綿
1234567891011121314
14 strokes

綿 — Bông, Bông Gòn

N2
On: メン
Kun: わた
HV: Miên

Ý nghĩa

Hán tự 綿 (MIÊN - bông) (めん, わた) chủ yếu có nghĩa là bông, lõi bông, hoặc bất kỳ vật liệu xơ mềm, bông xốp nào. Nó đề cập đến sợi tự nhiên có nguồn gốc từ cây bông, được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để sản xuất quần áo, chăn ga gối đệm và nhiều sản phẩm khác nhờ độ mềm mại, khả năng thấm hút và thoáng khí. Ngoài sợi thực vật, 綿 cũng có thể dùng để chỉ lõi bông hoặc sợi tổng hợp, phản ánh đặc tính mềm mại của nó.

Nguồn gốc của nó nằm trong một hình thái chữ Hán mang tính ý nghĩa-âm thanh. Bộ thủ bên trái, 糸 (MỊCH/TƠ - sợi) (いと), có nghĩa là "sợi" hoặc "tơ lụa". Điều này cung cấp manh mối về ý nghĩa rằng hán tự này liên quan đến sợi hoặc hàng dệt may. Thành phần bên phải, 帛 (BẠCH - lụa trắng) (はく), ban đầu có nghĩa là "vải lụa" hoặc "lụa trắng". Nó đóng vai trò vừa là chỉ báo âm thanh (góp phần tạo nên âm On'yomi 'men') vừa là gợi ý về ý nghĩa, cho thấy một vật liệu mềm, trắng giống vải. Cùng với nhau, các thành phần này mô tả chính xác bông: một vật liệu mềm, dạng sợi được làm thành sợi hoặc vải.

Hình dáng trực quan của 綿 gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Bộ thủ "sợi" (糸) ở bên trái ngay lập tức gợi lên hình ảnh các sợi được xe. Trong khi đó, thành phần bên phải củng cố ý tưởng về một thứ gì đó mềm mại và giống vải. Người ta có thể dễ dàng hình dung một cuộn bông xù hoặc một miếng lõi bông mềm mại khi nhìn vào hán tự này. Hán tự này có 12 nét và được chỉ định là Jōyō Kanji (hán tự thông dụng) ở cấp độ trung học phổ thông. Điều này có nghĩa là nó rất quan trọng đối với khả năng đọc viết tiếng Nhật nói chung.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung. Chúng thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt khi kết hợp với các hán tự khác. Đối với 綿 (MIÊN), On'yomi chính là メン.

  • メン (men)

Cách đọc này phổ biến trong các từ ghép chỉ bông – với tư cách là vật liệu, thực vật, hoặc các thuộc tính của nó. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật hoặc mô tả.

  • 木綿もめん (momen) — bông (vải). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến cho vải bông. Nó thường được dùng để phân biệt vải bông với các vật liệu khác như lụa hoặc len.
  • 綿花めんか (menka) — cây bông; bông thô. Đề cập đến sợi bông chưa qua chế biến hoặc bản thân cây bông.
  • 綿密めんみつ (menmitsu) — tỉ mỉ; cẩn thận; công phu; kỹ lưỡng. Từ ghép này mang một ý nghĩa trừu tượng hơn, gợi ý sự chính xác và chi tiết tinh tế, có lẽ gợi lên hình ảnh những sợi bông được dệt tỉ mỉ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của hán tự. Chúng thường được sử dụng khi hán tự đứng một mình, hoặc trong các từ vựng đặc trưng của tiếng Nhật.

  • わた (wata)

Đây là Kun'yomi chính và có nghĩa là "bông" hoặc "lõi bông". Nó được dùng cho bản thân vật liệu và xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng hàng ngày.

  • 綿わた (wata) — bông; lõi bông; sợi bông. Đây là cách dùng đơn giản và trực tiếp nhất của hán tự để chỉ bông.
  • 真綿まわた (mawata) — sợi tơ; lõi tơ lụa. Mặc dù 綿 (MIÊN) thường có nghĩa là bông, nhưng trong từ ghép cụ thể này, nó đề cập đến một loại tơ lụa, nhấn mạnh ý nghĩa rộng hơn của hán tự về vật liệu mềm, bông xốp.
  • 綿菓子わたがし (watagashi) — kẹo bông gòn (nghĩa đen là "kẹo bông"). Một món ăn vặt phổ biến mà tên gọi của nó mô tả theo nghĩa đen vẻ ngoài giống bông.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Hán tự 綿 (MIÊN) được tìm thấy trong nhiều từ liên quan đến dệt may, vật liệu, và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là một số từ ghép thông dụng được phân loại theo chủ đề:

  • Dệt may & Vật liệu:

  • 木綿もめん (momen) — vải bông, thường được chỉ rõ khi phân biệt với các vật liệu như lụa hoặc len.

  • 綿布めんぷ (menpu) — vải bông, một thuật ngữ chung cho vải bông.

  • 綿糸めんし (menshi) — chỉ bông, dùng để may hoặc dệt.

  • 綿毛めんもう (menmō) — bông gòn; lông tơ; tóc tơ mềm. Cũng được đọc là わたげわたげ, dùng để chỉ lông hoặc xơ mềm, mịn (ví dụ: hạt bồ công anh, lông tơ chim non).

