12345
5 strokes

処 — Xử Lý, Nơi Chốn, Giải Quyết

N2
On: ショ
Kun: ところ
HV: XỨ

Ý nghĩa

処 có hai nghĩa cốt lõi: xử lý / giải quyết / quản lýnơi chốn / địa điểm. Nghĩa thứ nhất chiếm ưu thế trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong các từ liên quan đến hành chính, y tế, pháp luật và giải quyết vấn đề hàng ngày. Nghĩa thứ hai — chỉ địa điểm cụ thể hay trừu tượng — chủ yếu còn tồn tại trong các thành ngữ cố định và từ vựng cổ.

処 là dạng giản thể (shinjitai) của chữ truyền thống , vốn có 11 nét. Dạng giản thể rút xuống chỉ còn 5 nét nhưng giữ nguyên cách đọc và ý nghĩa. 處 có bộ hổ ở trên, gợi hình ảnh con hổ đang ngồi phục trong hang — ở yên tại chỗ, canh giữ lãnh địa của mình. Dạng giản thể 処 giữ lại phía trên (cái bàn nhỏ), gợi lên hình ảnh người ngồi làm việc tại bàn, lần lượt xử lý từng công việc.

Với chỉ 5 nét, 処 là một trong những kanji N2 có cấu tạo gọn nhất. Đây là kanji bậc trung học cơ sở (中学校) ở Nhật — không được dạy ở tiểu học, nhưng phải nắm vững trước khi tốt nghiệp trung học. Bộ thủ của chữ này là (き), bộ bàn thấp hay bàn làm việc.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: XỨ)

On'yomi là ショ (sho), bao gồm hầu hết các từ ghép được tạo từ kanji này. Khi 処 xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, hành chính hoặc kỹ thuật, hãy đọc là sho. Cách đọc này du nhập vào tiếng Nhật cùng với chữ viết Trung Quốc, bắt nguồn từ âm đọc tiếng Trung Cổ của chữ 處.

Các từ ghép dùng on'yomi ショ (sho):

  • 処理しょり (shori) — xử lý, giải quyết, xử lý chất thải
  • 対処たいしょ (taisho) — đối phó, xử lý tình huống
  • 処分しょぶん (shobun) — xử lý, kỷ luật, hình phạt
  • 処置しょち (shochi) — biện pháp, điều trị, các bước thực hiện
  • 処方しょほう (shohou) — đơn thuốc (y tế)
  • 処罰しょばつ (shobatsu) — trừng phạt, hình phạt

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi là ところ (tokoro), nghĩa là nơi, địa điểm, chỗ. Trong thực tế, nghĩa này hầu như luôn được viết bằng thay vì 処, nên 処 đọc là tokoro rất hiếm gặp trong văn viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép như 住処すみか (sumika). Đối với JLPT N2, on'yomi là ưu tiên; kun'yomi chỉ cần nhận biết được là đủ.

  • 住処すみか (sumika) — nơi ở, môi trường sống, chỗ trú ngụ

Từ và cấu trúc phổ biến

処 xuất hiện nhiều trong lĩnh vực hành chính, y tế và pháp luật. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo ngữ cảnh.

Hành chính & Giải quyết vấn đề

  • 処理しょり (shori) — xử lý; ví dụ: データ処理 (xử lý dữ liệu), 廃棄物処理 (xử lý chất thải)
  • 対処たいしょ (taisho) — đối phó, ứng phó; dùng khi giải quyết vấn đề hoặc tình huống khẩn cấp
  • 処分しょぶん (shobun) — xử lý tài sản; cũng dùng cho kỷ luật đối với một người
  • 善処ぜんしょ (zensho) — xử lý thỏa đáng; cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề đúng đắn
  • 処世しょせい (shosei) — cách sống ở đời, ứng xử trong cuộc sống; 処世術しょせいじゅつ là nghệ thuật xử thế trong môi trường xã hội và nghề nghiệp

