123456
6 strokes

任 — Nhiệm vụ, Trách nhiệm, Ủy thác

N2
On: ニン
Kun: まか-せる、まか-す
HV: NHẬM

Ý nghĩa

Kanji mang các nghĩa nhiệm vụ, trách nhiệm, giao phóbổ nhiệm (NHIỆM). Chữ này thể hiện mối quan hệ giữa một người và nghĩa vụ họ gánh chịu — dù được giao từ trên xuống hay tự nguyện đảm nhận. Nó có thể diễn tả trách nhiệm của một người trong công việc, hành động chính thức đặt ai đó vào vị trí quyền hạn, hoặc cử chỉ cá nhân khi giao một việc cho người mình tin tưởng.

Về cấu trúc, gồm hai phần. Bên trái là (にんべん), bộ thủ người từ (hito, người), cho thấy đây là chữ liên quan đến vai trò của con người. Bên phải là (みずのえ), một chữ cổ mô tả hình người đứng thẳng mang gánh nặng. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một người gánh chịu thứ được đặt lên vai — một bổn phận được gánh vác với sự vững vàng.

Cấu trúc này thể hiện rõ trong cách dùng hiện đại. Một người quản lý bổ nhiệm ai đó (任命にんめい). Một nhân viên chịu trách nhiệm (責任せきにん). Một người bạn giao phó công việc cho bạn (任せるまかせる). Trong mỗi trường hợp, đều đứng ở trung tâm của sự trao gửi đó.

6 nét và là kanji lớp 5 tiểu học. Chữ này thuộc nhóm bộ thủ (にんべん). Ở trình độ JLPT N2, nó xuất hiện thường xuyên trong văn bản công sở, tin tức, văn bản pháp lý và học thuật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NHIỆM)

On'yomi của ニン, bắt nguồn từ âm Hán cổ. Cách đọc này chiếm ưu thế trong tiếng Nhật trang trọng và văn viết, xuất hiện trong các từ ghép về nhiệm vụ, bổ nhiệm và trách nhiệm chính thức. Trong tiêu đề báo, văn bản chính thức hay học thuật, hầu như luôn được đọc là ニン.

Cách đọc này là trung tâm của một nhóm từ vựng N2 quan trọng. Khi bạn nắm được cách ニン kết hợp với các kanji khác, hàng loạt thuật ngữ nghề nghiệp và dân sự trở nên dễ đọc hơn.

  • 任務にんむ (ninmu) — nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc được giao
  • 責任せきにん (sekinin) — trách nhiệm, nghĩa vụ giải trình
  • 任命にんめい (ninmei) — bổ nhiệm, đề cử chính thức vào một chức vụ
  • 担任たんにん (tannin) — giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách một lớp học
  • 任期にんき (ninki) — nhiệm kỳ, thời gian đảm nhiệm chức vụ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Các kun'yomi là まか(せる)まか(す), đều mang nghĩa "giao phó" hoặc "để mặc hoàn toàn cho ai đó". Những cách đọc này mang sắc thái ấm áp, thân mật hơn so với các từ ghép on'yomi, và cả hai đều phổ biến trong tiếng Nhật hội thoại hàng ngày. Dạng chuẩn là 任せるまかせる (makaseru); 任すまかす (makasu) là biến thể có phần thông tục hoặc văn học hơn, thường gặp trong tiểu thuyết và lời nói cổ.

任せるまかせる được dùng ở nhiều ngữ cảnh — hội thoại thường ngày, ngôn ngữ kinh doanh lịch sự, thậm chí thực đơn nhà hàng. Câu 「お任せします」 (omakase shimasu, "Tôi xin nhờ cậy anh/chị") được mọi người đều hiểu. Trong ẩm thực, omakase có nghĩa là tin tưởng để đầu bếp chọn món cho bạn. Động từ này bao hàm mọi thứ từ ủy thác một dự án đến để đầu bếp quyết định bữa tối của bạn.

  • 任せるまかせる (makaseru) — giao phó, để lại cho ai đó, ủy thác
  • 任すまかす (makasu) — giao phó (dạng thông tục hoặc văn học)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji xuất hiện trong nhiều từ vựng, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng và công sở. Các nhóm dưới đây kết nối các từ liên quan để dễ ghi nhớ hơn.

