Ý nghĩa
Chữ Hán 破 (ha, yabu.ru, yabu.reru) là một ký tự mạnh mẽ, bao gồm các khái niệm 'phá vỡ,' 'phá hủy,' 'xé rách,' và 'đánh bại.' (PHÁ - break, destroy) Nó rất linh hoạt, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ hành động phá vỡ vật lý nghĩa đen đến việc làm tan vỡ kỳ vọng hoặc vượt qua chướng ngại vật một cách ẩn dụ. Chữ Hán này rất cần thiết để mô tả các hành động dẫn đến trạng thái bị phá vỡ hoặc quá trình vượt qua. Nó truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về lực, sự đứt gãy hoặc sự vi phạm, làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong từ vựng tiếng Nhật.
Cấu trúc của 破 (PHÁ) mang lại những hiểu biết rõ ràng về ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 石 (THẠCH - ishi), có nghĩa là 'đá.' Yếu tố này gợi ý mạnh mẽ về mối liên hệ ban đầu của chữ Hán với việc phá vỡ hoặc đập vỡ các vật liệu cứng như đá, gợi lên một hình ảnh nguyên thủy về lực và sự tan rã. Sự hiện diện của bộ 'đá' ngay lập tức ám chỉ ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán là phá vỡ. Hãy hình dung một viên đá vỡ vụn, hoặc một vật gì đó bị phá vỡ bởi một viên đá. Cấu trúc tổng thể gợi ý một hành động mạnh mẽ dẫn đến sự tan rã hoặc đứt gãy. Phần bên phải có 皮 (BÌ - kawa), có nghĩa là 'da' hoặc 'da sống,' đóng vai trò là thành phần ngữ âm, hướng dẫn cách phát âm. Điều thú vị là bản thân 皮 (BÌ) cũng mang ý nghĩa 'bóc vỏ' hoặc 'tách lớp,' ngầm củng cố ý tưởng về một vật gì đó bị xé ra hoặc vỡ thành từng mảnh. Do đó, 破 (PHÁ) liên kết trực quan và ngữ nghĩa hành động phá vỡ với các chất cứng và quá trình tách rời, gợi ý một hành động mạnh mẽ dẫn đến sự đứt gãy hoặc phá hủy.
Chữ Hán này bao gồm 10 nét và thường được giới thiệu cho học sinh lớp 5 tại trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù được giới thiệu sớm, việc sử dụng rộng rãi của nó trong các từ ghép phức tạp và các cách diễn đạt tinh tế đã biến nó thành một ký tự quan trọng đối với những người học mong muốn đạt trình độ JLPT N2. Sự phức tạp của nó xuất phát nhiều hơn từ các ứng dụng đa dạng và cách dùng thành ngữ hơn là từ hình thức trực quan hoặc thứ tự nét viết. Hiểu được ý nghĩa cơ bản của nó, kết hợp với các bộ của nó, cung cấp một nền tảng vững chắc để nắm vững các ứng dụng khác nhau của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 破 là ハ (ha). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 破 là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ truyền tải các khái niệm trừu tượng hoặc trang trọng hơn. Nó thường gợi ý các ý tưởng về sự phá hủy, vi phạm hoặc đột phá. Nắm vững các từ ghép này là điều cần thiết để hiểu từ vựng tiếng Nhật phức tạp và để giải thích chính xác các văn bản trang trọng, bài báo tin tức và tài liệu học thuật. Chúng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về những thay đổi xã hội, tình hình kinh tế và thành tựu cá nhân.
ハ (ha)
破壊 (HỦY HOẠI - hakai) — sự phá hủy, sự gián đoạn. Thuật ngữ này đề cập đến việc gây ra thiệt hại lớn hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, cho dù là một cấu trúc vật lý, một hệ thống môi trường hay một trật tự xã hội. Ví dụ, phá hủy môi trường (環境破壊, kankyou hakai) là một cách sử dụng phổ biến. Nó nhấn mạnh sự phá hủy hoặc đổ nát hoàn toàn của một thứ gì đó.
破産 (PHÁ SẢN - hasan) — phá sản. Thuật ngữ pháp lý và tài chính này mô tả trạng thái mà một cá nhân hoặc công ty không thể trả nợ và bị tuyên bố phá sản chính thức. Nó chỉ ra sự sụp đổ tài chính hoàn toàn, thường đi kèm với những hậu quả nghiêm trọng.
