12345
5 strokes

包 — Bọc, Gói, Bao

N2
On: ホウ
Kun: つつ(む)、つつ(み)
HV: BAO

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là bọc, bao phủ, hoặc bao bọc một thứ gì đó bên trong thứ khác. Nó cũng mang ý nghĩa gói các vật phẩm lại với nhau, đóng gói hàng hóa để vận chuyển, và theo nghĩa bóng là chứa đựng hoặc bao hàm một khái niệm rộng lớn hơn. Bạn sẽ gặp 包 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như gói quà tại quầy bách hóa, băng bó vết thương trong y tế, dao bếp, và khái niệm sự khoan dung rộng lượng.

Thành phần bên ngoài — bộ "bao bọc", đọc là tsutsumigamae — mô tả một hình người cúi về phía trước với hai tay khum vào trong, như thể đang ôm ấp hay gập lại quanh một vật gì đó. Bên trong là hình dạng tượng trưng cho thai nhi hay phôi thai. Theo cách lý giải cổ điển, 包 ban đầu mô tả một đứa bé được bao bọc ấm áp trong bụng mẹ, và hình ảnh về sự che chở, bao bọc hoàn toàn đó đã tạo ra tất cả các nghĩa hiện đại liên quan đến việc che phủ và chứa đựng.

包 được viết chỉ với 5 nét, khiến nó là một trong những kanji N2 đơn giản nhất xét về số nét. Đây là chữ lớp 4 trong chương trình tiểu học tại Nhật Bản, vì vậy trẻ em Nhật thường thành thạo chữ này vào khoảng 9–10 tuổi. Mặc dù được giới thiệu sớm, các từ ghép của nó xuất hiện thường xuyên trong văn viết và văn nói của người lớn — đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại, y tế và trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi của 包 là ホウ (hō), chiếm ưu thế trong các danh từ ghép và là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong văn viết trang trọng tiếng Nhật. Âm Hán-Việt tương ứng là BAO.

  • 包装ほうそう (hōsō) — đóng gói, bao bì; quá trình bao bọc hàng hóa (BAO TRANG)
  • 包囲ほうい (hōi) — bao vây, vây hãm; bao quanh mọi phía (BAO VÂY)
  • 包括ほうかつ (hōkatsu) — bao gồm toàn diện; bao hàm tất cả các yếu tố trong một phạm trù (BAO QUÁT)
  • 包含ほうがん (hōgan) — chứa đựng, bao hàm; thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc logic (BAO HÀM)
  • 包帯ほうたい (hōtai) — băng y tế; nghĩa đen là "dải băng bọc", dùng trong y tế (BAO ĐỚI)
  • 包容ほうよう (hōyō) — sự khoan dung, rộng lượng; khả năng chấp nhận người khác như họ vốn có (BAO DUNG)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Âm kun'yomi là つつむ (tsutsumu), động từ thuần Nhật có nghĩa là "bọc" hoặc "bao phủ". Cách đọc này xuất hiện khi 包 đóng vai trò là động từ độc lập hoặc trong từ vựng thuần Nhật. Dạng danh từ liên quan つつみ (tsutsumi) chỉ một gói hàng hoặc bó đã được bọc lại.

  • つつむ (tsutsumu) — bọc, bao phủ; động từ hành động cốt lõi
  • つつみ (tsutsumi) — gói hàng, bó đồ; vật đã được bọc lại
  • 小包こづつみ (kozutsumi) — bưu kiện, gói nhỏ; thường dùng cho các gói hàng bưu điện
  • つつがみ (tsutsumigami) — giấy gói quà; nghĩa đen là "giấy bọc"

Từ & Từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được phân nhóm theo ngữ cảnh.

Bao bì & Thương mại thường ngày

  • 包装ほうそう (hōsō) — đóng gói, bao bì; thường thấy trên nhãn sản phẩm và tại quầy gói quà
  • 包装紙ほうそうし (hōsōshi) — giấy gói hàng; loại giấy dùng để bọc quà hoặc hàng hóa
  • 小包こづつみ (kozutsumi) — bưu kiện, gói nhỏ; thuật ngữ chuẩn tại bưu điện
  • 包みつつみ (tsutsumi) — gói bọc; thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vật nào đã được gói lại

Bếp núc & Ẩm thực

  • 包丁ほうちょう (hōchō) — dao bếp; từ tiêu chuẩn trong tiếng Nhật chỉ bất kỳ loại dao của đầu bếp nào