Trách nhiệm & Nhiệm vụ

  • 責任せきにん (sekinin) — trách nhiệm, nghĩa vụ giải trình; một trong những từ N2 phổ biến nhất
  • 任務にんむ (ninmu) — nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc được giao
  • 重任じゅうにん (jūnin) — trọng trách, sứ mệnh nặng nề
  • 大任たいにん (tainin) — trọng nhiệm, công việc lớn lao

Bổ nhiệm & Chức vụ chính thức

  • 任命にんめい (ninmei) — bổ nhiệm, đề cử chính thức vào một chức vụ
  • 担任たんにん (tannin) — giáo viên chủ nhiệm; người chính thức phụ trách một lớp học
  • 主任しゅにん (shunin) — trưởng nhóm, trưởng bộ phận, người phụ trách
  • 就任しゅうにん (shūnin) — nhậm chức, chính thức đảm nhận một vai trò
  • 辞任じにん (jinin) — từ chức, thôi giữ chức vụ chính thức
  • 留任りゅうにん (ryūnin) — lưu nhiệm, tiếp tục giữ chức vụ
  • 歴任れきにん (rekinin) — lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ qua các thời kỳ
  • 任期にんき (ninki) — nhiệm kỳ, thời gian chính thức của một chức vụ

Ủy thác, Tự do & Tin tưởng

  • 委任いにん (inin) — ủy thác quyền hạn, ủy quyền chính thức để hành động thay mặt
  • 放任ほうにん (hōnin) — thả lỏng, không can thiệp, để mọi việc tự diễn ra
  • 任意にんい (nin'i) — tùy ý, tự nguyện, theo quyết định của bản thân; cũng dùng trong văn bản pháp lý với nghĩa "tùy tiện" hoặc "theo ý muốn"

Câu ví dụ

Kono shigoto wa kimi ni makaseru yo.

Tôi sẽ giao công việc này cho cậu.

Kanojo wa taisetsu na ninmu wo migoto ni hatashita.

Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ quan trọng.

Atarashii buchō ni ninmei saremashita.

Tôi đã được bổ nhiệm làm trưởng phòng mới.

Tannin no sensei wa totemo shinsetsu de kibishii.

Giáo viên chủ nhiệm của tôi rất tốt bụng nhưng nghiêm khắc.

Sekinin wo motte kōdō suru koto ga taisetsu desu.

Hành động có trách nhiệm là điều rất quan trọng.

Daijin wa sukyandaru wo ukete jinin wo hyōmei shita.

Vị bộ trưởng đã tuyên bố từ chức sau vụ bê bối.

Sono anken no shori wa Tanaka-san ni inin shita.

Tôi đã ủy thác việc xử lý vụ việc đó cho anh Tanaka.

Sanka wa nin'i desu node, muri ni konakute mo daijōbu desu.

Tham gia là tự nguyện, vì vậy bạn không cần cố gắng đến nếu không tiện.

Kare wa jūyō na posuto ni shūnin shi, ōku no kaikaku wo susumeta.

Anh ấy nhậm chức một vị trí quan trọng và thúc đẩy nhiều cải cách.

Hōnin shugi no kyōiku wa, kodomo no jishusei wo sodateru koto mo aru.

Phương pháp giáo dục thả lỏng đôi khi có thể nuôi dưỡng tính tự lập của trẻ em.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng thẳng với gánh nặng (壬) trên lưng. Gánh nặng đó không phải hàng hóa — mà là nhiệm vụ của họ, được đặt lên vai bởi người tin tưởng họ có thể gánh vác. Giống như một người giao hàng chuyển bưu kiện thay mặt người khác, người bên trong chữ hành động thay mặt cho chủ, thầy giáo hoặc tổ chức. Khi thấy kanji này, hãy nghĩ: "Một người gánh chịu thứ được trao cho họ."

Với kun'yomi まかせる, hãy gắn nó với 「お任せします」 — câu nói bạn dùng khi tin tưởng để đầu bếp sushi chọn món cho mình. Chính câu đó cũng xuất hiện ở văn phòng khi người quản lý bàn giao dự án. Từ quầy omakase đến phòng họp, luôn xoay quanh một điều: một người đặt niềm tin vào người khác.

Kanji liên quan

  • — trách nhiệm, lỗi lầm; kết hợp với 任 tạo thành 責任せきにん (trách nhiệm), một trong những từ vựng N2 quan trọng nhất
  • — nhiệm vụ, phục vụ, thực hiện; kết hợp với 任 tạo thành 任務にんむ (nhiệm vụ/sứ mệnh)
  • — giao phó, ủy thác, ủy ban; xuất hiện cùng 任 trong 委任いにん (ủy thác quyền hạn)
  • — mệnh lệnh, sinh mệnh, số phận; kết hợp với 任 trong 任命にんめい (bổ nhiệm chính thức)
  • — mang, gánh chịu, đảm nhận; kết hợp với 任 trong 担任たんにん (giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách)
  • — tin tưởng, lòng tin, niềm tin; kanji liên quan về mặt ý nghĩa, thể hiện sự tin tưởng làm nền tảng cho mọi hành động giao phó
Share:

Bài viết liên quan