  • 綿棒めんぼう (menbō) — tăm bông, một vật dụng phổ biến để vệ sinh hoặc bôi thuốc.

  • 純綿じゅんめん (junmen) — bông nguyên chất, chỉ vật liệu 100% cotton.

  • Thực phẩm & Sản phẩm:

  • 綿菓子わたがし (watagashi) — kẹo bông gòn, một loại bánh kẹo bông xốp, ngọt ngào.

  • 綿飴わたあめ (wataame) — một thuật ngữ khác cho kẹo bông gòn, nghĩa đen là "kẹo bông".

  • Nông nghiệp & Tự nhiên:

  • 綿花めんか (menka) — cây bông; bông thô. Đề cập đến cây tạo ra sợi bông.

  • 綿畑わたばたけ (watabatake) — ruộng bông, một khu vực trồng bông.

  • 綿埃わたぼこり (watabokori) — bụi bông; xơ vải, đề cập đến sự tích tụ của bụi bông xốp.

  • Phẩm chất & Khái niệm trừu tượng:

  • 綿密めんみつ (menmitsu) — tỉ mỉ; cẩn thận; công phu; kỹ lưỡng. Mô tả mức độ chi tiết và độ chính xác cao. Ý nghĩa này có thể bắt nguồn từ hình ảnh những sợi bông được xe tỉ mỉ.

  • 綿入わたいれ (wataire) — độn bông (ví dụ: áo khoác). Mô tả quần áo hoặc chăn ga gối đệm có lõi bông để giữ ấm.

Câu ví dụ

Kono taoru wa junsuina men de dekiteimasu.

Chiếc khăn này được làm từ bông nguyên chất.

Fuyu no samui hi ni wa, wataire no jaketto ga atatakai.

Vào những ngày đông lạnh giá, chiếc áo khoác độn bông rất ấm áp.

Kizuguchi o shōdoku suru tame ni menbō o tsukatta.

Tôi đã dùng tăm bông để sát trùng vết thương.

Matsuri de kodomo-tachi ga watagashi o tabeteiru.

Trẻ em đang ăn kẹo bông gòn tại lễ hội.

Menka wa sekaijū de saibai sareteiru jūyōna sakumotsu desu.

Bông là một loại cây trồng quan trọng được canh tác trên toàn thế giới.

Kanojo wa menmitsu na keikaku o tatete ryokō ni sonaeta.

Cô ấy đã chuẩn bị cho chuyến đi bằng cách lập một kế hoạch tỉ mỉ.

Furui watabuton wa hiboshi suru to fukafuka ni naru.

Chiếc nệm bông cũ sẽ trở nên mềm mại khi phơi nắng.

Wata no yō ni shiroi kumo ga sora ni ukande iru.

Những đám mây trắng như bông đang trôi trên bầu trời.

Kono shatsu wa hadazawari ga yoi junmen de dekiteimasu.

Chiếc áo sơ mi này được làm từ bông nguyên chất với cảm giác chạm vào rất dễ chịu.

Hokori ga watabokori to natte heya no sumi ni tamatte ita.

Bụi đã tích tụ thành từng mảng bông xốp ở các góc phòng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 綿 (MIÊN), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, chúng ta có bộ thủ 糸 (MỊCH/TƠ) (いと), có nghĩa là "sợi" hoặc "tơ lụa". Điều này biểu thị mối liên hệ của nó với sợi hoặc hàng dệt may. Ở bên phải là 帛 (BẠCH) (はく), ban đầu có nghĩa là "lụa trắng" hoặc "vải mịn". Mặc dù nó cũng đóng vai trò là thành phần ngữ âm, hãy hình dung nó góp phần tạo nên ý tưởng về một vật liệu mềm, trắng. Vì vậy, hãy tưởng tượng "sợi" (糸) tạo ra thứ gì đó mềm mại và trắng như "bông" (綿). Những sợi bông tinh tế được xe thành chỉ có thể giúp bạn nhớ lại hán tự này.

Các hán tự liên quan

  • — 糸 (MỊCH/TƠ) — Đây là bộ thủ của 綿 (MIÊN), có nghĩa là "sợi" hoặc "tơ lụa". Nó rất cần thiết để hiểu bản chất dạng sợi của 綿.
  • — 帛 (BẠCH) — Hán tự này là thành phần ngữ âm của 綿 (MIÊN) và có nghĩa là "vải lụa" hoặc "vải mịn". Nó truyền tải một ý tưởng tương tự về vật liệu mềm mại, dễ uốn.
  • — 絹 (QUYÊN - lụa) — Hán tự này có nghĩa là "lụa". Giống như 綿 (MIÊN), nó đề cập đến một loại sợi tự nhiên được sử dụng trong dệt may. Nó thường được đối lập với bông về kết cấu và đặc tính, vì lụa thường mịn và bóng.
  • — 麻 (MA - gai/đay) — Hán tự này có nghĩa là "gai" hoặc "lanh". Nó đại diện cho một loại sợi tự nhiên quan trọng khác trong ngành dệt may, bên cạnh bông và lụa.
  • — 布 (BỐ - vải) — Hán tự này có nghĩa là "vải" hoặc "chất liệu vải", một thuật ngữ chung cho các vật liệu dệt khác nhau, bao gồm cả vải bông.
Share:

Bài viết liên quan