123456789101112
12 strokes

象 — Con voi, Hình ảnh, Hiện tượng

N2
On: ショウ、ゾウ
Kun: かたdo.ru
HV: Tượng

Ý nghĩa

Chữ Hán 象 (しょう, ぞう) mang trong mình một lịch sử phong phú và hai bộ nghĩa. Ban đầu, nó là một chữ tượng hình đại diện cho một con voi (TƯỢNG), với dạng cổ xưa mô tả rõ ràng vòi và ngà của con vật. Điều này làm cho 象 trở thành một trong những chữ Hán có nguồn gốc từ động vật dễ nhận biết nhất. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra ngoài con vật cụ thể để bao gồm các khái niệm trừu tượng như hình ảnh (HÌNH TƯỢNG), hình dạng (HÌNH DẠNG), hình thức (HÌNH THỨC), vẻ ngoài (DIỆN MẠO), và thậm chí là hiện tượng (HIỆN TƯỢNG) hoặc biểu tượng (BIỂU TƯỢNG). Sự tiến hóa ngữ nghĩa này cho thấy cách một ký tự bắt nguồn từ một vật thể hữu hình có thể dùng để mô tả những ý tưởng vô hình hơn.

Là một Jōyō kanji, 象 được dạy ở các trường tiểu học Nhật Bản trong lớp 5. Nó có 12 nét, và bộ thủ của nó là 豕 (いのこ), có nghĩa là "lợn" hoặc "lợn rừng". Mặc dù chữ Hán voi có bộ lợn nghe có vẻ kỳ lạ, 豕 trong ngữ cảnh này thường đại diện cho một loài động vật bốn chân. Trong lịch sử, chữ Hán cổ của voi mô tả một sinh vật to lớn. Hình ảnh này dần dần đơn giản hóa thành dạng cách điệu hiện tại của chữ Hán. Phần trên của 象 từng đại diện cho đầu và vòi của voi, trong khi phần dưới chỉ thân và chân của nó. Nắm bắt sự chuyển đổi này — từ một loài động vật tráng lệ sang các khái niệm trừu tượng — là điều cần thiết để thực sự hiểu 象.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ các cách phát âm tiếng Trung. Bạn thường sẽ gặp chúng khi chữ Hán là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ diễn tả ý tưởng trừu tượng hoặc thuật ngữ kỹ thuật.

Đối với 象, các cách đọc On'yomi chính là ショウ (shō) và ゾウ (zō).

ショウ (shō)

Cách đọc ショウ thường xuất hiện trong các từ liên quan đến hình ảnh, hiện tượng hoặc biểu tượng.

  • 現象げんしょう (genshō) — hiện tượng (HIỆN TƯỢNG). Từ này kết hợp 現 (げん - hiện tại, thực tế) với 象 (TƯỢNG). Hãy nghĩ về nó như "hình ảnh hiện tại" hoặc "hình thức thực tế", đề cập đến bất kỳ sự kiện hoặc sự thật có thể quan sát được.

  • 気象きしょう (kishō) — thời tiết, khí tượng (KHÍ TƯỢNG). Ở đây, 気 (き - tinh thần, không khí) kết hợp với 象 (TƯỢNG) để mô tả các hiện tượng khí quyển.

  • 象徴しょうちょう (shōchō) — biểu tượng (TƯỢNG TRƯNG). Từ ghép này sử dụng 象 (TƯỢNG) để chỉ một biểu tượng hoặc huy hiệu, thường đại diện cho một ý tưởng trừu tượng.

ゾウ (zō)

Cách đọc ゾウ chủ yếu được sử dụng khi 象 đặc biệt đề cập đến con vật, "voi".

  • ぞう (zō) — voi (TƯỢNG). Đây là cách trực tiếp và phổ biến nhất để nói "voi" bằng chữ Hán này.

  • 象牙ぞうげ (zōge) — ngà voi (TƯỢNG NHA). Từ này kết hợp 象 (TƯỢNG) với 牙 (げ - ngà, răng nanh) để chỉ vật liệu quý giá từ ngà của voi.

  • 巨象きょぞう (kyo zō) — voi khổng lồ (CỰ TƯỢNG). Ở đây, 巨 (きょ - khổng lồ) kết hợp với 象 (TƯỢNG) để nhấn mạnh kích thước to lớn của con vật.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên kết với một chữ Hán. Bạn thường sẽ thấy chúng khi chữ Hán xuất hiện một mình hoặc là một phần của gốc động từ.

Cách đọc Kun'yomi chính cho 象 là かたど.る (katado.ru).

  • かたど (katadoru) — có hình dạng của, bắt chước, mô phỏng theo, đại diện (TƯỢNG). Động từ này mô tả hành động tạo hình một thứ theo một thứ khác.

  • 模象もかたど (mokata-doru) — (ít phổ biến hơn) bắt chước, mô phỏng (MÔ TƯỢNG). Mặc dù 模 (も - mô hình, bắt chước) thêm sự nhấn mạnh, 象る thường được sử dụng một mình cho ý nghĩa này.

Các từ & từ ghép phổ biến

Chữ Hán 象 xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, bao gồm cả ý nghĩa đen là "voi" và các ý nghĩa trừu tượng hơn như "hình ảnh" và "hiện tượng". Dưới đây là một số ví dụ, được phân loại theo chủ đề:

Động vật & Tự nhiên

  • ぞう (zō) — voi (TƯỢNG).

