Ý nghĩa
Kanji 包 có nghĩa là bọc, bao phủ, hoặc bao bọc một thứ gì đó bên trong thứ khác. Nó cũng mang ý nghĩa gói các vật phẩm lại với nhau, đóng gói hàng hóa để vận chuyển, và theo nghĩa bóng là chứa đựng hoặc bao hàm một khái niệm rộng lớn hơn. Bạn sẽ gặp 包 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như gói quà tại quầy bách hóa, băng bó vết thương trong y tế, dao bếp, và khái niệm sự khoan dung rộng lượng.
Thành phần bên ngoài 勹 — bộ "bao bọc", đọc là tsutsumigamae — mô tả một hình người cúi về phía trước với hai tay khum vào trong, như thể đang ôm ấp hay gập lại quanh một vật gì đó. Bên trong là hình dạng tượng trưng cho thai nhi hay phôi thai. Theo cách lý giải cổ điển, 包 ban đầu mô tả một đứa bé được bao bọc ấm áp trong bụng mẹ, và hình ảnh về sự che chở, bao bọc hoàn toàn đó đã tạo ra tất cả các nghĩa hiện đại liên quan đến việc che phủ và chứa đựng.
包 được viết chỉ với 5 nét, khiến nó là một trong những kanji N2 đơn giản nhất xét về số nét. Đây là chữ lớp 4 trong chương trình tiểu học tại Nhật Bản, vì vậy trẻ em Nhật thường thành thạo chữ này vào khoảng 9–10 tuổi. Mặc dù được giới thiệu sớm, các từ ghép của nó xuất hiện thường xuyên trong văn viết và văn nói của người lớn — đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại, y tế và trang trọng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi của 包 là ホウ (hō), chiếm ưu thế trong các danh từ ghép và là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong văn viết trang trọng tiếng Nhật. Âm Hán-Việt tương ứng là BAO.
- 包装 (hōsō) — đóng gói, bao bì; quá trình bao bọc hàng hóa (BAO TRANG)
- 包囲 (hōi) — bao vây, vây hãm; bao quanh mọi phía (BAO VÂY)
- 包括 (hōkatsu) — bao gồm toàn diện; bao hàm tất cả các yếu tố trong một phạm trù (BAO QUÁT)
- 包含 (hōgan) — chứa đựng, bao hàm; thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc logic (BAO HÀM)
- 包帯 (hōtai) — băng y tế; nghĩa đen là "dải băng bọc", dùng trong y tế (BAO ĐỚI)
- 包容 (hōyō) — sự khoan dung, rộng lượng; khả năng chấp nhận người khác như họ vốn có (BAO DUNG)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Âm kun'yomi là つつむ (tsutsumu), động từ thuần Nhật có nghĩa là "bọc" hoặc "bao phủ". Cách đọc này xuất hiện khi 包 đóng vai trò là động từ độc lập hoặc trong từ vựng thuần Nhật. Dạng danh từ liên quan つつみ (tsutsumi) chỉ một gói hàng hoặc bó đã được bọc lại.
- 包む (tsutsumu) — bọc, bao phủ; động từ hành động cốt lõi
- 包み (tsutsumi) — gói hàng, bó đồ; vật đã được bọc lại
- 小包 (kozutsumi) — bưu kiện, gói nhỏ; thường dùng cho các gói hàng bưu điện
- 包み紙 (tsutsumigami) — giấy gói quà; nghĩa đen là "giấy bọc"
Từ & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được phân nhóm theo ngữ cảnh.
Bao bì & Thương mại thường ngày
- 包装 (hōsō) — đóng gói, bao bì; thường thấy trên nhãn sản phẩm và tại quầy gói quà
- 包装紙 (hōsōshi) — giấy gói hàng; loại giấy dùng để bọc quà hoặc hàng hóa
- 小包 (kozutsumi) — bưu kiện, gói nhỏ; thuật ngữ chuẩn tại bưu điện
- 包み (tsutsumi) — gói bọc; thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vật nào đã được gói lại
Bếp núc & Ẩm thực
- 包丁 (hōchō) — dao bếp; từ tiêu chuẩn trong tiếng Nhật chỉ bất kỳ loại dao của đầu bếp nào
Y tế
- 包帯 (hōtai) — băng y tế; từ vựng thiết yếu trong bệnh viện và sơ cứu
- 包帯を巻く (hōtai o maku) — băng bó vết thương; cụm từ y tế quan trọng
Nghĩa trừu tượng & Trang trọng
- 包括 (hōkatsu) — toàn diện, bao quát; dùng trong văn bản pháp lý, mô tả chính sách và văn viết học thuật
- 包括的 (hōkatsuteki) — toàn diện (dạng tính từ); ví dụ: 包括的な計画 (một kế hoạch toàn diện)
- 包含 (hōgan) — bao hàm, chứa đựng; dùng trong logic, toán học và lập luận trang trọng
- 包囲 (hōi) — vây hãm, bao vây; dùng trong lịch sử quân sự và các ngữ cảnh chiến lược
- 包容力 (hōyōryoku) — sức bao dung, sự rộng lượng; phẩm chất cá nhân được đề cao trong văn hóa Nhật Bản
- 内包 (naihō) — hàm ý, nội hàm; ý nghĩa bên trong được chứa đựng trong một từ hay khái niệm
Câu ví dụ
母はプレゼントを丁寧に包んだ。
Haha wa purezento o teinei ni tsutsunda.
