殿
12345678910111213
13 strokes

殿 — Chúa tể, Đại sảnh, Ngài/Ông/Bà

N2
On: デン、テン
Kun: との、-どの
HV: Điện

Nghĩa

Kanji 殿 (dono, tono, den) mang một lịch sử phong phú, bao gồm các khái niệm về những tòa nhà lớn (ĐIỆN THIẾT), những cá nhân có địa vị cao và một hình thức xưng hô kính trọng. Ban đầu, nó biểu thị một 'sảnh', 'dinh thự' hoặc 'cung điện' (CUNG ĐIỆN), phản ánh nguồn gốc kiến trúc (KIẾN TRÚC) của nó. Nghĩa này tự nhiên mở rộng để bao gồm 'chúa tể' hoặc 'ông chủ' cư ngụ trong những công trình tráng lệ như vậy, đặc biệt trong bối cảnh phong kiến (PHONG KIẾN).

Trong lịch sử, 殿 là một chữ hình thanh. Phần bên trái, có nguồn gốc từ 尸 (THI - shikabane – xác chết/người) kết hợp với 共 (CỘNG - kyō – cùng nhau/cơ sở), ban đầu đại diện cho 'mông' hoặc hành động 'ngồi xuống', gợi ý phần phía sau hoặc cơ sở. Thành phần bên phải, 殳 (THU - ru, hoko – vũ khí/đánh), chỉ một hành động hoặc công cụ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ chỉ 'phần sau của một tòa nhà' để bao gồm toàn bộ cấu trúc lớn đó – một cung điện (CUNG ĐIỆN) hoặc một sảnh đường trang nghiêm. Từ ý nghĩa kiến trúc này, nó phát triển thành một kính ngữ cho những cá nhân sinh sống hoặc có liên quan đến những nơi đó. Do đó, nó trở thành một thuật ngữ chỉ 'chúa tể' hoặc một hậu tố kính trọng tương tự như 'Ông' hay 'Bà'. Kanji 殿 có 13 nét và được dạy ở lớp 7 tại Nhật Bản, biến nó thành một Jōyō Kanji (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - kanji thông dụng).

Cách Đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 殿 bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại của nó. On'yomi chính là デン (DEN), với テン (TEN) là một lựa chọn ít phổ biến hơn.

デン (DEN)

Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ chỉ các tòa nhà lớn hoặc những cá nhân có địa vị cao.

  • 宮殿きゅうでん (kyūden) — Cung điện (CUNG ĐIỆN); hoàng cung. Từ ghép này kết hợp 宮 (cung điện) với 殿 (sảnh) để chỉ một cung điện lớn.
  • 殿堂でんどう (dendō) — Đền đường (ĐIỆN ĐƯỜNG); sảnh (của danh vọng); tòa nhà nguy nga. Thường được sử dụng cho các tòa nhà công cộng quan trọng hoặc theo nghĩa bóng cho một nơi có thành tựu vĩ đại, chẳng hạn như 'đại sảnh danh vọng'.
  • 殿下でんか (denka) — Điện hạ (ĐIỆN HẠ) / Ngài / Công nương. Kính ngữ này dùng để xưng hô hoặc nhắc đến các thành viên hoàng gia dưới cấp Hoàng đế, như hoàng tử và công chúa.

テン (TEN)

Mặc dù về mặt kỹ thuật là một On'yomi, cách đọc テン cho 殿 hiếm khi gặp trong từ vựng tiếng Nhật hiện đại. Nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh rất chuyên biệt hoặc cổ xưa, nhưng với mục đích thực tế, デン là On'yomi chủ đạo cần nhớ.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là những cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của kanji. Kun'yomi chính của 殿 là との (tono) và hậu tố -どの (-dono).

との (tono)

Cách đọc này chủ yếu dùng để chỉ một lãnh chúa phong kiến hoặc ông chủ, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử. Nó cũng có thể biểu thị một ngôi nhà hoặc dinh thự lớn.

  • 殿様とのさま (tonosama) — Lãnh chúa phong kiến; ông chủ (thường dùng trong lịch sử). Đôi khi cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc chỉ trích để mô tả người nào đó hành động tự cao tự đại hoặc hư hỏng.
  • お殿様おとのさま (otonosama) — Công tử; thiếu gia (một thuật ngữ lịch sự hoặc trìu mến hơn, thường dành cho một lãnh chúa trẻ).
  • 殿方とのがた (tonogata) — Quý ông; các ngài. Một cách xưng hô cũ, lịch sự để chỉ một nhóm đàn ông.

-どの (-dono)

Được sử dụng như một hậu tố kính ngữ, -どの trang trọng hơn và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn so với -様 (-sama) hoặc -さん (-san). Nó thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, giải thưởng, thư từ, hoặc văn thư trang trọng, ngụ ý một hình thức xưng hô kính trọng nhưng hơi xa cách. Nó có thể được dịch là 'Ông', 'Bà', 'Ngài' hoặc 'Thưa bà'.

  • 山田殿やまだどの (Yamada-dono) — Ông/Bà Yamada (SƠN ĐIỀN ĐIỆN) (được sử dụng trong văn bản chính thức, chẳng hạn như trên giấy chứng nhận hoặc thư mời trang trọng).
  • 各位殿かくいどの (kakui-dono) — Kính gửi các vị (CÁC VỊ ĐIỆN); Gửi tất cả những người có liên quan (một cách xưng hô rất trang trọng cho nhiều người nhận).