  • 象牙ぞうげ (zōge) — ngà voi (TƯỢNG NHA).

  • 気象きしょう (kishō) — thời tiết, khí tượng (KHÍ TƯỢNG) (nghĩa đen: "hiện tượng khí/tinh thần").

  • 現象げんしょう (genshō) — hiện tượng (HIỆN TƯỢNG) (tự nhiên hoặc xã hội).

Nhận thức & Ý tưởng

  • 印象いんしょう (inshō) — ấn tượng (ẤN TƯỢNG). Thuật ngữ được sử dụng rộng rãi này đề cập đến tác động của một cái gì đó đối với tâm trí hoặc các giác quan.

  • 対象たいしょう (taishō) — mục tiêu, đối tượng, chủ đề (ĐỐI TƯỢNG) (ví dụ: nghiên cứu hoặc trò chuyện).

  • 具象ぐしょう (gushō) — cụ thể, vật chất hóa (CỤ TƯỢNG). Từ này đối lập với 抽象 (chūshō).

  • 象徴しょうちょう (shōchō) — biểu tượng, huy hiệu (TƯỢNG TRƯNG).

  • 表象ひょうしょう (hyōshō) — biểu trưng, ý tưởng, hình ảnh tinh thần (BIỂU TƯỢNG).

  • 抽象ちゅうしょう (chūshō) — trừu tượng (TRỪU TƯỢNG).

  • 抽象画ちゅうしょうが (chūshō-ga) — tranh trừu tượng (TRỪU TƯỢNG HỌA).

Động từ & Tính từ

  • かたど (katadoru) — có hình dạng của, bắt chước (TƯỢNG).

  • 印象的いんしょうてき (inshō-teki) — ấn tượng (ẤN TƯỢNG ĐÍCH).

  • 抽象的ちゅうしょうてき (chūshō-teki) — trừu tượng (TRỪU TƯỢNG ĐÍCH).

Câu ví dụ

Dōbutsuen de ōkina zō o mita.

Tôi đã nhìn thấy một con voi lớn ở sở thú.

Sore wa mezurashii shizen genshō da.

Đó là một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp.

Heiwa no shōchō to shite, hato ga yoku egakareru.

Bồ câu thường được vẽ như một biểu tượng của hòa bình.

Kare no daiichi inshō wa totemo yokatta.

Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy rất tốt.

Kare wa yūmei na gaka no sutairu o katadotte e o kaita.

Anh ấy đã vẽ một bức tranh mô phỏng phong cách của một họa sĩ nổi tiếng.

Gendai āto de wa, chūshō-teki na hyōgen ga yoku mirareru.

Trong nghệ thuật hiện đại, các biểu hiện trừu tượng thường được nhìn thấy.

Watashitachi no kenkyū no taishō wa, kodai no zō no seitai desu.

Đối tượng nghiên cứu của chúng tôi là hệ sinh thái của loài voi cổ đại.

Sora ni mezurashii kishō genshō ga arawareta.

Một hiện tượng khí tượng hiếm gặp đã xuất hiện trên bầu trời.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 象 (TƯỢNG), hãy hình dung dạng cổ xưa của nó: một con voi với vòi dài và ngà nổi bật. Bản thân chữ Hán vẫn lờ mờ giống một con voi, với các nét trên gợi ý đầu và vòi, và các nét dưới gợi ý thân và chân, mặc dù đã được cách điệu. Hãy tưởng tượng một con voi (象 - zō) hùng vĩ để lại một ấn tượng (印象 - inshō) mạnh mẽ hoặc phục vụ như một biểu tượng (象徴 - shōchō) sâu sắc. Khi bạn bắt gặp chữ Hán này, hãy hình dung một con voi khéo léo mô phỏng theo (象る - katadoru) một cái gì đó bất ngờ, hoặc tạo ra một hiện tượng (現象 - genshō) đáng nhớ. Mặc dù bộ "lợn" (豕) ban đầu có vẻ lạc lõng, hãy nghĩ về nó như một loại rộng hơn cho các loài động vật bốn chân, và thay vào đó, hãy tập trung vào các yếu tố cụ thể hơn, giống voi bên trong ký tự.

Chữ Hán liên quan

  • — tượng, hình ảnh, hình tượng (TƯỢNG). Chữ Hán này có mối quan hệ ngữ nghĩa chặt chẽ với 象, đặc biệt liên quan đến "hình ảnh" hoặc "hình thức". Trong khi 象 có thể truyền tải các ý tưởng trừu tượng về hình ảnh hoặc hình thức (chẳng hạn như trong "hiện tượng" hoặc "ấn tượng"), 像 đặc biệt chỉ một hình ảnh hoặc bức tượng vật lý.

  • — hình dạng, hình thức, hình thù (HÌNH). Chữ Hán này cũng liên quan đến vẻ ngoài thị giác nhưng mô tả rộng hơn về hình dạng hoặc đường nét chung của một cái gì đó.

  • — tem, con dấu, dấu ấn, ấn tượng (ẤN). Nó chia sẻ ý nghĩa "ấn tượng" với 印象 (いんしょう) nhưng thường đề cập đến một dấu hiệu hoặc con dấu vật lý.

  • — vật, đối tượng, sự vật (VẬT). Chữ Hán này liên quan đến 対象 (たいしょう), một đối tượng hoặc chủ thể (ĐỐI TƯỢNG).

Share:

Bài viết liên quan