Ý nghĩa
詰 xoay quanh hai ý tưởng liên kết: nhồi nhét chặt chẽ và dồn vào góc tường. Về mặt vật lý, kanji này mô tả việc lấp đầy một vật chứa đến mức không còn khoảng trống — nhét hành lý vào vali, nhồi đồ vào hộp, hay đóng gói thực phẩm vào lon. Cảm giác nén chặt, không để lại khoảng hở, thể hiện xuyên suốt mọi cách dùng của kanji này.
Ý nghĩa vật lý mở rộng sang lĩnh vực ẩn dụ. Cũng như nhồi đầy một cái hộp đến mức không chứa thêm được nữa, ta có thể dồn một người vào góc tường đến mức không còn lối thoát — áp đặt bằng những câu hỏi liên tiếp không ngừng, đẩy họ vào ngõ cụt về mặt lý luận hay cảm xúc. Từ ghép 追い詰める (dồn ai vào chân tường) và 問い詰める (truy vấn dồn dập) đều dựa trên ý nghĩa này. Khi một tình huống trở nên ùn tắc đến mức không thể tiến lên được, 詰 mô tả trạng thái bị kẹt hoặc bị tắc nghẽn đó.
Về cấu trúc, 詰 kết hợp bộ thủ 言 (ごんべん, "lời nói" hay "ngôn ngữ") ở bên trái với 吉 (きち, "tốt lành" hay "may mắn") ở bên phải. 言 trực tiếp chỉ ra khía cạnh ngôn từ, đối đầu của kanji — lời nói được dùng như công cụ để dồn người khác vào góc tường. Với 13 nét, 詰 là kanji Jōyō ở cấp độ trung học (lớp 8). Nó xuất hiện trên nhãn sản phẩm như 缶詰 (thực phẩm đóng hộp), trong các cuộc đàm phán công sở rơi vào bế tắc, và trong môn cờ shogi truyền thống.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HIỆT)
On'yomi là キツ (kitsu) — sắc bén và mạnh mẽ. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng liên quan đến đối đầu, chỉ trích hoặc tra vấn gay gắt. Các từ có キツ thường mang cảm giác áp lực, đổ lỗi hoặc khó khăn.
- 詰問 (kitsumon) — tra tấn bằng lời; hỏi dồn dập; hình thức thẩm vấn trực tiếp
- 詰責 (kisseki) — khiển trách; quở mắng; quy trách nhiệm cho ai bằng lời lẽ cứng rắn
- 詰屈 (kikkutsu) — rắc rối; khó hiểu (dùng để mô tả văn phong hoặc ngôn ngữ khó theo dõi)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
詰 có ba cách đọc kun'yomi, mỗi cách bao quát một góc độ khác nhau của ý nghĩa cốt lõi của kanji.
つめる (tsumeru) là dạng động từ ngoại động nghĩa là "nhồi nhét," "lấp đầy," hoặc "rút ngắn." Đây là cách đọc phổ biến nhất và là cơ sở của nhiều động từ ghép. Khi bạn nhồi hành lý vào vali, đổ đầy hộp sô-cô-la, hay nhét thêm một món đồ vào túi đã chật cứng, bạn đang dùng つめる.
- 詰める (tsumeru) — nhồi nhét; lấp đầy; rút ngắn khoảng cách hay khoảng trống
- 詰め込む (tsumekomu) — nhồi vào; nhét đầy; chất đầy quá mức
- 詰め替える (tsumekaeru) — đổ lại; đóng gói lại vào vật chứa mới
つまる (tsumaru) là dạng nội động từ, mô tả trạng thái kết quả: "bị nhồi chặt," "bị tắc nghẽn," hoặc "bị kẹt." Cống bị tắc thì つまります; lịch kín mít thì つまっている; người bí lời cũng つまります.
- 詰まる (tsumaru) — bị tắc; bị nghẹt; bế tắc; không biết nói gì
- 行き詰まる (ikizumaru) — đi vào ngõ cụt; đình trệ; rơi vào bế tắc
つむ (tsumu) là cách đọc mang tính văn chương hoặc chuyên biệt hơn, xuất hiện trong một số thành ngữ cố định và ngữ cảnh truyền thống, truyền đạt ý nghĩa tích lũy hay nhồi nhét dần dần.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
詰 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng, từ nhãn sản phẩm đến các bài toán shogi.
