1234567891011121314
14 strokes

踊 — Khiêu vũ, Nhảy múa (DŨNG)

N2
On: ヨウ
Kun: おど・る、おど・り
HV: DŨNG

Ý nghĩa

Chữ Hán 踊 (おどる/ヨウ - VIỆT) có nghĩa là "nhảy múa" hoặc "nhảy cẫng lên vì vui sướng". Nó đại diện cho chuyển động nhịp nhàng được thực hiện bằng chân, thường mang tính biểu cảm và vui vẻ. Chữ Hán này nắm bắt một hành động trung tâm trong nhiều nền văn hóa và hình thức lễ kỷ niệm.

Cấu trúc hình ảnh của chữ Hán này đưa ra những gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Phần bên trái là bộ thủ 足 (TÚC -あし), có nghĩa là "chân". Thành phần này ngay lập tức cho chúng ta biết rằng hành động được mô tả bởi 踊 liên quan đến các chi dưới. Phần bên phải, 甬 (DŨNG - ヨウ), cung cấp âm On'yomi của chữ Hán. Trong lịch sử, 甬 miêu tả một cái chuông hoặc một cái ống, và đôi khi truyền tải ý tưởng 'đi xuyên qua' hoặc 'thẳng đứng'. Khi kết hợp với 足, 甬 gợi ý chuyển động liên tục, trôi chảy hoặc tràn đầy năng lượng, rất phù hợp với hành động nhảy múa. Cùng với nhau, các phần này mô tả đôi chân di chuyển nhịp nhàng và liên tục.

Chữ Hán này có 18 nét, khiến nó có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó được chỉ định là chữ Hán cấp độ 8 trong danh sách Joyo Kanji, có nghĩa là nó được dạy trong giáo dục trung học ở Nhật Bản. Nó cũng là một ký tự quan trọng đối với những người hướng tới cấp độ JLPT N2, làm nổi bật việc sử dụng phổ biến và tầm quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 踊 có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung Quốc. Đối với 踊, On'yomi chính là ヨウ (YŌ). Cách đọc này thường ít phổ biến hơn khi chữ Hán đứng một mình dưới dạng động từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, nó xuất hiện trong các từ cụ thể, thường là các từ trang trọng hơn hoặc từ ghép, thường liên quan đến các loại hình nhảy múa hoặc chuyển động hăng hái.

  • ヨウ (YŌ)

  • 舞踊ぶよう (VŨ VIỆT - buyō) — nhảy múa (như một loại hình nghệ thuật, đặc biệt là vũ điệu truyền thống hoặc cổ điển). Từ ghép này kết hợp 舞 (VŨ - mai, nhảy múa) với 踊, tạo thành một thuật ngữ rộng hơn cho nhảy múa. Ví dụ, 日本舞踊にほんぶよう (NHẬT BẢN VŨ VIỆT) đề cập đến điệu múa truyền thống Nhật Bản.

  • 踊躍ようやく (VIỆT DŨNG - yōyaku) — nhảy cẫng lên vì vui sướng, nhảy vọt, nô đùa. Từ này mô tả một hành động chuyển động tràn đầy năng lượng, phản ánh khía cạnh "nhảy vọt" trong ý nghĩa của 踊.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm gốc tiếng Nhật thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình dưới dạng động từ hoặc danh từ, thường đi kèm với okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ HOÁN) – các ký tự hiragana theo sau. Đây là những cách đọc 踊 được gặp thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày.

  • おど・る (odo-ru)

  • 踊るおどる (VIỆT - odoru) — nhảy múa. Đây là dạng động từ phổ biến nhất, được sử dụng để nhảy múa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nhảy trong câu lạc bộ đến các lễ hội truyền thống.

  • 踊り出すおどりだす (VIỆT XUẤT - odoridasu) — bắt đầu nhảy múa, bỗng nhiên nhảy múa. Động từ ghép này ngụ ý sự khởi đầu của hành động nhảy múa, thường là tự phát.

  • おど・り (odo-ri)

  • 踊りおどり (VIỆT - odori) — một điệu nhảy (danh từ), việc nhảy múa. Điều này có thể đề cập đến hành động nhảy múa hoặc một loại điệu nhảy cụ thể. Ví dụ, 盆踊りぼんおどり (BỒN VIỆT) là một loại điệu nhảy cụ thể được biểu diễn trong Lễ hội Bon.

  • 踊り子おどりこ (VIỆT TỬ - odoriko) — một vũ công (thường là nữ vũ công). Danh từ này đặc biệt dùng để chỉ người nhảy múa, đặc biệt trong các buổi biểu diễn hoặc môi trường truyền thống.

  • 踊り場おどりば (VIỆT TRÀNG - odoriba) — chiếu nghỉ (trên cầu thang), một nơi để nhảy múa. Mặc dù thường đề cập đến chiếu nghỉ cầu thang, ý nghĩa đen của nó là "nơi nhảy múa", gợi ý về cách sử dụng ban đầu hoặc gợi ý một khu vực rộng rãi.

Các từ và từ ghép phổ biến

Bạn sẽ tìm thấy 踊 trong nhiều từ và thành ngữ tiếng Nhật, chủ yếu xoay quanh nhảy múa và chuyển động. Điều này làm nổi bật tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày.

  • Động từ liên quan đến nhảy múa:

  • 踊るおどる (VIỆT - odoru) — nhảy múa (dạng động từ cơ bản).

  • 踊り出すおどりだす (VIỆT XUẤT - odoridasu) — bắt đầu nhảy múa; bỗng nhiên nhảy múa.

  • 踊り明かすおどりあかす (VIỆT MINH - odoriakasu) — nhảy múa suốt đêm cho đến sáng.

