1234567
7 strokes

沈 — Chìm, Lặn Xuống, Im Lặng

N2
On: チン
Kun: しず・む、しず・める
HV: TRẦM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là chìm xuống, ngập chìm, hoặc lún xuống. Từ đó mở rộng sang lĩnh vực cảm xúc: bình tĩnh, im lặng, và u sầu. Một con tàu đắm chìm và một người chìm đắm trong đau buồn dùng chung một chữ — phạm vi kép đó là cốt lõi của cách hoạt động trong tiếng Nhật.

được cấu thành từ hai thành phần. Bên trái là (sanzui), bộ thủy ba nét báo hiệu mọi liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Bên phải là , một yếu tố cổ gợi lên chuyển động đi xuống. Hình ảnh hiện ra ngay lập tức: một thứ gì đó bị kéo xuống dưới mặt nước, biến mất khỏi tầm nhìn. Cấu trúc và ý nghĩa hòa quyện với nhau mạch lạc hơn hầu hết các kanji khác.

Tổng cộng bảy nét, là chữ cấp độ 8 — được dạy ở bậc trung học cơ sở Nhật Bản. Nó thuộc trình độ N2 của JLPT và xuất hiện thường xuyên trong các bài báo, văn học và văn xuôi trang trọng. Bộ thủ liên kết nó với 海 (biển), 泳 (bơi lội), và 流 (dòng chảy), tất cả cùng chung gốc nước.

Tầm với nghĩa bóng mới là điều thú vị của 沈. ちんちゃく (TRẦM TRƯỚC) mô tả người giữ được bình tĩnh dưới áp lực. ちんもく — im lặng — mang nghĩa những lời nói đã "chìm" đi và lặng xuống. Nắm vững sẽ mở ra một cụm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn học và lời nói hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

Âm on'yomi là チン (chin). Xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo) và phổ biến hơn nhiều trong văn viết trang trọng so với các âm đọc thuần Nhật. Âm này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán Trung cổ của chữ này.

  • ちんもく (chinmoku) — im lặng. Từ N2 phổ biến nhất từ kanji này. Bao gồm cả sự im lặng có chủ đích lẫn những khoảng lặng ngượng ngùng.
  • ちんちゃく (chinchaku) — bình tĩnh, điềm tĩnh (TRẦM TRƯỚC). Dùng cho người giữ được sự bình tĩnh và sáng suốt trong tình huống khẩn cấp hoặc áp lực.
  • ちんぼつ (chinbotsu) — đắm tàu hoặc vật thể lớn (TRẦM MỘT). Thường dùng trong các bài báo và tường thuật lịch sử.
  • ちん殿でん (chinden) — lắng đọng, kết tủa (TRẦM ĐIỆN). Thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học và địa chất chỉ quá trình các hạt rắn lắng xuống đáy chất lỏng.
  • ちん (chinka) — sụt lún đất (TRẦM HẠ). Dùng trong xây dựng và địa chất khi đất dần dần lún theo thời gian.
  • ちんつう (chintsuu) — đau buồn sâu sắc, khổ não (TRẦM THỐNG). Mô tả bầu không khí hoặc vẻ mặt đau thương; phổ biến trong văn viết trang trọng và văn học.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các âm kun'yomi là しず・む (shizumu)しず・める (shizumeru) — động từ thuần Nhật. Shizumu là nội động từ: chủ thể tự chìm xuống. Shizumeru là ngoại động từ: ai đó hoặc thứ gì đó gây ra sự chìm xuống.

  • しずむ (shizumu) — chìm xuống, lún xuống, lặn (của mặt trời). Chủ thể tự chìm: một con thuyền đắm, mặt trời lặn dưới đường chân trời, tâm trạng sa sút.
  • しずむ (hi ga shizumu) — mặt trời lặn. Một cách diễn đạt thơ mộng, thường dùng.
  • しずめる (shizumeru) — nhấn chìm thứ gì đó, dìm xuống. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nén lại hoặc xoa dịu cảm xúc.
  • しずめる (ki wo shizumeru) — xoa dịu cảm xúc, lắng lòng lại.
  • しずみ (ukishizumi) — thăng trầm, sự đổi thay của cuộc đời. Kết hợp 浮く (nổi lên) với 沈む (chìm xuống) để diễn tả những thay đổi của vận mệnh.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

沈 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng — từ hội thoại hàng ngày đến văn viết trang trọng và thuật ngữ khoa học. Dưới đây phân loại theo chủ đề.