Y tế

  • 包帯ほうたい (hōtai) — băng y tế; từ vựng thiết yếu trong bệnh viện và sơ cứu
  • 包帯ほうたいく (hōtai o maku) — băng bó vết thương; cụm từ y tế quan trọng

Nghĩa trừu tượng & Trang trọng

  • 包括ほうかつ (hōkatsu) — toàn diện, bao quát; dùng trong văn bản pháp lý, mô tả chính sách và văn viết học thuật
  • 包括的ほうかつてき (hōkatsuteki) — toàn diện (dạng tính từ); ví dụ: 包括的な計画 (một kế hoạch toàn diện)
  • 包含ほうがん (hōgan) — bao hàm, chứa đựng; dùng trong logic, toán học và lập luận trang trọng
  • 包囲ほうい (hōi) — vây hãm, bao vây; dùng trong lịch sử quân sự và các ngữ cảnh chiến lược
  • 包容力ほうようりょく (hōyōryoku) — sức bao dung, sự rộng lượng; phẩm chất cá nhân được đề cao trong văn hóa Nhật Bản
  • 内包ないほう (naihō) — hàm ý, nội hàm; ý nghĩa bên trong được chứa đựng trong một từ hay khái niệm

Câu ví dụ

Haha wa purezento o teinei ni tsutsunda.

Mẹ tôi đã gói quà một cách cẩn thận.

Kono mise de wa kōnyū shita shōhin o muryō de hōsō shite kureru.

Cửa hàng này sẽ gói hàng đã mua miễn phí cho bạn.

Yūbinkyoku de kozutsumi o okutta.

Tôi đã gửi bưu kiện tại bưu điện.

Ryōrinin wa surudoi hōchō de yasai o kitta.

Đầu bếp đã cắt rau củ bằng con dao bếp sắc bén.

Kangoshi wa kizuguchi ni hōtai o maita.

Y tá đã băng vết thương lại.

Kono keiyaku wa hōkatsuteki na jōken o fukunde iru.

Hợp đồng này bao gồm các điều khoản toàn diện.

Kanojo wa hōyōryoku ga ari, donna hito to mo nakayoku dekiru.

Cô ấy rất bao dung và có thể hòa thuận với bất kỳ ai.

Teki no guntai wa shiro o hōi shita.

Quân địch đã bao vây tòa thành.

Kono kotoba wa fukusū no imi o naihō shite iru.

Từ này chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa khác nhau.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào hình dạng của : nét bên ngoài vẽ một hình người cúi về phía trước với hai tay khum vào trong, như thể đang vốc lấy thứ gì đó và ôm chặt vào lòng. Bên trong vòng tay khum đó là một hình nhỏ — hãy nghĩ đến nghĩa gốc: một đứa bé cuộn tròn trong bụng mẹ. Toàn bộ chữ là hình ảnh của sự bao bọcche chở. Để nhớ cách đọc ホウ, hãy tưởng tượng ai đó thốt lên "Hô!" khi vòng tay ôm lấy một gói hàng lớn. Với kun'yomi, hãy đọc to つつむ (tsutsumu) trong khi mô phỏng động tác gấp vải quanh một món quà — âm thanh mềm mại, lặp đi lặp lại gợi lên cảm giác quấn từng lớp quanh một vật.

Kanji liên quan

  • — Chính bộ "bao bọc"; hình người cúi với hai tay khum vào. Xuất hiện như một thành phần trong nhiều kanji khác liên quan đến che phủ hoặc hình dạng ẩn bên trong.
  • — Ôm, bế trong vòng tay (JLPT N2); chia sẻ thành phần 包 và ý nghĩa bao bọc về mặt vật lý. Cách đọc: ホウ / だ(く). Hán-Việt: BẢO.
  • — Tế bào (sinh học), tử cung, nhau thai; chứa 包 và bộ thịt 月. Cách đọc: ホウ. Gắn chặt với hình ảnh tử cung ban đầu của 包. Hán-Việt: BÀO.
  • — Bong bóng, bọt; chứa 包 với bộ nước 氵. Một bong bóng là nước bao bọc xung quanh không khí. Cách đọc: ホウ / あわ. Hán-Việt: BÀO.
  • — Đại bác, pháo binh; chứa 包 với bộ đá 石. Cách đọc: ホウ. Hán-Việt: PHÁO. Đại bác "bọc" lực nổ bên trong.
  • — No, chán ngấy; chứa 包 với bộ ăn 食. Cách đọc: ホウ / あ(きる). Hán-Việt: BÃO. Khi dạ dày đã "bọc đầy" thức ăn, bạn no.
Share:

Bài viết liên quan