123456789101112131415
15 strokes

劇 (KỊCH) — Kịch, Vở kịch

N2
On: ゲキ
HV: Kịch

Ý nghĩa

Kanji 劇 (KỊCH - geki) chủ yếu có nghĩa là kịch, vở kịch, nhà hát, hoặc biểu diễn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các từ liên quan đến nghệ thuật biểu diễn. Ngoài sân khấu, 劇 còn có thể truyền tải ý nghĩa về sự đột ngột, mãnh liệt, hoặc bạo lực, ám chỉ điều gì đó quyết liệt hoặc nghiêm trọng. Ý nghĩa kép này—bao gồm cả nghệ thuật và sự mãnh liệt—làm cho 劇 trở thành một kanji linh hoạt trong từ vựng tiếng Nhật.

Nguồn gốc của nó nằm ở sự kết hợp của các yếu tố. Phần bên trái, bắt nguồn từ 虍 (hu), miêu tả hoa văn của hổ hoặc chính con hổ, gợi lên sự hung dữ. Thành phần phía dưới bên trái có liên quan đến 豕 (shi), có nghĩa là 'heo'. Cùng với nhau, 虍 và 豕 trong lịch sử đã tạo thành một ký tự (豦) biểu thị một cuộc đấu tranh bạo lực hoặc một con thú dữ tợn. Phần bên phải của 劇 là 戈 (ka/hoko), đại diện cho một cây kích hoặc ngọn giáo. Khi 戈 được thêm vào, nó làm tăng cường ý nghĩa ban đầu về bạo lực hoặc đối đầu dữ dội. Hình ảnh đối đầu mạnh mẽ này có lẽ đã phát triển để mô tả những cảm xúc và xung đột mãnh liệt thường được thể hiện trong các buổi biểu diễn sân khấu. Mối liên hệ này cuối cùng đã dẫn đến ý nghĩa 'kịch' hoặc 'vở kịch' của nó. Các yếu tố thô sơ, mạnh mẽ của hổ, heo và giáo nhấn mạnh bản chất kịch tính và thường sâu sắc của một 'vở kịch' sân khấu hoặc một 'sự kiện đột ngột'. Kanji 15 nét này là một jōyō kanji, được dạy ở trường trung học (được chỉ định bởi cấp độ 'S').

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 劇 là cách đọc phổ biến nhất, và gần như là duy nhất, cho kanji này trong các từ ghép. Cách đọc này duy trì một mối liên hệ nhất quán với các ý nghĩa chính của nó là kịch và cường độ.

  • ゲキ (geki): ゲキ là cách đọc on'yomi duy nhất cho 劇, được sử dụng gần như độc quyền trong tiếng Nhật hiện đại. Bạn sẽ bắt gặp nó trong phần lớn các từ ghép có liên quan đến kanji này, cho dù chúng liên quan đến nhà hát, biểu diễn, cường độ hay sự đột ngột.

  • 演劇えんげき (DIỄN KỊCH - engeki) — kịch, vở kịch, nhà hát. Điều này đề cập đến hình thức nghệ thuật biểu diễn sân khấu nói chung.

  • 劇場げきじょう (KỊCH TRƯỜNG - gekijō) — nhà hát, rạp hát. Điều này chỉ tòa nhà vật lý nơi các vở kịch được biểu diễn.

  • 劇的げきてき (KỊCH ĐÍCH - gekiteki) — kịch tính, ngoạn mục. Dùng để mô tả điều gì đó có tính chất kịch, thường ngụ ý một sự thay đổi đột ngột hoặc nổi bật.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kanji này không có các cách đọc tiếng Nhật bản địa (kun'yomi) được sử dụng phổ biến. Nó gần như chỉ được tìm thấy trong jukugo (từ ghép kanji) nơi cách đọc on'yomi ゲキ được sử dụng. Do đó, bạn sẽ không thấy nó được sử dụng độc lập với một hậu tố hiragana.

Các Từ & Từ ghép Phổ biến

Kanji 劇 (KỊCH) cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, cũng như các thuật ngữ chỉ sự mãnh liệt hoặc đột ngột. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • Nhà hát và Biểu diễn:

  • 演劇えんげき (DIỄN KỊCH - engeki) — kịch, vở kịch, biểu diễn sân khấu. Thuật ngữ chung cho các vở kịch và nhà hát.

  • 劇場げきじょう (KỊCH TRƯỜNG - gekijō) — nhà hát, rạp hát. Địa điểm cho các buổi trình diễn sân khấu.

  • 劇団げきだん (KỊCH ĐOÀN - gekidan) — đoàn kịch, công ty kịch. Một nhóm diễn viên và nhân viên biểu diễn các vở kịch.

  • 劇作家げきさっか (KỊCH TÁC GIA - gekisakka) — nhà viết kịch, nhà soạn kịch. Một người viết kịch bản.

  • Các Loại Kịch:

  • 喜劇きげき (HỶ KỊCH - kigeki) — hài kịch. Một vở kịch nhằm mục đích gây cười.

  • 悲劇ひげき (BI KỊCH - higeki) — bi kịch. Một vở kịch đề cập đến các sự kiện bi thảm và có kết thúc không hạnh phúc.

  • 歌劇かげき (CA KỊCH - kageki) — opera. Một tác phẩm kịch tính gồm một hoặc nhiều màn, được soạn nhạc cho ca sĩ và nhạc công.

  • 寸劇すんげき (THỐN KỊCH - sungeki) — kịch ngắn, tiểu phẩm. Một đoạn kịch hài hước ngắn.

