu thức liên từ hoặc là một phần của các cụm trạng ngữ.
然し (shikashi) — NHIÊN - tuy nhiên; nhưng (thường viết là しかし)
然う (sō) — NHIÊN - như vậy; thế đó; theo cách đó (thường viết là そう)
- しか.り (shikari): Cách đọc này được tìm thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn, truyền đạt ý nghĩa "đúng vậy" hoặc "đúng là như vậy."
然り (shikari) — NHIÊN - Đúng vậy; đúng là như vậy; quả thực
- さ (sa): Cách đọc này xuất hiện trong một số từ nhất định mô tả sự tương đồng hoặc trạng thái "giống hệt."
さながら (sanagara) — NHIÊN - giống hệt; như thể; đúng như
- さる (saru): Cách đọc này được dùng để tạo thành tính từ hoặc cụm tính từ, thường có nghĩa "thích hợp" hoặc "một cái như vậy."
然るべき (sarubeki) — NHIÊN - thích hợp; phù hợp; đúng đắn
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 然 (NHIÊN) là một thành phần linh hoạt và phổ biến trong từ vựng tiếng Nhật, tạo thành nhiều từ mô tả trạng thái, điều kiện và các mối liên hệ logic. Để hỗ trợ việc học của bạn, dưới đây là một số từ ghép thiết yếu, được nhóm theo chủ đề:
Các từ liên quan đến Trạng thái & Tự nhiên:
- 自然 (shizen) — TỰ NHIÊN - thiên nhiên; tự nhiên; tự phát
- 天然 (tennen) — THIÊN NHIÊN - tự nhiên; thiên nhiên; sự quan phòng của Chúa
- 忽然 (kotsuzen) — HỐT NHIÊN - đột nhiên; bất chợt
- 必然 (hitsuzen) — TẤT NHIÊN - tất yếu; sự cần thiết; định mệnh
Các từ liên quan đến Cách thức & Sự chắc chắn:
- 当然 (tōzen) — ĐƯƠNG NHIÊN - đương nhiên; tất nhiên; thích đáng
- 偶然 (gūzen) — NGẪU NHIÊN - ngẫu nhiên; bất ngờ; sự trùng hợp
- 全然 (zenzen) — TOÀN NHIÊN - hoàn toàn; (với phủ định) không hề chút nào
- 歴然 (rekizen) — LỊCH NHIÊN - rõ ràng; minh bạch; không thể phủ nhận
Các biểu thức trạng ngữ & liên từ:
- 突然 (totsuzen) — ĐỘT NHIÊN - đột nhiên; bất ngờ
- 愕然 (gakuzen) — NGẠC NHIÊN - kinh ngạc; sững sờ; kinh hoàng
- 悄然 (shōzen) — TIÊU NHIÊN - chán nản; buồn bã; cô đơn
- 然も (shikamo) — NHIÊN - hơn nữa; vả lại; tuy nhiên
- 然るに (shikaruni) — NHIÊN - tuy nhiên; dù vậy
Câu ví dụ
日本の自然は四季折々で美しい表情を見せる。
Nihon no shizen wa shiki-oriori de utsukushii hyōjō o miseru.
Thiên nhiên Nhật Bản thể hiện những vẻ đẹp riêng biệt qua bốn mùa.
彼は当然の権利として、その事実を知るべきだ。
Kare wa tōzen no kenri to shite, sono jijitsu o shiru beki da.
Anh ấy đương nhiên nên biết sự thật đó.
突然の雨に降られて、傘がなくて困った。
Totsuzen no ame ni furarete, kasa ga nakute komatta.
Tôi bị dính mưa đột ngột và gặp rắc rối vì không có ô.
この結果は、偶然ではなく必然だったと思う。
Kono kekka wa, gūzen de wa naku hitsuzen datta to omō.
Tôi nghĩ kết quả này không phải ngẫu nhiên, mà là tất yếu.
彼女は私の話を全然聞いていなかった。
Kanojo wa watashi no hanashi o zenzen kiite inakatta.
Cô ấy hoàn toàn không nghe câu chuyện của tôi chút nào.
状況は歴然としていて、もはや言い逃れはできない。
Jōkyō wa rekizen to shite ite, mohaya iinogare wa dekinais.
Tình hình đã rõ ràng, không còn cách nào để trốn tránh nữa.
私たちは人生において、然るべき選択をする必要がある。
Watashitachi wa jinsei ni oite, sarubeki sentaku o suru hitsuyō ga aru.
Trong cuộc sống, chúng ta cần đưa ra những lựa chọn thích hợp.
彼は事故の報せに愕然とし、しばらく言葉を失った。
Kare wa jiko no shirase ni gakuzen to shi, shibaraku kotoba o ushinatta.
Anh ấy sững sờ trước tin tức vụ tai nạn và mất lời trong một lúc.
然しながら、その計画にはまだいくつかの課題が残っている。
Shikashinagara, sono keikaku ni wa mada ikutsu ka no kadai ga nokotte iru.
Tuy nhiên, kế hoạch đó vẫn còn một số thách thức.
彼女は彼の言動に悄然として、部屋を出ていった。
Kanojo wa kare no gendō ni shōzen to shite, heya o dete itta.
Cô ấy chán nản vì lời nói và hành động của anh ta và rời khỏi phòng.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 然 (NHIÊN), hãy hình dung các thành phần của nó: phần trên (một biến thể của 肰, mô tả thịt, có thể là thịt chó) và phần dưới, 火 (HỎA - lửa). Hãy tưởng tượng một miếng thịt đang nướng trên lửa. Khi chín, nó trải qua một sự biến đổi, trở thành như vậy hoặc do đó trong một trạng thái mới. Quá trình nấu này hoàn toàn tự nhiên. Do đó, bạn có thể liên kết 然 (NHIÊN) với "thịt trên lửa, do đó nó như vậy, một cách tự nhiên." Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp sự biến đổi của việc nấu ăn với ý nghĩa cốt lõi của kanji là chỉ trạng thái hoặc một sự tiến triển tự nhiên.
Kanji liên quan
- 自 (TỰ) — có nghĩa là "bản thân" hoặc "chính mình." Nó kết hợp với 然 (NHIÊN) để tạo thành 自然 (TỰ NHIÊN), có nghĩa là "thiên nhiên" hoặc "tự nhiên," nhấn mạnh điều gì đó xảy ra một cách tự thân.
- 当 (ĐƯƠNG) — có nghĩa là "trúng" hoặc "áp dụng." Khi kết hợp với 然 (NHIÊN), nó tạo thành 当然 (ĐƯƠNG NHIÊN), có nghĩa là "tất nhiên" hoặc "đương nhiên," hàm ý điều gì đó phù hợp hoặc đúng đắn.
- 偶 (NGẪU) — có nghĩa là "tình cờ" hoặc "một cuộc gặp gỡ bất ngờ." Nó tạo thành 偶然 (NGẪU NHIÊN) với 然 (NHIÊN), biểu thị "ngẫu nhiên" hoặc "sự trùng hợp."
- 必 (TẤT) — có nghĩa là "chắc chắn" hoặc "phải." Khi ghép với 然 (NHIÊN), nó tạo ra 必然 (TẤT NHIÊN), có nghĩa là "tất yếu" hoặc "sự cần thiết," biểu thị điều gì đó nhất định sẽ xảy ra.