1234567891011
11 strokes

張 — Giăng ra, Căng ra, Mở rộng

N2
On: チョウ
Kun: は・る
HV: TRƯƠNG

Ý nghĩa

Kanji mang các nghĩa cốt lõi là kéo căng, mở rộng, trải rasức căng. Nó mô tả hành động vật lý kéo một thứ gì đó thẳng căng — như dây cung hay tấm vải — cũng như các ý niệm trừu tượng như khẳng định quan điểm, trưng bày nổi bật, hay dựng gian hàng hoặc lều trại. Phạm vi ý nghĩa của nó rộng hơn bạn nghĩ: từ sức căng vật lý trong một sợi dây đến tâm lý hồi hộp, lo lắng trước một kỳ thi quan trọng.

Về cấu trúc, (TRƯƠNG) gồm hai bộ phận: bộ (yumi, nghĩa là cung) ở bên trái, và (naga, nghĩa là dài hay trưởng) ở bên phải. Hãy hình dung một cây cung () được kéo căng hết mức (), dây cung căng ra và sẵn sàng bắn. Hình ảnh cây cung giương hết cỡ đó nắm bắt trọn vẹn nghĩa cốt lõi của kanji này: sức căng, sự mở rộng và năng lượng tích trữ trong thứ gì đó bị kéo đến giới hạn.

Được viết với 11 nét, là kanji cấp độ 5 tiểu học tại Nhật Bản, được giới thiệu vào khoảng mười hoặc mười một tuổi. Dù xuất hiện sớm trong chương trình học, nó vẫn rất phổ biến trong cuộc sống người lớn — đặc biệt trong từ vựng kinh doanh (出張, công tác) và từ vựng cảm xúc (緊張, hồi hộp). Nắm vững sẽ rất có lợi ngay trước kỳ thi N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi của チョウ (chou). Đây là dạng phổ biến nhất và xuất hiện trong rất nhiều từ ghép thông dụng. Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán trung cổ của chữ, được du nhập vào tiếng Nhật trong thời kỳ cổ điển. Âm Hán-Việt tương ứng là TRƯƠNG.

Cách đọc チョウ xuất hiện trong từ vựng N3 và N2. Các ví dụ tiêu biểu:

  • 出張しゅっちょう (shucchou) — công tác, đi công tác (XUẤT TRƯƠNG); nghĩa đen là "ra ngoài và mở rộng bản thân" đến một địa điểm khác để làm việc
  • 緊張きんちょう (kinchou) — căng thẳng, hồi hộp (KHẨN TRƯƠNG); cảm giác bị kéo căng cả về tinh thần lẫn thể chất
  • 主張しゅちょう (shuchou) — khẳng định, chủ trương (CHỦ TRƯƠNG); đưa ra quan điểm của mình một cách dứt khoát
  • 拡張かくちょう (kakuchou) — mở rộng, phát triển (KHUẾCH TRƯƠNG); kéo dài thứ gì đó để làm nó lớn hơn
  • 誇張こちょう (kochou) — phóng đại (KHỦ TRƯƠNG); kéo giãn sự thật vượt quá giới hạn tự nhiên của nó
  • 膨張ぼうちょう (bouchou) — phồng to, giãn nở (BÀNH TRƯƠNG); sự mở rộng vật lý của một vật chất

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm kun'yomi là は・る (ha-ru), với dấu ngắt okurigana cho thấy phần đuôi động từ thay đổi theo chia động từ. Cách đọc thuần Nhật này mang nghĩa cụ thể, gần gũi hơn về việc kéo căng hoặc trải ra thứ gì đó. Nó xuất hiện như một động từ độc lập và là thành phần trong các động từ ghép và danh từ.

  • る (haru) — kéo căng, trải ra, dán lên; dùng khi kéo thứ gì đó thẳng căng hoặc gắn thứ gì đó phẳng lên bề mặt
  • る (harikiru) — tràn đầy nhiệt huyết, hăng hái và năng động; cảm giác năng lượng cuộn chặt sẵn sàng bùng phát
  • 見張みはり (mihari) — canh gác, trực ca, gác thường; giữ mắt mở rộng và cảnh giác
  • がみ (harigami) — thông báo dán, tờ yết thị được dán phẳng lên bề mặt

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji xuất hiện trong nhiều phong cách ngôn ngữ khác nhau của tiếng Nhật — từ hội thoại thông thường, văn phong kinh doanh trang trọng cho đến thuật ngữ khoa học. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Kinh doanh & Du lịch

  • 出張しゅっちょう (shucchou) — công tác (XUẤT TRƯƠNG); một trong những từ kinh doanh N3–N2 phổ biến nhất
  • 出張先しゅっちょうさき (shucchou saki) — địa điểm công tác, nơi đến trong chuyến công tác
  • 出張費しゅっちょうひ (shucchou hi) — chi phí công tác

