Ý nghĩa
柔 có nghĩa là mềm mại, dịu dàng, linh hoạt, và nhẹ nhàng. Hãy nghĩ đến những thứ có thể uốn cong mà không gãy — làn da mịn màng của đứa trẻ, cách cư xử lặng lẽ của người tốt bụng, tấm vải rũ xuống thay vì giữ nguyên hình dạng. Nếu 硬 (cứng) chống cự, thì 柔 uốn theo. Khả năng hấp thụ và thích nghi thay vì bị bẻ gãy chính là điều định nghĩa chữ Hán này.
Hai bộ thủ cấu thành 柔: 矛 (ほこ, ngọn giáo hoặc kích) ở trên, và 木 (き, gỗ hoặc cây) ở dưới. Một vũ khí kết hợp với cái cây — sự kết hợp kỳ lạ cho một kanji mang nghĩa “mềm mại.” Khái niệm gốc chỉ đến một cây non: gỗ xanh uốn cong như cán giáo nhưng không gãy. Chồi non vốn dĩ dẻo dai. Chỉ khi già cỗi mới trở nên cứng rắn.
Chín nét. 柔 là kanji Joyo được dạy ở cấp trung học (中学校) — không học ở tiểu học, nhưng là kiến thức bắt buộc trước khi tốt nghiệp. Chữ này xuất hiện trong văn viết học thuật, thuật ngữ võ thuật, và ngôn ngữ miêu tả hàng ngày. Bộ thủ là 木 (cây/gỗ), gắn kết chữ Hán này trở lại hình ảnh gỗ sống đang uốn cong.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
柔 có hai on'yomi: ジュウ (jū) và ニュウ (nyū). Chúng được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung Quốc ở các thời kỳ khác nhau và tồn tại trong các nhóm từ ghép riêng biệt.
ジュウ (jū) là cách đọc phổ biến hơn, chiếm ưu thế trong võ thuật và các khái niệm về sự linh hoạt:
- 柔道 (jūdō) — judo (nghĩa đen là “con đường mềm mại”), môn võ thuật Nhật Bản nổi tiếng
- 柔軟 (jūnan) — linh hoạt, dẻo dai, mềm dẻo (thể chất hoặc tinh thần)
- 柔術 (jūjutsu) — jujutsu, môn võ thuật tay không truyền thống mà judo phát triển từ đó
ニュウ (nyū) chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép cổ và văn học miêu tả tính cách hiền lành:
- 柔和 (nyūwa) — hiền hòa, nhẹ nhàng, nhu mì (miêu tả tính cách hoặc biểu cảm của một người)
- 柔弱 (nyūjaku) — yếu đuối, thiếu bản lĩnh (mang sắc thái hơi tiêu cực)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Tất cả các dạng kun'yomi đều xuất phát từ gốc やわ (yawa), một từ Nhật cổ chỉ sự mềm mại. Ba dạng đang được sử dụng phổ biến:
やわらかい (yawarakai) — tính từ thông dụng, nghe thấy hàng ngày:
- 柔らかいパン (yawarakai pan) — bánh mì mềm
- 柔らかい肌 (yawarakai hada) — làn da mềm mại
やわらか (yawaraka) — dạng tính từ な, mang sắc thái văn học hơn một chút:
- 柔らかな光 (yawaraka na hikari) — ánh sáng dịu nhẹ
やわらげる (yawarageru) — động từ mang nghĩa “làm dịu,” “giảm nhẹ,” hoặc “điều hòa”:
- 痛みを柔らげる (itami wo yawarageru) — làm dịu cơn đau
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề. Các từ liên quan đến võ thuật là trọng tâm ôn thi N2; từ vựng về tính cách xuất hiện trong văn viết trang trọng và văn học.