突破 (ĐỘT PHÁ - toppa) — sự đột phá, sự xuyên qua, vượt quá giới hạn. Từ ghép này ngụ ý vượt qua một rào cản đáng kể, đạt được một bước tiến quan trọng hoặc vượt qua một kỷ lục hoặc chướng ngại vật trước đó. Nó có thể đề cập đến một đột phá khoa học (科学的突破, kagakuteki toppa) hoặc xuyên phá tuyến địch, làm nổi bật sự vượt qua thành công một thử thách.
破片 (PHÁ PHIẾN - hahen) — mảnh vỡ, mảnh vụn, mảnh sắc. Được sử dụng để mô tả các mảnh nhỏ, vỡ của một thứ gì đó, chẳng hạn như mảnh thủy tinh (ガラスの破片, garasu no hahen) hoặc các mảnh của một cái nồi bị vỡ. Nó biểu thị kết quả của một thứ gì đó bị vỡ tan và các mảnh vỡ của nó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, xuất hiện khi chữ Hán đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (các ký tự hiragana theo sau). Các cách đọc này thường mô tả hành động trực tiếp của việc phá vỡ hoặc trạng thái bị phá vỡ, thường mang ý nghĩa hữu hình hoặc cá nhân hơn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và văn học, mô tả các hành động và trạng thái phổ biến.
やぶ.る (yabu.ru) — Động từ chủ động, ngoại động này có nghĩa là 'phá vỡ,' 'xé rách,' 'đánh bại,' hoặc 'vi phạm (lời hứa).' Nó gợi ý một hành động có chủ ý hoặc một hậu quả trực tiếp do tác nhân gây ra, tập trung vào hành động làm cho một thứ gì đó bị phá vỡ. Các sắc thái ý nghĩa dao động từ sự phá hủy vật lý đến các hành vi vi phạm trừu tượng.
約束を破る (PHÁC ƯỚC - yakusoku o yaburu) — thất hứa. Cụm từ phổ biến này có nghĩa là không giữ lời hoặc cam kết, báo hiệu sự vi phạm lòng tin.
記録を破る (KÝ LỤC PHÁ - kiroku o yaburu) — phá kỷ lục. Vượt qua thành tích trước đó, thường trong thể thao hoặc học thuật, nó biểu thị việc thiết lập một đỉnh cao mới về hiệu suất.
敵を破る (ĐỊCH PHÁ - teki o yaburu) — đánh bại kẻ thù. Điều này có nghĩa là giành chiến thắng trước đối thủ trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc tranh luận, biểu thị sự chiến thắng.
やぶ.れる (yabu.reru) — Động từ nội động này có nghĩa là 'bị vỡ,' 'bị rách,' hoặc 'bị đánh bại.' Nó mô tả một trạng thái hoặc một kết quả bị động khi một thứ gì đó đã khuất phục trước các lực lượng bên ngoài hoặc đã thất bại, tập trung vào kết quả của việc bị phá vỡ hơn là hành động đó. Hình thức này thường được sử dụng để mô tả các tình huống không may hoặc hậu quả không mong muốn.
紙が破れる (CHỈ PHÁ - kami ga yabureru) — giấy bị rách. Điều này mô tả trạng thái vật lý của giấy bị xé hoặc hư hỏng, thường là do tai nạn.
夢が破れる (MỘNG PHÁ - yume ga yabureru) — giấc mơ tan vỡ/không thành. Được sử dụng một cách ẩn dụ khi hy vọng, khát vọng hoặc kế hoạch không thành hiện thực, nó cho thấy sự thất vọng.
試合に破れる (THÍ HỢP PHÁ - shiai ni yabureru) — bị đánh bại trong một trò chơi/trận đấu. Điều này có nghĩa là thua trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài, biểu thị một sự mất mát.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 破 (PHÁ) xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Nhật thiết yếu. Nó bao gồm các hành động phá hủy, vượt qua thử thách và nhiều trạng thái bị phá vỡ. Hiểu các từ ghép này là rất quan trọng để nắm bắt các sắc thái ý nghĩa và mở rộng khả năng đàm thoại và đọc của bạn. Các thuật ngữ này được sử dụng trên nhiều lĩnh vực, từ đời sống hàng ngày đến kinh doanh và học thuật.
