Ý nghĩa
Kanji 任 mang các nghĩa nhiệm vụ, trách nhiệm, giao phó và bổ nhiệm (NHIỆM). Chữ này thể hiện mối quan hệ giữa một người và nghĩa vụ họ gánh chịu — dù được giao từ trên xuống hay tự nguyện đảm nhận. Nó có thể diễn tả trách nhiệm của một người trong công việc, hành động chính thức đặt ai đó vào vị trí quyền hạn, hoặc cử chỉ cá nhân khi giao một việc cho người mình tin tưởng.
Về cấu trúc, 任 gồm hai phần. Bên trái là 亻 (にんべん), bộ thủ người từ 人 (hito, người), cho thấy đây là chữ liên quan đến vai trò của con người. Bên phải là 壬 (みずのえ), một chữ cổ mô tả hình người đứng thẳng mang gánh nặng. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một người gánh chịu thứ được đặt lên vai — một bổn phận được gánh vác với sự vững vàng.
Cấu trúc này thể hiện rõ trong cách dùng hiện đại. Một người quản lý bổ nhiệm ai đó (任命). Một nhân viên chịu trách nhiệm (責任). Một người bạn giao phó công việc cho bạn (任せる). Trong mỗi trường hợp, 任 đều đứng ở trung tâm của sự trao gửi đó.
任 có 6 nét và là kanji lớp 5 tiểu học. Chữ này thuộc nhóm bộ thủ 人 (にんべん). Ở trình độ JLPT N2, nó xuất hiện thường xuyên trong văn bản công sở, tin tức, văn bản pháp lý và học thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NHIỆM)
On'yomi của 任 là ニン, bắt nguồn từ âm Hán cổ. Cách đọc này chiếm ưu thế trong tiếng Nhật trang trọng và văn viết, xuất hiện trong các từ ghép về nhiệm vụ, bổ nhiệm và trách nhiệm chính thức. Trong tiêu đề báo, văn bản chính thức hay học thuật, 任 hầu như luôn được đọc là ニン.
Cách đọc này là trung tâm của một nhóm từ vựng N2 quan trọng. Khi bạn nắm được cách ニン kết hợp với các kanji khác, hàng loạt thuật ngữ nghề nghiệp và dân sự trở nên dễ đọc hơn.
- 任務 (ninmu) — nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc được giao
- 責任 (sekinin) — trách nhiệm, nghĩa vụ giải trình
- 任命 (ninmei) — bổ nhiệm, đề cử chính thức vào một chức vụ
- 担任 (tannin) — giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách một lớp học
- 任期 (ninki) — nhiệm kỳ, thời gian đảm nhiệm chức vụ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các kun'yomi là まか(せる) và まか(す), đều mang nghĩa "giao phó" hoặc "để mặc hoàn toàn cho ai đó". Những cách đọc này mang sắc thái ấm áp, thân mật hơn so với các từ ghép on'yomi, và cả hai đều phổ biến trong tiếng Nhật hội thoại hàng ngày. Dạng chuẩn là 任せる (makaseru); 任す (makasu) là biến thể có phần thông tục hoặc văn học hơn, thường gặp trong tiểu thuyết và lời nói cổ.
任せる được dùng ở nhiều ngữ cảnh — hội thoại thường ngày, ngôn ngữ kinh doanh lịch sự, thậm chí thực đơn nhà hàng. Câu 「お任せします」 (omakase shimasu, "Tôi xin nhờ cậy anh/chị") được mọi người đều hiểu. Trong ẩm thực, omakase có nghĩa là tin tưởng để đầu bếp chọn món cho bạn. Động từ này bao hàm mọi thứ từ ủy thác một dự án đến để đầu bếp quyết định bữa tối của bạn.
- 任せる (makaseru) — giao phó, để lại cho ai đó, ủy thác
- 任す (makasu) — giao phó (dạng thông tục hoặc văn học)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Kanji 任 xuất hiện trong nhiều từ vựng, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng và công sở. Các nhóm dưới đây kết nối các từ liên quan để dễ ghi nhớ hơn.