Vật lý / Nghĩa đen — Chìm xuống:

  • ちんぼつ (chinbotsu) — đắm tàu hoặc vật thể lớn
  • ちん (chinka) — sụt lún đất, mặt đất dần dần lún xuống
  • ちん殿でん (chinden) — lắng đọng, cặn lắng
  • しずむ (shizumu) — chìm xuống, ngập chìm (nội động từ)
  • しずめる (shizumeru) — nhấn chìm thứ gì đó (ngoại động từ)

Cảm xúc / Tâm lý:

  • ちんもく (chinmoku) — im lặng, nín lặng
  • ちんつう (chintsuu) — đau buồn sâu sắc, bầu không khí đau thương
  • ちんうつ (chin'utsu) — u sầu, ảm đạm (TRẦM UẤT)
  • ちん (chinshi) — trầm tư, suy nghĩ sâu xa (TRẦM TƯ)

Tính cách / Sự bình tĩnh:

  • ちんちゃく (chinchaku) — bình tĩnh, điềm tĩnh
  • ちんせい (chinsei) — yên tĩnh, thanh thản; cũng là động từ mang nghĩa bình tĩnh lại (TRẦM TĨNH)
  • れいせいちんちゃく (reisei chinchaku) — bình tĩnh và điềm tĩnh; cụm từ cố định chỉ cách ứng xử lý tưởng khi chịu áp lực

Thiên nhiên / Dùng hàng ngày:

  • しずむ (hi ga shizumu) — mặt trời lặn dưới đường chân trời
  • しずみ (ukishizumi) — thăng trầm của cuộc đời
  • じんちょう (jinchōge) — hoa trầm hương (daphne mùa đông), đặt tên theo mùi hương giống trầm hương (沈香, じんこう)

Câu ví dụ

Fune ga arashi de shizunda.

Con tàu đã chìm trong cơn bão.

Taiyō ga suiheisen ni shizunde iku.

Mặt trời đang dần lặn xuống đường chân trời.

Kare wa chinmoku wo mamori, nani mo iwanakatta.

Anh ấy giữ im lặng và không nói một lời nào.

Shōbōshi wa reisei chinchaku ni kōdō shita.

Người lính cứu hỏa hành động với sự bình tĩnh hoàn toàn.

Kanashii nyūsu wo kiite, kibun ga shizunda.

Nghe tin buồn, tâm trạng tôi chùng xuống.

Ishi wo mizu no naka ni shizumete mita.

Tôi thử nhấn chìm hòn đá xuống nước.

Kanojo wa chintsuu na hyōjō de hōkoku wo yomiageta.

Cô ấy đọc báo cáo với vẻ mặt đau thương sâu sắc.

Jinsei ni wa ukishizumi ga tsukimonoda.

Thăng trầm là điều không thể tránh khỏi trong cuộc đời.

Jiban chinka ni yotte, tatemono ga katamuita.

Do sụt lún đất, tòa nhà bị nghiêng.

Fukai chinshi no ato, kare wa yōyaku kotaeta.

Sau một hồi trầm tư sâu sắc, anh ấy cuối cùng đã trả lời.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ () với ba dòng nước () ào vào từ bên trái — thuyền đang bị ngập nước và từ từ chìm xuống. Khi một thứ gì đó chìm, nó trở nên im lặng. Nó biến mất khỏi tầm nhìn, cũng giống như ちんもく (im lặng) là những lời nói đã "chìm" đi và tan biến.

Người học tiếng Việt có một lợi thế: âm Hán-Việt TRẦM đã tồn tại sẵn trong các từ thường dùng — trầm lặng (yên lặng, ít nói) và trầm tư (suy nghĩ sâu xa, mải miết suy nghĩ). Cả hai đều nắm bắt chính xác chiều sâu cảm xúc của kanji này. 沈 = TRẦM là một trong những liên kết ghi nhớ ngay lập tức.

Kanji liên quan

  • — nổi, trồi lên mặt nước; từ trái nghĩa trực tiếp của 沈. Kết hợp với nhau tạo thành しずみ (thăng trầm).
  • — chìm, lặn, biến mất; kết hợp với 沈 trong ちんぼつ (đắm tàu). Cũng xuất hiện trong にちぼつ (hoàng hôn).
  • — yên tĩnh, bất động, bình lặng; kết hợp với 沈 trong ちんせい (sự thanh thản).
  • — im lặng, câm lặng; tạo thành ちんもく (im lặng), một trong những từ quan trọng nhất của kanji này.
  • — đến nơi, mặc, bình tĩnh; tạo thành ちんちゃく (sự điềm tĩnh), mô tả người vững vàng và bình thản.
  • — sâu; cùng bộ thủy 氵 và thường xuất hiện cùng 沈 trong các ngữ cảnh cảm xúc và vật lý liên quan đến chiều sâu.
Share:

Bài viết liên quan