Ý nghĩa
Hán tự 毛 (MAO) chủ yếu có nghĩa là 'tóc', 'lông' hoặc 'len'. Ý nghĩa cốt lõi của nó đề cập đến các dạng sợi mọc trên cả động vật và con người. Điều này bao gồm lông tơ mềm mại trên em bé, bộ lông dày của động vật, và thậm chí cả sợi bông thực vật hoặc sợi dùng trong dệt may. Là một chữ tượng hình, ký tự này thể hiện ý nghĩa của nó một cách trực quan thông qua hình dạng.
Chữ viết cổ xưa ban đầu mô tả nhiều sợi tóc chảy xuống, tạo ấn tượng rõ ràng về tóc hoặc lông. Qua nhiều thế kỷ, các nét vẽ trở nên cách điệu hơn, nhưng bản chất của nhiều sợi riêng lẻ nhóm lại vẫn được giữ nguyên, truyền tải sự mềm mại và kết cấu liên quan đến tóc.
Hình dạng trực quan của nó, với bốn nét, gợi lên hình ảnh một bó sợi mịn. Nét dọc ở giữa đóng vai trò như xương sống, từ đó các nét khác phân nhánh, gợi ý cách tóc hoặc lông mọc và chảy. Ký tự cơ bản này giúp mô tả các sinh vật sống và kết cấu tự nhiên. Được dạy sớm trong giáo dục Nhật Bản như một Hán tự Lớp 2, việc sử dụng cơ bản và thường xuyên của nó trong từ vựng hàng ngày là rõ ràng. Hán tự này bao gồm 4 nét và bản thân nó là một bộ thủ (bộ thủ 82). Khi xuất hiện ở phía bên trái của các Hán tự khác (dưới dạng へん), nó thường chỉ ra mối liên hệ với tóc hoặc lông.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi của 毛 là モウ. Cách đọc này, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ, thường xuất hiện trong các từ ghép. Nó thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, hoặc khi thảo luận chung về các loại tóc, lông hoặc len. Phân biệt khi nào sử dụng モウ so với kun'yomi け là rất quan trọng để hiểu các sắc thái của Hán tự này.
- 羊毛 (yōmō) — len (nghĩa đen là 'lông cừu'). Từ ghép này là một thuật ngữ phổ biến cho sợi tự nhiên thu được từ cừu, được sử dụng rộng rãi trong dệt may.
- 脱毛 (datsumō) — tẩy lông, loại bỏ lông. Từ này kết hợp 毛 với 脱 (THOÁT - rụng, loại bỏ) để mô tả quá trình tẩy lông.
- 毛布 (mōfu) — chăn. Vật dụng gia đình phổ biến này thường được làm từ len hoặc các vật liệu sợi khác, do đó có 毛 trong tên gọi của nó.
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc gốc Nhật
Cách đọc kun'yomi chính của 毛 là け. Là cách đọc gốc Nhật, け được sử dụng khi Hán tự đứng một mình, thường đề cập đến tóc, lông hoặc lông vũ trong các ngữ cảnh tự nhiên, hàng ngày. Nó cũng thường được tìm thấy trong các tính từ miêu tả hoặc các từ ghép đơn giản, hàng ngày.
- 毛 (ke) — tóc, lông, lông tơ, lông cứng. Đây là cách sử dụng trực tiếp và phổ biến nhất, dùng để chỉ tóc trên đầu, lông trên cơ thể hoặc lông của động vật.
- 毛深い (kebukai) — nhiều lông, rậm lông (mô tả người hoặc động vật có nhiều lông). Ở đây, 毛 kết hợp với 深い (THÂM - sâu) để tạo thành "sâu lông".
