1234567891011
11 strokes

乾 — Khô, Trời

N2
On: カン、ケン
Kun: かわ.く、かわ.かす、ほ.す、ひ.る、いぬい
HV: Can, Càn, Kiền

Ý nghĩa

Chữ Hán 乾 (CÀN) hàm chứa một sự đối lập thú vị, đại diện cho cả trạng thái hữu hình là 'khô ráo' và khái niệm trừu tượng, sâu sắc hơn là 'trời' hoặc 'bầu trời'. Trong cách dùng phổ biến hàng ngày, 乾 (CÀN) đề cập đến sự thiếu độ ẩm, xuất hiện trong các ngữ cảnh như đất khô cằn, thực phẩm khô, hoặc hành động đơn giản là phơi quần áo. Ý nghĩa thực tế này thường gặp trong cuộc sống. Tuy nhiên, tầm quan trọng của nó còn sâu sắc hơn. Quay ngược về triết học cổ đại Trung Quốc, đặc biệt trong Kinh Dịch, 乾 (CÀN) còn là quẻ đầu tiên (☰), tượng trưng cho Trời, nam tính, sức mạnh và sự sáng tạo. Chiều kích triết học này làm phong phú thêm ý nghĩa của ký tự, đưa nó vượt xa trạng thái vật lý đơn thuần.

Hình ảnh trực quan của 乾 (CÀN) kết nối một cách tinh tế với ý nghĩa kép của nó. Dù không phải là một chữ tượng hình trực tiếp, nhưng các thành phần riêng lẻ của nó lại cung cấp những gợi ý về bản chất. Bộ thủ ⼲ (CÀN), nằm ở phía dưới (mặc dù nó có thể xuất hiện ở phía trên hoặc bên trái trong các chữ Hán khác), trực tiếp có nghĩa là 'khô' hoặc 'che chắn', nhấn mạnh khía cạnh khô cằn. Thành phần phía trên, 倝 (CÁN), gợi ý 'ánh nắng' hoặc 'bình minh', điều tự nhiên làm khô mọi thứ hoặc, theo nghĩa bóng, chiếu sáng bầu trời. Sự kết hợp các yếu tố này hòa quyện tuyệt đẹp giữa ý tưởng về sự làm khô do mặt trời và bầu trời bao la. 乾 (CÀN) có 11 nét và được dạy cho học sinh tiểu học (Lớp 4) ở Nhật Bản. Mặc dù được giới thiệu sớm, nhưng các cách đọc và từ ghép khác nhau của nó là rất cần thiết cho những người học nhắm đến cấp độ JLPT N2, nơi đòi hỏi phải nắm vững nhiều sắc thái của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 乾 (CÀN) có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Đối với 乾 (CÀN), chúng ta gặp hai cách đọc On'yomi chính: カン (kan - CÀN) và ケン (ken - CÀN).

カン (kan - CÀN) — Cách đọc này liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa 'khô' của chữ Hán và xuất hiện trong nhiều từ phổ biến liên quan đến việc làm khô, khô cằn và làm rỗng.

  • 乾燥かんそう (kansō) — khô ráo; mất nước. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả thời tiết khô, da khô hoặc thực phẩm khô.
  • 乾杯かんぱい (kanpai) — nâng cốc; cạn chén. Theo nghĩa đen là 'làm khô chén', nó được dùng khi uống mừng.
  • 乾電池かんでんち (kandenchi) — pin khô. Đề cập đến loại pin sử dụng chất điện phân dạng bột nhão, đối lập với pin ướt.

ケン (ken - CÀN) — Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày. Thay vào đó, nó mang ý nghĩa triết học cổ xưa hơn về 'thiên' hoặc 'vũ trụ', thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học.

  • 乾坤けんこん (kenkon) — trời đất; vũ trụ; càn khôn. Một thuật ngữ trang trọng thường thấy trong các tác phẩm văn học hoặc võ thuật.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là những từ thuần Nhật phù hợp với ý nghĩa của chữ Hán. 乾 (CÀN) có một số cách đọc Kun'yomi quan trọng, mỗi cách truyền tải những sắc thái hơi khác nhau.

かわ.く (kawa.ku) — (Nội động từ) Khô; khô cạn; khát nước. Cách đọc này mô tả một thứ gì đó tự khô đi.

  • のどかわ (nodo ga kawaku) — khát nước (theo nghĩa đen là 'họng khô').
  • 洗濯物せんたくものかわ (sentakumono ga kawaku) — quần áo khô.

かわ.かす (kawa.kasu) — (Ngoại động từ) Làm khô (một thứ gì đó); làm khô cạn. Cách đọc này mô tả hành động chủ động làm khô một thứ gì đó.

  • かみかわかす (kami o kawakasu) — sấy tóc.
  • 布巾ふきんかわかす (fukin o kawakasu) — phơi khăn lau.

ほ.す (ho.su) — Phơi khô (ví dụ: quần áo, cá dưới nắng); làm cạn (chén, ao); phơi thoáng. Cách đọc này thường ngụ ý phơi khô ngoài trời hoặc làm rỗng hoàn toàn chất lỏng.

  • さかな (sakana o hosu) — phơi cá khô.
  • コップこっぷ (koppu o hosu) — uống cạn ly.

ひ.る (hi.ru) — Khô cạn (thường chỉ một vùng nước); cạn (thủy triều). Cách đọc này đặc biệt đề cập đến việc khô hoặc rút đi của các nguồn nước.