Mẹ tôi đã gói quà một cách cẩn thận.
この店では購入した商品を無料で包装してくれる。
Kono mise de wa kōnyū shita shōhin o muryō de hōsō shite kureru.
Cửa hàng này sẽ gói hàng đã mua miễn phí cho bạn.
郵便局で小包を送った。
Yūbinkyoku de kozutsumi o okutta.
Tôi đã gửi bưu kiện tại bưu điện.
料理人は鋭い包丁で野菜を切った。
Ryōrinin wa surudoi hōchō de yasai o kitta.
Đầu bếp đã cắt rau củ bằng con dao bếp sắc bén.
看護師は傷口に包帯を巻いた。
Kangoshi wa kizuguchi ni hōtai o maita.
Y tá đã băng vết thương lại.
この契約は包括的な条件を含んでいる。
Kono keiyaku wa hōkatsuteki na jōken o fukunde iru.
Hợp đồng này bao gồm các điều khoản toàn diện.
彼女は包容力があり、どんな人とも仲良くできる。
Kanojo wa hōyōryoku ga ari, donna hito to mo nakayoku dekiru.
Cô ấy rất bao dung và có thể hòa thuận với bất kỳ ai.
敵の軍隊は城を包囲した。
Teki no guntai wa shiro o hōi shita.
Quân địch đã bao vây tòa thành.
この言葉は複数の意味を内包している。
Kono kotoba wa fukusū no imi o naihō shite iru.
Từ này chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào hình dạng của 包: nét bên ngoài 勹 vẽ một hình người cúi về phía trước với hai tay khum vào trong, như thể đang vốc lấy thứ gì đó và ôm chặt vào lòng. Bên trong vòng tay khum đó là một hình nhỏ — hãy nghĩ đến nghĩa gốc: một đứa bé cuộn tròn trong bụng mẹ. Toàn bộ chữ là hình ảnh của sự bao bọc và che chở. Để nhớ cách đọc ホウ, hãy tưởng tượng ai đó thốt lên "Hô!" khi vòng tay ôm lấy một gói hàng lớn. Với kun'yomi, hãy đọc to つつむ (tsutsumu) trong khi mô phỏng động tác gấp vải quanh một món quà — âm thanh mềm mại, lặp đi lặp lại gợi lên cảm giác quấn từng lớp quanh một vật.
Kanji liên quan
- 勹 — Chính bộ "bao bọc"; hình người cúi với hai tay khum vào. Xuất hiện như một thành phần trong nhiều kanji khác liên quan đến che phủ hoặc hình dạng ẩn bên trong.
- 抱 — Ôm, bế trong vòng tay (JLPT N2); chia sẻ thành phần 包 và ý nghĩa bao bọc về mặt vật lý. Cách đọc: ホウ / だ(く). Hán-Việt: BẢO.
- 胞 — Tế bào (sinh học), tử cung, nhau thai; chứa 包 và bộ thịt 月. Cách đọc: ホウ. Gắn chặt với hình ảnh tử cung ban đầu của 包. Hán-Việt: BÀO.
- 泡 — Bong bóng, bọt; chứa 包 với bộ nước 氵. Một bong bóng là nước bao bọc xung quanh không khí. Cách đọc: ホウ / あわ. Hán-Việt: BÀO.
- 砲 — Đại bác, pháo binh; chứa 包 với bộ đá 石. Cách đọc: ホウ. Hán-Việt: PHÁO. Đại bác "bọc" lực nổ bên trong.
- 飽 — No, chán ngấy; chứa 包 với bộ ăn 食. Cách đọc: ホウ / あ(きる). Hán-Việt: BÃO. Khi dạ dày đã "bọc đầy" thức ăn, bạn no.