Ý nghĩa
Hán tự 緒 (お, ショ) là một ký tự đa năng, bao gồm các ý nghĩa liên quan đến sự kết nối, khởi đầu và thậm chí cả các trạng thái tinh thần trừu tượng. Về cơ bản, 緒 (TỰ) đề cập đến 'dây', 'sợi', 'dây đeo' hoặc 'quai'. Ý nghĩa vật lý này bắt nguồn trực tiếp từ nguyên từ của nó, với bộ 糸 (MỊCH - いと), có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'lụa'. Thành phần bên phải, 者 (GIẢ - もの), chủ yếu đóng vai trò hướng dẫn ngữ âm cho cách đọc 'sho'. Tuy nhiên, nó cũng ngụ ý 'người' hoặc 'vật', khéo léo gợi ý điều gì đó được sở hữu hoặc thuộc về.
Từ ý nghĩa 'sợi chỉ' hoặc 'dây' theo nghĩa đen này, ý nghĩa mở rộng theo phép ẩn dụ. Nó có thể biểu thị 'sự khởi đầu' hoặc 'bắt đầu' của một cái gì đó, giống như sợi chỉ đầu tiên của một tấm dệt hoặc đầu cuộn chỉ ban đầu. Sau đó, điều này phát triển thành 'một manh mối' hoặc 'một gợi ý', giúp làm sáng tỏ một bí ẩn hoặc tìm ra giải pháp. Hình ảnh theo dõi một sợi chỉ vẫn rất mạnh mẽ ở đây. Ngoài những khởi đầu vật lý và ẩn dụ, 緒 cũng mô tả những 'sợi chỉ' trừu tượng như 'suy nghĩ' hoặc 'cảm xúc'. Một ví dụ điển hình là từ ghép 情緒 (CẢNH TỰ - cảm xúc). Về mặt trực quan, bộ 'sợi chỉ' 糸 (MỊCH) ở phía bên trái là trung tâm của tất cả những ý nghĩa mở rộng này, làm cho khái niệm cốt lõi của ký tự trở nên rõ ràng. Hán tự Joyo này có 14 nét và thường được dạy cho học sinh trung học cơ sở, thường vào khoảng Lớp 8.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 緒 là ショ (SHO). Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép. Ở đây, 緒 thường truyền đạt các ý nghĩa liên quan đến sự khởi đầu, manh mối, hoặc các trạng thái và trình tự tinh thần trừu tượng. Giống như các cách đọc on'yomi khác, ショ (SHO) phản ánh âm gốc của ký tự khi được tiếp nhận từ tiếng Trung.
- 情緒 (jōcho) — cảm xúc, cảm giác, tình cảm (CẢNH TỰ)
彼女の音楽には深い情緒が込められている。
Âm nhạc của cô ấy thấm đẫm cảm xúc sâu sắc.
- 端緒 (tansho) — sự khởi đầu, bắt đầu, manh mối, gợi ý (ĐOAN TỰ)
事件解決の端緒が見つかった。
Một manh mối để giải quyết vụ việc đã được tìm thấy.
- 由緒 (yuisho) — lịch sử, gia phả, dòng dõi, nguồn gốc (DO TỰ)
この寺は由緒ある古い建物です。
Ngôi chùa này là một công trình cổ kính đáng kính trọng với bề dày lịch sử.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
緒 có hai cách đọc kun'yomi chính: お (o) và いとぐち (itoguchi). Những cách đọc này xuất hiện trong các từ tiếng Nhật bản địa, đặc biệt khi hán tự đứng một mình hoặc trong các từ ghép. Chúng duy trì mối liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa vật lý gốc hoặc ý nghĩa 'sợi chỉ ban đầu' của 緒.
お (o): Cách đọc này chủ yếu đề cập đến 'dây', 'dây đeo' hoặc 'quai', đặc biệt là một phần của giày dép hoặc tay cầm. Nó cũng có thể đề cập đến phần đầu hoặc cuối của một vật dạng sợi.
