12345678910111213
13 strokes

詰 — Đóng Gói, Nhồi Nhét, Dồn Vào Góc

N2
On: キツ
Kun: つ・める、つ・まる、つ・む
HV: CẬT

Ý nghĩa

詰 xoay quanh hai ý tưởng liên kết: nhồi nhét chặt chẽdồn vào góc tường. Về mặt vật lý, kanji này mô tả việc lấp đầy một vật chứa đến mức không còn khoảng trống — nhét hành lý vào vali, nhồi đồ vào hộp, hay đóng gói thực phẩm vào lon. Cảm giác nén chặt, không để lại khoảng hở, thể hiện xuyên suốt mọi cách dùng của kanji này.

Ý nghĩa vật lý mở rộng sang lĩnh vực ẩn dụ. Cũng như nhồi đầy một cái hộp đến mức không chứa thêm được nữa, ta có thể dồn một người vào góc tường đến mức không còn lối thoát — áp đặt bằng những câu hỏi liên tiếp không ngừng, đẩy họ vào ngõ cụt về mặt lý luận hay cảm xúc. Từ ghép める (dồn ai vào chân tường) và める (truy vấn dồn dập) đều dựa trên ý nghĩa này. Khi một tình huống trở nên ùn tắc đến mức không thể tiến lên được, 詰 mô tả trạng thái bị kẹt hoặc bị tắc nghẽn đó.

Về cấu trúc, 詰 kết hợp bộ thủ (ごんべん, "lời nói" hay "ngôn ngữ") ở bên trái với (きち, "tốt lành" hay "may mắn") ở bên phải. 言 trực tiếp chỉ ra khía cạnh ngôn từ, đối đầu của kanji — lời nói được dùng như công cụ để dồn người khác vào góc tường. Với 13 nét, 詰 là kanji Jōyō ở cấp độ trung học (lớp 8). Nó xuất hiện trên nhãn sản phẩm như 缶詰かんづめ (thực phẩm đóng hộp), trong các cuộc đàm phán công sở rơi vào bế tắc, và trong môn cờ shogi truyền thống.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HIỆT)

On'yomi là キツ (kitsu) — sắc bén và mạnh mẽ. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng liên quan đến đối đầu, chỉ trích hoặc tra vấn gay gắt. Các từ có キツ thường mang cảm giác áp lực, đổ lỗi hoặc khó khăn.

  • 詰問きつもん (kitsumon) — tra tấn bằng lời; hỏi dồn dập; hình thức thẩm vấn trực tiếp
  • 詰責きっせき (kisseki) — khiển trách; quở mắng; quy trách nhiệm cho ai bằng lời lẽ cứng rắn
  • 詰屈きっくつ (kikkutsu) — rắc rối; khó hiểu (dùng để mô tả văn phong hoặc ngôn ngữ khó theo dõi)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

詰 có ba cách đọc kun'yomi, mỗi cách bao quát một góc độ khác nhau của ý nghĩa cốt lõi của kanji.

つめる (tsumeru) là dạng động từ ngoại động nghĩa là "nhồi nhét," "lấp đầy," hoặc "rút ngắn." Đây là cách đọc phổ biến nhất và là cơ sở của nhiều động từ ghép. Khi bạn nhồi hành lý vào vali, đổ đầy hộp sô-cô-la, hay nhét thêm một món đồ vào túi đã chật cứng, bạn đang dùng つめる.

  • める (tsumeru) — nhồi nhét; lấp đầy; rút ngắn khoảng cách hay khoảng trống
  • む (tsumekomu) — nhồi vào; nhét đầy; chất đầy quá mức
  • える (tsumekaeru) — đổ lại; đóng gói lại vào vật chứa mới

つまる (tsumaru) là dạng nội động từ, mô tả trạng thái kết quả: "bị nhồi chặt," "bị tắc nghẽn," hoặc "bị kẹt." Cống bị tắc thì つまります; lịch kín mít thì つまっている; người bí lời cũng つまります.

  • まる (tsumaru) — bị tắc; bị nghẹt; bế tắc; không biết nói gì
  • まる (ikizumaru) — đi vào ngõ cụt; đình trệ; rơi vào bế tắc

つむ (tsumu) là cách đọc mang tính văn chương hoặc chuyên biệt hơn, xuất hiện trong một số thành ngữ cố định và ngữ cảnh truyền thống, truyền đạt ý nghĩa tích lũy hay nhồi nhét dần dần.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

詰 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng, từ nhãn sản phẩm đến các bài toán shogi.