Cảm xúc & Trạng thái tinh thần

  • 緊張きんちょう (kinchou) — hồi hộp, căng thẳng (KHẨN TRƯƠNG); phổ biến trong hội thoại hằng ngày
  • 緊張感きんちょうかん (kinchoukan) — cảm giác căng thẳng, không khí hồi hộp
  • る (harikiru) — tràn đầy động lực, căng tràn năng lượng

Quan điểm & Khẳng định

  • 主張しゅちょう (shuchou) — khẳng định, chủ trương, lập luận (CHỦ TRƯƠNG)

Kéo căng & Mở rộng vật lý

  • 拡張かくちょう (kakuchou) — mở rộng, khuếch trương (KHUẾCH TRƯƠNG)
  • 膨張ぼうちょう (bouchou) — phồng to, giãn nở, bành trướng (BÀNH TRƯƠNG)
  • 張力ちょうりょく (chouryoku) — lực căng, sức căng bề mặt (thuật ngữ vật lý)
  • 誇張こちょう (kochou) — phóng đại (KHỦ TRƯƠNG)

Dán & Trưng bày

  • がみ (harigami) — thông báo dán, tờ yết thị
  • 見張みはり (mihari) — canh gác, đứng gác

Câu ví dụ

Raishuu, Osaka ni shucchou suru yotei desu.

Tuần tới tôi dự định đi công tác ở Osaka.

Shiken no mae wa itsumo kinchou shite shimaimasu.

Trước kỳ thi tôi lúc nào cũng bị hồi hộp.

Ano senshu wa jibun no jitsuryoku wo shuchou shita.

Vận động viên đó đã khẳng định thực lực của bản thân.

Kabe ni harigami wo shite wa ikemasen.

Không được dán thông báo lên tường.

Kare wa harikitte atarashii purojekuto ni torikunde iru.

Anh ấy đang hăng hái lao vào dự án mới với đầy nhiệt huyết.

Kono houkokusho wa jijitsu wo kochou shisugite iru.

Bản báo cáo này phóng đại sự thật quá mức.

Uchuu wa ima mo bouchou shi tsuzukete iru to iwarete iru.

Người ta nói rằng vũ trụ vẫn đang tiếp tục giãn nở cho đến tận bây giờ.

Keibiin ga iriguchi de mihari wo shite ita.

Một nhân viên bảo vệ đang đứng canh ở lối vào.

Kaisha wa jigyou no kakuchou wo keikaku shite imasu.

Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh.

Kanojo wa butai no chokuzen demo kinchoukan wo mattaku misenakatta.

Ngay cả khi sắp bước lên sân khấu, cô ấy vẫn không hề lộ ra chút căng thẳng nào.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ , hãy hình dung một cung thủ thời cổ đại đang kéo cung (弓) ra hết mức — kéo nó thật dài (長) cho đến khi từng thớ gân căng cứng. Hình ảnh kéo căng tối đa đó chính xác là điều kanji này muốn nói. Lần tới khi bạn cảm thấy 緊張 (kinchou — hồi hộp) trước một bài kiểm tra, hãy nghĩ đến dây thần kinh của bạn như sợi dây cung đó, căng chặt và sẵn sàng bật ra. Và khi sếp cử bạn đi 出張 (shucchou — công tác), hãy tưởng tượng bạn mang theo cây cung và lên đường xa nhà — vươn mình ra thế giới rộng lớn. Bộ cung 弓 ở bên trái là điểm neo thị giác của bạn: nhìn thấy nó, cảm nhận sức căng, và ý nghĩa của 張 sẽ tự động khắc sâu vào trí nhớ.

Kanji liên quan

  • — bộ thủ nghĩa là cung (vũ khí); xương sống trong cấu trúc thị giác và ý nghĩa của 張
  • — nghĩa là dài hoặc trưởng; thành phần bên phải của 張, góp phần mang ý niệm về chiều dài và sự mở rộng
  • — nghĩa là đạn hoặc gảy/chơi (nhạc cụ); dùng chung bộ 弓 và liên quan đến ý niệm về sức căng và sự bung ra
  • — nghĩa là mạnh mẽ; cũng chứa 弓 và liên quan đến sức mạnh ẩn chứa trong cây cung căng
  • — nghĩa là chặt, căng; kết hợp với 張 trong từ ghép quan trọng 緊張 (hồi hộp/căng thẳng)
  • — nghĩa là phồng, giãn nở; kết hợp với 張 trong 膨張 (bành trướng/giãn nở), mở rộng khái niệm kéo căng ra bên ngoài
Share:

Bài viết liên quan