鼻緒 (hanao) — quai dép geta/zori (dép truyền thống Nhật Bản) (TỊ TỰ)
新しい草履の鼻緒が少しきつい。
Quai dép zori mới của tôi hơi chật.
- 緒 (o) — dây, sợi (như một từ độc lập, mặc dù thường được viết bằng hiragana hoặc là một phần của từ ghép để rõ nghĩa hơn)
プレゼントの箱に美しい緒が結ばれていた。
Một sợi dây đẹp được buộc quanh hộp quà.
- 手緒 (teo) — dây đeo tay cầm, dây cầm tay (THỦ TỰ)
カメラの手緒をしっかり持ってください。
Xin hãy giữ chặt dây đeo tay cầm của máy ảnh.
いとぐち (itoguchi): Mặc dù nghĩa đen là 'đầu sợi chỉ', cách đọc này mở rộng theo nghĩa bóng thành 'manh mối', 'gợi ý' hoặc 'khởi đầu' của một vấn đề. Nó gợi lên hình ảnh tìm thấy đầu sợi chỉ để tháo gỡ một điều gì đó phức tạp. Nó thường được viết là 糸口 (sử dụng ký tự 糸 (MỊCH)), nhưng 緒 một mình đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa này.
話の緒 (hanashi no itoguchi) — khởi đầu của một cuộc trò chuyện hoặc một manh mối cho một câu chuyện
彼女の一言が、議論の話の緒となった。
Lời nhận xét duy nhất của cô ấy đã trở thành điểm khởi đầu của cuộc thảo luận.
- 事件の緒 (jiken no itoguchi) — một manh mối cho vụ việc
警察は事件の緒を見つけるために捜査を続けている。
Cảnh sát đang tiếp tục điều tra để tìm ra manh mối cho vụ việc.
Các từ và từ ghép thông dụng
緒 xuất hiện trong nhiều từ ghép, có thể được nhóm rộng rãi thành các danh mục dựa trên việc chúng đề cập đến các kết nối vật lý, sự khởi đầu hay các trạng thái trừu tượng.
Trạng thái cảm xúc/tinh thần:
情緒 (jōcho) — cảm xúc, cảm giác, tình cảm (CẢNH TỰ)
情緒不安定 (jōcho fuantei) — không ổn định về cảm xúc (CẢNH TỰ BẤT ỔN ĐỊNH)
喜怒哀楽の情緒 (kidoairaku no jōcho) — cảm xúc của con người (vui, giận, buồn, sướng) (HỈ NỘ AI LẠC chi CẢNH TỰ)
愁緒 (shūcho) — đau buồn, thương tiếc, u sầu (SẦU TỰ)
Sự khởi đầu/Manh mối:
端緒 (tansho) — sự khởi đầu, bắt đầu, manh mối, gợi ý (ĐOAN TỰ)
由緒 (yuisho) — lịch sử, gia phả, dòng dõi, nguồn gốc (DO TỰ)
緒に就く (cho ni tsuku) — bắt đầu, khởi sự (ví dụ: 仕事が緒に就く: công việc bắt đầu tiến hành)
糸口 (itoguchi) — đầu sợi chỉ, manh mối, gợi ý, sự khởi đầu (MỊCH KHẨU)
初緒 (shocho) — sự khởi đầu, giai đoạn ban đầu (SƠ TỰ)
Dây/Dây đeo vật lý:
鼻緒 (hanao) — quai (của geta/zori) (TỊ TỰ)
足緒 (ashio) — dây đeo mắt cá chân (TÚC TỰ)
緒締め (ojime) — chốt dây (dùng với netsuke hoặc ví) (TỰ ĐẾ)
帯緒 (obio) — dây obi, dây thắt lưng (ĐỚI TỰ)
Câu ví dụ
彼の話が事件解決の緒となった。
Kare no hanashi ga jiken kaiketsu no itoguchi to natta.
Câu chuyện của anh ấy đã trở thành manh mối để giải quyết vụ việc.
仕事がようやく緒に就き、順調に進んでいる。
Shigoto ga yōyaku cho ni tsuki, junchō ni susunde iru.
