12345
5 strokes

犯 — Tội Phạm, Vi Phạm, Phạm Tội

N2
On: ハン
Kun: おか(す)
HV: PHẠM

Ý nghĩa

犯 là trung tâm của từ vựng pháp lý trong tiếng Nhật. Là động từ (おかす), nó mang nghĩa phạm tội, vi phạm, hoặc vượt ranh giới—dù là phá vỡ luật pháp, xâm phạm quyền của người khác, hay vượt qua ranh giới đạo đức. Trong các từ ghép danh từ, 犯 chỉ hành vi phạm tội hoặc người thực hiện hành vi đó.

Chữ này gồm hai bộ phận: 犭 (けものへん), bộ thú xuất phát từ 犬 (chó), nằm bên trái; 巳, hình ảnh con rắn cuộn tròn theo truyền thống, lấp đầy bên phải. Hai yếu tố kết hợp gợi lên một xung động nguyên thủy, bản năng động vật vượt qua ranh giới văn minh—sức mạnh thô sơ đằng sau mọi hành vi vi phạm.

Lớp 5 tiểu học, chỉ 5 nét—犯 trông có vẻ đơn giản một cách đánh lừa. Mở bất kỳ trang tin tức hình sự nào trên báo Nhật hay lướt qua một bản báo cáo cảnh sát và nó xuất hiện ngay trong vài giây. Với người học N2, kanji này là không thể tránh khỏi.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt của chữ này là PHẠM, như trong phạm tội (to commit a crime) hoặc phạm nhân (criminal)—một liên hệ từ nguyên trực tiếp giúp ghi nhớ kanji này dễ dàng hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

ハン (han) là on'yomi, hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語). Nó thống trị các văn cảnh trang trọng—phòng xử án, bản tin, văn bản pháp luật.

  • 犯罪はんざい (hanzai) — tội phạm, tội hình sự (PHẠM TỘI). Lướt qua bất kỳ tiêu đề tin tức hình sự nào bằng tiếng Nhật và 犯罪 sẽ xuất hiện.
  • 犯人はんにん (hannin) — tội phạm, người phạm tội (PHẠM NHÂN). Xuất hiện liên tục trong tiểu thuyết trinh thám, bản tin và phim cảnh sát.
  • 犯行はんこう (hankou) — hành vi phạm tội, việc thực hiện tội phạm (PHẠM HÀNH). Chỉ hành vi, không chỉ người thực hiện.
  • 防犯ぼうはん (bouhan) — phòng chống tội phạm (PHÒNG PHẠM). Xuất hiện trong 防犯カメラ (camera an ninh) và 防犯グッズ (đồ phòng chống tội phạm).
  • 共犯きょうはん (kyouhan) — đồng phạm, tòng phạm (CỘNG PHẠM). Thuật ngữ pháp lý khi hai người trở lên cùng thực hiện hành vi phạm tội.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

おか(す) (okasu) là kun'yomi—một ngoại động từ dùng trong cấu trúc tiếng Nhật thuần. 犯すおかす luôn đi kèm tân ngữ trực tiếp và có thể mang nghĩa phạm tội, vi phạm quy tắc, hoặc vượt qua ranh giới.

  • つみ犯すおかす (tsumi wo okasu) — phạm tội hoặc phạm tội ác. Cách dùng động từ phổ biến nhất.
  • 法律ほうりつ犯すおかす (houritsu wo okasu) — vi phạm pháp luật.
  • 過ちあやまち犯すおかす (ayamachi wo okasu) — phạm sai lầm hoặc lỗi lầm. Sắc thái nhẹ hơn so với hai cách dùng trên.

Từ ghép & Từ thường gặp

Các từ ghép của 犯 tập trung quanh ba ý tưởng: bản thân hành vi, những người liên quan, và nỗ lực ngăn chặn.

