12345
5 strokes

圧 (ÁP) — Áp lực, Đàn áp, Nén

N2
On: アツ
Kun: お.す、おさ.える
HV: Áp

Ý nghĩa

Kanji 圧 (ÁP - áp lực) (あつatsu) là một chữ Hán cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải các ý tưởng cốt lõi về 'áp lực', 'áp bức' và 'nén'. Nó biểu thị một lực tác động lên vật gì đó, dù là về mặt vật lý, cảm xúc hay xã hội. Khái niệm này mở rộng sang 'áp đảo' khi thảo luận về quyền lực hoặc ảnh hưởng, và 'đẩy' theo nghĩa trừu tượng hơn. Hình thức trực quan của nó cung cấp một gợi ý mạnh mẽ về ý nghĩa của nó.

Trong lịch sử, 圧 là dạng giản thể của chữ 壓. Dạng cũ hơn mô tả một bàn tay (又) đẩy xuống một vật (土, ban đầu là hình ảnh của thứ gì đó bị ép hoặc một cái hộp) dưới một vách đá hoặc mái nhà (厂). Dạng giản thể hiện đại 圧 giữ lại bộ "vách đá" (厂) ở phía trên, ngay lập tức gợi ý thứ gì đó đang đè xuống từ trên cao. Thành phần bên dưới, được giản thể từ hình ảnh ban đầu của vật thể hoặc mặt đất, củng cố ý tưởng về việc bị hạn chế hoặc bị ép. Do đó, chữ Hán này truyền tải trực quan một lực đè xuống, gợi lên cảm giác nặng nề, đàn áp hoặc nén chặt về mặt vật lý.

Chữ Hán 5 nét này được dạy ở lớp 8 trong chương trình giáo dục Nhật Bản, là một Jōyō kanji. Sự xuất hiện thường xuyên của nó trong các ngữ cảnh khoa học, y tế và xã hội khiến nó trở nên thiết yếu đối với người học trình độ trung cấp đến cao cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính và phổ biến nhất của 圧 là アツATSU. Cách đọc này được sử dụng gần như độc quyền trong các từ ghép, vốn rất phong phú và xuất hiện trong nhiều lĩnh vực đa dạng từ vật lý đến động lực học xã hội. Việc làm quen với các từ ghép khác nhau của nó là rất quan trọng để thực sự nắm vững chữ Hán này.

  • 圧力あつりょく (ÁP LỰC - áp lực) (atsuryoku) — nghĩa là 'áp lực' hoặc 'căng thẳng'. Từ đa năng này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, như áp suất khí quyển (気圧), huyết áp (血圧), hoặc thậm chí là áp lực tinh thần mà một người cảm thấy trước một kỳ thi.
  • 圧倒あっとう (ÁP ĐẢO - áp đảo) (attou) — nghĩa là 'áp đảo', 'chế ngự' hoặc 'thống trị'. Nó thường được dùng để mô tả một chiến thắng quyết định, như một chiến thắng áp đảo, hoặc một sự hiện diện mạnh mẽ, choáng ngợp.
  • 加圧かあつ (GIA ÁP - tăng áp) (kaatsu) — nghĩa là 'tăng áp' hoặc 'thêm áp lực'. Thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, chẳng hạn như tăng áp cho một khoang.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Mặc dù các từ điển có thể liệt kê お.すo.suおさ.えるosa.eru là kun'yomi của 圧, người học nên biết rằng 圧 hầu như không bao giờ được sử dụng một mình với các cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại. Các khái niệm 'đẩy' hoặc 'đàn áp' thường được diễn đạt bởi các chữ Hán khác như 押 (ÁP - đẩy) (おすosu) hoặc 抑 (ỨC - kiềm chế) (おさえるosaeru) tương ứng. Khi 圧 xuất hiện trong một động từ ghép sử dụng những âm này, chẳng hạn như trong 圧し殺す (おしころすoshikorosu - đè chết), âm 'o' thường bắt nguồn từ chính động từ ghép đó, chứ không phải từ 圧 hoạt động như một động từ độc lập. Vì mục đích thực tế, do đó, tốt nhất là ưu tiên học on'yomi アツ cho chữ Hán này, vì việc sử dụng kun'yomi trực tiếp của nó là cực kỳ hiếm hoặc được coi là lỗi thời.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 圧 tạo thành nhiều từ ghép, cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ chính được phân loại theo cách sử dụng phổ biến của chúng:

Thuật ngữ Khoa học và Kỹ thuật

  • 気圧きあつ (KHÍ ÁP - áp suất khí quyển) (kiatsu) — áp suất khí quyển
  • 水圧すいあつ (THỦY ÁP - áp suất nước) (suiatsu) — áp suất nước
  • 減圧げんあつ (GIẢM ÁP - giảm áp) (gen'atsu) — giảm áp suất, áp suất giảm
  • 高圧こうあつ (CAO ÁP - cao áp) (kōatsu) — áp suất cao

Thuật ngữ Y tế và Sức khỏe

  • 血圧けつあつ (HUYẾT ÁP - huyết áp) (ketsuatsu) — huyết áp
  • 低血圧ていけつあつ (ĐÊ HUYẾT ÁP - huyết áp thấp) (teiketsuatsu) — huyết áp thấp
  • 高血圧症こうけつあつしょう (CAO HUYẾT ÁP CHỨNG - bệnh cao huyết áp) (kōketsuatsushō) — bệnh cao huyết áp