Công việc cuối cùng cũng đã bắt đầu và đang tiến triển thuận lợi.
この古い神社には、由緒ある歴史がある。
Kono furui jinja ni wa, yuisho aru rekishi ga aru.
Ngôi đền cổ này có một lịch sử lâu đời và danh giá.
その映画は豊かな情緒に満ちていて、心を打たれた。
Sono eiga wa yutaka na jōcho ni michite ite, kokoro o utareta.
Bộ phim đó tràn ngập cảm xúc phong phú, và nó đã làm tôi xúc động sâu sắc.
彼は突然、情緒不安定になり始めた。
Kare wa totsuzen, jōcho fuantei ni nari hajimeta.
Anh ấy đột nhiên bắt đầu trở nên không ổn định về cảm xúc.
この調査が新たな発見の端緒となることを願っている。
Kono chōsa ga aratana hakken no tansho to naru koto o negatte iru.
Tôi hy vọng cuộc điều tra này sẽ là khởi đầu cho những khám phá mới.
浴衣に合わせる鼻緒の色を選ぶのが楽しい。
Yukata ni awaseru hanao no iro o erabu no ga tanoshī.
Thật vui khi chọn màu quai dép geta để phù hợp với yukata của tôi.
複雑な問題を解くには、まず緒を見つけることが重要だ。
Fukuzatsu na mondai o toku ni wa, mazu itoguchi o mitsukeru koto ga jūyō da.
Để giải quyết một vấn đề phức tạp, điều quan trọng là phải tìm ra manh mối trước tiên.
Mẹo ghi nhớ
Dưới đây là một mẹo giúp bạn ghi nhớ 緒 (TỰ) bằng cách tập trung vào các thành phần của nó. Bên trái là 糸 (MỊCH - いと), có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'lụa'. Phần bên phải, 者 (GIẢ - もの), đóng vai trò là gợi ý ngữ âm cho cách đọc 'sho', và cũng có nghĩa là 'người' hoặc 'vật'. Hãy tưởng tượng một người (者) đang cầm sợi chỉ đầu tiên (糸) của một dự án hoặc một manh mối. 'Sợi chỉ đầu tiên' này đại diện cho khởi đầu của một cái gì đó, manh mối để làm sáng tỏ một bí ẩn, hoặc thậm chí là sợi dây ban đầu mà bạn có thể sử dụng. Vì vậy, hãy hình dung hán tự như sau: 'sợi chỉ (糸) mà một người (者) dùng để bắt đầu một điều gì đó hoặc tìm một manh mối.'
Hán tự liên quan
- 糸 — Bản thân bộ thủ, có nghĩa là "sợi chỉ" hoặc "dây". Nhiều hán tự liên quan đến dệt may, sự kết nối hoặc đường nét mảnh mai đều sử dụng bộ thủ này. (MỊCH)
- 端 — Như đã thấy trong 端緒 (ĐOAN TỰ - tansho), có nghĩa là "cạnh", "đầu" hoặc "khởi đầu". Nó chia sẻ khái niệm điểm xuất phát với 緒. (ĐOAN)
- 始 — Có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi sự". Trong khi 緒 ngụ ý một sự khởi đầu từ 'sợi chỉ' hoặc 'manh mối', 始 là một thuật ngữ tổng quát hơn để bắt đầu một hành động hoặc sự kiện. (THỦY)
- 続 — Có nghĩa là "tiếp tục" hoặc "kế tiếp". Hán tự này trình bày một khái niệm đối lập nhưng có liên quan đến 'sự khởi đầu' của 緒 — ý tưởng về sự tiếp nối hoặc trình tự, thường cũng liên quan đến các sợi chỉ hoặc kết nối. (TỤC)
- 絆 — Có nghĩa là "mối ràng buộc", "xiềng xích", "quan hệ". Hán tự này cũng sử dụng bộ 糸 (MỊCH) và biểu thị những sợi dây tình cảm hoặc xã hội bền chặt kết nối con người. (BÁN)