  • 踊り狂うおどりくるう (VIỆT CUỒNG - odorikurū) — nhảy múa điên cuồng hoặc mất kiểm soát.

  • Danh từ liên quan đến nhảy múa:

  • 踊りおどり (VIỆT - odori) — một điệu nhảy (hành động hoặc một loại điệu nhảy cụ thể).

  • 踊り子おどりこ (VIỆT TỬ - odoriko) — một vũ công (đặc biệt là nữ hoặc truyền thống).

  • 舞踊ぶよう (VŨ VIỆT - buyō) — nhảy múa (như một loại hình nghệ thuật hoặc thể loại).

  • 日本舞踊にほんぶよう (NHẬT BẢN VŨ VIỆT - nihon buyō) — điệu múa truyền thống Nhật Bản.

  • 社交ダンスしゃこうダンス踊るおどる (XÃ GIAO - shakō dansu o odoru) — khiêu vũ (nhảy vũ điệu khiêu vũ).

  • Địa điểm & Sự kiện:

  • 盆踊りぼんおどり (BỒN VIỆT - bon-odori) — Điệu múa Lễ hội Bon.

  • 踊り場おどりば (VIỆT TRÀNG - odoriba) — chiếu nghỉ (trên cầu thang); một nơi để nhảy múa.

Các câu ví dụ

Minna de ongaku ni awasete odorimashita.

Mọi người đã nhảy theo điệu nhạc.

Kanojo wa totemo jōzu ni odorimasu.

Cô ấy nhảy rất giỏi.

Matsuri de bon-odori o mimashita.

Tôi đã xem điệu múa Bon trong lễ hội.

Kono kyoku o kiku to, odoritaku narimasu.

Khi tôi nghe bài hát này, tôi muốn nhảy múa.

Kare wa ureshikute omowazu odoridashimashita.

Anh ấy vui đến nỗi vô thức bắt đầu nhảy múa.

Yūjin to asa made odoriakashimashita.

Tôi đã nhảy múa suốt đêm cho đến sáng với bạn bè.

Nihon buyō wa, utsukushii dentōteki na odori desu.

Điệu múa truyền thống Nhật Bản là một điệu múa truyền thống đẹp.

Kaigan no odoriba de sukoshi yasumimashita.

Tôi đã nghỉ một chút ở chiếu nghỉ cầu thang.

Kare no odori wa, kankyaku o miryō shimashita.

Điệu nhảy của anh ấy đã làm say đắm khán giả.

Kodomo-tachi wa ongaku ni awasete mujaki ni odoritsudzukete imashita.

Những đứa trẻ vô tư tiếp tục nhảy theo điệu nhạc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 踊 (VIỆT), hãy hình dung các bộ phận của nó: 足 (TÚC - chân) ở bên trái và 甬 (DŨNG - một thành phần ngữ âm, ở đây hãy tưởng tượng "một cái ống" hoặc "dòng chảy") ở bên phải. Hãy nghĩ về một người sử dụng chân (足) của họ để di chuyển theo một dòng chảy (甬) uyển chuyển, nhịp nhàng khi họ nhảy múa. Hãy hình dung một vũ công duyên dáng di chuyển đôi chân của mình qua một ống vô hình hoặc theo một con đường uyển chuyển trên sàn nhảy. Ký tự này thể hiện rõ ràng 'bàn chân' là tác nhân chính trong chuyển động. Mẹo ghi nhớ này giúp bạn liên kết trực tiếp các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của nhảy múa và chuyển động sống động.

Các chữ Hán liên quan

  • (まい / - VŨ) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "nhảy múa" nhưng thường đề cập đến các hình thức nhảy múa trang trọng hơn, truyền thống hoặc cổ điển, như một buổi biểu diễn sân khấu hoặc một thể loại nhảy múa cụ thể. Nó có thể được thấy trong 舞踊ぶよう (VŨ VIỆT - buyō, nhảy múa như một loại hình nghệ thuật), nơi nó thường kết hợp với 踊 để bao hàm toàn bộ phạm vi của nhảy múa.

  • (おどる / ヤク - DƯỢC) — Có nghĩa là "nhảy vọt", "nhảy" hoặc "sống động". Chữ Hán này có âm đọc tương tự với 踊 (おどる) và cũng ngụ ý chuyển động tràn đầy năng lượng. Trong khi 踊 tập trung vào nhảy múa, 躍 thiên về nhảy mạnh hoặc hành động sôi nổi nói chung, chẳng hạn như trong 活躍かつやく (HOẠT DƯỢC - katsuyaku, hoạt động) hoặc 躍進やくしん (DƯỢC TIẾN - yakushin, tiến bộ nhanh chóng).

  • (ぶ / チョウ - KHIÊU) — Có nghĩa là "nhảy" hoặc "nhảy vọt". Chữ Hán này đặc biệt đề cập đến việc nhảy thẳng đứng hoặc bật lên, giống như ếch nhảy (跳ねるはねる - KHIÊU) hoặc nhảy qua chướng ngại vật (跳び越えるとびこえる - KHIÊU VIỆT). Đây là một cách diễn giải theo nghĩa đen hơn về việc nhảy so với chuyển động rộng hơn, thường là nhịp nhàng của 踊.

  • (あし / ソク - TÚC) — Có nghĩa là "bàn chân" hoặc "cái chân". Đây là bộ thủ của 踊, trực tiếp chỉ ra rằng hành động nhảy múa liên quan đến đôi chân. Việc hiểu bộ thủ này ngay lập tức giúp bạn nắm bắt chủ đề chung của 踊.

Share:

Bài viết liên quan