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji 殿 xuất hiện trong nhiều từ khác nhau, phản ánh ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến kiến trúc, địa vị và cách xưng hô trang trọng.

Tòa nhà & Công trình lớn

  • 本殿ほんでん (honden) — Chính điện (BỔN ĐIỆN) của đền thờ. Đây là phần linh thiêng nhất của một đền thờ Thần đạo.
  • 仏殿ぶつでん (butsuden) — Phật điện (PHẬT ĐIỆN) của chùa Phật giáo. Một sảnh trong chùa thường đặt tượng Phật.
  • 金殿玉楼きんでんぎょくろう (kiden-gyokurō) — Cung điện lộng lẫy (KIM ĐIỆN NGỌC LÂU); dinh thự tráng lệ. Một thành ngữ mô tả một tòa nhà trang trí công phu, sang trọng.

Chức danh & Kính ngữ

  • 殿御とのぎょ (tonogyo) — Chúa tể (ĐIỆN NGỰ) (cổ).
  • 姫殿ひめどの (himedono) — Quý cô (CƠ ĐIỆN); công chúa (cổ).
  • 貴殿きでん (kiden) — Ngài/Quý vị (QUÝ ĐIỆN) (trang trọng, dùng kính trọng trong thư từ).

Quân sự & Các bối cảnh khác

  • 殿軍でんぐん (dengun) — Hậu quân (ĐIỆN QUÂN). Đội quân bảo vệ phía sau của một đạo quân, đặc biệt trong khi rút lui.
  • 沈殿ちんでん (chinden) — Kết tủa (TRẦM ĐIỆN); lắng đọng. Mô tả quá trình các chất rắn lắng xuống đáy chất lỏng.
  • 殿様商売とのさましょうばい (tonosama shōbai) — Kinh doanh không cần nỗ lực (ĐIỆN DẠ THƯƠNG MẠI); kinh doanh dễ dãi (ám chỉ một doanh nghiệp được điều hành với thái độ tự mãn của một lãnh chúa).

Câu ví dụ

Kyūden wa sōrei na kenchiku de, hitobito o miryō shita.

Cung điện là một công trình kiến trúc tráng lệ và đã mê hoặc lòng người.

Tonosama wa ryōmin ni shitaware, zensei o shiita.

Lãnh chúa được dân chúng yêu mến và đã cai trị một cách khôn ngoan.

Shikiten no shōtaijō ni wa, 'Tanaka-dono' to kakarete ita.

Trên thư mời dự buổi lễ có ghi 'Ông Tanaka'.

Hakubutsukan no atarashii dendō ga kensetsu-chū da.

Một sảnh mới cho bảo tàng đang được xây dựng.

Ōji wa kokumin ni mukatte 'Denka' to yobareta.

Hoàng tử được dân chúng gọi là 'Điện hạ'.

Nihonshi no jugyō de, ōku no tono ga tōjō suru.

Nhiều lãnh chúa xuất hiện trong các lớp học lịch sử Nhật Bản.

Yūshoku ni shōtai sareta tonogata wa mina, reigitadashikatta.

Tất cả các quý ông được mời ăn tối đều rất lịch sự.

Jinja no honden wa rekishi aru tatemono da.

Chính điện của đền thờ là một công trình lịch sử.

Jikken de, ekitai no naka ni chindenbutsu ga shōjita.

Trong thí nghiệm, một chất kết tủa đã hình thành trong chất lỏng.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 殿 (ĐIỆN), hãy hình dung một 'người đang ngồi' (尸 + 共, đại diện cho cơ sở hoặc phía sau) tìm thấy sự thoải mái và ổn định bên trong một 'sảnh đường' hoặc 'cung điện' (CUNG ĐIỆN) lớn. Thành phần bên phải, 殳 (một bàn tay cầm công cụ), có thể đại diện cho việc xây dựng hoặc bảo trì một cấu trúc như vậy. Nó cũng có thể tượng trưng cho quyền uy (cầm công cụ/vũ khí) của 'chúa tể' cư ngụ ở đó. Hoặc, hãy tưởng tượng một 'lãnh chúa' (tono) ngồi vững chắc trong 'cung điện' (den) tráng lệ của mình, cai trị lãnh thổ của mình bằng một bàn tay kiên quyết, được tượng trưng bởi 殳. Bản thân kanji cũng hơi giống một tòa nhà trang nghiêm với mái nhà và nền móng, là nơi ở của một nhân vật quan trọng.

Kanji Liên Quan

  • (CUNG) — cung điện; hoàng gia. Thường được ghép với 殿 trong các từ ghép như 宮殿 (kyūden).
  • (ĐƯỜNG) — sảnh; đền thờ. Tương tự về ý nghĩa với các khía cạnh 'sảnh đường' của 殿, được sử dụng trong các từ như 殿堂 (dendō).
  • (ĐỂ) — dinh thự; biệt thự. Một kanji khác chỉ một nơi ở lớn, ấn tượng.
  • (CHỦ) — chủ nhân; chúa tể. Chia sẻ ý nghĩa 'chúa tể' với 殿, mặc dù 殿 mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến kiến trúc hơn.
  • (ĐIỆN) — mông; chỏm xương cụt. Kanji này giữ lại ý nghĩa ban đầu của thành phần bên trái của 殿, làm nổi bật nguồn gốc từ nguyên của nó trong giải phẫu học (phần phía sau).
Share:

Bài viết liên quan