1234567891011
11 strokes

採 (THÁI) — Hái, Lấy, Thu thập

N2
On: サイ
Kun: と.る、とり.いれる
HV: THÁI

Ý nghĩa

Kanji 採 (THẢI - さい, とる) chủ yếu có nghĩa là "hái," "thu thập," hoặc "tập hợp." Mở rộng ra, nó còn mang nghĩa "áp dụng" hoặc "lựa chọn." Nó mô tả một hành động có chủ ý nhằm lấy một thứ gì đó, dù là vật thể vật lý như trái cây, mẫu vật để phân tích, hay một khái niệm như ý kiến, chính sách, hoặc một nhân viên mới.

Cấu trúc của kanji này mang đến một dấu hiệu trực quan rõ ràng về ý nghĩa cốt lõi của nó. Bộ thủ bên trái là 手 (THỦ - て), có nghĩa là "tay." Thành phần cơ bản này chỉ ra một hành động được thực hiện bằng tay. Thành phần bên phải, 采 (THẢI - さい), vừa đóng vai trò là yếu tố ngữ âm vừa mang nghĩa "hái" hoặc "thu thập." Trong lịch sử, chữ 采 được miêu tả trực quan là một bàn tay vươn lên hái trái cây từ cây hoặc cành. Do đó, sự kết hợp của 手 và 采 trực tiếp minh họa "hái bằng tay," tạo thành một chữ tượng hình trực quan làm nổi bật hành động có ý thức, thủ công của việc lựa chọn hoặc thu thập từ một nguồn.

Với 11 nét, 採 (THẢI) là một Jouyou Kanji (常用漢字 - Hán tự thường dụng), nằm trong danh sách các kanji tiêu chuẩn dành cho mục đích sử dụng chung. Nó thường được học ở cấp trung học (Cấp S, dành cho Jouyou Kanji cấp trung học không được xếp vào các cấp tiểu học cụ thể). Việc nó được đưa vào chương trình JLPT N2 nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hiểu các động từ và danh từ ghép tinh tế liên quan đến lựa chọn, tuyển dụng và thu thập trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, chủ yếu được sử dụng khi 採 xuất hiện như một phần của từ ghép. Những cách đọc này thường truyền tải ý nghĩa trang trọng hoặc mang tính hành chính hơn về sự lựa chọn, áp dụng hoặc thu thập.

サイ (sai): Đây là On'yomi chính của 採 (THẢI). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các ngữ cảnh như tuyển dụng, bỏ phiếu, chấm điểm và việc áp dụng chính thức các ý tưởng hoặc chính sách.

  • 採用さいよう (saiyō) — áp dụng; tuyển dụng; chiêu mộ (THẢI DỤNG). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong quá trình tuyển dụng hoặc khi áp dụng một phương pháp mới.
  • 採決さいけつ (saiketsu) — biểu quyết; quyết định bằng bỏ phiếu (THẢI QUYẾT). Điều này đề cập đến hành động bỏ phiếu trong một cuộc họp hoặc hội nghị.
  • 採点さいてん (saiten) — chấm điểm; xếp loại (THẢI ĐIỂM). Sử dụng từ này khi đánh giá các bài kiểm tra, bài luận hoặc màn trình diễn.
  • 採択さいたく (saitaku) — chấp thuận; lựa chọn (ví dụ: một nghị quyết hoặc đề xuất) (THẢI TRẠCH). Tương tự như 採用, nhưng thường được sử dụng cho các thỏa thuận hoặc nghị quyết chính thức.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, được sử dụng khi 採 hoạt động như một động từ độc lập hoặc trong một động từ ghép thuần Nhật. Những cách đọc này thường diễn tả hành động hái hoặc thu thập một cách trực tiếp, vật lý hơn.

と.る (toru): Đây là Kun'yomi phổ biến nhất, tạo thành động từ 採るとる. Nó có nghĩa là "hái" (ví dụ: trái cây, rau củ) hoặc "áp dụng" (ví dụ: một ý kiến, một phương pháp). Nó nhấn mạnh một hành động có chủ ý lấy một thứ gì đó từ nguồn của nó.

  • 採るとる (toru) — hái (ví dụ: trái cây, nấm), áp dụng (ví dụ: một ý kiến, một chính sách).
  • 山菜を採るさんさいをとる (sansai o toru) — hái rau dại.
  • 意見を採るいけんをとる (iken o toru) — tiếp thu một ý kiến.

とり.いれる (toriireru): Cách đọc này được tìm thấy trong động từ ghép 採り入れるとりいれる, có nghĩa là "áp dụng," "kết hợp," hoặc "tiếp nhận." Nó ngụ ý đưa một cái gì đó mới vào một hệ thống hoặc quy trình hiện có.

  • 採り入れるとりいれる (toriireru) — áp dụng, kết hợp, tiếp nhận.
  • 新しい技術を採り入れるあたらしいぎじゅつをとりいれる (atarashii gijutsu o toriireru) — áp dụng công nghệ mới.
  • 彼のアイデアを採り入れたかれのアイデアをとりいれた (kare no aidea o toriireta) — Tôi đã tiếp thu ý tưởng của anh ấy.

Các từ và từ ghép phổ biến

Phần này trình bày các từ ghép khác nhau có chứa 採, được nhóm theo các danh mục chủ đề để giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về các ứng dụng đa dạng của nó.

