12345678910111213
13 strokes

勢 — Thế lực, Sức mạnh, Đà

N2
On: セイ
Kun: いきおい
HV: THẾ

Ý nghĩa

勢 mang nhiều nghĩa: sức mạnh, quyền lực, năng lượng, đà tiến, và tầm ảnh hưởng. Khác với các từ đơn thuần chỉ sức mạnh, 勢 diễn tả chất lượng chảy cuộn, không thể ngăn cản của năng lượng đang chuyển động — đà tiến tự tích lũy và ngày càng khó cưỡng lại. Bạn sẽ gặp chữ này trong các tình huống biến động, văn chính trị, miêu tả sức mạnh thiên nhiên, và các biểu đạt về sinh lực cá nhân.

勢 gồm hai phần chính. Thành phần phía trên 埶 mô tả một người đang canh tác hay trồng trọt — kỹ năng và hành động có kiểm soát. Phía dưới là bộ thủ 力 (ちから), nghĩa là "sức mạnh" hay "lực". Kết hợp lại, chúng mô tả sức mạnh có định hướng, không phải ngẫu nhiên. Đó là lý do 勢 bao hàm mọi thứ từ sức mạnh quân sự đến xu thế thời đại.

勢 có 13 nét và được dạy ở lớp 6. Chữ này xuất hiện liên tục trong tin tức, văn viết kinh doanh và văn học — một chữ bắt buộc phải biết ở trình độ N2. Người học tiếng Việt có lợi thế: âm Hán-Việt THẾ liên kết trực tiếp với thế lực (quyền lực/tầm ảnh hưởng) và hình thế (tình huống/trạng thái).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

On'yomi chính là セイ. Âm này xuất hiện hầu hết trong các từ ghép gốc Hán (jukugo) và chiếm ưu thế trong văn viết trang trọng — đặc biệt là chính trị, quân sự và khoa học.

  • 勢力せいりょく (seiryoku) — thế lực, ảnh hưởng, sức mạnh (sức mạnh của bão; tầm ảnh hưởng của một phe phái chính trị)
  • 形勢けいせい (keisei) — hình thế, tình hình, cục diện hiện tại
  • 情勢じょうせい (jōsei) — tình hình hiện tại, hoàn cảnh
  • 優勢ゆうせい (yūsei) — ưu thế, vượt trội, đang dẫn trước
  • 劣勢れっせい (ressei) — thế yếu, đang ở thế bất lợi
  • 運勢うんせい (unsei) — vận mệnh, may mắn, số phận (thường dùng trong tử vi)
  • 威勢いせい (isei) — uy thế, quyền uy, sinh lực, tinh thần hăng hái

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Kun'yomi là いきおい. Dùng độc lập như danh từ, nó diễn tả đà tiến tự nhiên, hữu cơ: dòng chảy xiết của sông, năng lượng của đám đông, một xu hướng không thể hãm lại. Nó mang trọng lượng vật lý, cụ thể mà các từ ghép on'yomi không có.

  • 勢いいきおい (ikioi) — sức mạnh, sinh lực, xung lực, đà tiến
  • 勢いよくいきおいよく (ikioi yoku) — mạnh mẽ, với sức mạnh lớn (dạng trạng từ)
  • 勢いづくいきおいづく (ikioizuku) — lấy đà, được tiếp thêm sức mạnh

Từ & Từ ghép thông dụng

勢 xuất hiện xuyên suốt các lĩnh vực chính trị, thiên nhiên, quân sự và đời sống hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng, phân nhóm theo chủ đề.

Quyền lực và Tầm ảnh hưởng

  • 勢力せいりょく (seiryoku) — thế lực, ảnh hưởng, sức mạnh
  • 権勢けんせい (kensei) — quyền thế, uy quyền
  • 勢力圏せいりょくけん (seiryokuken) — phạm vi ảnh hưởng
  • 威勢いせい (isei) — sinh lực, tinh thần hăng hái, uy thế

Tình hình và Xu hướng

  • 形勢けいせい (keisei) — hình thế, cục diện
  • 情勢じょうせい (jōsei) — tình hình hiện tại, hoàn cảnh
  • 時勢じせい (jisei) — xu thế thời đại, dòng chảy của sự kiện
  • 大勢たいせい (taisei) — xu thế chung, chiều hướng của thời cuộc

