Ý nghĩa
処 có hai nghĩa cốt lõi: xử lý / giải quyết / quản lý và nơi chốn / địa điểm. Nghĩa thứ nhất chiếm ưu thế trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong các từ liên quan đến hành chính, y tế, pháp luật và giải quyết vấn đề hàng ngày. Nghĩa thứ hai — chỉ địa điểm cụ thể hay trừu tượng — chủ yếu còn tồn tại trong các thành ngữ cố định và từ vựng cổ.
処 là dạng giản thể (shinjitai) của chữ truyền thống 處, vốn có 11 nét. Dạng giản thể rút xuống chỉ còn 5 nét nhưng giữ nguyên cách đọc và ý nghĩa. 處 có bộ hổ 虍 ở trên, gợi hình ảnh con hổ đang ngồi phục trong hang — ở yên tại chỗ, canh giữ lãnh địa của mình. Dạng giản thể 処 giữ lại 夂 phía trên 几 (cái bàn nhỏ), gợi lên hình ảnh người ngồi làm việc tại bàn, lần lượt xử lý từng công việc.
Với chỉ 5 nét, 処 là một trong những kanji N2 có cấu tạo gọn nhất. Đây là kanji bậc trung học cơ sở (中学校) ở Nhật — không được dạy ở tiểu học, nhưng phải nắm vững trước khi tốt nghiệp trung học. Bộ thủ của chữ này là 几 (き), bộ bàn thấp hay bàn làm việc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: XỨ)
On'yomi là ショ (sho), bao gồm hầu hết các từ ghép được tạo từ kanji này. Khi 処 xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, hành chính hoặc kỹ thuật, hãy đọc là sho. Cách đọc này du nhập vào tiếng Nhật cùng với chữ viết Trung Quốc, bắt nguồn từ âm đọc tiếng Trung Cổ của chữ 處.
Các từ ghép dùng on'yomi ショ (sho):
- 処理 (shori) — xử lý, giải quyết, xử lý chất thải
- 対処 (taisho) — đối phó, xử lý tình huống
- 処分 (shobun) — xử lý, kỷ luật, hình phạt
- 処置 (shochi) — biện pháp, điều trị, các bước thực hiện
- 処方 (shohou) — đơn thuốc (y tế)
- 処罰 (shobatsu) — trừng phạt, hình phạt
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là ところ (tokoro), nghĩa là nơi, địa điểm, chỗ. Trong thực tế, nghĩa này hầu như luôn được viết bằng 所 thay vì 処, nên 処 đọc là tokoro rất hiếm gặp trong văn viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép như 住処 (sumika). Đối với JLPT N2, on'yomi là ưu tiên; kun'yomi chỉ cần nhận biết được là đủ.
- 住処 (sumika) — nơi ở, môi trường sống, chỗ trú ngụ
Từ và cấu trúc phổ biến
処 xuất hiện nhiều trong lĩnh vực hành chính, y tế và pháp luật. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo ngữ cảnh.
Hành chính & Giải quyết vấn đề
- 処理 (shori) — xử lý; ví dụ: データ処理 (xử lý dữ liệu), 廃棄物処理 (xử lý chất thải)
- 対処 (taisho) — đối phó, ứng phó; dùng khi giải quyết vấn đề hoặc tình huống khẩn cấp
- 処分 (shobun) — xử lý tài sản; cũng dùng cho kỷ luật đối với một người
- 善処 (zensho) — xử lý thỏa đáng; cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề đúng đắn
- 処世 (shosei) — cách sống ở đời, ứng xử trong cuộc sống; 処世術 là nghệ thuật xử thế trong môi trường xã hội và nghề nghiệp
Y tế & Pháp luật
- 処置 (shochi) — điều trị y tế hoặc sơ cứu; cũng dùng cho các biện pháp hành chính trong một tình huống
- 処方 (shohou) — đơn thuốc; công thức hoặc bài thuốc
- 処方箋 (shohousen) — tờ đơn thuốc do bác sĩ kê
- 処罰 (shobatsu) — hình phạt, chế tài pháp lý áp dụng cho hành vi vi phạm
- 処刑 (shokei) — tử hình (hình phạt cao nhất)
Nơi chốn & Địa điểm (nhóm kun'yomi)
- 住処 (sumika) — nơi ở, chỗ trú ngụ, môi trường sống (dùng cho cả động vật)
- 居所 (idokoro) — nơi ở hiện tại, tung tích (cũng có thể viết là 居処)
Câu ví dụ
このファイルの処理には時間がかかります。
Kono fairu no shori ni wa jikan ga kakarimasu.