Các hành động phá vỡ & phá hủy
破壊 (HỦY HOẠI - hakai) — sự phá hủy, sự gián đoạn. Thuật ngữ này được sử dụng khi một thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn, chẳng hạn như sự 破壊 của các tàn tích cổ xưa theo thời gian.
粉砕 (PHẤN TOÁI - funsai) — nghiền nát, đập vỡ thành bột. Thường được sử dụng một cách ẩn dụ, chẳng hạn như 敵を粉砕する (teki o funsai suru, nghiền nát hoàn toàn đối thủ trong một cuộc tranh luận).
撃破 (KÍCH PHÁ - gekiha) — đánh bại, phá hủy (kẻ thù). Đề cập đến việc đánh bại hoặc phá hủy dứt khoát một lực lượng đối lập, như 敵機を撃破する (tekki o gekiha suru, bắn hạ máy bay địch trong chiến đấu).
破棄 (PHÁ KHÍ - haki) — hủy bỏ, từ chối, phá vỡ (hợp đồng). Điều này có nghĩa là loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một thứ gì đó, chẳng hạn như 契約を破棄する (keiyaku o haki suru, hủy hợp đồng do vi phạm).
Vượt qua & Đột phá
突破 (ĐỘT PHÁ - toppa) — đột phá, xuyên qua, vượt qua. Điều này ngụ ý thành công vượt qua một chướng ngại vật hoặc rào cản, như 難関を突破する (nankan o toppa suru, vượt qua một rào cản khó khăn trong kỳ thi).
打破 (ĐẢ PHÁ - daha) — phá bỏ, vượt qua. Tích cực phá bỏ hoặc vượt qua các điều kiện hoặc phong tục hiện có, chẳng hạn như 悪習を打破する (akushuu o daha suru, phá bỏ những thói quen xấu trong xã hội).
読破 (ĐỘC PHÁ - dokuha) — đọc hết (một cuốn sách dài). Điều này đề cập đến việc đọc toàn bộ một cuốn sách từ đầu đến cuối, đặc biệt là một cuốn dài. Ví dụ, bạn có thể 長編小説を読破する (chouhen shousetsu o dokuha suru, đọc hết một cuốn tiểu thuyết dài trong một lần).
論破 (LUẬN PHÁ - ronpa) — bác bỏ một lập luận, chiến thắng trong một cuộc tranh luận. Để phản bác thành công và đánh bại một lập luận bằng logic, như trong 相手を論破する (aite o ronpa suru, bác bỏ đối thủ trong một cuộc thảo luận sôi nổi).
Các trạng thái bị phá vỡ & Khó khăn tài chính
破損 (PHÁ TỔN - hason) — hư hỏng, vỡ. Được sử dụng để mô tả một vật phẩm đã bị hư hỏng, ví dụ, 商品の破損 (shouhin no hason, hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển).
破裂 (PHÁ LIỆT - haretsu) — vỡ, nổ, nứt. Đây là sự vỡ hoặc xé đột ngột của một vật gì đó, như lốp xe 破裂 (taiya haretsu, nổ lốp trên đường cao tốc).
破局 (PHÁ CỤC - hakyoku) — thảm họa, tai ương, chia tay. Thường đề cập đến sự kết thúc của một mối quan hệ hoặc một kết cục thảm khốc, ví dụ, 関係の破局 (kankei no hakyoku, sự đổ vỡ của một mối quan hệ lâu dài).
破格 (PHÁ CÁCH - hakaku) — phi thường, đặc biệt, phá vỡ quy tắc. Mô tả một thứ gì đó tốt bất thường hoặc nằm ngoài quy tắc, như một 破格の安値 (hakaku no yasune, mức giá thấp đặc biệt vượt quá mong đợi).
Câu ví dụ
彼はついに世界記録を破った。
Kare wa tsuini sekai kiroku o yabutta.
Anh ấy cuối cùng đã phá kỷ lục thế giới.
不況の影響で、多くの企業が破産した。
Fukyou no eikyou de, ooku no kigyou ga hasan shita.
Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty đã phá sản.
試験の合格ラインを突破することができた。
Shiken no goukaku rain o toppa suru koto ga dekita.