Tội phạm và Hành vi phạm tội

  • 犯罪はんざい (hanzai) — tội phạm, tội hình sự (PHẠM TỘI)
  • 犯人はんにん (hannin) — tội phạm, người phạm tội (PHẠM NHÂN)
  • 犯行はんこう (hankou) — hành vi phạm tội, việc thực hiện tội phạm (PHẠM HÀNH)
  • 犯意はんい (han'i) — cố ý phạm tội, mens rea (PHẠM Ý)
  • 犯法はんぽう (hanpou) — vi phạm pháp luật (PHẠM PHÁP)

Các loại tội phạm

  • 主犯しゅはん (shuhan) — tội phạm chính, kẻ cầm đầu (CHỦ PHẠM)
  • 共犯きょうはん (kyouhan) — đồng phạm, tòng phạm (CỘNG PHẠM)
  • 初犯しょはん (shohan) — lần phạm tội đầu tiên, tội phạm lần đầu (SƠ PHẠM)
  • 再犯さいはん (saihan) — tái phạm, tội phạm nhiều lần (TÁI PHẠM)
  • 現行犯げんこうはん (genkouhan) — bắt quả tang, phạm tội hiện hành (HIỆN HÀNH PHẠM)

Phòng chống tội phạm và các từ liên quan

  • 防犯ぼうはん (bouhan) — phòng chống tội phạm (PHÒNG PHẠM)
  • 防犯カメラぼうはんカメラ (bouhan kamera) — camera an ninh, CCTV
  • 性犯罪せいはんざい (sei hanzai) — tội phạm tình dục (TÍNH PHẠM TỘI)
  • 犯罪者はんざいしゃ (hanzaisha) — tội phạm (chỉ người) (PHẠM TỘI GIẢ)

Câu ví dụ

Kare wa juudai na hanzai wo okashita.

Anh ta đã phạm một tội nghiêm trọng.

Keisatsu wa tsui ni hannin wo taiho shita.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tội phạm.

Hankou no douki wa mada fumei da.

Động cơ của hành vi phạm tội vẫn chưa rõ ràng.

Kono chiku de wa bouhan kamera ga fuete iru.

Camera an ninh đang ngày càng nhiều hơn ở khu vực này.

Kanojo wa kyouhan to shite utagawarete iru.

Cô ấy đang bị nghi ngờ là đồng phạm.

Genkouhan de taiho sareta otoko wa mokuhiken wo koushi shita.

Người đàn ông bị bắt quả tang đã thực hiện quyền im lặng của mình.

Ayamachi wo okashita koto wo fukaku hansei shite iru.

Tôi đang suy nghĩ sâu sắc về lỗi lầm mà mình đã phạm phải.

Saihan wo fusegu tame no taisaku ga hitsuyou da.

Cần có các biện pháp để ngăn chặn tái phạm.

Hanzairitsu ga takai chiiki de wa juumin ga fuan wo kanjite iru.

Cư dân ở các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao đang cảm thấy lo lắng.

Shuhan wa choueki juunen no kei wo iiwatasareta.

Tội phạm chính bị tuyên án mười năm tù giam.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một con thú hoang (犭, bộ thú bên trái) cuộn tròn như một con rắn (巳, bên phải), sẵn sàng tấn công—bản năng thuần túy, không màng đến quy tắc. Đó là 犯. Khi con thú phá vỡ ranh giới văn minh, một tội ác xảy ra. Nhìn thấy 犭 kết hợp với 巳 ở bất kỳ đâu và hình ảnh đó lập tức hiện ra: vi phạm, vượt ranh giới, phạm tội. Người Việt Nam: khắc sâu với PHẠM (phạm tội).

Kanji liên quan

  • — tội lỗi, tội danh (つみ / ザイ). 犯 nhấn mạnh hành vi; 罪 nhấn mạnh tội danh hoặc sự có tội. Hai chữ kết hợp trong 犯罪 (hanzai).
  • — hình phạt, trừng phạt (ケイ). Hệ quả theo sau 犯. Thấy trong 刑事 (keiji, thám tử) và 刑務所 (keimusho, nhà tù).
  • — pháp luật (ホウ). Khung pháp lý xác định thế nào là 犯. Xuất hiện trong 犯法 (hanpou, vi phạm pháp luật).
  • — bắt giữ, bắt (とら(える) / ホ). Hành động được thực hiện khi xác định được 犯, như trong 逮捕 (taiho, bắt giữ).
  • — trộm cắp, ăn cắp (ぬす(む) / トウ). Một loại 犯 cụ thể.
Share:

Bài viết liên quan