Trách nhiệm & Nhiệm vụ
- 責任 (sekinin) — trách nhiệm, nghĩa vụ giải trình; một trong những từ N2 phổ biến nhất
- 任務 (ninmu) — nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc được giao
- 重任 (jūnin) — trọng trách, sứ mệnh nặng nề
- 大任 (tainin) — trọng nhiệm, công việc lớn lao
Bổ nhiệm & Chức vụ chính thức
- 任命 (ninmei) — bổ nhiệm, đề cử chính thức vào một chức vụ
- 担任 (tannin) — giáo viên chủ nhiệm; người chính thức phụ trách một lớp học
- 主任 (shunin) — trưởng nhóm, trưởng bộ phận, người phụ trách
- 就任 (shūnin) — nhậm chức, chính thức đảm nhận một vai trò
- 辞任 (jinin) — từ chức, thôi giữ chức vụ chính thức
- 留任 (ryūnin) — lưu nhiệm, tiếp tục giữ chức vụ
- 歴任 (rekinin) — lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ qua các thời kỳ
- 任期 (ninki) — nhiệm kỳ, thời gian chính thức của một chức vụ
Ủy thác, Tự do & Tin tưởng
- 委任 (inin) — ủy thác quyền hạn, ủy quyền chính thức để hành động thay mặt
- 放任 (hōnin) — thả lỏng, không can thiệp, để mọi việc tự diễn ra
- 任意 (nin'i) — tùy ý, tự nguyện, theo quyết định của bản thân; cũng dùng trong văn bản pháp lý với nghĩa "tùy tiện" hoặc "theo ý muốn"
Câu ví dụ
この仕事は君に任せるよ。
Kono shigoto wa kimi ni makaseru yo.
Tôi sẽ giao công việc này cho cậu.
彼女は大切な任務を見事に果たした。
Kanojo wa taisetsu na ninmu wo migoto ni hatashita.
Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ quan trọng.
新しい部長に任命されました。
Atarashii buchō ni ninmei saremashita.
Tôi đã được bổ nhiệm làm trưởng phòng mới.
担任の先生はとても親切で厳しい。
Tannin no sensei wa totemo shinsetsu de kibishii.
Giáo viên chủ nhiệm của tôi rất tốt bụng nhưng nghiêm khắc.
責任を持って行動することが大切です。
Sekinin wo motte kōdō suru koto ga taisetsu desu.
Hành động có trách nhiệm là điều rất quan trọng.
大臣はスキャンダルを受けて辞任を表明した。
Daijin wa sukyandaru wo ukete jinin wo hyōmei shita.
Vị bộ trưởng đã tuyên bố từ chức sau vụ bê bối.
その案件の処理は田中さんに委任した。
Sono anken no shori wa Tanaka-san ni inin shita.
Tôi đã ủy thác việc xử lý vụ việc đó cho anh Tanaka.
参加は任意ですので、無理に来なくても大丈夫です。
Sanka wa nin'i desu node, muri ni konakute mo daijōbu desu.
Tham gia là tự nguyện, vì vậy bạn không cần cố gắng đến nếu không tiện.
彼は重要なポストに就任し、多くの改革を進めた。
Kare wa jūyō na posuto ni shūnin shi, ōku no kaikaku wo susumeta.
Anh ấy nhậm chức một vị trí quan trọng và thúc đẩy nhiều cải cách.
放任主義の教育は、子供の自主性を育てることもある。
Hōnin shugi no kyōiku wa, kodomo no jishusei wo sodateru koto mo aru.
Phương pháp giáo dục thả lỏng đôi khi có thể nuôi dưỡng tính tự lập của trẻ em.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng thẳng với gánh nặng (壬) trên lưng. Gánh nặng đó không phải hàng hóa — mà là nhiệm vụ của họ, được đặt lên vai bởi người tin tưởng họ có thể gánh vác. Giống như một người giao hàng chuyển bưu kiện thay mặt người khác, người bên trong chữ 任 hành động thay mặt cho chủ, thầy giáo hoặc tổ chức. Khi thấy kanji này, hãy nghĩ: "Một người gánh chịu thứ được trao cho họ."
Với kun'yomi まかせる, hãy gắn nó với 「お任せします」 — câu nói bạn dùng khi tin tưởng để đầu bếp sushi chọn món cho mình. Chính câu đó cũng xuất hiện ở văn phòng khi người quản lý bàn giao dự án. Từ quầy omakase đến phòng họp, 任 luôn xoay quanh một điều: một người đặt niềm tin vào người khác.
Kanji liên quan
- 責 — trách nhiệm, lỗi lầm; kết hợp với 任 tạo thành 責任 (trách nhiệm), một trong những từ vựng N2 quan trọng nhất
- 務 — nhiệm vụ, phục vụ, thực hiện; kết hợp với 任 tạo thành 任務 (nhiệm vụ/sứ mệnh)
- 委 — giao phó, ủy thác, ủy ban; xuất hiện cùng 任 trong 委任 (ủy thác quyền hạn)
- 命 — mệnh lệnh, sinh mệnh, số phận; kết hợp với 任 trong 任命 (bổ nhiệm chính thức)
- 担 — mang, gánh chịu, đảm nhận; kết hợp với 任 trong 担任 (giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách)
- 信 — tin tưởng, lòng tin, niềm tin; kanji liên quan về mặt ý nghĩa, thể hiện sự tin tưởng làm nền tảng cho mọi hành động giao phó