123456789101112131415
15 strokes

諸 (CHƯ) — Các, mọi, nhiều

N2
On: ショ
Kun: もろ
HV: chư

Ý nghĩa

Kanji 諸 (しょ / もろ) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa 'khác nhau,' 'tất cả,' và 'nhiều.' Nó ngụ ý một tập hợp hoặc sự đa dạng của sự vật hoặc con người. Về cơ bản, 諸 hoạt động như một dấu hiệu cho sự đa dạng hoặc toàn diện, chỉ ra rằng không chỉ có một mục hoặc một trường hợp, mà có nhiều hoặc thậm chí là tất cả chúng.

Nguồn gốc từ nguyên của kanji này mang đến một cái nhìn sâu sắc hấp dẫn. 諸 là một chữ hình thanh, được cấu tạo từ hai yếu tố chính. Thành phần bên trái là 礻 (しめす・へん), dạng bộ thủ của 示 (しめす), có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'tiết lộ' và thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc bàn thờ. Thành phần bên phải là 者 (もの), có nghĩa là 'người' hoặc 'vật,' cũng đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, cung cấp âm 'sho'. Do đó, 諸 có thể được hiểu là 'nhiều sự vật hoặc con người được chỉ ra hoặc tiết lộ,' dẫn đến ý nghĩa cốt lõi của nó là 'khác nhau' hoặc 'bao quát tất cả.' Để hình dung điều này, hãy tưởng tượng một màn trình bày (示 - THỊ) có nhiều người hoặc vật khác nhau (者 - GIẢ), gợi lên ý tưởng về sự đa dạng và số lượng lớn.

Gồm 15 nét, 諸 là một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó được chỉ định ở cấp độ JLPT N2, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp đến cao cấp. Mặc dù nó không thuộc cấp lớp tiểu học cụ thể, nhưng nó thường được giới thiệu trong giáo dục trung học như một kanji Jōyō nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 諸 là ショ (sho). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong phần lớn các từ ghép, đặc biệt là những từ có sắc thái trang trọng, học thuật hoặc chính phủ. Nó hầu như luôn mang ý nghĩa 'khác nhau,' 'tất cả,' hoặc 'nhiều.'

  • 諸国しょこく (shokoku) — các quốc gia khác nhau (CHƯ QUỐC). Cụm từ này đề cập đến nhiều quốc gia hoặc khu vực, nhấn mạnh sự đa dạng của chúng.
  • 諸君しょくん (shokun) — quý vị; tất cả các bạn (CHƯ QUÂN). Một cách xưng hô trang trọng với khán giả hoặc một nhóm người, thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc thư từ trang trọng.
  • 諸事情しょじじょう (shojijō) — các hoàn cảnh/lý do khác nhau (CHƯ SỰ TÌNH). Thuật ngữ này thường được sử dụng khi liệt kê nhiều yếu tố hoặc điều kiện góp phần vào một tình huống.
  • 諸問題しょもんだい (shomondai) — các vấn đề khác nhau (CHƯ VẤN ĐỀ). Đề cập đến một tập hợp các vấn đề hoặc thách thức khác nhau cần được giải quyết.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của 諸 là もろ (moro). Mặc dù ít phổ biến hơn On'yomi, もろ mang đậm chất Nhật Bản và xuất hiện trong các từ gốc Nhật cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tương tự như 'cả hai,' 'tất cả,' hoặc 'cùng nhau,' và cũng có thể ngụ ý điều gì đó hoàn chỉnh hoặc kỹ lưỡng trong phạm vi của nó.

  • 諸手もろて (morote) — cả hai tay (CHƯ THỦ). Điều này đặc biệt đề cập đến việc sử dụng hoặc giữ thứ gì đó bằng hai tay, nhấn mạnh sự hoàn chỉnh.
  • 諸共もろとも (morotomo) — cùng với, cả hai, tất cả (CHƯ CỘNG). Cách diễn đạt này chỉ ra rằng mọi người hoặc mọi thứ liên quan đều được bao gồm, thường ngụ ý một số phận hoặc hành động chung.
  • 諸刃もろは (moroha) — hai lưỡi (CHƯ NHẬN). Nổi tiếng nhất khi xuất hiện trong cụm từ 諸刃の剣 (もろはのつるぎ), có nghĩa là 'một thanh gươm hai lưỡi,' ngụ ý điều gì đó có thể vừa có lợi vừa có hại.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm bắt cách sử dụng đa dạng của 諸, việc hiểu các từ ghép phổ biến của nó là rất quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại theo các chủ đề điển hình của chúng:

Sự đa dạng chung & trừu tượng

  • 諸々もろもろ (moromoro) — nhiều loại, đủ thứ (CHƯ). Thường được sử dụng không trang trọng để chỉ các mục hoặc chi tiết linh tinh.
  • 諸般しょはん (shohan) — các loại khác nhau, đủ loại (CHƯ BAN). Một thuật ngữ trang trọng hơn cho các danh mục hoặc loại đa dạng.
  • 諸君しょくん (shokun) — mọi người, tất cả các bạn (cách xưng hô trang trọng) (CHƯ QUÂN). Dùng để xưng hô với một nhóm người trong các bài phát biểu hoặc thư từ trang trọng.
  • 諸事情しょじじょう (shojijō) — các hoàn cảnh/lý do khác nhau (CHƯ SỰ TÌNH). Ngụ ý nhiều yếu tố ảnh hưởng đến một tình huống.

