12345
5 strokes

辺 (BIÊN) — Cạnh, Mép, Vùng lân cận

N2
On: ヘン
Kun: あた.り、ほと.り、べ
HV: Biên

Ý nghĩa

Kanji 辺 (へん, あた.り, ほと.り, べ) chủ yếu đề cập đến 'bên cạnh,' 'cạnh,' 'biên giới,' 'vùng lân cận,' hoặc 'khu vực lân cận.' (辺 - BIÊN) Nó chỉ một khu vực bao quanh ngay lập tức một cái gì đó, một ranh giới, hoặc một trong các bề mặt của một đối tượng. Kanji này rất cần thiết để diễn đạt vị trí, sự gần gũi và phạm vi. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh từ các khu vực địa lý đến các khái niệm trừu tượng như 'khoảng một thời gian nhất định' hoặc 'liên quan đến một vấn đề nhất định.'

Chữ 辺 (BIÊN) là một dạng giản thể của 邊. Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, ⻎ (しんにょう - shinnyō), là bộ 'đường' hoặc 'chuyển động', gợi ý sự đi qua, di chuyển hoặc gần gũi. Thành phần bên phải, thường được coi là phần ngữ âm, 弁 (べん), có thể biểu thị một cạnh hoặc một cái nắp. Khi kết hợp, bộ 'đường' với thành phần 'cạnh' gợi lên hình ảnh di chuyển dọc theo hoặc ở mép của một con đường hoặc khu vực. Do đó, hình dạng của kanji này minh họa hiệu quả các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'vùng lân cận,' 'biên giới,' hoặc 'bên cạnh' bằng cách miêu tả một con đường dẫn đến hoặc định nghĩa một cạnh.

Sự liên kết hình ảnh này giúp củng cố ý nghĩa của kanji: một con đường (⻎) dẫn đến hoặc định nghĩa một khu vực hay ranh giới (弁). Nó bao gồm 5 nét và được dạy trong lớp 4 tại các trường tiểu học Nhật Bản, phản ánh việc sử dụng phổ biến và tầm quan trọng của nó trong vốn từ vựng cơ bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

ヘン (hen)

Cách đọc On'yomi ヘン (BIÊN) chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Nó thường đề cập đến 'bên cạnh,' 'cạnh,' 'biên giới,' hoặc 'khu vực,' xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, trừu tượng hoặc kỹ thuật hơn như toán học hoặc địa lý. Nó cũng có thể được sử dụng một cách thông tục để chỉ một khu vực hoặc chủ đề chung.

  • 周辺しゅうへん (shūhen) — lân cận, xung quanh, chu vi. (周辺 - CHU BIÊN) Từ ghép này thường mô tả khu vực xung quanh một điểm hoặc đối tượng cụ thể.
  • 辺境へんきょう (henkyō) — biên giới, vùng biên, vùng xa xôi. (辺境 - BIÊN CƯƠNG) Thuật ngữ này đề cập đến các khu vực xa xôi hoặc biên giới, thường ngụ ý một cảm giác hoang dã hoặc hẻo lánh.
  • 両辺りょうへん (ryōhen) — cả hai vế/bên. (両辺 - LƯỠNG BIÊN) Thường được sử dụng trong toán học để chỉ cả hai vế của một phương trình hoặc một lập luận.
  • 左辺さへん (sahen) — vế trái/bên trái. (左辺 - TẢ BIÊN) Cũng thường được tìm thấy trong ngữ cảnh toán học cho vế trái của một phương trình.
  • 右辺うへん (uhen) — vế phải/bên phải. (右辺 - HỮU BIÊN) Là đối ứng của 左辺, đề cập đến vế phải của một phương trình.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

あた.り (atari)

Cách đọc Kun'yomi này được sử dụng để chỉ 'vùng lân cận,' 'khu vực,' hoặc 'khoảng.' Nó thường được thấy dưới dạng hậu tố hoặc trong các biểu thức liên quan đến vị trí hoặc thời gian gần đúng. Nó mang sắc thái thông tục, ít trang trọng hơn so với cách đọc On'yomi ヘン (BIÊN).

  • この辺りこのあたり (kono atari) — xung quanh đây, khu vực này. (辺り - BIÊN) Một cụm từ rất phổ biến để chỉ khu vực lân cận trực tiếp.
  • その辺りそのあたり (sono atari) — xung quanh đó, khu vực đó. (辺り - BIÊN) Tương tự như この辺り nhưng đề cập đến một vị trí hơi xa hơn, nhưng vẫn có thể cảm nhận được.
  • 十時辺りじゅうじあたり (jūji atari) — khoảng mười giờ. (辺り - BIÊN) Dùng để chỉ một thời gian xấp xỉ.

ほと.り (hotori)

Cách đọc ほとり (BIÊN) cũng có nghĩa là 'vùng lân cận,' 'cạnh,' hoặc 'bờ.' Tuy nhiên, nó thường mang ý nghĩa thơ mộng hoặc văn học hơn so với あた.り. Nó thường đề cập đến khu vực ngay cạnh các đặc điểm tự nhiên như hồ, sông hoặc rừng, gợi lên cảm giác 'ở bên cạnh'.