Võ thuật & Rèn luyện thể chất
- 柔道 (jūdō) — judo; nghĩa đen là “con đường của sự mềm mại,” một môn võ thuật Nhật Bản hiện đại
- 柔術 (jūjutsu) — jujutsu; võ thuật tay không truyền thống, tiền thân của judo
- 柔軟体操 (jūnan taisō) — bài tập giãn cơ, luyện tập sự dẻo dai
Độ mềm & Kết cấu vật lý
- 柔らかい (yawarakai) — mềm mại, mềm dẻo, dẻo dai (tính từ)
- 柔らか (yawaraka) — mềm mại, nhẹ nhàng (tính từ dạng danh từ)
- 柔毛 (jūmō) — lông mềm, lông tơ, nhung mao (sinh học)
Tính cách & Phẩm chất
- 柔和 (nyūwa) — hiền hòa, nhu mì, nhẹ nhàng
- 温柔 (onjū) — ôn nhu, ấm áp và dịu dàng
- 優柔不断 (yūjū fudan) — ƯU NHU BẤT ĐOÁN — do dự, thiếu quyết đoán, không dứt khoát
Sự linh hoạt trừu tượng
- 柔軟 (jūnan) — linh hoạt, thích nghi, mềm dẻo
- 柔軟性 (jūnansei) — tính linh hoạt, độ đàn hồi, khả năng thích ứng
- 柔軟な発想 (jūnan na hassō) — tư duy linh hoạt, cách tiếp cận cởi mở
Câu ví dụ
この布はとても柔らかいです。
Kono nuno wa totemo yawarakai desu.
Tấm vải này rất mềm mại.
赤ちゃんの肌は柔らかい。
Akachan no hada wa yawarakai.
Làn da của em bé rất mềm mại.
彼女は柔和な表情で微笑んだ。
Kanojo wa nyūwa na hyōjō de hohoemanda.
Cô ấy mỉm cười với vẻ mặt hiền hòa.
彼は子供の頃から柔道を習っている。
Kare wa kodomo no koro kara jūdō wo naratte iru.
Anh ấy đã học judo từ hồi còn nhỏ.
音楽が心の痛みを柔らげてくれた。
Ongaku ga kokoro no itami wo yawaragete kureta.
Âm nhạc đã xoa dịu nỗi đau trong lòng tôi.
この問題には柔軟な考え方が必要だ。
Kono mondai ni wa jūnan na kangaekata ga hitsuyō da.
Vấn đề này đòi hỏi một cách tư duy linh hoạt.
毎日ストレッチをして体の柔軟性を高めている。
Mainichi sutoretchi wo shite karada no jūnansei wo takamete iru.
Tôi tập giãn cơ mỗi ngày để tăng cường sự dẻo dai của cơ thể.
彼は優柔不断で、なかなか決断できない。
Kare wa yūjū fudan de, nakanaka ketsudan dekinai.
Anh ấy thiếu quyết đoán và hiếm khi có thể đưa ra quyết định dứt khoát.
柔らかい光が窓から差し込んでいた。
Yawarakai hikari ga mado kara sashikonde ita.
Ánh sáng dịu nhẹ đang chiếu qua cửa sổ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 矛 (cán giáo) tựa vào 木 (một cây non). Gió thổi đến — cả hai đều uốn cong mà không gãy. Hình ảnh đó chính là 柔 trong một từ.
Để ghi nhớ sâu hơn, hãy nhớ đến 柔道 (judo): nguyên lý khai sáng của môn võ này là người nhỏ hơn, bằng cách nhường nhịn thay vì chống cự, có thể quật ngã đối thủ to lớn hơn nhiều. Chữ Hán này mã hóa trực tiếp triết lý đó. Mềm mại chiến thắng. 柔 uốn theo; 硬 thì gãy.
Kanji liên quan
- 硬 — cứng, cứng nhắc, khô cứng; trái nghĩa trực tiếp của 柔. 柔らかい (mềm mại) ↔ 硬い (cứng rắn)
- 軟 — mềm, yếu; xuất hiện trong 軟化 (sự mềm hóa) và 軟弱 (yếu đuối). Tương tự 柔 nhưng nghiêng về sự yếu ớt hơn là sự linh hoạt duyên dáng
- 穏 — điềm tĩnh, nhẹ nhàng, ôn hòa; chia sẻ sắc thái tính cách bình hòa với 柔和
- 優 — dịu dàng, xuất sắc, nhẹ nhàng; xuất hiện cùng 柔 trong 優柔不断, gợi lên phẩm chất mềm mỏng, do dự tương tự
- 弱 — yếu, mỏng manh; ghép với 柔 để tạo thành 柔弱 (yếu đuối và mềm mỏng), dù 柔 đứng một mình mang nghĩa tích cực hơn về sự kiên cường duyên dáng