Đóng gói và Bảo quản

  • 缶詰かんづめ (kanzume) — thực phẩm đóng hộp; cũng dùng theo nghĩa thông tục để chỉ việc bị nhốt trong phòng để làm việc cật lực (ví dụ: nhà văn bị cô lập để hoàn thành bản thảo)
  • 袋詰ふくろづめめ (fukurozume) — đóng gói vào túi; xếp hàng hóa vào túi
  • 瓶詰びんづめめ (binzume) — đóng chai; ngâm trong lọ hoặc chai thủy tinh
  • わせ (tsume awase) — bộ đa dạng; hộp quà tổng hợp; bộ quà tặng gồm nhiều món khác nhau
  • え (tsumekae) — túi đổ lại; vật chứa thay thế được thiết kế để đóng gói lại

Đối đầu và Tra vấn

  • める (toitsumeru) — tra hỏi dồn dập; thẩm vấn; dồn ai vào góc bằng lời nói
  • める (oitsumeru) — dồn vào góc tường; đuổi ai đến ngõ cụt; không để lối thoát
  • 詰問きつもん (kitsumon) — tra hỏi trực tiếp; thẩm vấn chính thức; đặt câu hỏi gay gắt

Ngõ cụt và Bế tắc

  • まり (ikizumari) — bế tắc; ngõ cụt; tình huống không thể tiến thêm được nữa
  • まり (tezumari) — thế bế tắc; ngõ cụt (đặc biệt trong đàm phán hoặc các trò chơi chiến thuật)
  • 将棋しょうぎ (tsume shōgi) — tsume shogi; bài toán shogi tập trung vào việc chiếu hết trong số nước đi ít nhất có thể

Học tập và Học nhồi nhét

  • 教育きょういく (tsumekomi kyōiku) — học vẹt; kiểu giáo dục nhồi nhét tập trung vào việc ghi nhớ khối lượng thông tin lớn
  • 一夜漬いちやづけ (ichiya-zuke) — học cấp tốc vào phút chót (thức đêm học trước kỳ thi); hình thức tột cùng của 詰め込み

Câu ví dụ

Ryokō no nimotsu wo sūtsukēsu ni tsumemashita.

Tôi đã nhồi hành lý du lịch vào vali.

Reizōko ga tabemono de tsumatte ite, nani mo hairanai.

Tủ lạnh nhét đầy thức ăn, không còn chỗ để thêm gì nữa.

Kanzume wa chōkikan hozon dekiru node, hijōshoku ni benri desu.

Thực phẩm đóng hộp có thể bảo quản lâu dài, nên rất tiện dụng làm lương thực dự phòng khẩn cấp.

Paipu ga tsumatte, mizu ga zenzen nagaremasen.

Ống nước bị tắc hoàn toàn và nước không chảy được.

Keiji wa yōgisha wo oitsumete, jihaku saseta.

Thám tử đã dồn nghi phạm vào chân tường và khiến anh ta thú nhận.

Shiken zenjitsu ni chishiki wo atama ni tsumekonde mo, sugu ni wasurete shimau.

Dù có nhồi nhét kiến thức vào đầu đêm trước kỳ thi, bạn cũng sẽ quên ngay lập tức.

Kōshō wa tezumari no jōtai ni nari, ryōsha wa jōho shinakatta.

Cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.

Jōshi wa buka no misu ni tsuite toitsumeta.

Cấp trên đã tra hỏi dồn dập cấp dưới về sai lầm đó.

Tsume awase no okashi setto wo haha e no purezento ni eranda.

Tôi đã chọn một hộp bánh kẹo tổng hợp làm quà tặng cho mẹ.

Kono purojekuto wa ikizumatte shimatta node, konpon kara minaosu hitsuyō ga aru.

Dự án này đã hoàn toàn rơi vào bế tắc, vì vậy chúng ta cần xem xét lại từ đầu.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung 言 (lời nói) đang ép chặt vào 吉 (may mắn) — nhưng thay vì mang lại vận may, những lời đó lại dồn người nghe vào góc tường chật hẹp không lối thoát. Rồi hãy tưởng tượng một chiếc hộp thiếc đã đóng kín: mỗi con cá mòi được nhồi chặt đến mức không còn một kẽ hở nào. Hình ảnh đó — chiếc 缶詰かんづめ hoàn hảo được đóng gói kín mít — chính là cái hồn của 詰. Chiếc vali nhét đến bục, ống nước bị mảnh vụn chặn lại, nghi phạm không còn đường chạy — tất cả đều là 詰. Nhồi chặt. Không lối thoát. Đặc kín hoàn toàn.

Kanji liên quan

  • — lời nói, ngôn ngữ; bộ thủ của 詰, làm nổi bật khía cạnh ngôn từ/đối đầu khi dồn ép ai đó
  • — đi vào; chật chội; ghép với 詰 trong động từ ghép quan trọng む (nhồi nhét vào)
  • — đuổi theo, truy đuổi; ghép với 詰 trong める (dồn vào chân tường, đuổi vào ngõ cụt)
  • — buộc, ràng buộc, kết quả; chia sẻ thành phần với 詰, và cả hai đều truyền đạt cảm giác mọi thứ được kéo chặt lại với nhau
  • — đầy, lấp đầy; liên quan về mặt ngữ nghĩa, thường được dùng cùng với 詰 khi mô tả thứ gì đó đầy hoặc nhồi chặt hoàn toàn
Share:

Bài viết liên quan