Việc xử lý file này mất nhiều thời gian.
医者は傷口を処置してくれた。
Isha wa kizuguchi wo shochi shite kureta.
Bác sĩ đã xử lý vết thương cho tôi.
薬局で処方箋を出した。
Yakkyoku de shohousen wo dashita.
Tôi đã nộp đơn thuốc tại nhà thuốc.
その問題にどう対処すればいいですか。
Sono mondai ni dou taisho sureba ii desu ka.
Tôi nên đối phó với vấn đề đó như thế nào?
不法な行為には厳しい処罰が与えられる。
Fuhou na koui ni wa kibishii shobatsu ga ataerareru.
Các hành vi vi phạm pháp luật sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
古い家具を処分することにした。
Furui kagu wo shobun suru koto ni shita.
Tôi quyết định thanh lý những đồ nội thất cũ.
彼は困難な状況でも冷静に対処できる。
Kare wa konnan na joukyou demo reisei ni taisho dekiru.
Anh ấy có thể bình tĩnh đối phó ngay cả trong những tình huống khó khăn.
ゴミの処理施設が新しくなった。
Gomi no shori shisetsu ga atarashiku natta.
Cơ sở xử lý rác thải đã được nâng cấp mới.
その社員は規則に違反して処分を受けた。
Sono shain wa kisoku ni ihan shite shobun wo uketa.
Nhân viên đó đã vi phạm nội quy và bị kỷ luật.
森の奥に小動物の住処がある。
Mori no oku ni shoudoubutsu no sumika ga aru.
Sâu trong rừng có nơi trú ngụ của các loài động vật nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người đang ngồi tại chiếc bàn nhỏ (几), hai chân đặt vững trên mặt đất (夂). Giấy tờ chồng chất — đơn thuốc, quyết định kỷ luật, yêu cầu xử lý. Người đó lần lượt giải quyết từng việc, bình tĩnh tại chỗ ngồi của mình. Hình ảnh chiếc bàn này khắc sâu cả hai nghĩa cùng một lúc: nơi chốn bạn ngồi, và công việc xử lý bạn làm ở đó.
処理 (shori) là từ ghép cần ghi nhớ đầu tiên — hãy nghĩ đến nó như được rồi, để tôi xử lý, sho-ri. Để ghi nhớ thêm: liên kết 処 với từ tiếng Anh shore (bờ biển). Bờ biển là nơi biển gặp đất liền; 処 là nơi vấn đề gặp giải pháp.
Kanji liên quan
- 所 — nơi chốn, địa điểm; cùng kun'yomi tokoro với 処 và được dùng phổ biến hơn nhiều để chỉ địa điểm cụ thể
- 理 — lý lẽ, logic, quản lý; kết hợp với 処 trong 処理 (xử lý)
- 分 — phần, chia, hiểu; kết hợp với 処 trong 処分 (xử lý, kỷ luật)
- 置 — đặt, để, sắp xếp; kết hợp với 処 trong 処置 (điều trị, biện pháp)
- 対 — đối lập, so với, đối phó; kết hợp với 処 trong 対処 (đối phó, xử lý)
- 罰 — hình phạt, chế tài; kết hợp với 処 trong 処罰 (trừng phạt)