Con người và Nhóm người

  • 大勢おおぜい (ōzei) — đông người, một đám đông (cùng chữ kanji, cách đọc và nghĩa khác)
  • 軍勢ぐんぜい (gunzei) — lực lượng quân sự, quân đội, binh lực
  • 多勢たぜい (tazei) — số đông, lực lượng đông đảo (thường dùng trong 多勢に無勢)

Tư thế và Vị thế

  • 体勢たいせい (taisei) — tư thế, dáng đứng, vị trí thân người
  • 態勢たいせい (taisei) — sẵn sàng, thái độ, tư thế (tư thế chuẩn bị)
  • 姿勢しせい (shisei) — tư thế, thái độ, lập trường (cả nghĩa vật lý lẫn ẩn dụ)

Ưu thế và Bất lợi

  • 優勢ゆうせい (yūsei) — ưu thế, vượt trội
  • 劣勢れっせい (ressei) — thế yếu, ở thế bất lợi
  • 攻勢こうせい (kōsei) — thế tấn công (quân sự hoặc nghĩa bóng)

Câu ví dụ

Kawa no mizu ga ikioi yoku nagarete iru.

Nước sông đang chảy xiết với sức mạnh lớn.

Chīmu wa ikioi ni notte renshō shita.

Đội bóng thừa thắng xông lên và liên tiếp giành chiến thắng.

Kono chiiki de wa hantaiha no seiryoku ga tsuyoi.

Ở khu vực này, phe đối lập có thế lực rất mạnh.

Kotoshi no unsei wa warukunai rashii.

Có vẻ như vận may năm nay không đến nỗi nào.

Shiai no keisei wa jojo ni gyakuten shita.

Cục diện trận đấu dần dần đảo ngược.

Sekai no jōsei wa kokkoku to henka shite iru.

Tình hình thế giới đang thay đổi từng phút từng giây.

Kare wa isei no ii koe de henji wo shita.

Anh ấy trả lời bằng giọng to và đầy khí thế.

Tazei ni buzei de, kateru mikomi wa nakatta.

Quá chênh lệch về số lượng, họ gần như không có cơ hội chiến thắng.

Atarashii gijutsu ga ikioi wo mashite iru.

Công nghệ mới đang lấy đà ngày càng mạnh hơn.

Senshu-tachi wa kōsei ni dete tensū wo kaseida.

Các vận động viên chuyển sang tấn công và ghi được nhiều điểm.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một chiến binh (力) đã dành nhiều năm mài giũa kỹ năng (thành phần phía trên 埶, một người chăm sóc đất đai). Anh ta không vội vàng — anh ta âm thầm tích lũy sức mạnh, và khi cuối cùng ra tay, không gì ngăn được 勢い của anh. Một con đập tích nước sau bờ tường cũng vậy: sức mạnh không xuất hiện ngay lập tức, nhưng một khi vỡ ra, ikioi là tuyệt đối. Hình ảnh sức mạnh tích lũy có định hướng đó chính là bản chất của 勢.

Người học tiếng Việt: âm Hán-Việt THẾ liên kết thẳng tới thế lực (势力) — quyền lực và tầm ảnh hưởng, hoàn toàn giống như trong tiếng Nhật.

Kanji liên quan

  • — Sức mạnh, lực; bộ thủ bên trong 勢, nhấn mạnh sức mạnh vật lý
  • — Uy quyền, phẩm giá, sự đe dọa; chia sẻ sắc thái của quyền lực áp đặt
  • — Mạnh mẽ, hùng hậu; thường đi cùng 勢 trong các ngữ cảnh về sức mạnh vượt trội
  • — Yếu ớt; mặt đối lập về mặt khái niệm, hữu ích khi học theo cặp tương phản
  • — Dòng chảy, luồng; chia sẻ ý nghĩa về chuyển động tiến về phía trước không thể ngăn cản với 勢い
  • — Chiến thắng, thắng lợi; thường xuất hiện cùng 勢 trong thể thao và thi đấu
Share:

Bài viết liên quan