- 鳥の毛 (tori no ke) — lông chim (nghĩa đen là 'lông của chim'). Mặc dù 羽 (VŨ) là từ cụ thể cho 'lông vũ', 鳥の毛 (ĐIỂU - lông chim) cũng được hiểu và sử dụng, đặc biệt trong cách nói chuyện thông thường hơn.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hán tự 毛 xuất hiện trong nhiều từ, thể hiện ý nghĩa đa dạng của nó. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề, để minh họa các ứng dụng khác nhau của nó:
Lông/Đặc điểm của người & động vật
- 毛髪 (mōhatsu) — tóc người (một thuật ngữ trang trọng hoặc y tế hơn so với chỉ 髪)
- 眉毛 (mayuge) — lông mày
- 産毛 (ubuge) — lông tơ, lông mềm của em bé, lông đào
- 体毛 (taimō) — lông cơ thể
- 剛毛 (gōmō) — tóc cứng, lông cứng
- 羽毛 (umō) — lông vũ, lông tơ (đặc biệt cho chim hoặc chăn ga)
- 獣毛 (jūmō) — lông động vật, lông cứng (thuật ngữ chung cho lông thú)
Vật liệu & Dệt may
- 毛糸 (keito) — sợi đan, sợi len
- 毛織物 (keorimono) — vải len
- 純毛 (junmō) — len nguyên chất
- 綿毛 (watage) — bông xù, lông tơ (như lông bồ công anh)
Hành động & Trạng thái
- 増毛 (zōmō) — mọc tóc, tăng tóc
- 縮毛 (shukumō) — tóc xoăn, tóc quăn
Câu ví dụ
猫の毛はとても柔らかい。
Neko no ke wa totemo yawarakai.
Lông mèo rất mềm.
このセーターは羊毛でできています。
Kono sētā wa yōmō de dekiteimasu.
Chiếc áo len này được làm từ len.
毎朝、顔の産毛を剃ります。
Maiasa, kao no ubuge o sorimasu.
Tôi cạo lông tơ trên mặt mỗi sáng.
冬には毛布が欠かせない。
Fuyu ni wa mōfu ga kakasenai.
Chăn là vật dụng không thể thiếu vào mùa đông.
あの人は体毛が濃い。
Ano hito wa taimō ga koi.
Người đó có lông cơ thể rậm.
編み物のために毛糸を買いました。
Amimono no tame ni keito o kaimashita.
Tôi đã mua sợi len để đan.
この鳥の羽毛はとても美しい。
Kono tori no umō wa totemo utsukushii.
Lông vũ của chú chim này rất đẹp.
夏になる前に脱毛サロンへ行きました。
Natsu ni naru mae ni datsumō saron e ikimashita.
Tôi đã đi spa tẩy lông trước mùa hè.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 毛 (MAO), hãy hình dung các nét của nó như những sợi tóc. Hãy tưởng tượng nét dọc ở giữa là phần chính của một búi tóc, và ba nét nhỏ hơn xung quanh là những sợi riêng lẻ, mỏng manh bay ra ngoài. Nó trông giống như một chiếc bàn chải nhỏ hoặc một búi tóc đang được gió nhẹ thổi qua. Hãy coi bốn nét này như một cách mô tả chung về sự mềm mại và hơi rối của tóc hoặc lông. Là một chữ tượng hình, hình dạng của nó liên quan trực tiếp đến ý nghĩa, khiến nó trở thành một trong những ký tự dễ nhớ hơn khi bạn kết nối nó với nguồn gốc hình ảnh của nó.
Các Hán tự liên quan
- 髪 (PHÁT) — Hán tự này đặc biệt dùng để chỉ tóc trên đầu người. Trong khi 毛 có thể dùng để chỉ bất kỳ loại lông/tóc nào, 髪 được dành riêng cho tóc trên đầu, như trong 髪の毛 (tóc trên đầu).
- 羽 (VŨ) — Hán tự này có nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Trong khi 毛 có thể đề cập đến 'lông' của một con chim (羽毛), 羽 dùng để chỉ những chiếc lông bay lớn hơn, có cấu trúc hơn hoặc toàn bộ cánh.
- 皮 (BÌ) — Có nghĩa là 'da' hoặc 'da thú'. Hán tự này thường xuất hiện cùng với 毛 khi nói về lớp phủ của động vật, chẳng hạn như 毛皮 (lông thú, da thú có lông).