Ý nghĩa
Kanji 等 mang ba nghĩa riêng biệt trong tiếng Nhật hiện đại: sự bằng nhau hoặc giống nhau (những thứ ở cùng cấp độ hoặc giá trị), hạng hoặc cấp bậc (nhóm các thứ được coi là tương đương), và một chức năng ngữ pháp như trợ từ mang nghĩa vân vân hoặc hậu tố số nhiều gắn vào đại từ và danh từ.
Về cấu trúc, 等 được tạo từ hai thành phần: bộ thủ 竹 (trúc) ở trên, và 寺 (tự/chùa) ở dưới. Bộ thủ trúc gắn với hình ảnh các thẻ tre được dùng để phân loại và sắp xếp văn bản từ thời xưa — những thứ được xếp theo thứ tự và có độ đo bằng nhau. Thành phần tự (寺) đóng góp yếu tố ngữ âm và mang ý nghĩa sắp xếp có hệ thống, trật tự. Với 12 nét, kanji này được dạy chính thức ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản. Người bản ngữ gặp nó từ sớm, dù các chức năng ngữ pháp — đặc biệt là vai trò trợ từ và hậu tố số nhiều — trở nên quan trọng hơn ở N2 trở lên.
Khi bắt gặp 等 trong văn bản, hãy xác định vai trò của nó: sự bằng nhau, "vân vân," hay số nhiều hóa. Chỉ một câu hỏi đó thường đủ để xác định nghĩa ngay lập tức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: ĐẲNG)
Cách đọc on'yomi của 等 là トウ. Nó xuất hiện trong các từ ghép gốc Hán (熟語, じゅくご) trong các văn cảnh trang trọng, văn viết và chuyên môn, bao gồm các khái niệm từ bình đẳng xã hội đến cấp bậc chất lượng.
- 平等 (byōdō) — bình đẳng, công bằng (BÌNH ĐẲNG)
- 等級 (tōkyū) — cấp bậc, hạng, cấp (ĐẲNG CẤP)
- 高等 (kōtō) — cao cấp, nâng cao (như trong 高等学校, trường trung học) (CAO ĐẲNG)
- 同等 (dōtō) — tương đương, cùng cấp độ (ĐỒNG ĐẲNG)
- 上等 (jōtō) — chất lượng cao, hạng nhất (THƯỢNG ĐẲNG)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các cách đọc kun'yomi của 等 là ひと.しい, など, và ら. Mỗi cách phục vụ một chức năng ngữ pháp khác nhau.
ひとしい là dạng tính từ mang nghĩa "bằng nhau" hoặc "giống hệt." Viết là 等しい, nó mô tả hai thứ có giá trị, số lượng hoặc bản chất bằng nhau.
- 等しい (hitoshii) — bằng nhau, giống hệt, như nhau
- 等しく (hitoshiku) — một cách bằng nhau, đồng đều (dạng trạng từ)
など là trợ từ mang nghĩa "vân vân," "và những thứ khác," hoặc "chẳng hạn như." Mặc dù など thường được viết bằng hiragana, kanji 等 cũng có thể được dùng: 等. Cách dùng này xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học hơn.
- 本や雑誌等 (hon ya zasshi nado) — sách, tạp chí, vân vân.
ら là hậu tố số nhiều gắn vào đại từ hoặc danh từ, chỉ "và những người khác," "nhóm," hoặc đơn giản là số nhiều hóa một từ. Ví dụ phổ biến gồm 彼ら (họ, bọn họ) và 私ら (chúng tôi, chúng ta — thân mật).