Y tế & Pháp luật

  • 処置しょち (shochi) — điều trị y tế hoặc sơ cứu; cũng dùng cho các biện pháp hành chính trong một tình huống
  • 処方しょほう (shohou) — đơn thuốc; công thức hoặc bài thuốc
  • 処方箋しょほうせん (shohousen) — tờ đơn thuốc do bác sĩ kê
  • 処罰しょばつ (shobatsu) — hình phạt, chế tài pháp lý áp dụng cho hành vi vi phạm
  • 処刑しょけい (shokei) — tử hình (hình phạt cao nhất)

Nơi chốn & Địa điểm (nhóm kun'yomi)

  • 住処すみか (sumika) — nơi ở, chỗ trú ngụ, môi trường sống (dùng cho cả động vật)
  • 居所いどころ (idokoro) — nơi ở hiện tại, tung tích (cũng có thể viết là 居処)

Câu ví dụ

Kono fairu no shori ni wa jikan ga kakarimasu.

Việc xử lý file này mất nhiều thời gian.

Isha wa kizuguchi wo shochi shite kureta.

Bác sĩ đã xử lý vết thương cho tôi.

Yakkyoku de shohousen wo dashita.

Tôi đã nộp đơn thuốc tại nhà thuốc.

Sono mondai ni dou taisho sureba ii desu ka.

Tôi nên đối phó với vấn đề đó như thế nào?

Fuhou na koui ni wa kibishii shobatsu ga ataerareru.

Các hành vi vi phạm pháp luật sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.

Furui kagu wo shobun suru koto ni shita.

Tôi quyết định thanh lý những đồ nội thất cũ.

Kare wa konnan na joukyou demo reisei ni taisho dekiru.

Anh ấy có thể bình tĩnh đối phó ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Gomi no shori shisetsu ga atarashiku natta.

Cơ sở xử lý rác thải đã được nâng cấp mới.

Sono shain wa kisoku ni ihan shite shobun wo uketa.

Nhân viên đó đã vi phạm nội quy và bị kỷ luật.

Mori no oku ni shoudoubutsu no sumika ga aru.

Sâu trong rừng có nơi trú ngụ của các loài động vật nhỏ.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đang ngồi tại chiếc bàn nhỏ (), hai chân đặt vững trên mặt đất (). Giấy tờ chồng chất — đơn thuốc, quyết định kỷ luật, yêu cầu xử lý. Người đó lần lượt giải quyết từng việc, bình tĩnh tại chỗ ngồi của mình. Hình ảnh chiếc bàn này khắc sâu cả hai nghĩa cùng một lúc: nơi chốn bạn ngồi, và công việc xử lý bạn làm ở đó.

処理しょり (shori) là từ ghép cần ghi nhớ đầu tiên — hãy nghĩ đến nó như được rồi, để tôi xử lý, sho-ri. Để ghi nhớ thêm: liên kết 処 với từ tiếng Anh shore (bờ biển). Bờ biển là nơi biển gặp đất liền; 処 là nơi vấn đề gặp giải pháp.

Kanji liên quan

  • — nơi chốn, địa điểm; cùng kun'yomi tokoro với 処 và được dùng phổ biến hơn nhiều để chỉ địa điểm cụ thể
  • — lý lẽ, logic, quản lý; kết hợp với 処 trong 処理しょり (xử lý)
  • — phần, chia, hiểu; kết hợp với 処 trong 処分しょぶん (xử lý, kỷ luật)
  • — đặt, để, sắp xếp; kết hợp với 処 trong 処置しょち (điều trị, biện pháp)
  • — đối lập, so với, đối phó; kết hợp với 処 trong 対処たいしょ (đối phó, xử lý)
  • — hình phạt, chế tài; kết hợp với 処 trong 処罰しょばつ (trừng phạt)
Share:

Bài viết liên quan