Đóng gói và Bảo quản
- 缶詰 (kanzume) — thực phẩm đóng hộp; cũng dùng theo nghĩa thông tục để chỉ việc bị nhốt trong phòng để làm việc cật lực (ví dụ: nhà văn bị cô lập để hoàn thành bản thảo)
- 袋詰め (fukurozume) — đóng gói vào túi; xếp hàng hóa vào túi
- 瓶詰め (binzume) — đóng chai; ngâm trong lọ hoặc chai thủy tinh
- 詰め合わせ (tsume awase) — bộ đa dạng; hộp quà tổng hợp; bộ quà tặng gồm nhiều món khác nhau
- 詰め替え (tsumekae) — túi đổ lại; vật chứa thay thế được thiết kế để đóng gói lại
Đối đầu và Tra vấn
- 問い詰める (toitsumeru) — tra hỏi dồn dập; thẩm vấn; dồn ai vào góc bằng lời nói
- 追い詰める (oitsumeru) — dồn vào góc tường; đuổi ai đến ngõ cụt; không để lối thoát
- 詰問 (kitsumon) — tra hỏi trực tiếp; thẩm vấn chính thức; đặt câu hỏi gay gắt
Ngõ cụt và Bế tắc
- 行き詰まり (ikizumari) — bế tắc; ngõ cụt; tình huống không thể tiến thêm được nữa
- 手詰まり (tezumari) — thế bế tắc; ngõ cụt (đặc biệt trong đàm phán hoặc các trò chơi chiến thuật)
- 詰め将棋 (tsume shōgi) — tsume shogi; bài toán shogi tập trung vào việc chiếu hết trong số nước đi ít nhất có thể
Học tập và Học nhồi nhét
- 詰め込み教育 (tsumekomi kyōiku) — học vẹt; kiểu giáo dục nhồi nhét tập trung vào việc ghi nhớ khối lượng thông tin lớn
- 一夜漬け (ichiya-zuke) — học cấp tốc vào phút chót (thức đêm học trước kỳ thi); hình thức tột cùng của 詰め込み
Câu ví dụ
旅行の荷物をスーツケースに詰めました。
Ryokō no nimotsu wo sūtsukēsu ni tsumemashita.
Tôi đã nhồi hành lý du lịch vào vali.
冷蔵庫が食べ物で詰まっていて、何も入らない。
Reizōko ga tabemono de tsumatte ite, nani mo hairanai.
Tủ lạnh nhét đầy thức ăn, không còn chỗ để thêm gì nữa.
缶詰は長期間保存できるので、非常食に便利です。
Kanzume wa chōkikan hozon dekiru node, hijōshoku ni benri desu.
Thực phẩm đóng hộp có thể bảo quản lâu dài, nên rất tiện dụng làm lương thực dự phòng khẩn cấp.
パイプが詰まって、水が全然流れません。
Paipu ga tsumatte, mizu ga zenzen nagaremasen.
Ống nước bị tắc hoàn toàn và nước không chảy được.
刑事は容疑者を追い詰めて、自白させた。
Keiji wa yōgisha wo oitsumete, jihaku saseta.
Thám tử đã dồn nghi phạm vào chân tường và khiến anh ta thú nhận.
試験前日に知識を頭に詰め込んでも、すぐに忘れてしまう。
Shiken zenjitsu ni chishiki wo atama ni tsumekonde mo, sugu ni wasurete shimau.
Dù có nhồi nhét kiến thức vào đầu đêm trước kỳ thi, bạn cũng sẽ quên ngay lập tức.
交渉は手詰まりの状態になり、両者は譲歩しなかった。
Kōshō wa tezumari no jōtai ni nari, ryōsha wa jōho shinakatta.
Cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
上司は部下のミスについて問い詰めた。
Jōshi wa buka no misu ni tsuite toitsumeta.
Cấp trên đã tra hỏi dồn dập cấp dưới về sai lầm đó.
詰め合わせのお菓子セットを母へのプレゼントに選んだ。
Tsume awase no okashi setto wo haha e no purezento ni eranda.
Tôi đã chọn một hộp bánh kẹo tổng hợp làm quà tặng cho mẹ.
このプロジェクトは行き詰まってしまったので、根本から見直す必要がある。
Kono purojekuto wa ikizumatte shimatta node, konpon kara minaosu hitsuyō ga aru.
Dự án này đã hoàn toàn rơi vào bế tắc, vì vậy chúng ta cần xem xét lại từ đầu.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 言 (lời nói) đang ép chặt vào 吉 (may mắn) — nhưng thay vì mang lại vận may, những lời đó lại dồn người nghe vào góc tường chật hẹp không lối thoát. Rồi hãy tưởng tượng một chiếc hộp thiếc đã đóng kín: mỗi con cá mòi được nhồi chặt đến mức không còn một kẽ hở nào. Hình ảnh đó — chiếc 缶詰 hoàn hảo được đóng gói kín mít — chính là cái hồn của 詰. Chiếc vali nhét đến bục, ống nước bị mảnh vụn chặn lại, nghi phạm không còn đường chạy — tất cả đều là 詰. Nhồi chặt. Không lối thoát. Đặc kín hoàn toàn.
Kanji liên quan
- 言 — lời nói, ngôn ngữ; bộ thủ của 詰, làm nổi bật khía cạnh ngôn từ/đối đầu khi dồn ép ai đó
- 込 — đi vào; chật chội; ghép với 詰 trong động từ ghép quan trọng 詰め込む (nhồi nhét vào)
- 追 — đuổi theo, truy đuổi; ghép với 詰 trong 追い詰める (dồn vào chân tường, đuổi vào ngõ cụt)
- 結 — buộc, ràng buộc, kết quả; chia sẻ thành phần 吉 với 詰, và cả hai đều truyền đạt cảm giác mọi thứ được kéo chặt lại với nhau
- 満 — đầy, lấp đầy; liên quan về mặt ngữ nghĩa, thường được dùng cùng với 詰 khi mô tả thứ gì đó đầy hoặc nhồi chặt hoàn toàn