Các thực thể địa lý & con người

  • 諸国しょこく (shokoku) — các quốc gia khác nhau (CHƯ QUỐC). Đề cập đến một tập hợp các quốc gia hoặc khu vực.
  • 諸島しょとう (shotō) — các đảo khác nhau, quần đảo (CHƯ ĐẢO). Đặc biệt được sử dụng cho một nhóm đảo.
  • 諸人しょにん (shonin) — mọi người, tất cả mọi người (văn học) (CHƯ NHÂN). Một thuật ngữ hơi cổ xưa hoặc mang tính thơ ca cho tất cả các cá nhân.

Các ngữ cảnh tài chính & chính thức

  • 諸費用しょひよう (shohiyō) — các chi phí khác nhau (CHƯ PHÍ DỤNG). Bao gồm tất cả các loại chi phí khác nhau liên quan đến một việc gì đó.
  • 諸税しょぜい (shozei) — các loại thuế khác nhau (CHƯ THUẾ). Đề cập đến tất cả các loại thuế áp dụng trong một tình huống.

Các vấn đề & khái niệm

  • 諸問題しょもんだい (shomondai) — các vấn đề khác nhau (CHƯ VẤN ĐỀ). Chỉ ra một loạt các vấn đề.
  • 諸悪しょあく (shoaku) — mọi điều ác (CHƯ ÁC). Được sử dụng để chỉ tất cả các hình thức sai trái hoặc độc ác.
  • 諸説しょせつ (shosetsu) — các lý thuyết/quan điểm khác nhau (CHƯ THUYẾT). Ngụ ý rằng có nhiều ý kiến hoặc giả thuyết khác nhau về một chủ đề.

Câu ví dụ

Shokoku kara atsumatta daihyōshatachi ga, heiwa ni tsuite giron shimashita.

Các đại diện từ các quốc gia khác nhau đã tập trung và thảo luận về hòa bình.

Shokun, kyō wa minasan no gokyōryoku ni kansha itashimasu.

Thưa quý vị, tôi xin cảm ơn sự hợp tác của tất cả các bạn ngày hôm nay.

Shohan no jijō ni yori, kaigi wa raishū ni enki saremashita.

Do nhiều hoàn cảnh khác nhau, cuộc họp đã bị hoãn đến tuần sau.

Kaigai ryokō ni wa, kōkūken dake de naku shohiyō mo kakarimasu.

Du lịch nước ngoài không chỉ tốn tiền vé máy bay mà còn nhiều chi phí khác.

Wareware wa chiiki ga kakaeru shomondai no kaiketsu ni torikunde imasu.

Chúng tôi đang nỗ lực giải quyết các vấn đề khác nhau mà khu vực đang đối mặt.

Shinseihin no kaihatsu ni wa moromoro no konnan ga tomonaimashita.

Việc phát triển sản phẩm mới đã đi kèm với nhiều khó khăn khác nhau.

Kōfuku ni wa shosetsu aru ga, kokoro no heiwa ga mottomo jūyō da to omou.

Có nhiều lý thuyết khác nhau về hạnh phúc, nhưng tôi tin rằng sự bình yên trong tâm hồn là quan trọng nhất.

Intānetto wa moroha no tsurugi de ari, riyōhō ni yotte wa kiken mo tomonau.

Internet là một con dao hai lưỡi, và tùy thuộc vào cách sử dụng, nó cũng có thể tiềm ẩn rủi ro.

Shoaku no kongen wo tatsu koto ga, shin no kaiketsusaku to naru darō.

Cắt bỏ tận gốc mọi điều ác có thể sẽ là giải pháp thực sự.

Watashitachi wa morotomo ni mirai wo kirihiraku tame ni doryoku shinakereba naranai.

Tất cả chúng ta phải cùng nhau nỗ lực để mở ra một con đường đến tương lai.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 諸, hãy hình dung các thành phần của nó: 礻 (dạng bộ thủ của 示 - THỊ, có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'bàn thờ') và 者 (GIẢ, có nghĩa là 'người' hoặc 'vật'). Hãy tưởng tượng một màn trưng bày hoặc triển lãm hoành tráng (示) nơi 'nhiều' người (者) tụ tập, giới thiệu 'đủ loại' vật phẩm. Ngoài ra, hãy hình dung một diễn giả (者) tại một bàn thờ (示) đang phát biểu về 'tất cả' các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, bao gồm 'nhiều' chủ đề. Hình ảnh tinh thần sống động này về các yếu tố đa dạng đang được trình bày hoặc thảo luận sẽ giúp củng cố ý nghĩa của nó.

Kanji liên quan

  • (もの) — người, vật (GIẢ). Kanji này là một thành phần trực tiếp của 諸 và chia sẻ mối liên hệ ngữ âm. Hiểu 者 có thể giúp giải mã 諸.
  • (おおい) — nhiều, rất nhiều (ĐA). Cả hai kanji đều truyền tải sự đa số, nhưng 諸 thường ngụ ý 'nhiều' một cách đa dạng hoặc bao quát hơn, chứ không chỉ đơn thuần là một số lượng lớn, như trong 多.
  • (かく) — mỗi, mọi (CÁC). Trong khi 各 tập trung vào từng mục riêng lẻ trong một nhóm, 諸 thường đề cập đến cả nhóm hoặc sự 'đa dạng' tập thể của các thành viên, mang lại một ý nghĩa bổ sung về số nhiều.
Share:

Bài viết liên quan