Tuyển dụng và Lựa chọn

  • 採用さいよう (saiyō) — áp dụng; tuyển dụng; chiêu mộ (THẢI DỤNG).
  • 新卒採用しんそつさいよう (shinsotsu saiyō) — tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp (TÂN TỐT THẢI DỤNG).
  • 採用試験さいようしけん (saiyō shiken) — kỳ thi tuyển dụng (THẢI DỤNG THÍ NGHIỆM).

Quyết định và Chấp thuận Chính thức

  • 採決さいけつ (saiketsu) — biểu quyết; quyết định bằng bỏ phiếu (THẢI QUYẾT).
  • 採択さいたく (saitaku) — chấp thuận; lựa chọn (ví dụ: một nghị quyết hoặc đề xuất) (THẢI TRẠCH).

Chấm điểm và Đánh giá

  • 採点さいてん (saiten) — chấm điểm; xếp loại (THẢI ĐIỂM).
  • 採点基準さいてんきじゅん (saiten kijun) — tiêu chí chấm điểm (THẢI ĐIỂM CHUẨN).

Thu thập, Tập hợp và Khai thác

  • 採集さいしゅう (saishū) — bộ sưu tập; thu thập (ví dụ: mẫu vật như côn trùng, hoặc dữ liệu) (THẢI TẬP).
  • 採取さいしゅ (saishu) — thu thập; chiết xuất; tập hợp (ví dụ: mẫu khoa học, nguyên liệu thô) (THẢI THỦ). Thường được sử dụng cho các mẫu khoa học hoặc y tế.
  • 採掘さいくつ (saikutsu) — khai thác mỏ (THẢI QUẬT).
  • 採血さいけつ (saiketsu) — lấy máu; chọc tĩnh mạch (THẢI HUYẾT).
  • 採光さいこう (saikō) — lấy sáng; chiếu sáng; ánh sáng tự nhiên (THẢI QUANG).

Câu ví dụ

Kanojo wa yama de sansai o toru no ga suki desu.

Cô ấy thích hái rau dại trên núi.

Kaigi de sono teian ga saitaku sareta.

Đề xuất đã được thông qua tại cuộc họp.

Kaisha wa atarashii jinzai o saiyō suru yotei da.

Công ty dự định tuyển dụng nhân tài mới.

Sensei wa tesuto no saiten ni owarete iru.

Giáo viên đang bận chấm bài kiểm tra.

Saishin no gijutsu o toriireru koto de kōritsu ga agatta.

Bằng cách áp dụng công nghệ mới nhất, hiệu suất đã được cải thiện.

Chisō kara kaseki o saishū suru chōsa ga okonawareta.

Một cuộc khảo sát đã được tiến hành để thu thập hóa thạch từ tầng địa chất.

Kono heya wa saikō ga yoku, totemo akarui.

Căn phòng này có ánh sáng tự nhiên rất tốt và rất sáng sủa.

Ishi wa kanja kara ketsueki o saishu shita.

Bác sĩ đã lấy máu từ bệnh nhân.

Ōku no iken o toriirete saishū-an o matometa.

Chúng tôi đã tiếp thu nhiều ý kiến và hoàn thiện đề xuất cuối cùng.

Mukimei de saiketsu ga okonaware, zen'in sansei de kaketsu sareta.

Một cuộc bỏ phiếu kín đã được tổ chức, và đề xuất đã được thông qua với sự đồng thuận hoàn toàn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 採 (THẢI), hãy chia nó thành các thành phần: phần bên trái là bộ thủ 手 (THỦ - て), có nghĩa là "tay," và phần bên phải là 采 (THẢI - sai), bản thân nó có nghĩa là "hái" hoặc "thu thập." Chữ 采 thường được miêu tả là một bàn tay vươn lên để hái một thứ gì đó, như trái cây từ cây. Vì vậy, hãy tưởng tượng bạn dùng tay (手) để chủ động hái (采) quả mọng từ một bụi cây. Hình ảnh này trực tiếp củng cố các ý nghĩa cốt lõi của "hái," "thu thập," hoặc "lựa chọn" một thứ gì đó.

Các Kanji liên quan

  • (THỦ): Kanji này cũng có nghĩa là "lấy" hoặc "nhặt lên," nhưng nó là một thuật ngữ rộng hơn, tổng quát hơn. Trong khi 採 thường ngụ ý hái từ một nguồn hoặc lựa chọn/áp dụng một cách chính thức, 取 có thể đơn giản có nghĩa là có được hoặc nắm lấy.
  • たく (TRẠCH): Có nghĩa là "lựa chọn" hoặc "chọn." Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 選択せんたく (lựa chọn, chọn lựa) (TUYỂN TRẠCH), tập trung hoàn toàn vào hành động chọn từ nhiều lựa chọn khác nhau.
  • ひろ (THẬP): Có nghĩa là "nhặt lên" một thứ gì đó đã rơi hoặc ở dưới đất. Đây là một loại hái cụ thể hơn so với 採.
  • あつめる (TẬP): Có nghĩa là "tụ tập" hoặc "thu thập." Trong khi 採 cũng liên quan đến việc thu thập, 集める thường đề cập đến việc tập hợp nhiều vật phẩm riêng lẻ lại với nhau, trong khi 採 có thể ngụ ý chiết xuất hoặc lựa chọn từ một nguồn hoặc nhóm lớn hơn.
  • (MỘ): Có nghĩa là "yêu cầu" hoặc "tuyển dụng." Kanji này liên quan đến ý tưởng "tuyển dụng" hoặc "chiêu mộ" như thấy trong 採用さいよう (tuyển dụng, áp dụng) (THẢI DỤNG), tập trung vào hành động kêu gọi ứng viên.
Share:

Bài viết liên quan