Tôi đã có thể vượt qua (đột phá) điểm đậu của kỳ thi.
彼は一度も約束を破ったことがない。
Kare wa ichido mo yakusoku o yabutta koto ga nai.
Anh ấy chưa bao giờ thất hứa.
爆発で窓ガラスが粉々に破砕された。
Bakuhatsu de madogarasu ga konagona ni hasai sareta.
Kính cửa sổ bị vỡ tan thành nhiều mảnh do vụ nổ.
古い壁紙が破れて、下の壁が見えていた。
Furui kabegami ga yaburete, shita no kabe ga mieteita.
Giấy dán tường cũ bị rách, để lộ bức tường bên dưới.
その計画は、資金不足のため中止に追い破られた。
Sono keikaku wa, shikin busoku no tame chuushi ni oi yaburareta.
Kế hoạch đã buộc phải hủy bỏ do thiếu vốn.
彼の論破によって、議論は終結した。
Kare no ronpa ni yotte, giron wa shuuketsu shita.
Cuộc tranh luận đã kết thúc nhờ sự bác bỏ của anh ấy.
大きな音がして、風船が破裂した。
Ookina oto ga shite, fuusen ga haretsu shita.
Có một tiếng động lớn, và quả bóng bay bị nổ.
彼は困難を打破し、目標を達成した。
Kare wa konnan o daha shi, mokuhyou o tassei shita.
Anh ấy đã vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 破 (PHÁ), hãy hình dung bộ 石 (THẠCH - stone) ở bên trái. Hãy tưởng tượng một hành động mạnh mẽ, có lẽ ai đó đang dùng đá để tích cực phá vỡ một thứ gì đó. Ở bên phải, thành phần 皮 (BÌ - skin/hide) có thể được xem là một thứ gì đó đang bị bóc, xé hoặc tách rời. Vì vậy, một hình ảnh sống động là sử dụng "đá" để "xé" hoặc "bóc" xuyên qua một bề mặt, dẫn đến việc một thứ gì đó "bị phá vỡ" hoặc "bị phá hủy." Cách ghi nhớ này làm nổi bật cả khía cạnh mạnh mẽ, hủy diệt và bản chất xé, tách rời vốn có trong ý nghĩa của chữ Hán. Hãy nghĩ về một viên đá xuyên qua một tấm da cứng – một mô tả rõ ràng về việc phá vỡ hoặc xuyên thủng. Một cách khác để ghi nhớ là hình dung một tảng đá làm vỡ lớp da của một thứ gì đó, dẫn đến sự phá hủy hoặc một đột phá.
Các chữ Hán liên quan
壊 (HOẠI - kai) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'phá hủy,' thường ngụ ý sự phá hủy hoàn toàn hoặc không thể đảo ngược, hoặc làm vỡ một thứ gì đó thành nhiều mảnh nhỏ hơn. Nó tập trung vào trạng thái bị phá vỡ không thể sửa chữa được, thường mang ý nghĩa đổ nát hoàn toàn.
裂 (LIỆT - retsu) — Có nghĩa là 'xé,' 'tách,' hoặc 'rách,' thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị kéo ra hoặc cắt đứt, như vải, giấy, hoặc thậm chí các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh hành động tạo ra một vết nứt hoặc sự chia cắt, thường thông qua sự căng thẳng hoặc lực.
損 (TỔN - son) — Chữ Hán này có nghĩa là 'hư hại,' 'mất mát,' hoặc 'thiệt hại.' Nó thường ngụ ý sự giảm sút về giá trị, tính toàn vẹn hoặc chức năng hơn là sự phá hủy hoàn toàn. Ví dụ, làm hỏng một vật phẩm mà không làm vỡ hoàn toàn, hoặc chịu một khoản lỗ tài chính.
敗 (BẠI - hai) — Có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'bị đánh bại,' đặc biệt trong bối cảnh các trận chiến, trò chơi hoặc kế hoạch. Mặc dù 破 (PHÁ) có thể có nghĩa là đánh bại, nhưng 敗 (BẠI) chỉ tập trung vào kết quả thua cuộc, không có ý nghĩa vật lý bị phá vỡ, thường đề cập đến một thất bại hoặc mất mát trong một cuộc thi.