  • 湖の辺みずうみのほとり (mizuumi no hotori) — bên hồ, bờ hồ. (辺 - BIÊN) Điều này thể hiện việc ở ngay cạnh hồ.
  • 川の辺かわのほとり (kawa no hotori) — bên sông, bờ sông. (辺 - BIÊN) Cách dùng tương tự cho sông.
  • 森の辺もりのほとり (mori no hotori) — ở rìa rừng. (辺 - BIÊN)

べ (be)

Cách đọc này gần như chỉ được sử dụng làm hậu tố, thường kết hợp với kanji chỉ các yếu tố tự nhiên để chỉ rõ 'bên cạnh' hoặc 'bờ'. Nó rất phổ biến khi mô tả phong cảnh.

  • 水辺みずべ (mizube) — bờ nước. (水辺 - THỦY BIÊN) Bất kỳ khu vực nào cạnh một vùng nước.
  • 海辺うみべ (umibe) — bờ biển, bãi biển. (海辺 - HẢI BIÊN) Khu vực dọc theo biển.
  • 川辺かわべ (kawabe) — bờ sông, bãi sông. (川辺 - XUYÊN BIÊN) Vùng đất liền kề với một con sông.
  • 岸辺きしべ (kishibe) — bờ, bãi. (岸辺 - NGẠN BIÊN) Thường đề cập đến mép của một vùng nước lớn như hồ hoặc đại dương, hoặc bờ sông.
  • 路辺ろべ (robe) — ven đường. (路辺 - LỘ BIÊN) Khu vực dọc theo một con đường.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 辺 (BIÊN) tạo thành nhiều từ ghép hữu ích, được phân loại ở đây theo cách sử dụng theo chủ đề của chúng.

Vị trí & Sự gần gũi chung

  • 周辺しゅうへん (shūhen) — xung quanh, vùng lân cận, chu vi. (周辺 - CHU BIÊN)

Ví dụ: えき周辺しゅうへんはいつもにぎやかだ。 (Khu vực quanh nhà ga luôn nhộn nhịp.)

  • 辺りあたり (atari) — vùng lân cận, xung quanh, khu vực. (辺り - BIÊN) Thường được sử dụng một cách thông tục cho một khu vực chung hoặc thời gian xấp xỉ.

Ví dụ: この辺りこのあたりしずかでみやすい。(Khu vực này yên tĩnh và dễ sống.)

  • この辺このへん (kono hen) — xung quanh đây, khu vực này. (辺 - BIÊN) Một cách nói rất phổ biến, thân mật để chỉ vùng lân cận trực tiếp hoặc một phạm vi thảo luận mơ hồ.

Ví dụ: この辺このへんにコンビニはありますか。(Có cửa hàng tiện lợi nào quanh đây không?)

Phong cảnh tự nhiên & Đặc điểm địa lý

  • 海辺うみべ (umibe) — bờ biển, bãi biển. (海辺 - HẢI BIÊN) Vùng đất giáp biển.

Ví dụ: なつ家族かぞく海辺うみべでバーベキューをします。(Vào mùa hè, tôi thường nướng BBQ cùng gia đình ở bờ biển.)

  • 川辺かわべ (kawabe) — bờ sông, bãi sông. (川辺 - XUYÊN BIÊN) Khu vực dọc theo một con sông.

Ví dụ: 子供こどもたちは川辺かわべいしげてあそんでいた。(Những đứa trẻ đang chơi bên sông, ném đá.)

  • 水辺みずべ (mizube) — bờ nước. (水辺 - THỦY BIÊN) Một thuật ngữ chung cho bất kỳ khu vực nào cạnh một vùng nước.

Ví dụ: 水辺みずべには様々さまざま植物しょくぶつ生息せいそくしている。(Nhiều loài thực vật sinh sống ở bờ nước.)

  • 岸辺きしべ (kishibe) — bờ, bãi. (岸辺 - NGẠN BIÊN) Thường đề cập đến mép của một hồ, biển, hoặc sông lớn, hoặc bờ sông.

Ví dụ: ふねがゆっくりと岸辺きしべちかづいた。(Chiếc thuyền từ từ tiến vào bờ.)

  • 路辺ろべ (robe) — ven đường. (路辺 - LỘ BIÊN) Khu vực dọc theo một con đường.

Ví dụ: 路辺ろべいているはなはとてもうつくしい。(Những bông hoa nở ven đường rất đẹp.)

  • 辺境へんきょう (henkyō) — biên giới, vùng biên, vùng xa xôi. (辺境 - BIÊN CƯƠNG)

Ví dụ: この物語ものがたり辺境へんきょうひと々の生活せいかつえがいている.(Câu chuyện này mô tả cuộc sống của những người sống ở vùng biên cương.)

Các khái niệm toán học & trừu tượng

  • 両辺りょうへん (ryōhen) — cả hai vế/bên. (両辺 - LƯỠNG BIÊN) Được sử dụng trong các phương trình hoặc lập luận.

