Ý nghĩa
郊 có nghĩa là ngoại ô hay vùng ven — vùng đất ngay ngoài ranh giới thành phố, nơi các khu dân cư đông đúc thưa dần thành các thị trấn vệ tinh, đồng ruộng và những con đường rộng mở. Chữ này nắm bắt được vùng trung gian đó: không hẳn là thành phố, cũng không phải thôn quê.
Chữ này được tạo thành từ hai bộ phận. Bên trái, 交 (kō) có nghĩa là "giao nhau" hay "pha trộn". Bên phải, ⻏ (おおざと) là bộ ấp, dạng rút gọn của 邑 (khu dân cư, thị trấn). Ghép lại: một thị trấn (⻏) nơi các con đường giao nhau và mọi thứ hòa trộn (交) — ranh giới nơi cuộc sống đô thị gặp gỡ vùng đất mở rộng phía ngoài.
郊 là kanji Joyo (常用漢字) được phân vào lớp 8, viết bằng 9 nét. Chữ này xuất hiện thường xuyên trên báo chí, bản đồ, danh sách bất động sản và trong các ngữ cảnh đi lại — đều là những tình huống quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
郊 có một on'yomi: コウ (kō). Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) — bạn hiếm khi thấy 郊 đứng một mình. Tất cả từ vựng quan trọng được tạo từ kanji này đều dùng âm đọc コウ.
- 郊外 (kōgai) — ngoại ô, vùng ven thành phố (từ ghép phổ biến nhất)
- 近郊 (kinkō) — vùng ngoại ô gần, vành đai vệ tinh quanh thành phố
- 遠郊 (enkō) — vùng ngoại ô xa, các khu ngoại vi phía ngoài
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
郊 không có kun'yomi. Tiếng Nhật cổ không có từ bản địa nào chỉ vùng ngoại ô như một khái niệm hành chính, nên các dạng từ ghép Hán tự được du nhập trực tiếp. Trong thực tế, 郊 chỉ xuất hiện trong các từ ghép dùng on'yomi コウ. Hãy học các từ ghép — không tồn tại cách dùng độc lập.
Từ & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép dưới đây bao gồm những ngữ cảnh chính mà 郊 xuất hiện. Học thuộc chúng và bạn sẽ xử lý được hầu hết tình huống thực tế.
Thuật ngữ địa lý cơ bản
- 郊外 (kōgai) — ngoại ô, vùng ven thành phố; từ ghép quan trọng nhất dùng kanji này
- 近郊 (kinkō) — vùng ngoại ô gần, vành đai vệ tinh bao quanh thành phố
- 遠郊 (enkō) — vùng ngoại ô xa, các khu ngoại vi phía ngoài
- 郊野 (kōya) — đồng quê ngoại ô, vùng nông thôn mở ở rìa thành phố
Từ ghép kết hợp với thành phố
- 市郊 (shikō) — vùng ven thành phố (dùng trong văn viết/văn học)
- 郊外住宅 (kōgai jūtaku) — nhà ở ngoại ô, các ngôi nhà ở vùng ven
- 郊外電車 (kōgai densha) — tàu điện ngoại ô, tàu thông qua phục vụ vùng ven
- 郊外店 (kōgai-ten) — cửa hàng ngoại ô, cửa hàng bên ngoài trung tâm thành phố
Cụm từ mô tả và ngữ cảnh
- 郊外型 (kōgai-gata) — kiểu ngoại ô (ví dụ: trung tâm mua sắm lớn xây dựng dành cho phương tiện cá nhân)
- 郊外地区 (kōgai chiku) — khu vực ngoại ô
- 東京近郊 (Tōkyō kinkō) — vùng ngoại ô Tokyo; xuất hiện liên tục trong bối cảnh bất động sản và đi lại
Câu ví dụ
彼女は東京の郊外に住んでいます。
Kanojo wa Tōkyō no kōgai ni sunde imasu.
Cô ấy sống ở vùng ngoại ô Tokyo.
近郊の農家から新鮮な野菜を買っています。
Kinkō no nōka kara shinsen na yasai wo katte imasu.
Tôi mua rau tươi từ các nông trại ở vùng ngoại ô gần đây.
郊外は都心より土地の値段が安い。
Kōgai wa toshin yori tochi no nedan ga yasui.
Giá đất ở ngoại ô thấp hơn so với trung tâm thành phố.
家族のために郊外に広い家を建てることにした。
Kazoku no tame ni kōgai ni hiroi ie wo tateru koto ni shita.
Chúng tôi quyết định xây một ngôi nhà rộng rãi ở ngoại ô cho gia đình.
毎朝、郊外から電車で通勤するのは大変だ。
Mai asa, kōgai kara densha de tsūkin suru no wa taihen da.
Đi làm bằng tàu điện từ ngoại ô vào mỗi buổi sáng thật vất vả.
この郊外型ショッピングモールには大型駐車場がある。
Kono kōgai-gata shoppingu mōru ni wa ōgata chūshajō ga aru.
Trung tâm mua sắm kiểu ngoại ô này có bãi đậu xe rộng lớn.
東京近郊の自然は、週末のハイキングに最適だ。
Tōkyō kinkō no shizen wa, shūmatsu no haikingu ni saiteki da.
Thiên nhiên vùng ngoại ô Tokyo rất lý tưởng cho các chuyến đi bộ cuối tuần.
郊外の静かな環境で子供を育てたい。
Kōgai no shizuka na kankyō de kodomo wo sodatetai.
Tôi muốn nuôi dạy con cái trong môi trường yên tĩnh ở ngoại ô.
近郊の観光地を日帰りで巡るツアーが人気だ。
Kinkō no kankōchi wo higaeri de meguru tsuā ga ninki da.
Tour du lịch trong ngày tham quan các điểm du lịch ở vùng ngoại ô gần đây rất được ưa chuộng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy chia 郊 thành hai phần và dựng lên một hình ảnh. Phần bên trái là 交 — "giao nhau" hay "pha trộn", cùng chữ xuất hiện trong 交差点 (ngã tư). Phần bên phải là ⻏, bộ ấp/thị trấn. Hãy hình dung bạn đang đứng tại ngã tư (交) ở rìa một làng (⻏), nơi đường phố thành phố gặp những con đường đồng quê. Điểm giao nhau ranh giới đó chính xác là ý nghĩa của 郊. Thấy ngã tư, nghĩ đến ngoại ô.
Kanji liên quan
- 交 — bộ phận bên trái của 郊; có nghĩa là giao nhau, pha trộn, trao đổi; cũng xuất hiện trong 交通 (GIAO THÔNG - giao thông), 外交 (NGOẠI GIAO - ngoại giao)
- 邑 — nguồn gốc của bộ ⻏; có nghĩa là làng, khu dân cư, thị trấn; bộ này xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến địa danh
- 都 — có nghĩa là thủ đô, đô thị lớn (ĐÔ - như trong "thành đô"); là trung tâm đô thị, đối lập với 郊
- 市 — có nghĩa là thành phố, chợ (THỊ - như trong "thị trấn"); kết hợp với 郊 trong các từ ghép như 市郊 (vùng ven thành phố)
- 外 — có nghĩa là bên ngoài, ngoại (NGOẠI); kết hợp với 郊 trong 郊外 (ngoại ô), nhấn mạnh ý nghĩa nằm bên ngoài thành phố
- 野 — có nghĩa là đồng ruộng, hoang dã (DÃ - như trong "hoang dã"); xuất hiện trong 郊野 và thể hiện đặc tính vùng đất mở của khu vực ngoại ô