Khái niệm Xã hội và Trừu tượng

  • 圧迫あっぱく (ÁP BÁCH - áp bức) (appaku) — áp lực, áp bức, cưỡng chế
  • 弾圧だんあつ (ĐÀN ÁP - đàn áp) (dan'atsu) — đàn áp, áp bức (thường là chính trị)
  • 抑圧よくあつ (ỨC ÁP - ức áp) (yokuatsu) — đàn áp, kìm nén (thường là tâm lý)
  • 重圧じゅうあつ (TRỌNG ÁP - trọng áp) (jūatsu) — áp lực nặng nề, gánh nặng

Thuật ngữ liên quan đến Hành động

  • 圧勝あっしょう (ÁP THẮNG - thắng áp đảo) (asshō) — chiến thắng áp đảo, thắng lớn
  • 制圧せいあつ (CHẾ ÁP - chế áp) (seiatsu) — kiểm soát, khuất phục, đàn áp
  • 威圧いあつ (UY ÁP - uy áp) (iatsu) — cưỡng chế, đe dọa

Câu ví dụ

Kono heya wa kiatsu ga hikui node, chūi ga hitsuyō desu.

Phòng này có áp suất khí quyển thấp nên cần cẩn thận.

Shiken no mae wa itsumo ookina atsuryoku o kanjimasu.

Tôi luôn cảm thấy rất nhiều áp lực trước các kỳ thi.

Sono senshu wa aite o attō suru chikara o motteita.

Cầu thủ đó có sức mạnh để áp đảo đối thủ của mình.

Kōketsuatsu wa kenkō ni akueikyō o ataeru koto ga arimasu.

Cao huyết áp có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Kono sōchi wa naibu o kaatsu suru koto de seinō o takameru.

Thiết bị này nâng cao hiệu suất bằng cách tăng áp cho bên trong nó.

Sono dekigoto wa, kokumin e no seijiteki na dan'atsu to shite kioku sareteiru.

Sự kiện đó được ghi nhớ như một cuộc đàn áp chính trị chống lại người dân.

Keizaiteki na jūatsu ga, kare ni noshikakatteita.

Áp lực kinh tế đang đè nặng lên anh ấy.

Chīmu wa zenhan kara aite o attōteki na kōgeki de seiatsu shita.

Đội bóng đã chế áp đối thủ bằng một lối tấn công áp đảo ngay từ hiệp một.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 圧, hãy hình dung một 'vách đá' hoặc 'mái nhà' nặng (厂) đang đè xuống thứ gì đó bên dưới. Thành phần bên dưới trông giống một 'con dấu' hoặc 'tem' (và cũng xuất hiện trong các chữ Hán như 危, gợi ý điều gì đó bấp bênh hoặc bị cưỡng bức). Hãy tưởng tượng áp lực to lớn của một tảng đá rơi từ vách núi, hoặc một mái nhà khổng lồ đè xuống một vật thể. Bộ 厂 bản thân nó có nghĩa là "vách đá" hoặc "sườn dốc", tự nhiên truyền tải cảm giác nặng nề hoặc che phủ. Hình ảnh sống động này về một vật bị nén vật lý hoặc chịu lực từ trên cao kết nối trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'áp lực' hoặc 'áp bức', giúp dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa của nó hơn. Hãy nghĩ về một 'con dấu' bị nén dưới 'vách đá'.

Các Kanji liên quan

  • (ÁP - đẩy) — Kanji này cũng mang ý nghĩa 'đẩy' hoặc 'ấn'. Trong khi 圧 tập trung vào trạng thái hoặc hiệu ứng của áp lực, 押 thường đề cập đến hành động vật lý của việc đẩy một cái gì đó. Ví dụ, ドアを押す (ドアをおすdoa o osu) có nghĩa là 'đẩy cửa'.
  • (ỨC - kiềm chế) — Nghĩa là 'đàn áp' hoặc 'kiềm chế', 抑 có liên quan về mặt khái niệm đến khía cạnh áp bức của 圧. Nó thường ngụ ý một hành động cố ý hơn để kìm hãm hoặc kiểm soát, đặc biệt là cảm xúc hoặc hành động, như trong 感情を抑える (かんじょうをおさえるkanjō o osaeru) 'kiềm chế cảm xúc'.
  • (LỰC - sức mạnh) — Bộ thủ này có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Áp lực vốn dĩ liên quan đến lực, làm cho 力 trở thành một thành phần nền tảng trong việc hiểu các ý nghĩa vật lý của 圧. Nhiều kanji liên quan đến hành động hoặc sức mạnh đều có bộ thủ này.
  • (CƯỜNG/CƯỠNG - mạnh) — Nghĩa là 'mạnh' hoặc 'lực', kanji này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh mà áp lực hoặc lực được áp dụng. Ví dụ, 強圧 (CƯỜNG ÁP - áp lực mạnh) (きょうあつkyōatsu) có nghĩa là 'áp lực mạnh'.
Share:

Bài viết liên quan