  • Cường độ và Sự Đột ngột:

  • 劇的げきてき (KỊCH ĐÍCH - gekiteki) — kịch tính, ngoạn mục, nổi bật. Mô tả điều gì đó có tác động mạnh mẽ hoặc một sự thay đổi đột ngột, đáng kể.

  • 劇薬げきやく (KỊCH DƯỢC - gekiyaku) — thuốc độc, thuốc mạnh, chất độc. Đề cập đến một chất hóa học có hiệu quả cao hoặc nguy hiểm.

  • 劇症げきしょう (KỊCH CHỨNG - gekishō) — bệnh tối cấp, triệu chứng nghiêm trọng. Mô tả sự khởi phát hoặc tiến triển đột ngột, nghiêm trọng của một căn bệnh.

  • 劇烈げきれつ (KỊCH LIỆT - gekiretsu) — mãnh liệt, dữ dội, ác liệt. Điều này nhấn mạnh bản chất cực đoan của một điều gì đó, thường được dùng để mô tả cơn đau, cuộc tranh luận hoặc sự thay đổi.

Câu ví dụ

Ano gekijō wa atarashii engeki o yoku jōen shite imasu.

Nhà hát đó thường xuyên dàn dựng các vở kịch mới.

Kare wa yūmei na gekidan ni shozoku suru haiyū desu.

Anh ấy là một diễn viên thuộc một đoàn kịch nổi tiếng.

Sono eiga wa higeki de owarimashita ga, totemo kandōteki deshita.

Bộ phim kết thúc bằng bi kịch, nhưng nó rất cảm động.

Kanojo no jinsei ni wa, ikutsu ka no gekiteki na henka ga arimashita.

Có một vài thay đổi kịch tính trong cuộc đời cô ấy.

Gekisakka ga atarashii kigeki no kyakuhon o shippitsuchū desu.

Nhà viết kịch hiện đang viết kịch bản cho một vở hài kịch mới.

Kono kusuri wa gekiyaku nanode, toriatsukai ni jūbun chūi shite kudasai.

Thuốc này là thuốc kịch độc, vì vậy hãy sử dụng nó hết sức cẩn thận.

Rekishi-jō no dekigoto wa, shiba-shiba gekiteki na tenkai o misemasu.

Các sự kiện lịch sử thường diễn biến kịch tính.

Sono yakusha no gekiteki na engi wa, kankyaku o miryō shimashita.

Màn trình diễn kịch tính của diễn viên đó đã làm say mê khán giả.

Kare wa geki ga owatta ato, fukaku ojigi o shimashita.

Anh ấy cúi chào sâu sau khi vở kịch kết thúc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 劇 (KỊCH - geki), có nghĩa là 'kịch' hoặc 'mãnh liệt,' chúng ta hãy phân tích nó. Ở bên trái, chúng ta có một dạng biến đổi của 虍 (ko), đại diện cho 'hổ' hoặc vằn hổ, nằm trên một 豕 (shi) cách điệu cho 'heo'. Cùng với nhau, những yếu tố này gợi ý một con vật hung dữ hoặc đang giằng co, ban đầu là một phần của ký tự (豦) có nghĩa là 'dữ tợn' hoặc 'bạo lực'. Ở bên phải, chúng ta thấy 戈 (hoko), bộ 'kích' hoặc 'giáo'. Hãy tưởng tượng một cảnh hoang dã: một con HỔ (虍) dữ tợn và một con HEO (豕) hoang dã đang bị khóa trong một cuộc đấu tranh mãnh liệt, kịch tính, thậm chí có thể đang vung một cây GIÁO (戈). Cuộc đối đầu mãnh liệt, bạo lực này bản thân nó là một VỞ KỊCH hay một MÀN KỊCH đang diễn ra trước mắt bạn. Sự kết hợp giữa những con vật hung dữ và một vũ khí vẽ nên một bức tranh về cường độ kịch tính, dù trên sân khấu hay trong một sự kiện đột ngột ngoài đời thực.

Kanji liên quan

  • えん (DIỄN) — biểu diễn, diễn xuất. Thường thấy cùng với 劇 để tạo thành 演劇えんげき (DIỄN KỊCH - engeki), nhấn mạnh khía cạnh biểu diễn của kịch.
  • じょう (TRƯỜNG) — nơi chốn, cảnh. Kết hợp với 劇 để tạo thành 劇場げきじょう (KỊCH TRƯỜNG - gekijō), có nghĩa là 'nhà hát' hoặc 'rạp hát', một địa điểm cụ thể cho kịch.
  • だん (ĐOÀN) — nhóm, tổ chức. Tạo thành 劇団げきだん (KỊCH ĐOÀN - gekidan) với 劇, đề cập đến một 'đoàn kịch' hoặc 'công ty kịch'.
  • さく (TÁC) — làm, tạo. Được dùng với 劇 trong 劇作家げきさっか (KỊCH TÁC GIA - gekisakka), có nghĩa là 'nhà viết kịch', người sáng tạo các vở kịch.
  • (HỶ) — niềm vui, sự hài lòng. Tạo thành 喜劇きげき (HỶ KỊCH - kigeki), hay 'hài kịch', một loại kịch nhằm mục đích khơi gợi hạnh phúc.
  • (BI) — nỗi buồn, sự đau khổ. Tạo ra 悲劇ひげき (BI KỊCH - higeki), có nghĩa là 'bi kịch', một vở kịch đề cập đến các sự kiện đau buồn.
  • げき (KÍCH) — mãnh liệt, bạo lực. Chia sẻ cùng cách đọc on'yomi 'geki' và có ý nghĩa tương tự về cường độ hoặc sự đột ngột, mặc dù nó thường liên quan đến lực vật lý hoặc cảm xúc.
Share:

Bài viết liên quan