- 彼ら (karera) — họ, bọn họ (nhóm nam hoặc hỗn hợp)
- 子供ら (kodomo-ra) — bọn trẻ, lũ trẻ
Từ và Hợp từ Thông dụng
Kanji 等 xuất hiện trong nhiều từ ghép tần suất cao. Dưới đây là một số từ được sắp xếp theo chủ đề:
Bình đẳng & So sánh
- 平等 (byōdō) — bình đẳng, đối xử công bằng (BÌNH ĐẲNG)
- 同等 (dōtō) — tương đương, cùng cấp độ (ĐỒNG ĐẲNG)
- 等価 (tōka) — giá trị tương đương, trị giá bằng nhau (ĐẲNG GIÁ)
- 等しい (hitoshii) — bằng nhau, giống hệt
- 等号 (tōgō) — dấu bằng (=) (ĐẲNG HIỆU)
Hạng, Cấp & Trình độ
- 等級 (tōkyū) — hạng, cấp bậc, cấp (ĐẲNG CẤP)
- 高等 (kōtō) — nâng cao, cao cấp (ví dụ: 高等学校) (CAO ĐẲNG)
- 上等 (jōtō) — chất lượng cao nhất, vượt trội (THƯỢNG ĐẲNG)
- 下等 (katō) — kém chất lượng, hạng thấp (HẠ ĐẲNG)
- 一等 (ittō) — hạng nhất, vị trí đầu tiên, số một (NHẤT ĐẲNG)
Toán học & Hình học
- 等分 (tōbun) — chia đều, phân chia bằng nhau (ĐẲNG PHÂN)
- 等辺 (tōhen) — đều cạnh (như trong 正三角形の等辺) (ĐẲNG BIÊN)
- 等差 (tōsa) — hiệu số học (等差数列 = cấp số cộng) (ĐẲNG SAI)
Kích thước & Tỷ lệ
- 等身大 (tōshindai) — kích thước thật, tỷ lệ 1:1 (ĐẲNG THÂN ĐẠI)
Câu Ví dụ
彼らは全員等しく扱われるべきだ。
Karera wa zen'in hitoshiku atsukaware beki da.
Tất cả họ đều nên được đối xử bình đẳng.
試験で一等を取った。
Shiken de ittō wo totta.
Tôi đã đạt hạng nhất trong kỳ thi.
机の上には本やペン等が散らかっていた。
Tsukue no ue ni wa hon ya pen nado ga chirakatte ita.
Sách, bút và vân vân đã bị vứt bừa bãi trên bàn.
この二つの辺の長さは等しい。
Kono futatsu no hen no nagasa wa hitoshii.
Độ dài của hai cạnh này bằng nhau.
高等学校を卒業してから、大学に進んだ。
Kōtō gakkō wo sotsugyō shite kara, daigaku ni susunda.
Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi đã vào đại học.
子供ら全員が元気に遊んでいた。
Kodomo-ra zen'in ga genki ni asonde ita.
Tất cả bọn trẻ đều đang chơi đùa vui vẻ.
平等な社会を実現するのは難しい。
Byōdō na shakai wo jitsugen suru no wa muzukashii.
Xây dựng một xã hội bình đẳng là điều khó khăn.
このケーキを三等分にしてください。
Kono kēki wo san-tōbun ni shite kudasai.
Hãy chia chiếc bánh này thành ba phần bằng nhau.
彼の実力は私と同等だと思う。
Kare no jitsuryoku wa watashi to dōtō da to omou.
Tôi nghĩ năng lực của anh ấy tương đương với tôi.
等身大のポスターが壁に貼ってあった。
Tōshindai no posutā ga kabe ni hatte atta.
Một tấm poster kích thước thật đã được dán lên tường.
Mẹo Ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cái thước tre (竹) — thẳng tắp, đều đặn — được dùng trong một ngôi chùa (寺) để đo lường đồ cúng và đảm bảo mỗi tín đồ nhận được phần bằng nhau. Các nhà sư xếp những thanh tre thành hàng đều nhau, và khi vị trụ trì phân xong, ông nói: "sách, gạo, nến, vân vân (など) — tất cả đã được tính, và tất cả các bạn (ら) đều nhận được lượng như nhau!"
Kanji Liên quan
- 同 — giống nhau, đồng nhất; cùng mang nghĩa "sự giống nhau" với 等しい nhưng tập trung vào việc là cùng một thứ hơn là có độ đo bằng nhau
- 均 — đều, cân bằng, đồng đều; xuất hiện trong 均等 (きんとう, sự bình đẳng, đồng đều) cùng với 等
- 級 — cấp, hạng, bậc; thường đi cùng 等 như trong 等級 (hạng/cấp); cả hai đều liên quan đến thứ tự phân cấp
- 並 — hàng, xếp hàng, thông thường; truyền đạt ý nghĩa tương tự về những thứ được sắp xếp ở cùng cấp độ
- 比 — so sánh, tỷ lệ; dùng khi diễn đạt tỷ lệ và sự bình đẳng tỷ lệ, bổ sung cho 等