Ví dụ: 方程式ほうていしき両辺りょうへんを3でる.(Chia cả hai vế của phương trình cho 3.)

  • 片辺へんぺん (henpen) — một mảnh nhỏ, một đoạn. (片辺 - PHIẾN BIÊN) (Cách đọc này thường dùng cho một mảnh nhỏ của cái gì đó, không phải một phía.)

Ví dụ: かれかみ片辺へんぺんにメモをいた.(Anh ấy đã viết một ghi chú trên một mảnh giấy nhỏ.)

Các câu ví dụ

Eki no shūhen ni wa, oishii resutoran ga takusan arimasu.

Có nhiều nhà hàng ngon xung quanh nhà ga.

Natsu wa itsumo kazoku to umibe de sugoshimasu.

Vào mùa hè, tôi luôn dành thời gian cùng gia đình ở bờ biển.

Kodomotachi wa kawabe de genki ni asonde imasu.

Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ bên sông.

Kono atari wa yoru ni naru to shizuka ni narimasu.

Khu vực này trở nên yên tĩnh vào ban đêm.

Mori no oku no mizube ni wa, mezurashii tori ga seisoku shite imasu.

Có những loài chim quý hiếm sống ở bờ nước sâu trong rừng.

Henkyō no chi de no seikatsu wa kibishii to kikimashita.

Tôi nghe nói cuộc sống ở vùng biên cương rất khắc nghiệt.

Watashi no ie wa mizuumi no hotori ni arimasu.

Nhà tôi ở bên hồ.

Sūgaku no mondai de, ryōhen o onaji kazu de waru koto ga dekimasu.

Trong một bài toán, bạn có thể chia cả hai vế cho cùng một số.

Yūhi ga kishibe o utsukushiku terashite imashita.

Mặt trời lặn đang chiếu sáng rực rỡ bờ biển.

Sono hen no hanashi wa mata kondo ni shimashō.

Chúng ta hãy nói về chuyện đó/vấn đề đó vào lúc khác nhé.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 辺 (BIÊN), hãy hình dung một hành trình đến một địa điểm cụ thể. Bộ thủ bên trái ⻎ (しんにょう) tượng trưng cho 'con đường' hoặc 'lối đi', chỉ sự di chuyển. Phần bên phải, 弁, có thể được hiểu theo hình ảnh là 'cạnh' hoặc 'biên giới' nơi con đường kết thúc hoặc định rõ một giới hạn. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ dọc theo một con đường quanh co (⻎) cho đến khi bạn đến cạnh (弁) của một ngôi làng, một con sông, hoặc một khu rừng. Hình ảnh kết hợp này củng cố ý nghĩa 'bên cạnh,' 'vùng lân cận,' hoặc 'khu vực' bằng cách kết nối một con đường dẫn đến hoặc phân định một địa điểm cụ thể. Do đó, 'một con đường dẫn đến một cạnh' giúp bạn nhớ lại 'bên cạnh' hoặc 'vùng lân cận'.

Kanji liên quan

  • 隣 (LÂN)となり (tonari), となりの (tonari no) — nhà bên cạnh, lân cận. Kanji này chia sẻ khái niệm về sự gần gũi, tương tự ý nghĩa 'vùng lân cận' của 辺 (BIÊN).
  • 周 (CHU)まわり (mawari), しゅう (shū) — chu vi, xung quanh, vòng. Trong khi 辺 (BIÊN) thường tập trung vào 'một bên' hoặc 'một khu vực,' 周 (CHU) nhấn mạnh toàn bộ khu vực xung quanh một cái gì đó. Ví dụ, 周辺しゅうへん (CHU BIÊN) sử dụng cả hai, có nghĩa là 'khu vực xung quanh'.
  • 側 (TRẮC)かわ (kawa), そば (soba), ソク (soku) — bên, sườn, phần. Kanji này là một từ đồng nghĩa trực tiếp với 'bên' và 'sườn', thường được sử dụng thay thế cho 辺 (BIÊN) trong các ngữ cảnh đề cập đến một mặt vật lý của một đối tượng hoặc cơ thể.
  • 畔 (BẠN)くろ (kuro), ハン (han) — đê, bờ, bờ (của ruộng lúa, hồ). Kanji này đặc biệt đề cập đến các bờ hoặc mép của ruộng đồng hoặc vùng nước, một dạng chuyên biệt hơn của các ý nghĩa 'bờ nước' hoặc 'bờ sông' của 辺 (BIÊN).
  • 方 (PHƯƠNG)かた (kata), ほう (hō) — hướng, cách, phía. Mặc dù có ý nghĩa rộng hơn, 方 (PHƯƠNG) cũng có thể chỉ 'một phía' hoặc 'một hướng.' Nó thường được sử dụng kết hợp với các từ khác để chỉ rõ một khu vực hoặc hướng chung, tương tự như 辺 (BIÊN) trong cách dùng rộng hơn của nó.
Share:

Bài viết liên quan