  • かわ (kawa ga hiru) — sông cạn.

いぬい (inui - CÀN) — Tây Bắc (một thuật ngữ chỉ phương hướng truyền thống, thường thấy trong tên địa danh hoặc họ). Đây là một cách đọc độc đáo gắn liền với ý nghĩa triết học của 乾 (CÀN) như quẻ tượng trưng cho hướng tây bắc.

  • いぬい方向ほうこう (inui no hōkō) — hướng tây bắc.
  • いぬいさん (Inui-san) — Ông/Bà Inui (một họ phổ biến của Nhật).

Từ và cụm từ thông dụng

Dưới đây là các từ và cụm từ thông dụng sử dụng chữ Hán 乾 (CÀN), được phân loại theo chủ đề:

Khô và Khô cằn

  • 乾燥機かんそうき (kansōki) — máy sấy quần áo; máy sấy
  • 乾物かんぶつ (kambutsu) — đồ khô (ví dụ: nấm khô, trái cây sấy khô)
  • 乾麺かんめん (kamen) — mì khô
  • 乾期かんき (kanki) — mùa khô
  • 乾酪かんらく (kanraku) — phô mai (một thuật ngữ ít phổ biến, trang trọng hơn)

Hành động làm khô

  • 乾かすかわかす (kawakas_u_) — làm khô cái gì đó (ví dụ: tóc, quần áo)
  • 乾くかわく (kawak_u_) — bị khô; khát nước
  • 干物ひもの (himono) — cá khô
  • 干すほす (hos_u_) — phơi khô (quần áo); làm cạn (ly)

Trừu tượng và Triết học

  • 乾坤一擲けんこんいってき (kenkon itteki) — cược tất cả vào một ván; một cuộc đánh bạc được ăn cả ngã về không (theo nghĩa đen là 'một lần quăng trời đất')
  • 乾為天けんいてん (ken'i-ten) — quẻ đầu tiên của Kinh Dịch, tượng trưng cho thiên (trời)

Các cách dùng khác

  • いぬい (Inui) — Tây Bắc (hướng truyền thống); một họ của Nhật
  • いぬい通りとおり (Inui-dōri) — Đường Inui (một tên địa danh phổ biến, thường chỉ một con đường ở hướng tây bắc)

Câu ví dụ

Sentakumono ga hi no shita de sugu ni kawaita.

Quần áo khô nhanh dưới nắng.

Nodo ga kawaita node mizu o nonda.

Tôi khát nước nên đã uống nước.

Kanojo wa kami o doraiyā de kawakashita.

Cô ấy đã sấy khô tóc bằng máy sấy.

Tenki ga ii kara futon o hoshimashō.

Thời tiết đẹp nên hãy phơi chăn đệm đi.

Kanpai no ondo o toru.

Dẫn dắt nâng cốc.

Mukashi no Nihon kaoku wa Inui no hōkō ni daidokoro ga atta.

Những ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản thường có nhà bếp ở hướng tây bắc.

Chikyū ondan-ka de mizūmi ga hiru osore ga aru.

Có nguy cơ các hồ sẽ khô cạn do biến đổi khí hậu.

Karera wa atarashii jigyō de masa ni kenkon itteki no kake ni deta.

Họ thực sự đã đánh cược tất cả vào một ván với dự án mới của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ 乾 (CÀN), hãy hình dung mặt trời (được đại diện bởi phần trên, tương tự như 倝 (CÁN), nghĩa là 'bình minh' hoặc 'ánh nắng') làm khô một cánh đồng hoặc một vật thể. Hãy tưởng tượng một bầu trời rộng lớn, quang đãng được mặt trời làm khô, hoặc một tấm khiên (liên quan đến bộ thủ ⼲ (CÀN)) bảo vệ chống lại độ ẩm. Chữ Hán này kết hợp một cách trực quan khái niệm về một thứ gì đó khô đi dưới ảnh hưởng của mặt trời với ý tưởng sâu sắc về 'thiên' (trời), vương quốc bao la mà từ đó mặt trời chiếu sáng. Hãy tưởng tượng quần áo của bạn đang khô trong một ngày nắng đẹp, dưới bầu trời '乾' (CÀN) rộng lớn, khô ráo.

Kanji liên quan

  • 燥 (TÁO) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'khô' và thường được kết hợp với 乾 (CÀN) để tạo thành 乾燥 (kansō - CÀN TÁO), nghĩa là 'khô ráo' hoặc 'mất nước'. Trong khi 乾 (CÀN) có thể là một động từ chỉ hành động làm khô, 燥 (TÁO) đặc biệt đề cập đến trạng thái khô.
  • 干 (CAN) — Đây là dạng giản thể của chữ Hán 乾 (CÀN) khi nó có nghĩa là 'khô'. Trong tiếng Nhật, nó cũng là một chữ Hán có ý nghĩa tương tự 'khô' hoặc 'làm khô', như trong 干物ひもの (himono - CAN VẬT - cá khô) hoặc (hosu - CAN - làm khô). Nó chia sẻ cùng bộ thủ ⼲ (CÀN).
  • 空 (KHÔNG) — Có nghĩa là 'bầu trời', 'rỗng' hoặc 'trống không'. Mặc dù không liên quan trực tiếp về mặt cấu tạo, nhưng ý nghĩa 'bầu trời' của nó chạm đến khía cạnh 'thiên' (trời) của 乾 (CÀN), đại diện cho một không gian rộng lớn, bao la.
Share:

Bài viết liên quan